Trong lịch sử World Cup, bóng đá Đức luôn sản sinh ra những thủ lĩnh mang tính biểu tượng. Thập niên 1970 là thời của Franz Beckenbauer, "Hoàng đế" với phong thái điềm tĩnh và tư duy chiến thuật vượt thời đại. Một thế hệ sau, bóng đá Đức lại sở hữu một nhân vật khác có sức ảnh hưởng đặc biệt: Lothar Matthaus.
Ông không hào hoa theo kiểu Michel Platini, cũng không mang vẻ thiên tài ngẫu hứng như Diego Maradona. Nhưng Matthaus là mẫu cầu thủ gần như hoàn chỉnh ở mọi khía cạnh: tranh chấp, điều tiết, tổ chức lối chơi, sút xa, dẫn dắt tinh thần và thích nghi chiến thuật. Trong hơn hai thập niên thi đấu đỉnh cao, Matthaus vừa là trái tim, vừa là động cơ của mọi đội bóng ông khoác áo.
Matthaus là mẫu cầu thủ gần như hoàn chỉnh ở mọi khía cạnh.
Đó là lý do giới chuyên môn gọi ông là "Tiểu hoàng đế", người kế thừa tinh thần thủ lĩnh của Beckenbauer trong một phiên bản giàu năng lượng, quyết liệt và hiện đại hơn.
Từ những thất bại đầu sự nghiệp cho tới khoảnh khắc nâng cúp vàng World Cup 1990, Matthaus đã xây dựng nên một di sản hiếm có: thủ lĩnh của thế hệ vàng Tây Đức, đối thủ đáng gờm nhất mà Maradona từng chạm trán và một trong những tiền vệ toàn diện nhất lịch sử bóng đá thế giới.
Hành trình trở thành thủ lĩnh của bóng đá Đức
Lothar Matthaus sinh năm 1961 tại Erlangen, Tây Đức và trưởng thành từ đội bóng địa phương FC Herzogenaurach. Năm 1979, ông gia nhập Borussia Monchengladbach, CLB từng là thế lực lớn của bóng đá Đức trong thập niên 1970.
Ngay từ mùa giải đầu tiên, Matthaus đã cho thấy tiềm năng đặc biệt. Khi phần lớn cầu thủ trẻ còn cần thời gian để thích nghi với bóng đá đỉnh cao, ông nhanh chóng giành vị trí chính thức nhờ nguồn năng lượng dồi dào và khả năng chơi bóng toàn diện.
Matthaus là hình mẫu tiêu biểu cho bóng đá Đức hiện đại: kỷ luật, hiệu quả và không ngừng tiến hóa.
Ở tuổi 18, Matthaus đã thể hiện phẩm chất thủ lĩnh rõ rệt. Ông có thể tranh chấp quyết liệt ở giữa sân, lùi sâu hỗ trợ phòng ngự rồi bất ngờ xuất hiện ở tuyến hai để dứt điểm. Trong hành trình vào chung kết UEFA Cup 1979/80 của Monchengladbach, Matthaus là một trong những cầu thủ nổi bật nhất dù đội bóng thất bại trước Eintracht Frankfurt theo luật bàn thắng sân khách.
Phong độ ấy giúp ông được triệu tập lên tuyển Tây Đức dự EURO 1980 và giành chức vô địch châu Âu khi mới bước sang tuổi 19.
Những năm đầu sự nghiệp của Matthaus không trải đầy vinh quang. Ông liên tục nếm trải cảm giác thất bại ở các trận đấu lớn. Tây Đức thua Ý ở chung kết World Cup 1982. EURO 1984 là giải đấu gây thất vọng. Bản thân Matthaus cũng trải qua một trong những ký ức khó quên nhất sự nghiệp khi đá hỏng quả luân lưu trong trận chung kết Cúp quốc gia Đức năm 1984 giữa Monchengladbach và Bayern Munich.
Điều trớ trêu nằm ở chỗ trước trận đấu ấy, Matthaus đã thông báo sẽ chuyển sang Bayern sau mùa giải. Vì vậy, cú đá vọt xà của ông khiến nhiều CĐV Monchengladbach nghi ngờ. Cho đến nhiều năm sau, Matthaus vẫn thừa nhận đó là khoảnh khắc ông muốn quên nhất trong sự nghiệp.
Tuy nhiên, thất bại không làm Matthaus suy sụp. Trái lại, nó khiến ông trưởng thành hơn.
Gia nhập Bayern Munich là bước ngoặt lớn đầu tiên trong sự nghiệp của Matthaus. Tại đây, ông nhanh chóng trở thành trung tâm trong lối chơi của đội bóng xứ Bavaria. Bayern giành ba chức vô địch Bundesliga liên tiếp từ 1985 đến 1987, còn Matthaus liên tục nằm trong nhóm cầu thủ ghi bàn nhiều nhất đội dù thi đấu ở hàng tiền vệ.
Đó là giai đoạn biệt danh "Tiểu hoàng đế" bắt đầu gắn với Matthaus.
Nếu Beckenbauer kiểm soát trận đấu bằng sự thanh thoát và phong thái quý tộc, Matthaus lại áp đặt ảnh hưởng bằng nhịp độ chơi bóng khổng lồ cùng cá tính mạnh mẽ. Ông có thể xuất hiện ở mọi điểm nóng trên sân, chỉ huy đồng đội và thay đổi cục diện bằng những pha xử lý quyết đoán.
Franz Beckenbauer từng nhận xét: "Matthaus là cầu thủ hoàn hảo. Cậu ấy có kỹ thuật, tốc độ và khả năng đọc trận đấu hiếm thấy".
Không nhiều cầu thủ trong lịch sử có thể chơi đỉnh cao ở nhiều vai trò như Matthaus. Ông từng là tiền vệ box-to-box xuất sắc, tiền vệ tổ chức lùi sâu và sau này còn trở thành libero hàng đầu thế giới ở cuối sự nghiệp.
Chính khả năng thích nghi ấy khiến Matthaus trở thành hình mẫu tiêu biểu cho bóng đá Đức hiện đại: kỷ luật, hiệu quả và không ngừng tiến hóa.
Đối thủ khiến Maradona tôn trọng tuyệt đối
Trong sự nghiệp lẫy lừng của Diego Maradona, rất hiếm cầu thủ được ông dành cho sự thừa nhận đặc biệt. Nhưng Matthaus là một trong số đó.
Maradona từng nói: "Ông ấy là đối thủ hay nhất mà tôi từng đối đầu".
Lời nhận xét ấy không chỉ phản ánh đẳng cấp của Matthaus mà còn cho thấy tầm ảnh hưởng của ông trong những cuộc đối đầu lớn nhất bóng đá thế giới thời kỳ đó.
Maradona từng nói Matthaus là đối thủ hay nhất mà ông từng đối đầu.
Hai huyền thoại nhiều lần chạm trán ở cấp độ CLB lẫn ĐTQG, nhưng nổi bật nhất là hai trận chung kết World Cup liên tiếp vào các năm 1986 và 1990.
Tại World Cup 1986 ở Mexico, HLV Franz Beckenbauer giao cho Matthaus nhiệm vụ gần như bất khả thi: theo kèm Maradona.
Khi ấy, Maradona đang ở đỉnh cao phong độ và trở thành linh hồn trong lối chơi của Argentina. Ông gần như một mình kéo đội bóng Nam Mỹ tiến vào chung kết bằng những màn trình diễn thiên tài.
Matthaus được yêu cầu hạn chế tối đa tầm ảnh hưởng của Maradona. Và ông đã hoàn thành nhiệm vụ ở mức gần như hoàn hảo.
Tiền vệ người Đức bám theo Maradona trên khắp mặt sân, hạn chế không gian xử lý và khiến thủ quân Argentina liên tục bị bào mòn thể lực. Khả năng đọc tình huống, tốc độ áp sát và sức mạnh tranh chấp của Matthaus khiến Maradona không thể chơi bóng thoải mái như ở những trận trước đó.
Tuy nhiên, đẳng cấp của Maradona vẫn tạo ra khác biệt trong khoảnh khắc quyết định. Dù bị phong tỏa phần lớn thời gian, ông vẫn tung ra đường chuyền mở ra bàn thắng ấn định tỷ số 3-2 của Jorge Burruchaga.
Matthaus đá cho tuyển Đức đến tận EURO 2000.
Tây Đức thất bại, nhưng Matthaus vẫn nhận được sự đánh giá rất cao sau trận đấu ấy. Không nhiều cầu thủ trên thế giới khi đó đủ khả năng khiến Maradona phải hoạt động vất vả đến vậy.
Bốn năm sau, họ tái ngộ ở Rome trong trận chung kết World Cup 1990.
Lần này, Matthaus bước vào giải đấu với tư cách thủ quân tuyển Tây Đức và là trung tâm trong hệ thống chiến thuật của Beckenbauer. Trong khi đó, Argentina của Maradona không còn duy trì phong độ thuyết phục như năm 1986.
Trận chung kết năm 1990 bị đánh giá là căng thẳng và giàu va chạm hơn chuyên môn. Nhưng Tây Đức là đội kiểm soát thế trận tốt hơn. Maradona gần như không thể tạo ra ảnh hưởng rõ nét trước sức ép liên tục từ tuyến giữa đối phương.
Chiến thắng 1-0 nhờ quả phạt đền của Andreas Brehme giúp Matthaus hoàn tất cuộc phục hận sau thất bại bốn năm trước. Đồng thời, ông cũng khép lại một trong những cuộc đối đầu biểu tượng nhất lịch sử World Cup.
Giải đấu đưa Matthaus lên đỉnh thế giới
World Cup 1990 là cột mốc quan trọng nhất trong sự nghiệp của Matthaus.
Trước giải đấu tại Ý, Tây Đức không được đánh giá cao bằng Argentina, Hà Lan hay đội chủ nhà Italia. Đội bóng của Beckenbauer từng trải qua nhiều kết quả thất vọng trong giai đoạn chuyển giao lực lượng sau World Cup 1986.
Ngay trận mở màn gặp Nam Tư, áp lực dành cho Tây Đức đã rất lớn. Đối thủ sở hữu nhiều tài năng xuất sắc như Robert Prosinecki, Dragan Stojkovic hay Davor Suker, trong khi giới chuyên môn nghi ngờ khả năng tiến xa của người Đức.
Bàn thắng của Matthaus vào lưới Nam Tư tại FIFA World Cup 1990
Nhưng Matthaus đã tạo ra màn trình diễn để đời.
Bàn thắng đầu tiên là tình huống khống chế bóng hoàn hảo rồi xoay người dứt điểm chân trái ngoài vòng cấm. Nếu pha lập công ấy cho thấy kỹ thuật và sự nhạy bén, thì bàn thứ hai phản ánh toàn diện phẩm chất của Matthaus.
Ông cầm bóng từ giữa sân, tăng tốc vượt qua hàng tiền vệ Nam Tư trước khi tung cú sút chân phải cực mạnh từ khoảng cách hơn 20 mét. Bóng đi chìm vào góc xa trong sự bất lực của thủ môn đối phương.
Matthaus trở thành cầu thủ đầu tiên trong lịch sử World Cup ghi hai bàn ngoài vòng cấm bằng cả hai chân trong cùng một trận đấu, thành tích đến nay vẫn chưa có ai tái lập.
Top 5 bàn thắng của Matthaus cho Bayern
Chính màn trình diễn ấy tạo ra bước ngoặt tâm lý cho Tây Đức.
Beckenbauer sau này thừa nhận chiến thắng trước Nam Tư là nền tảng cho chức vô địch World Cup 1990. Còn Matthaus gọi đó là trận đấu hay nhất trong 150 lần khoác áo ĐTQG.
Suốt giải đấu tại Italia, Matthaus duy trì phong độ ổn định. Ông ghi bàn vào lưới UAE ở vòng bảng, thực hiện thành công quả luân lưu trước Tiệp Khắc ở tứ kết và tiếp tục thể hiện vai trò thủ lĩnh trong trận bán kết căng thẳng với Anh.
Tây Đức sau đó tái đấu Argentina ở chung kết trong bầu không khí đặc biệt tại Rome. CĐV Italia, vốn không hài lòng vì Argentina loại đội chủ nhà ở bán kết, phần lớn chuyển sang ủng hộ Tây Đức.
Điều thú vị là Matthaus, người thường đảm nhiệm đá phạt đền, lại không thực hiện quả penalty quyết định ở phút 85. Trong hiệp một, đôi giày quen thuộc của ông bị hỏng phần đế và Matthaus phải thay bằng đôi giày mới chưa từng sử dụng trước đó. Cảm giác không thực sự thoải mái khiến ông chủ động nhường quyền đá phạt cho Andreas Brehme.
Brehme thực hiện thành công, còn Matthaus trở thành đội trưởng nâng cúp vàng thế giới trong đêm huy hoàng tại sân Olimpico.
Đó là đỉnh cao trong sự nghiệp của "Tiểu hoàng đế".
Sau World Cup 1990, Matthaus giành Quả bóng vàng châu Âu và danh hiệu FIFA World Player of the Year đầu tiên trong lịch sử vào năm 1991.
Cầu thủ của những trận đấu lớn
Điểm nổi bật nhất trong sự nghiệp của Matthaus không chỉ nằm ở tài năng toàn diện hay bảng thành tích đồ sộ. Điều khiến ông trở thành một trong những tiền vệ vĩ đại nhất lịch sử là khả năng thích nghi đáng kinh ngạc.
Trong bóng đá hiện đại, rất ít cầu thủ duy trì đẳng cấp hàng đầu suốt hơn hai thập niên như Matthaus.
Ông ra mắt chuyên nghiệp năm 1979 và vẫn thi đấu ở đẳng cấp cao tới tận năm 2000. Trong khoảng thời gian ấy, Matthaus liên tục thay đổi vai trò nhưng vẫn duy trì ảnh hưởng lớn.
Tất cả bàn thắng của Lothar Matthaus tại World Cup
Khi còn trẻ, ông là tiền vệ trung tâm giàu năng lượng với khả năng xâm nhập vòng cấm và ghi bàn. Giai đoạn đỉnh cao tại Inter Milan và tuyển Tây Đức, Matthaus trở thành mẫu tiền vệ box-to-box toàn diện bậc nhất thế giới. Đến cuối sự nghiệp, ông lùi sâu đá libero nhưng vẫn giữ được đẳng cấp nhờ tư duy chiến thuật xuất sắc.
Khả năng tái tạo bản thân giúp Matthaus kéo dài sự nghiệp ở mức hiếm thấy.
Ông từng trải qua chấn thương dây chằng nghiêm trọng năm 1992 và rách gân Achilles vào năm 1995. Tuy nhiên, Matthaus luôn trở lại mạnh mẽ, tiếp tục giành danh hiệu cùng Bayern Munich và duy trì vị trí ở tuyển Đức.
Năm 1999, ở tuổi 38, ông vẫn được bầu là Cầu thủ Đức xuất sắc nhất năm.
Matthaus cũng là cầu thủ không phải thủ môn đầu tiên tham dự 5 kỳ World Cup: 1982, 1986, 1990, 1994 và 1998. Ông chơi tổng cộng 25 trận tại ngày hội bóng đá lớn nhất hành tinh, kỷ lục tồn tại suốt nhiều năm.
Một phẩm chất khác giúp Matthaus duy trì vị thế đỉnh cao là tinh thần cạnh tranh rất lớn. Ông luôn muốn trở thành trung tâm của các trận đấu lớn và không ngại gánh vác trách nhiệm.
Cá tính mạnh khiến Matthaus đôi lúc gây tranh cãi, nhưng không thể phủ nhận khát vọng chiến thắng của ông.
Giovanni Trapattoni từng nhận xét: "Nếu cần chọn một cầu thủ để thắng một trận đấu lớn, tôi sẽ chọn Matthaus".
Đó có lẽ là mô tả chính xác nhất về ông.
Matthaus không phải mẫu cầu thủ tạo ra thứ bóng đá lãng mạn. Ông đại diện cho sự hiệu quả, bản lĩnh và tinh thần chinh phục đặc trưng của bóng đá Đức. Trong suốt sự nghiệp, ông luôn xuất hiện ở những trận đấu quan trọng nhất và hiếm khi biến mất trước áp lực.
Đó là phẩm chất làm nên giá trị lớn nhất của "Tiểu hoàng đế": một thủ lĩnh toàn diện, luôn tiến về phía trước và không bao giờ chấp nhận giới hạn của chính mình.
Đăng nhập
Họ và tên
Mật khẩu
Xác nhận mật khẩu
Mã xác nhận
Đăng ký
Xin chào, !
Bạn đã đăng nhập với email:
Đăng xuất