Có những huyền thoại được nhớ tới nhờ vẻ đẹp trong cách chơi bóng. Có những người khác bước vào lịch sử bằng khả năng thay đổi số phận trận đấu chỉ với một khoảnh khắc. Gerd Muller thuộc nhóm thứ hai.
Ông không sở hữu dáng vẻ hào hoa như Johan Cruyff, không có thần thái thủ lĩnh kiểu Franz Beckenbauer, cũng chẳng phải nghệ sĩ sân cỏ theo nghĩa truyền thống. Nhưng trong phạm vi vài mét cuối cùng trước khung thành, Muller là một cỗ máy gần như hoàn hảo.
Lịch sử bóng đá thế giới từng chứng kiến nhiều tiền đạo ghi bàn xuất sắc, song rất ít người đạt tới mức hiệu quả như Muller. Ông ghi 68 bàn sau 62 trận cho Tây Đức, sở hữu hiệu suất hơn một bàn mỗi trận ở cấp độ đội tuyển quốc gia. Tại Bundesliga, ông ghi 365 bàn trong 427 trận cho Bayern Munich, thành tích tồn tại như một tượng đài suốt nhiều thập kỷ. Còn ở World Cup, Muller ghi 14 bàn chỉ sau 13 trận, từng là kỷ lục của giải đấu cho tới năm 2006.
Nhưng những con số chưa bao giờ kể hết câu chuyện về Gerd Muller. Điều khiến ông trở nên đặc biệt nằm ở cách ghi bàn, ở bản năng săn bàn gần như vô thức và khả năng xuất hiện đúng lúc trong những trận cầu lớn nhất. Bóng đá Đức từng có nhiều cầu thủ vĩ đại, nhưng với không ít người Đức, Gerd Muller mới là biểu tượng rõ nét nhất cho chiến thắng.
Từ "Muller béo lùn" tới chân sút huyền thoại
Gerd Muller sinh ngày 3/11/1945 tại Nordlingen, Bavaria, trong bối cảnh nước Đức vừa bước ra khỏi Thế chiến II. Ông lớn lên trong một gia đình lao động bình thường và từng học nghề dệt sau khi rời trường học. Không ai khi ấy nghĩ cậu thanh niên thấp đậm với đôi chân ngắn lại trở thành một trong những tiền đạo vĩ đại nhất lịch sử bóng đá.
Muller cùng các đồng đội ở Bayern Munich trong một cuốn lưu niệm Bundesliga mùa giải 1965-66.
Ngay từ thời niên thiếu, Muller đã bộc lộ năng khiếu ghi bàn phi thường. Mùa giải 1962/63, ông ghi tới 180 bàn cho đội trẻ TSV Nordlingen, trước khi tiếp tục bùng nổ ở đội một. Những màn trình diễn ấy khiến Bayern Munich chú ý và đưa ông về năm 1964, khi CLB vẫn còn chơi ở giải hạng Hai Tây Đức.
Thời điểm đó, Bayern chưa phải thế lực hàng đầu châu Âu. Nhưng chính sự xuất hiện của bộ ba Franz Beckenbauer, Sepp Maier và Gerd Muller đã đặt nền móng cho đế chế Bayern sau này.
Ban đầu, Muller không được đánh giá cao. HLV Zlatko Cajkovski từng nhìn thân hình thấp đậm của ông rồi mỉa mai: "Tôi cần cầu thủ bóng đá chứ không phải lực sĩ cử tạ". Ông còn gọi Muller là "kleines dickes Muller" (Muller béo lùn).
Muller giành bốn chức vô địch quốc gia cùng Bayern, trong đó có danh hiệu Bundesliga năm 1972.
Nhưng bóng đá đôi khi không tuân theo tiêu chuẩn hình thể thông thường. Muller không cao lớn, không thanh thoát, song ông sở hữu thứ mà phần lớn tiền đạo khác không có: bản năng săn bàn thiên bẩm.
Ông xoay trở cực nhanh trong không gian hẹp, giữ thăng bằng tuyệt vời dù thân hình nặng nề và luôn phản ứng trước hậu vệ nửa nhịp. Những cú xoay người trong vòng cấm của Muller gần như không thể đoán trước. Ông không rê bóng hoa mỹ, không tham gia nhiều vào xây dựng lối chơi, nhưng chỉ cần trái bóng xuất hiện gần khung thành, Muller lập tức trở thành mối đe dọa.
Muller tạo dáng chụp ảnh cùng Eusebio trong lễ trao giải tại Paris vào tháng 10/1973 sau khi nhận Chiếc giày Vàng và Chiếc giày Bạc.
Nhờ những bàn thắng của ông, Bayern giành quyền thăng hạng Bundesliga năm 1965. Từ đó, CLB bước vào giai đoạn huy hoàng nhất lịch sử. Bayern vô địch Bundesliga bốn lần trong giai đoạn 1969-1974, giành ba Cúp C1 liên tiếp từ 1974 đến 1976 và trở thành thế lực lớn của bóng đá châu Âu.
Trong suốt thời gian khoác áo Bayern, Muller luôn là trung tâm của hàng công. Ông giành danh hiệu Vua phá lưới Bundesliga bảy lần và từng ghi 40 bàn ở mùa 1971/72, kỷ lục tồn tại gần nửa thế kỷ trước khi Robert Lewandowski phá vỡ với 41 bàn năm 2021.
Điều đặc biệt là Muller không tạo cảm giác của một siêu sao kiểu hiện đại. Ông không phô diễn kỹ thuật, không có những pha solo từ giữa sân. Nhưng ông luôn biết cách xuất hiện đúng nơi, đúng thời điểm. Và với một tiền đạo, đó là kỹ năng quý giá nhất.
Sát thủ số một thế giới ở World Cup 1970
Nếu Bayern là nơi Muller xây dựng tên tuổi, thì World Cup mới là sân khấu đưa ông trở thành biểu tượng toàn cầu.
World Cup 1970 tại Mexico là giải đấu định hình hình ảnh Gerd Muller trong lịch sử bóng đá. Tây Đức chỉ giành hạng ba, nhưng cá nhân ông lại trải qua kỳ World Cup xuất sắc bậc nhất mọi thời đại với 10 bàn sau 6 trận.
Ghi bàn thắng quyết định vào lưới tuyển Anh ở trận tứ kết World Cup 1970.
Muller ghi bàn gần như mọi lúc. Trận mở màn gặp Morocco, ông ghi bàn quyết định giúp Tây Đức thắng 2-1. Sau đó, ông lập hat-trick vào lưới Bulgaria trong chiến thắng 5-2. Gặp Peru, Muller tiếp tục ghi ba bàn nữa để đưa Tây Đức vào tứ kết với ngôi đầu bảng.
Nhưng dấu ấn lớn nhất của ông xuất hiện ở vòng knock-out.
Tại tứ kết gặp Anh, Tây Đức bị dẫn 0-2 trước nhà đương kim vô địch. Tuy nhiên, Muller một lần nữa lên tiếng với bàn thắng quyết định trong hiệp phụ, giúp Tây Đức thắng 3-2. Đó là trận đấu thể hiện rõ bản năng săn bàn lạnh lùng của ông.
Muller rất lợi hại trong vòng cấm, trong đó có pha đánh đầu này vào lưới Australia năm 1974.
Sau đó là trận bán kết huyền thoại với Italy - cuộc đối đầu được gọi là "Trận cầu thế kỷ". Hai đội hòa 1-1 sau 90 phút trước khi tạo nên màn rượt đuổi điên rồ trong hiệp phụ. Muller ghi hai bàn cho Tây Đức, trong đó có pha nâng tỷ số lên 2-1 ở phút 94. Dù cuối cùng Italy thắng 4-3, màn trình diễn của Muller vẫn trở thành một phần lịch sử World Cup.
Điều đáng nói là phần lớn 10 bàn thắng của ông tại Mexico đều được ghi trong vòng cấm, nhiều pha lập công chỉ cách khung thành vài mét. Với khán giả bình thường, chúng có vẻ đơn giản. Nhưng đó chính là sự khác biệt giữa một chân sút giỏi và một thiên tài săn bàn.
Tất cả bàn thắng của Gerd Muller ở FIFA World Cup 1970
Muller đọc tình huống nhanh hơn hậu vệ. Ông luôn biết bóng sẽ rơi xuống đâu. Những pha di chuyển ngắn, những cú xoay người chỉ trong tích tắc và khả năng dứt điểm gần như không cần lấy đà biến ông thành tiền đạo đáng sợ nhất thế giới thời điểm đó.
World Cup 1970 cũng giúp Muller giành Chiếc giày vàng với 10 bàn thắng. Quan trọng hơn, giải đấu ấy xác lập vị thế của ông như mẫu trung phong hoàn hảo trong bóng đá hiện đại.
Nghệ thuật ghi bàn của "Kẻ dội bom"
Gerd Muller được gọi là "Der Bomber" (Kẻ dội bom). Đó là biệt danh mô tả hoàn hảo sự nghiệp của ông.
Trong mắt hậu vệ đối phương, Muller giống như một mối đe dọa luôn chực chờ phát nổ. Ông không cần nhiều khoảng trống. Không cần quá nhiều lần chạm bóng. Nhưng chỉ cần cơ hội xuất hiện, Muller gần như luôn kết thúc tình huống bằng bàn thắng.
Muller ăn mừng chức vô địch thế giới cùng HLV trưởng Tây Đức Helmut Schon.
Karl-Heinz Rummenigge từng gọi ông là "Muhammad Ali của vòng cấm địa". Nhận xét ấy không hề cường điệu. Muller có khả năng xoay sở trong phạm vi hẹp hiếm thấy. Dù chỉ cao khoảng 1m76, ông vẫn cực kỳ mạnh trong tranh chấp và đặc biệt nguy hiểm trong khu vực 5m50.
Nhiều bàn thắng của Muller được ghi từ cự ly gần, điều khiến không ít người đánh giá thấp ông khi so sánh với những nghệ sĩ sân cỏ khác. Nhưng thực tế, ghi được những bàn thắng "dễ" mới là điều khó nhất trong bóng đá.
Muller từng nói một câu rất nổi tiếng: "Khi anh còn đang nghĩ thì đã quá muộn rồi". Đó gần như là triết lý chơi bóng của ông.
Video bàn thắng trận chung kết FIFA World Cup 1974, nơi Muller ghi bàn quyết định cho Tây Đức
Ông không suy nghĩ quá lâu. Mọi phản ứng đều diễn ra theo bản năng. Chính tốc độ xử lý ấy khiến hậu vệ luôn chậm hơn ông nửa nhịp.
Khả năng săn bàn của Muller đạt tới mức ám ảnh. Ông ghi 68 bàn cho Tây Đức chỉ sau 62 trận. Kỷ lục ấy tồn tại suốt 40 năm trước khi Miroslav Klose vượt qua, nhưng Klose cần tới 132 trận để làm điều tương tự.
Ở cấp CLB, Muller ghi tổng cộng 523 bàn trong 580 trận chính thức cho Bayern Munich. Những con số ấy càng trở nên đáng kinh ngạc khi đặt trong bối cảnh bóng đá thập niên 1960 và 1970 khắc nghiệt hơn nhiều hiện tại. Hậu vệ khi ấy được phép va chạm mạnh hơn, mặt sân xấu hơn và không gian chơi bóng hẹp hơn đáng kể.
Nhưng Muller vẫn ghi bàn đều đặn như một cỗ máy.
Đó là lý do ông được xem như "Vua vòng cấm". Không phải vì ông ghi những bàn thắng đẹp nhất, mà bởi không ai hiểu nghệ thuật săn bàn trong khu vực cấm địa tốt hơn ông.
Bàn thắng để đời ở World Cup 1974
Đỉnh cao lớn nhất trong sự nghiệp Gerd Muller đến tại World Cup 1974 trên sân nhà.
Giải đấu ấy là sân khấu của Hà Lan tổng lực với Johan Cruyff làm trung tâm. "Cơn lốc màu da cam" được xem là đội bóng hay nhất thế giới lúc bấy giờ. Nhưng trong trận chung kết tại Munich, Muller đã tạo nên khoảnh khắc định đoạt lịch sử.
Hà Lan vượt lên dẫn trước ngay phút đầu tiên sau quả phạt đền của Johan Neeskens. Tây Đức chịu áp lực rất lớn. Nhưng rồi Paul Breitner gỡ hòa trước khi Muller tạo nên khoảnh khắc bất tử.
Phút 43, Rainer Bonhof đưa bóng vào vòng cấm. Muller nhận bóng trong tư thế quay lưng khung thành, bị hậu vệ Hà Lan theo sát. Chỉ bằng một pha xoay người cực nhanh, ông tung cú sút chìm đưa bóng đi qua hai chân hậu vệ rồi vào lưới.
Muller ghi bàn thắng thứ hai cho Tây Đức trong trận chung kết World Cup 1974 gặp Hà Lan.
Không phải siêu phẩm ngoạn mục. Không phải cú volley từ xa. Nhưng đó là bàn thắng mang đậm dấu ấn Gerd Muller nhất: nhanh, gọn và lạnh lùng.
Bàn thắng ấy giúp Tây Đức thắng 2-1 để vô địch World Cup ngay trên sân nhà. Đồng thời, nó biến Muller thành người hùng bất tử của bóng đá Đức.
Ngay sau World Cup 1974, Muller bất ngờ chia tay đội tuyển quốc gia ở tuổi 28 sau mâu thuẫn với Liên đoàn bóng đá Đức. Quyết định ấy khiến sự nghiệp quốc tế của ông kết thúc quá sớm, nhưng ông vẫn kịp để lại di sản khổng lồ với 14 bàn tại World Cup và hiệu suất ghi bàn gần như không tưởng.
Muller giơ cao chiếc cúp vô địch World Cup 1974.
Những năm cuối sự nghiệp, Muller sang Mỹ khoác áo Fort Lauderdale Strikers trước khi giải nghệ năm 1981. Sau đó, ông trải qua giai đoạn khó khăn vì chứng nghiện rượu. Chỉ nhờ sự giúp đỡ của Bayern Munich và những đồng đội cũ như Uli Hoeness, Muller mới vượt qua khủng hoảng để trở lại làm công tác đào tạo trẻ.
Năm 2015, Bayern xác nhận ông mắc bệnh Alzheimer. Muller qua đời năm 2021 ở tuổi 75, khép lại cuộc đời của một trong những tiền đạo vĩ đại nhất lịch sử bóng đá.
Nhưng cho tới hôm nay, cái tên Gerd Muller vẫn là chuẩn mực của nghệ thuật săn bàn. Cristiano Ronaldo, Lionel Messi hay Robert Lewandowski đều tạo ra những cột mốc phi thường, song rất ít người mang tới cảm giác "sinh ra để ghi bàn" như Muller.
Ông không phải cầu thủ toàn diện nhất. Không phải nghệ sĩ sân cỏ xuất sắc nhất. Nhưng trong vòng cấm, ông gần như hoàn hảo.
Đăng nhập
Họ và tên
Mật khẩu
Xác nhận mật khẩu
Mã xác nhận
Đăng ký
Xin chào, !
Bạn đã đăng nhập với email:
Đăng xuất