Việt Nam có một "kho" tài nguyên văn hóa đặc biệt phong phú, từ di sản, lịch sử, ẩm thực, làng nghề đến những câu chuyện, nhân vật và địa danh. Nhưng tài nguyên chỉ thực sự trở thành nguồn lực phát triển khi được nhận diện, sáng tạo, bảo hộ và đưa vào thị trường.
Hội thảo "CULTURE TECH 2026: FROM CULTURE TO IP" (vừa diễn ra tại TP. HCM) gợi mở một cách tiếp cận đáng chú ý: thay vì chỉ bảo tồn và khai thác di sản theo những phương thức quen thuộc, cần mở kho tài nguyên văn hóa cho sáng tạo để hình thành các tài sản trí tuệ có khả năng tạo giá trị lâu dài.
Từ "kho báu" văn hóa đến tài sản có khả năng sinh giá trị
Trong khuôn khổ iTECH EXPO 2026, hội thảo "CULTURE TECH 2026: FROM CULTURE TO IP" là hoạt động tiếp nối Vietnam CultureTech 2025, tập trung vào mối liên kết từ tài nguyên văn hóa, sáng tạo, công nghệ đến thị trường.
Điểm đáng chú ý của hội thảo không nằm ở việc tiếp tục khẳng định Việt Nam giàu tài nguyên văn hóa - điều vốn đã được nhận diện từ lâu - mà đặt ra một câu hỏi mang tính phát triển: Làm thế nào để tài nguyên văn hóa trở thành chất liệu sáng tạo, từ đó hình thành IP (Intellectual Property - tài sản trí tuệ), được sản phẩm hóa, đưa ra thị trường và tạo ra giá trị mới?

Ngôi nhà di sản 87 Mã Mây - Hà Nội. Ảnh: Khánh Hoà - TTXVN
Đây là sự chuyển dịch quan trọng trong tư duy về công nghiệp văn hóa. Một di sản không chỉ là một công trình cần bảo tồn; một làng nghề không chỉ là nơi lưu giữ kỹ thuật truyền thống; một món ăn không chỉ dừng ở giá trị ẩm thực; một nhân vật lịch sử không chỉ tồn tại trong sách vở. Đằng sau mỗi tài nguyên ấy có thể là một hệ thống câu chuyện, hình ảnh, biểu tượng, tri thức và trải nghiệm có khả năng được sáng tạo lại trong những hình thức phù hợp với đời sống đương đại.
ThS. Hoàng Thị Thanh Hằng, Phó Viện trưởng Viện Phát triển KHCN và GD, Chủ tịch TRIHD, đặt vấn đề từ chính góc nhìn này khi cho rằng phía sau một di sản, món ăn, làng nghề hay câu chuyện lịch sử có thể tồn tại một "mỏ IP" chưa được nhận diện. Theo bà, kinh nghiệm quốc tế, trong đó có Hàn Quốc, cho thấy tài nguyên văn hóa có thể được phát triển thành hệ sinh thái nội dung, trải nghiệm và tiêu dùng; công nghệ đóng vai trò quan trọng trong số hóa, kể lại và mở rộng khả năng tiếp cận những giá trị ấy.
Như vậy, "từ Culture (Văn hoá) đến IP (Tài sản trí tuệ)" không đơn giản là đưa di sản lên môi trường số. Bản chất của quá trình này là nhận diện giá trị, sáng tạo giá trị mới, xác lập quyền, tổ chức khai thác và đưa giá trị ấy đến công chúng và thị trường.
Di sản không chỉ nằm trong hiện vật
Một trong những gợi mở quan trọng tại hội thảo đến từ góc nhìn bảo tàng. ThS. Nguyễn Khắc Xuân Thi, Giám đốc Bảo tàng Lịch sử TP.HCM, cho rằng bảo tàng không chỉ lưu giữ hiện vật mà còn lưu giữ nhân vật, câu chuyện, ký ức và những thế giới chưa được kể hết. Khi tư liệu lịch sử được số hóa và tiếp cận đúng cách, chúng có thể trở thành nguồn nguyên liệu cho các nhà sáng tạo và thế hệ creator.

Trải nghiệm "Đêm bảo tàng" tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam. Ảnh: Khánh Hoà - TTXVN
Quan điểm này mở rộng cách nhìn về "tài nguyên văn hóa". Trong không gian bảo tàng, một hiện vật có thể mang giá trị lịch sử, khoa học, thẩm mỹ và ký ức. Nhưng khi được nghiên cứu, số hóa và đặt trong một hệ thống dữ liệu đáng tin cậy, nó còn có thể trở thành chất liệu cho phim ảnh, xuất bản, thiết kế, giáo dục, trò chơi, nội dung số hay những sản phẩm trải nghiệm văn hóa mới.
Điều quan trọng, như bà Xuân Thi lưu ý, là mở di sản cho sáng tạo không đồng nghĩa với việc tùy tiện diễn giải hay thương mại hóa di sản. Càng sáng tạo, càng cần nền tảng dữ liệu và hiểu biết đúng về nguồn.
Đây là nguyên tắc có ý nghĩa đặc biệt trong quá trình phát triển IP văn hóa. Nếu IP được xây dựng trên những thông tin sai lệch hoặc diễn giải thiếu căn cứ, sản phẩm có thể tạo sự chú ý nhất thời nhưng khó tạo dựng niềm tin lâu dài. Ngược lại, nền tảng tri thức chính xác sẽ tạo điều kiện để các nhà sáng tạo có thêm không gian đổi mới mà không đánh mất căn cốt văn hóa.
Vì thế, số hóa di sản không nên chỉ được hiểu là chuyển hiện vật, hình ảnh hay tư liệu từ dạng vật lý sang dữ liệu số. Giá trị lớn hơn nằm ở việc xây dựng hạ tầng tri thức để các nguồn tài nguyên ấy có thể được nghiên cứu, tiếp cận và sáng tạo một cách có trách nhiệm.
Khi câu chuyện bước ra khỏi tác phẩm
Nếu bảo tàng và các thiết chế văn hóa là nơi lưu giữ nguồn nguyên liệu, thì nhà sáng tạo chính là chủ thể có khả năng chuyển hóa nguyên liệu ấy thành những câu chuyện và sản phẩm mới.
TS. Phạm Huy Quang, Hiệu trưởng Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh TP.HCM, cùng các diễn giả tại tọa đàm "Who turns culture into IP?" đã đặt ra câu hỏi về vai trò của từng chủ thể trong chuỗi giá trị: ai sở hữu tài nguyên, ai sáng tạo, ai đầu tư, ai sở hữu quyền, ai sản phẩm hóa và ai đưa IP đến công chúng?
Một câu chuyện văn hóa muốn trở thành IP cần sự tham gia của nhiều mắt xích: nhà nghiên cứu và thiết chế văn hóa cung cấp nền tảng tri thức; nghệ sĩ, nhà thiết kế, biên kịch, đạo diễn và creator chuyển hóa thành tác phẩm; doanh nghiệp đầu tư, sản phẩm hóa và phân phối; công nghệ mở rộng khả năng tiếp cận; còn hệ thống pháp luật và cơ chế sở hữu trí tuệ tạo hành lang để xác lập quyền và phân chia lợi ích. Có lẽ, đây chính là khác biệt giữa việc "có một sản phẩm văn hóa" và "xây dựng một tài sản trí tuệ".
Tài sản văn hóa có thể tồn tại hàng trăm năm, nhưng không mặc nhiên trở thành IP có giá trị thương mại. IP đòi hỏi quá trình sáng tạo, xác lập quyền, quản trị, bảo hộ, sản phẩm hóa và phát triển thị trường. Nói cách khác, di sản là điểm khởi đầu, còn IP là một quá trình tổ chức giá trị.
Điện ảnh: Khi IP tạo sức hút cho một điểm đến
Điện ảnh là một ví dụ sinh động cho khả năng chuyển hóa tài nguyên văn hóa và cảnh quan thành giá trị mới. Tại hội thảo, nhà báo Hoàng Anh Tuấn, Tổng Biên tập Tạp chí Thế giới Điện ảnh, chia sẻ góc nhìn về việc Việt Nam đã bắt đầu hình thành những IP từ điện ảnh và văn hóa, nhưng trong một số trường hợp, hạ tầng địa phương chưa theo kịp sức hút mà tác phẩm tạo ra.

Nhà báo Hoàng Anh Tuấn, Tổng Biên tập Tạp chí Thế giới Điện ảnh
Trường hợp Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh là một ví dụ đáng chú ý. Bộ phim sử dụng nhiều cảnh quay tại Phú Yên, trong đó có Bãi Xép; sau khi phim ra mắt, hình ảnh Phú Yên được biết đến rộng rãi hơn và Bãi Xép trở thành điểm được du khách tìm đến. Báo chí thời điểm đó ghi nhận hiệu ứng đáng kể của bộ phim đối với sự quan tâm dành cho cảnh quan Phú Yên.
Câu chuyện ấy cho thấy sức mạnh của một sản phẩm sáng tạo có thể vượt ra ngoài phạm vi tác phẩm. Một cảnh quay có thể trở thành hình ảnh nhận diện điểm đến; một câu chuyện có thể tạo cảm hứng cho hành trình du lịch; một nhân vật có thể phát triển thành sản phẩm; một biểu tượng có thể mở rộng sang thiết kế, thời trang, xuất bản hoặc nội dung số.
Nhưng đồng thời, đây cũng là lời nhắc về yêu cầu xây dựng hệ sinh thái. Khi một IP tạo sức hút cho một địa phương, không chỉ tác phẩm cần được chuẩn bị. Hạ tầng giao thông, lưu trú, dịch vụ, không gian trải nghiệm, sản phẩm du lịch và năng lực tiếp nhận dòng khách cũng cần sẵn sàng. IP có thể tạo ra nhu cầu, nhưng chỉ hệ sinh thái mới có thể chuyển nhu cầu thành giá trị bền vững.
* Ai sẽ biến văn hóa thành IP?
Đây có lẽ là câu hỏi quan trọng nhất được đặt ra tại Culture Tech 2026. Câu trả lời không thể chỉ là nghệ sĩ hay doanh nghiệp. Một IP văn hóa bền vững cần một hệ sinh thái mà trong đó quyền lợi, trách nhiệm và năng lực của các chủ thể được xác định tương đối rõ ràng.

ThS. Hoàng Thị Thanh Hằng
Những trao đổi tại hội thảo cho thấy nguồn nguyên liệu có thể đến từ rất nhiều nơi: thực phẩm, nông sản, làng nghề, lịch sử, di sản, nghệ thuật, nhân vật, địa danh. Điều quan trọng là phải nhận diện được tiềm năng của tài nguyên và tạo cơ chế để những người nắm giữ tri thức, người sáng tạo, nhà đầu tư, doanh nghiệp công nghệ và thị trường có thể cùng tham gia.
Từ góc nhìn này, việc phát triển IP văn hóa cũng đặt ra yêu cầu về cơ chế chia sẻ lợi ích. Nếu cộng đồng là nơi lưu giữ tri thức và thực hành văn hóa, cộng đồng cần được nhìn nhận trong chuỗi giá trị. Nếu nghệ sĩ tạo ra tác phẩm mới, quyền tác giả cần được bảo đảm. Nếu doanh nghiệp đầu tư sản phẩm hóa, cần có cơ chế thương mại minh bạch. Nếu bảo tàng, viện nghiên cứu cung cấp dữ liệu, cần xác định rõ phạm vi khai thác và quyền sử dụng.
Chính những vấn đề đó quyết định khả năng biến một tài nguyên văn hóa thành một tài sản trí tuệ thực sự.
Các ý kiến tại hội thảo cũng cho thấy một thực tế: Việt Nam không thiếu tài nguyên, không thiếu người sáng tạo và cũng không thiếu nhu cầu thị trường. Điều còn thiếu là khả năng kết nối những nguồn lực ấy thành một chuỗi giá trị thông suốt.
ThS. Hoàng Thị Thanh Hằng khái quát vấn đề bằng hình ảnh "chất keo": "Văn hóa có nguồn, sáng tạo có người, thị trường có nhu cầu, nhưng giữa các mắt xích ấy đang thiếu chất keo." Theo bà, "chất keo" cần thiết chính là một hệ sinh thái có khả năng kết nối người sở hữu tài nguyên, nhà sáng tạo, doanh nghiệp, công nghệ và thị trường, đồng thời làm rõ quyền, vai trò và lợi ích của từng bên.
Bởi vậy, hành trình từ văn hóa đến IP cần được nhìn như một chuỗi liên hoàn: Tài nguyên văn hóa - dữ liệu và tri thức - chất liệu sáng tạo - tác phẩm/nội dung - xác lập và bảo hộ IP - sản phẩm hóa - cấp phép, phân phối - trải nghiệm và thị trường - giá trị kinh tế, xã hội và văn hóa.

Các đại biểu tham dự hội thảo
Những chia sẻ tại Culture Tech 2026, từ bảo tàng, điện ảnh, giáo dục nghệ thuật đến doanh nghiệp và công nghệ, cùng hướng tới một nhận thức: di sản không chỉ là những gì cần giữ lại, mà còn là nguồn lực có thể tiếp tục sinh thành những giá trị mới nếu được khai thác bằng tri thức, sáng tạo và trách nhiệm.
Điều đó không có nghĩa thương mại hóa mọi giá trị văn hóa. Trái lại, phát triển IP từ văn hóa đòi hỏi sự cân bằng giữa bảo tồn và sáng tạo, giữa giá trị kinh tế và giá trị xã hội, giữa quyền khai thác và trách nhiệm gìn giữ tính xác thực.
Quan trọng hơn, quá trình này góp phần thay đổi cách nhìn về tài sản văn hóa. Từ chỗ chỉ được xem là đối tượng bảo tồn hoặc nguồn tài nguyên phục vụ du lịch, văn hóa có thể trở thành nguồn nguyên liệu cho đổi mới sáng tạo và hình thành tài sản trí tuệ. Đó chính là bước chuyển có ý nghĩa đối với công nghiệp văn hóa Việt Nam đúng như tinh thần của Nghị quyết 80 về Phát triển Văn hoá Việt Nam.
Culture Tech 2026 vì thế gợi mở một hướng đi không mới về mặt bản chất nhưng cần được nhìn nhận rõ hơn trong thực tiễn: muốn biến văn hóa thành nguồn lực phát triển, phải biết biến tài nguyên thành tài sản; muốn tài sản tạo ra giá trị, phải xây dựng được hệ sinh thái để sáng tạo, bảo hộ, sản phẩm hóa và đưa tài sản ấy đến với công chúng. Từ kho di sản đến IP không phải là hành trình rời bỏ truyền thống. Đó là cách để truyền thống tiếp tục được kể bằng ngôn ngữ của thời đại, được sáng tạo trong những hình thức mới và, quan trọng hơn, tiếp tục tạo ra giá trị văn hóa, xã hội và kinh tế trong đời sống đương đại.