Thể thao

Dấu ấn phụ nữ trên hành trình phát triển thể thao Việt Nam

19/10/2026 14:02 GMT+7 Google News

Từ những bước chân mở đường trong điều kiện còn nhiều thiếu thốn đến những dấu ấn trên đấu trường quốc tế, các thế hệ nữ vận động viên Việt Nam đã góp phần quan trọng tạo nên diện mạo và thành tích của thể thao nước nhà. 

Đóng góp ấy không chỉ được đo bằng huy chương, mà còn thể hiện ở tinh thần trách nhiệm, sự tiếp nối giữa các thế hệ và khả năng cống hiến sau khi kết thúc sự nghiệp thi đấu. Để phát huy hơn nữa vai trò của phụ nữ, thể thao Việt Nam cần quan tâm đồng thời đến thành tích, điều kiện phát triển nghề nghiệp và cơ hội tham gia quản lý.

Từ những bước chân mở đường

Hành trình của thể thao nữ Việt Nam gắn với những thế hệ vận động viên trưởng thành trong điều kiện tập luyện và sinh hoạt còn hạn chế. Cựu vận động viên điền kinh Nguyễn Hoàng An, người tham gia thể thao từ năm 1959, nhớ lại quãng thời gian các điều kiện phục vụ tập luyện còn thiếu thốn. Dẫu vậy, các vận động viên vẫn kiên trì rèn luyện, nỗ lực cải thiện thành tích với mong muốn đóng góp cho thể thao nước nhà.

Dấu ấn phụ nữ trên hành trình phát triển thể thao Việt Nam - Ảnh 1.

Phó Cục trưởng Cục TDTT Việt Nam, Trưởng Ban Phụ nữ và Thể thao thuộc Ủy ban Olympic Việt Nam Lê Thị Hoàng Yến

Ở môn bơi, cựu vận động viên Vũ Thị Men nhắc đến những năm tháng tập luyện tại hồ và sông Hồng trong thập niên 1960, khi việc tập bơi tiềm ẩn nhiều nguy hiểm, có lúc phải đối mặt với đỉa. Cơ hội thi đấu quốc tế khi ấy còn hạn chế, khiến con đường khẳng định năng lực của vận động viên không có nhiều lựa chọn. Trong khi đó, cựu vận động viên bóng bàn Hoàng Thục Anh nhớ lại lần đầu tham dự giải thế giới. Bên cạnh nhiệm vụ thi đấu, các vận động viên còn mang theo trách nhiệm giới thiệu hình ảnh và màu cờ của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa với bạn bè quốc tế.

Những câu chuyện ấy phản ánh một giai đoạn thể thao Việt Nam từng bước khẳng định vị trí, trong đó phụ nữ góp mặt bằng năng lực chuyên môn và ý thức trách nhiệm với đất nước. Với cựu kỷ lục gia bơi lội Vũ Thị Sen, động lực cống hiến còn gắn với những ký ức đặc biệt về Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Là một trong số ít vận động viên vinh dự hai lần được gặp Bác Hồ, bà Sen luôn lưu giữ những kỷ niệm ấy như dấu mốc quan trọng trong cuộc đời. Bà nhớ nhất những lần được Người ân cần thăm hỏi, động viên và trao huy hiệu tại Phủ Chủ tịch sau thành tích giành huy chương vàng, lập kỷ lục châu Á mới tại Đại hội Thể thao các quốc gia mới nổi khu vực châu Á năm 1966. Lời căn dặn về tinh thần "thắng không kiêu, bại không nản" cùng ý thức trách nhiệm của người làm thể thao cách mạng đã trở thành kim chỉ nam để bà tiếp tục sống có trách nhiệm, khiêm tốn và giáo dục con cháu trân trọng truyền thống thể thao nước nhà. Dù đã rời đường đua xanh và bước sang tuổi gần 80, bà vẫn xem những bài học từ Bác Hồ là nguồn động viên trong cuộc sống.

Thế hệ đương đại và tương lai: Bản lĩnh bùng nổ tại ASIAD 20

Di sản của các thế hệ đi trước không chỉ nằm ở thành tích mà còn ở cách họ nhìn nhận trách nhiệm của người làm thể thao. Cựu vận động viên điền kinh Nguyễn Thị Tĩnh, hiện là chuyên viên Phòng Thể dục thể thao, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hà Nội, cho rằng những nỗ lực của các thế hệ trước trong thời chiến cũng như thời bình đã tạo nền tảng để vận động viên hôm nay tiếp tục phấn đấu. Theo bà, mỗi vận động viên khi thi đấu còn góp phần giới thiệu hình ảnh đất nước, văn hóa và con người Việt Nam với bạn bè quốc tế.

Tuy nhiên, con đường thể thao của phụ nữ không chỉ chịu tác động từ điều kiện tập luyện hay yêu cầu chuyên môn. Cựu vận động viên điền kinh Vũ Bích Hường từng trở lại tập luyện sau khi kết hôn bảy tháng, tiếp tục theo đuổi sự nghiệp trong bối cảnh có những quan niệm cho rằng phụ nữ đã lập gia đình khó duy trì thi đấu. Trường hợp của bà cho thấy việc tiếp tục theo đuổi đam mê đôi khi còn đòi hỏi người phụ nữ vượt qua những định kiến ngoài sân đấu.

Thành tích và những lựa chọn phía sau đấu trường

Các nữ vận động viên hiện nay tiếp tục khẳng định năng lực ở những giải đấu lớn. Thành tích của họ là kết quả của quá trình chuẩn bị chuyên môn, sự phối hợp giữa vận động viên và huấn luyện viên, cùng khả năng duy trì phong độ qua những giai đoạn thi đấu khác nhau.

Võ sĩ boxing Nguyễn Thị Tâm từng trải qua gần ba năm phục hồi và tập luyện trước khi trở lại thi đấu, giành huy chương Bạc hạng cân 51kg tại Đại hội Thể thao châu Á lần thứ 20 (ASIAD 20). Cô cho biết đã có thời điểm nản chí, nhưng sự động viên của gia đình, lãnh đạo và huấn luyện viên giúp cô tiếp tục theo đuổi mục tiêu. Câu chuyện của Nguyễn Thị Tâm cho thấy sự trở lại sau chấn thương không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực cá nhân mà còn cần quá trình đồng hành và hỗ trợ phù hợp.

Dấu ấn phụ nữ trên hành trình phát triển thể thao Việt Nam - Ảnh 3.

Tọa đàm “50 năm – Những dấu chân trên hành trình Olympic: Phụ nữ trong thể thao Việt Nam” với chủ đề trọng tâm "Phụ nữ trong thể thao Việt Nam: Bản lĩnh – Truyền cảm hứng – Kiến tạo tương lai"

Ở môn cầu mây, vận động viên Nguyễn Thị My bày tỏ niềm vinh dự khi cùng đồng đội giành huy chương Vàng tại ASIAD 20. Theo cô, sự đồng lòng giữa huấn luyện viên và vận động viên là yếu tố quan trọng giúp đội tuyển đạt thành tích cao. Đáng chú ý, cả ba huy chương vàng của đoàn thể thao Việt Nam tại kỳ đại hội này đều do các vận động viên nữ ở môn karate và cầu mây giành được. Kết quả ấy khẳng định vị trí của phụ nữ trong thành tích chung của thể thao nước nhà.

Song, thành tích trên đấu trường mới là một phần của hành trình nghề nghiệp. Với vận động viên đỉnh cao, thời gian thi đấu thường gắn với yêu cầu duy trì thể lực, phong độ và khả năng hồi phục. Đối với phụ nữ, việc cân đối giữa sự nghiệp thể thao và kế hoạch gia đình có thể tạo thêm những lựa chọn cần cân nhắc.

Vận động viên bắn súng Trịnh Thu Vinh cho biết, nữ vận động viên chịu thiệt thòi khi thời gian theo đuổi sự nghiệp ngắn hơn nam giới, trong khi việc lập gia đình và chăm sóc con cái có thể ảnh hưởng đến khả năng duy trì tập trung cho thi đấu đỉnh cao. Bản thân cô quyết định lùi kế hoạch cá nhân từ hai đến ba năm để tập trung hướng tới mục tiêu tham dự thêm một kỳ Olympic, với thời gian phấn đấu đến hết năm 2028. Thu Vinh cũng bày tỏ sự khâm phục đối với những nữ vận động viên đã lập gia đình nhưng vẫn tiếp tục cống hiến cho thể thao nước nhà.

Lựa chọn của Thu Vinh là câu chuyện cá nhân, nhưng đặt ra vấn đề rộng hơn về cách xây dựng môi trường để vận động viên nữ có thể chủ động trong các giai đoạn của cuộc sống. Trường hợp Vũ Bích Hường cho thấy định kiến xã hội có thể là một trở ngại; chia sẻ của Thu Vinh nhấn mạnh sự giao thoa giữa mục tiêu thể thao và kế hoạch gia đình. Hai câu chuyện không đại diện cho trải nghiệm của tất cả nữ vận động viên, nhưng gợi mở nhu cầu có những hình thức hỗ trợ phù hợp, thay vì để mỗi người tự tìm cách giải quyết.

Vì vậy, việc phát triển thể thao nữ không nên chỉ được đánh giá qua số lượng huy chương hay thành tích tại các kỳ đại hội. Khả năng duy trì sự nghiệp, tiếp tục tập luyện sau những biến động cá nhân và có cơ hội lựa chọn hướng đi phù hợp cũng là những yếu tố cần được quan tâm.

Mở rộng cơ hội cống hiến sau sự nghiệp thi đấu

Sự nghiệp thi đấu đỉnh cao thường có giới hạn về thời gian. Khi rời đấu trường, vận động viên cần cơ hội chuyển sang công việc phù hợp để tiếp tục phát huy kinh nghiệm và năng lực đã tích lũy. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi có thể gặp trở ngại nếu họ chưa được chuẩn bị về trình độ đào tạo, kỹ năng nghề nghiệp hoặc thông tin về thị trường lao động.

Các hình thức hỗ trợ như liên kết với cơ sở giáo dục, cấp học bổng, tư vấn hướng nghiệp và kết nối việc làm có thể mở thêm lựa chọn cho vận động viên sau giải nghệ. Điều quan trọng là việc chuẩn bị cần bắt đầu khi họ còn thi đấu, tạo điều kiện để vừa duy trì thành tích, vừa từng bước xây dựng nền tảng cho giai đoạn tiếp theo.

Trường hợp Nguyễn Thị Tĩnh cho thấy một hướng tiếp nối sự nghiệp: từ vận động viên điền kinh, bà chuyển sang công tác chuyên môn trong ngành thể thao tại Hà Nội. Kinh nghiệm thi đấu có thể trở thành nền tảng cho công việc huấn luyện, quản lý hoặc tổ chức hoạt động thể thao. Dù vậy, để xác định những điều kiện cụ thể giúp vận động viên chuyển đổi nghề nghiệp thành công, cần xem xét thêm quá trình đào tạo, cơ hội tuyển dụng và chính sách hỗ trợ mà mỗi người được tiếp cận.

Đối với nữ vận động viên, mở rộng lựa chọn nghề nghiệp còn giúp họ có thêm phương án phát triển khi kế hoạch thi đấu thay đổi. Việc tiếp tục học tập, bổ sung kỹ năng và tiếp cận các vị trí phù hợp không chỉ có ý nghĩa sau giải nghệ, mà còn giúp họ chủ động hơn trước những bước chuyển trong cuộc sống.

Bên cạnh chuyển đổi nghề nghiệp, cơ hội tham gia lãnh đạo và quản lý thể thao cũng cần được mở rộng. Những người từng trực tiếp thi đấu có thể đóng góp kinh nghiệm thực tiễn về công tác huấn luyện, tâm lý vận động viên và điều kiện thi đấu. Để kinh nghiệm ấy được chuyển hóa thành năng lực quản lý, cần có lộ trình đào tạo, phát triển chuyên môn và cơ chế tuyển chọn phù hợp.

Bà Lê Thị Hoàng Yến, Phó Cục trưởng Cục Thể dục thể thao Việt Nam, Trưởng Ban Phụ nữ và Thể thao thuộc Ủy ban Olympic Việt Nam cho biết, Ban sẽ tiếp tục tham mưu, phối hợp với các cơ quan quản lý nhằm hoàn thiện cơ chế, chính sách đãi ngộ, nâng tỷ lệ phụ nữ tham gia các vị trí lãnh đạo, quản lý thể thao và đẩy mạnh hợp tác quốc tế. Đây là những định hướng quan trọng để phụ nữ không chỉ được ghi nhận qua thành tích thi đấu mà còn có cơ hội tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển ngành thể thao.

Từ những vận động viên đặt nền móng trong giai đoạn đầu đến những gương mặt đang tranh tài ở đấu trường quốc tế, phụ nữ đã đóng góp cho thể thao Việt Nam bằng thành tích, kinh nghiệm và tinh thần trách nhiệm. Để sự đóng góp ấy được tiếp nối, cần song hành việc ghi nhận thành tích với những điều kiện phát triển nghề nghiệp rõ ràng hơn: hỗ trợ vận động viên duy trì sự nghiệp, chuẩn bị cho giai đoạn sau thi đấu và mở rộng cơ hội tham gia quản lý. Đó cũng là cách để kinh nghiệm và năng lực của phụ nữ tiếp tục được phát huy, vượt ra ngoài giới hạn của đường đua và thời gian thi đấu đỉnh cao.


Nam Sương

Cùng chuyên mục

Có thể bạn quan tâm

Đọc thêm