Chính phủ đã xác định 9 môn thể thao trọng điểm để tập trung nguồn lực đầu tư trong giai đoạn 2026-2045, với mục tiêu xây dựng lực lượng đủ sức cạnh tranh huy chương tại các kỳ ASIAD và Olympic. Riêng tại ASIAD 2030, thể thao Việt Nam đặt mục tiêu giành 6 HCV trong nhóm các môn được ưu tiên đầu tư.
Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 816/QĐ-TTg ngày 7/5/2026, phê duyệt Chương trình "Phát triển các môn thể thao trọng điểm chuẩn bị tham dự các kỳ ASIAD, Olympic giai đoạn 2026-2045". Đây được xem là định hướng quan trọng nhằm thay đổi cách đầu tư cho thể thao thành tích cao, hướng tới việc tập trung nguồn lực thay vì dàn trải.
Theo chương trình, 9 môn thể thao được lựa chọn làm nhóm trọng điểm gồm bắn súng, bắn cung, cử tạ, xe đạp, đua thuyền, điền kinh, bơi, karate và cầu mây. Việc lựa chọn dựa trên các tiêu chí như phát huy đặc điểm thể chất, thế mạnh của con người Việt Nam, phù hợp với điều kiện trong nước và bám sát xu thế phát triển của thể thao thế giới.
Đây cũng là những môn được kỳ vọng tạo ra nguồn huy chương chủ lực cho thể thao Việt Nam tại các đấu trường lớn, đặc biệt là ASIAD và Olympic.
Trong giai đoạn đầu tiên 2026-2030, mục tiêu được đặt ra khá cụ thể: thể thao Việt Nam phấn đấu duy trì thành tích trong tốp 20 tại các kỳ ASIAD, đồng thời giành 6 HCV tại ASIAD 2030 trong nhóm 9 môn trọng điểm.

Kata đồng đội nữ mang về tấm huy chương vàng đầu tiên cho Đoàn Thể thao Việt Nam tại ASIAD 2026. Ảnh: Thể thao Việt Nam
Mục tiêu này cho thấy ASIAD 2030 không chỉ được xem là một kỳ Đại hội để tranh thành tích, mà còn là cột mốc đánh giá hiệu quả của quá trình đầu tư dài hạn bắt đầu từ năm 2026.
Để hiện thực hóa mục tiêu, chương trình không chỉ tập trung vào việc đưa vận động viên đi thi đấu. Phạm vi đầu tư bao gồm tuyển chọn, đào tạo và tập huấn vận động viên thể thao thành tích cao; tổ chức đào tạo, huấn luyện trong nước và nước ngoài; tạo điều kiện để VĐV thi đấu tại các giải quốc tế nhằm tích lũy kinh nghiệm và nâng cao trình độ.
Bên cạnh đó, cơ sở vật chất, trang thiết bị huấn luyện, chế độ dinh dưỡng và các phương pháp hồi phục cũng được xác định là những yếu tố cần được hoàn thiện để nâng cao thể lực và chuyên môn cho VĐV.
Một trong những điểm đáng chú ý của chương trình là yêu cầu duy trì ổn định các môn thể thao trọng điểm nhưng đồng thời phải liên tục rà soát và bổ sung lực lượng. Trong giai đoạn 2026-2030, ngành thể thao dự kiến rà soát, bổ sung khoảng 35-40 VĐV và nội dung thi đấu có tiềm năng thuộc các môn thể thao, qua đó phát hiện những nhân tố mới có khả năng cạnh tranh huy chương tại ASIAD và Olympic.
Đối tượng của chương trình không chỉ là các VĐV đang khoác áo đội tuyển quốc gia. Các VĐV trẻ tài năng, những người có quốc tịch Việt Nam hoặc đủ điều kiện nhập quốc tịch Việt Nam và được đánh giá có tiềm năng phát triển thành VĐV thể thao thành tích cao trong tương lai cũng nằm trong diện được xem xét.
Cùng với đó là đội ngũ HLV, chuyên gia, cán bộ quản lý và các lực lượng phục vụ chuyên môn. Các cơ sở đào tạo VĐV thành tích cao, trung tâm huấn luyện thể thao quốc gia, trung tâm thể thao địa phương, ngành Quân đội, Công an cùng các tổ chức, cá nhân liên quan cũng được huy động tham gia chương trình.
Điều này cho thấy mục tiêu 6 HCV tại ASIAD 2030 được đặt trong một chiến lược phát triển lực lượng toàn diện.
Tầm nhìn không dừng ở ASIAD 2030

BTC ASIAD 2026 trao huy chương vàng cầu mây cho đội tuyển Việt Nam. Ảnh: Bùi Lượng
Mục tiêu 6 HCV tại ASIAD 2030 chỉ là một bước trong chiến lược kéo dài gần hai thập niên.
Ở giai đoạn 2031-2035, mục tiêu được nâng lên 7 HCV tại ASIAD 2034, đồng thời phấn đấu giành HCB tại Olympic 2032 trong nhóm các môn thể thao trọng điểm. Ngành thể thao cũng hướng tới việc bổ sung khoảng 75-80 VĐV và nội dung thi đấu có tiềm năng thuộc các môn khác để mở rộng khả năng cạnh tranh huy chương.
Xa hơn, giai đoạn 2036-2045 đặt mục tiêu đưa thành tích của thể thao Việt Nam vào tốp 15 tại các kỳ ASIAD và tốp 50 tại Olympic. Trong đó, Việt Nam phấn đấu có một kỳ ASIAD giành 10 HCV và có kỳ Olympic giành nhiều hơn 1 HCV.
Chương trình đồng thời hướng tới việc hình thành một hệ thống khoa học và thực tiễn trong toàn bộ quy trình phát triển VĐV, từ rà soát, phát hiện, tuyển chọn, đầu tư, đào tạo, bồi dưỡng đến duy trì và bổ sung lực lượng. Đặc biệt, việc ứng dụng khoa học công nghệ và y học thể thao đóng vai trò cốt lõi, bao gồm việc triển khai hệ thống phân tích kỹ thuật số, cảm biến chuyển động, GPS, công nghệ AI Hawk-Eye, thực tế ảo (VR) để rèn luyện tâm lý chịu áp lực, cùng các giải pháp phục hồi hiện đại như buồng áp suất, liệu pháp lạnh sâu và hệ thống quản lý dữ liệu toàn diện. Về mặt chính sách và nguồn lực, nhà nước chú trọng hoàn thiện các cơ chế đặc thù để thu hút nhân tài, đa dạng hóa nguồn lực tài chính, tập trung phân bổ ngân sách có trọng tâm trọng điểm cho các môn thể thao mũi nhọn và đầu tư cơ sở vật chất đạt chuẩn quốc tế.
Đáng chú ý, Việt Nam đặt mục tiêu phấn đấu đăng cai ASIAD 2038. Nếu trở thành hiện thực, đây sẽ là một cột mốc đặc biệt và cũng tạo thêm động lực để thể thao thành tích cao xây dựng lực lượng đủ mạnh cho các đấu trường lớn.