Nghị quyết 57-NQ/TW xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng để tạo ra những phương thức phát triển mới. Thực tế, tinh thần này không chỉ hiện diện trong các lĩnh vực sản xuất hay kinh tế số, mà đang mở ra những cách làm mới ngay trong ngành công nghiệp văn hóa, giải trí và biểu diễn.
Nhìn ra thế giới, sân khấu biểu diễn đang là một trong những nơi cho thấy rõ nhất sức mạnh của công nghệ trong việc thay đổi cách nghệ sĩ sáng tạo và khán giả trải nghiệm một chương trình.
Từ nơi để xem thành không gian để trải nghiệm
Trong nhiều thập niên, một sân khấu về cơ bản vẫn là một sân khấu: nghệ sĩ đứng trên bục diễn, khán giả ngồi phía dưới, ánh sáng chiếu vào người biểu diễn và câu chuyện được truyền tải qua âm nhạc, lời thoại, vũ đạo. Nhưng mô hình ấy đang thay đổi nhanh chóng.

The Great Gatsby: The Immersive Show đưa diễn viên và khán giả vào cùng một không gian biểu diễn, xóa bớt ranh giới truyền thống giữa sân khấu và khán phòng. Ảnh: Internet
Ngày nay, một chương trình biểu diễn lớn có thể được thiết kế như sự kết hợp giữa công nghệ số với sân khấu, điện ảnh, kiến trúc và nghệ thuật sắp đặt. Màn hình LED không còn đơn thuần là phông nền. Ánh sáng không chỉ làm nhiệm vụ chiếu sáng. Hệ thống âm thanh không chỉ khuếch đại tiếng hát. Tất cả được lập trình, đồng bộ và phối hợp để tạo ra một thế giới riêng quanh người biểu diễn.
Broadway là một trong những nơi thể hiện rõ sự chuyển dịch này. Những sân khấu lớn tại New York ngày càng khai thác công nghệ để mở rộng giới hạn của không gian biểu diễn, từ "projection mapping" (trình chiếu hình ảnh lên các bề mặt sân khấu), hình ảnh kỹ thuật số đến các hệ thống sân khấu cơ khí và âm thanh đa chiều.
Đặc biệt, sự phát triển của "immersive theatre" – sân khấu nhập vai đang làm thay đổi quan hệ giữa nghệ sĩ và khán giả. Thay vì ngồi yên trong một khán phòng, người xem có thể được đưa đi qua nhiều không gian, đứng ở những vị trí khác nhau và trực tiếp trở thành một phần của trải nghiệm.
Một ví dụ tiêu biểu là The Great Gatsby, một số chương trình "immersive" và những dự án sân khấu ứng dụng mạnh công nghệ hình ảnh, trong đó ranh giới giữa khán phòng và sân khấu ngày càng trở nên mờ nhạt. Công nghệ cho phép các nhà sáng tạo kiểm soát hình ảnh, âm thanh và chuyển động theo cách gần với một trường quay điện ảnh hơn là sân khấu truyền thống.
Điều đó cũng đặt ra một yêu cầu mới với người làm sân khấu. Họ không chỉ cần đạo diễn, diễn viên, biên đạo, nhạc sĩ hay thiết kế mỹ thuật, mà ngày càng phải phối hợp với các chuyên gia video, lập trình viên, kỹ sư âm thanh, kỹ thuật viên ánh sáng và những người thiết kế trải nghiệm.
Nói cách khác, trên thế giới, sân khấu biểu diễn nghệ thuật đang trở thành một sản phẩm liên ngành.

Các màn hình lớn và hình ảnh quay trực tiếp đang trở thành một phần trong ngôn ngữ sân khấu Broadway. Ảnh: Internet
Quy mô kinh tế của Broadway cho thấy sự chuyển dịch ấy không phải một trào lưu nhỏ. Mùa diễn 2025-2026 của Broadway đạt doanh thu khoảng 1,91 tỷ USD, với 14,58 triệu lượt khán giả và 13.416 suất diễn. Có 74 chương trình được trình diễn trong mùa, trong đó 35 chương trình ra mắt.
Đằng sau những con số ấy là một hệ sinh thái khổng lồ gồm nghệ sĩ, nhà sản xuất, nhà hát, kỹ thuật viên, nhà thiết kế, công ty công nghệ, dịch vụ bán vé, truyền thông, quảng cáo, khách sạn, nhà hàng và du lịch.
Vì thế, khi công nghệ bước vào sân khấu, nó không chỉ làm thay đổi một vở diễn. Nó đang góp phần thay đổi cả cách một ngành công nghiệp vận hành.
Khi màn hòa nhạc được xây dựng như một thế giới kỹ thuật số
Nếu Broadway đang thay đổi sân khấu, thì màn hòa nhạc (concert) của các ngôi sao nhạc pop đang đẩy cuộc cách mạng này lên một quy mô khác.
Ở những tour diễn lớn, khán giả ngày càng được tiếp cận với những sân khấu có cấu trúc khổng lồ, màn hình LED bao phủ nhiều tầng, sàn diễn chuyển động, hiệu ứng ánh sáng được lập trình chính xác đến từng nhịp nhạc, camera truyền hình trực tiếp và hình ảnh kỹ thuật số biến đổi liên tục.

BTS biểu diễn trong tour "ARIRANG" ở Quảng trường Gwanghwamun, Seoul, ngày 21/3. Sân khấu kết hợp hình ảnh kỹ thuật số, ánh sáng và bối cảnh kiến trúc truyền thống Hàn Quốc. Ảnh: BIGHIT MUSIC
Nghệ sĩ không còn chỉ đứng trước một phông nền. Họ có thể xuất hiện giữa những hình ảnh ảo, bước vào một không gian được tạo ra bằng video mapping (trình chiếu hình ảnh chuyển động lên không gian sân khấu) hoặc tương tác với những hình ảnh được dựng bằng máy tính.
Với K-pop, mối quan hệ giữa công nghệ và concert càng rõ nét. Samsung cho biết trong năm 2026, hãng hợp tác với BTS trong BTS WORLD TOUR 'ARIRANG', sử dụng hệ sinh thái Galaxy để tăng cường sự tương tác giữa nghệ sĩ và khán giả, từ trải nghiệm tại địa điểm biểu diễn đến việc ghi lại và chia sẻ những khoảnh khắc của concert.
Không dừng ở việc giúp khán giả ghi hình, công nghệ còn đang đưa chính concert về không gian gia đình.
Hồi tháng 9, Samsung công bố phát sóng aespa LIVE TOUR – SYNK : COMPLæXITY in SEOUL trên Samsung TV Plus tại Hàn Quốc và một số thị trường châu Á - Thái Bình Dương. Hình ảnh được nâng cấp và công nghệ âm thanh 3D Eclipsa Audio được sử dụng để tái tạo trải nghiệm sống động hơn, bao gồm cả âm thanh của màn trình diễn và tiếng cổ vũ từ khán giả.

aespa biểu diễn tại Gocheok Sky Dome, Seoul, trong "aespa LIVE TOUR – SYNK : COMPLEXITY". Ảnh: Internet
Đây là một thay đổi đáng chú ý: concert không kết thúc khi nghệ sĩ rời sân khấu. Một buổi biểu diễn có thể tiếp tục tồn tại dưới dạng nội dung số, được phân phối qua truyền hình thông minh, nền tảng trực tuyến hoặc những trải nghiệm kỹ thuật số khác. Khoảng cách giữa người có mặt tại sân vận động và người ngồi ở nhà vì thế ngày càng được thu hẹp.
Nhưng có lẽ ví dụ nổi tiếng nhất về việc công nghệ viết lại khái niệm concert là chương trình ABBA Voyage tại London.
Bốn thành viên ABBA không xuất hiện trên sân khấu theo cách thông thường. Những phiên bản kỹ thuật số trẻ trung của họ được tạo ra bằng công nghệ ghi hình chuyển động và kỹ xảo máy tính, sau đó biểu diễn cùng một ban nhạc 10 người.
Để tạo ra các "ABBAtar", nhóm đã được ghi hình bằng 120 camera motion capture (công nghệ ghi nhận chuyển động bằng camera), trong khi khoảng 1.000 họa sĩ hoạt hình tham gia quá trình số hóa hình ảnh. Sân khấu sử dụng màn hình khổng lồ rộng khoảng 65 triệu pixel, cùng hệ thống âm thanh vòm gồm 291 loa. Địa điểm biểu diễn có sức chứa 3.000 người được xây dựng riêng cho chương trình.
Điều quan trọng là ABBA Voyage không phải một video ca nhạc khổng lồ được chiếu cho khán giả xem. Đây vẫn là một trải nghiệm trực tiếp, với ban nhạc biểu diễn trên sân khấu và khán giả cùng hiện diện trong một không gian.
Chính sự kết hợp ấy khiến chương trình trở thành một dấu mốc của ngành trình diễn: nghệ sĩ thật, công nghệ số và khán giả thật cùng tồn tại trong một tác phẩm.

Hình ảnh các “ABBAtar” trên sân khấu ABBA Voyage cho thấy cách công nghệ số tái hiện bốn thành viên ABBA và đưa họ trở lại sân khấu dưới hình thức kỹ thuật số. Ảnh: Internet
Đến năm 2023, chương trình đã bán hơn 1,3 triệu vé, cho thấy mô hình này không chỉ gây tò mò về mặt công nghệ mà còn có khả năng trở thành một sản phẩm giải trí thương mại lâu dài.
Điều thú vị là chính ABBA từng từ chối ý tưởng làm một chương trình "hologram" theo cách thông thường. Nhóm muốn tạo ra thứ gì đó khác biệt hơn, và cuối cùng hợp tác với Industrial Light & Magic để phát triển công nghệ cho Voyage.
Đó là khác biệt quan trọng giữa đưa công nghệ lên sân khấu và thiết kế một sân khấu xoay quanh công nghệ.
Công nghệ không hoàn toàn loại bỏ yếu tố con người
Sự phát triển của công nghệ trình diễn tất nhiên cũng đặt ra một câu hỏi: nếu hình ảnh kỹ thuật số có thể biểu diễn, sân khấu ảo có thể tồn tại và trí tuệ nhân tạo ngày càng có khả năng tạo hình ảnh, âm thanh, liệu nghệ sĩ thật có bị đẩy ra ngoài?
Thực tế của ngành biểu diễn cho thấy câu trả lời chưa đơn giản như vậy.
Ngay cả ABBA Voyage, một chương trình nổi tiếng nhờ các nghệ sĩ kỹ thuật số, vẫn có 10 nhạc công biểu diễn trực tiếp. Công nghệ tạo ra hình ảnh của bốn thành viên ABBA nhưng không loại bỏ hoàn toàn yếu tố con người.

Sân khấu Maybe Happy Ending sử dụng các khung hình phát sáng, hiệu ứng pixel và hình ảnh kỹ thuật số để tạo nên không gian mang màu sắc tương lai. Ảnh: Internet
Đây cũng là điểm khiến những chương trình công nghệ cao vẫn giữ được sức hấp dẫn của nghệ thuật trực tiếp: khán giả không chỉ đến để xem một hình ảnh đẹp. Họ muốn cảm nhận cảm giác cùng hiện diện với những người khác trong một khoảnh khắc duy nhất.
Công nghệ vì thế đang được sử dụng nhiều hơn để tăng cường trải nghiệm ấy.
Âm thanh không gian có thể khiến tiếng hát di chuyển quanh khán giả. Màn hình có thể mở rộng sân khấu thành một thế giới không có giới hạn vật lý. Hình ảnh kỹ thuật số có thể đưa nghệ sĩ đến những không gian không thể xây dựng bằng vật liệu thông thường. Camera và nền tảng số có thể đưa một buổi diễn đến hàng triệu người chưa từng đặt chân vào nhà hát.
Ngay cả khi chương trình được đưa lên màn hình, mục tiêu vẫn là tái tạo một phần cảm giác của việc "có mặt ở đó". Samsung, chẳng hạn, đang phát triển Eclipsa Audio theo hướng tái tạo vị trí không gian của âm thanh, từ âm nhạc trên sân khấu đến tiếng reo hò của khán giả, để người xem tại nhà có trải nghiệm gần với không gian trực tiếp hơn.
Như vậy, cuộc cách mạng công nghệ của ngành trình diễn không đơn giản là cuộc chạy đua xem chương trình nào có màn hình lớn hơn hay hiệu ứng phức tạp hơn.
Điều quan trọng hơn là công nghệ đang mở rộng ngôn ngữ của sân khấu.
Một đạo diễn có thể kể câu chuyện bằng ánh sáng và hình ảnh thay vì chỉ bằng bối cảnh vật lý. Một nghệ sĩ có thể xuất hiện trong nhiều không gian cùng lúc. Một concert có thể trở thành sự kiện trực tiếp tại sân vận động nhưng đồng thời là nội dung số trên hàng triệu màn hình. Một nghệ sĩ đã nhiều thập niên không đi tour vẫn có thể "trở lại sân khấu" dưới một hình hài kỹ thuật số.

Sân khấu đang cho thấy một điều rõ ràng: công nghệ không làm nghệ thuật biểu diễn biến mất; ngược lại, nó đang mở rộng định nghĩa về "biểu diễn trực tiếp". Ảnh: Internet
Sân khấu đang cho thấy một điều rõ ràng: công nghệ không làm nghệ thuật biểu diễn biến mất; ngược lại, nó đang mở rộng định nghĩa về "biểu diễn trực tiếp". Một concert giờ đây có thể là sự kết hợp giữa nghệ sĩ thật, hình ảnh kỹ thuật số, dữ liệu thời gian thực và những không gian được thiết kế hiện đại, tạo nên trải nghiệm mà sân khấu truyền thống khó có thể mang lại.
Từ Broadway đến London, từ K-pop đến những sân khấu nhập vai, khán giả đang bước vào một thời kỳ mà họ không chỉ đến để xem một chương trình. Họ bước vào một thế giới được tạo nên từ công nghệ, dữ liệu kết hợp với nghệ thuật, ánh sáng, âm thanh, hình ảnh. Và khi ánh đèn sân khấu tắt, chương trình có thể vẫn chưa kết thúc.
(Còn tiếp)