Trong quá trình chuyển hóa lễ hội truyền thống thành nguồn lực cho du lịch và kinh tế di sản, thách thức hiện nay không chỉ nằm ở việc thu hút du khách, mà ở khả năng tạo dựng những sản phẩm văn hóa giàu bản sắc, vừa nâng cao trải nghiệm vừa gìn giữ giá trị cốt lõi của di sản.
Thực tiễn mùa lễ hội Xuân Bính Ngọ 2026 cho thấy nhiều chuyển động tích cực, đồng thời cũng đặt ra những giới hạn về chiều sâu sản phẩm và tính bền vững trong khai thác lễ hội. Xung quanh vấn đề này, báo Thể thao và Văn hóa (TTXVN) có cuộc trao đổi với PGS-TS Lê Văn Tấn (Phó Trưởng khoa phụ trách Khoa Du lịch, Trường Đại học Công đoàn).

PGS-TS Lê Văn Tấn
* Nhìn từ thực tiễn nhiều năm qua, đặc biệt qua mùa lễ hội Xuân Bính Ngọ 2026, ông đánh giá như thế nào về mức độ khai thác các lễ hội truyền thống cho phát triển du lịch và kinh tế di sản ở Việt Nam hiện nay?
- Đối với du lịch văn hóa, lịch sử và du lịch lễ hội, có thể khẳng định Việt Nam là quốc gia có tiềm năng rất lớn và trên thực tế đã khai thác tương đối tốt nguồn lực này. Nhìn tổng thể, công tác chuẩn bị, đón tiếp, phục vụ và quản lý du khách tại nhiều điểm đến lễ hội đã có những chuyển biến tích cực, góp phần đưa các giá trị di sản đến gần hơn với công chúng.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, việc khai thác lễ hội cho phát triển du lịch và kinh tế di sản vẫn còn bộc lộ những hạn chế.
Lấy ví dụ từ chùa Hương, một lễ hội kéo dài gần như quanh năm, nhưng lượng khách vẫn chủ yếu tập trung trong 3 tháng đầu năm. Những tồn tại trước đây như tình trạng vận chuyển tự phát, ép giá dịch vụ, các yếu tố tâm linh mang tính ngụy tạo hoặc vấn đề vệ sinh môi trường đã cơ bản được khắc phục trong vài năm trở lại đây. Điều đó cho thấy công tác quản lý đã có nhiều tiến bộ rõ rệt.
Dù vậy, điểm hạn chế nằm ở chỗ trải nghiệm của du khách vẫn chưa được tổ chức một cách có chiều sâu. Hiện nay, tại nhiều điểm quan trọng như động Hương Tích, chùa Thiên Trù hoặc động Long Vân vẫn thiếu hệ thống thuyết minh. Vì thiếu hoạt động diễn giải di sản, du khách phần lớn tham quan theo hình thức tự do, dẫn tới việc tiếp cận giá trị văn hóa còn hạn chế.

Lực lượng chức năng tuyên truyền, nhắc nhở, vận động du khách và lái đò nghiêm túc chấp hành quy định mặc áo phao trên suối Yến dịp lễ hội chùa Hương 2026. Ảnh: TTXVN phát
Một vấn đề khác là hệ thống sản phẩm du lịch đặc trưng chưa được nghiên cứu và phát triển tương xứng. Hoạt động kinh doanh tại nhiều lễ hội vẫn mang tính hàng hóa phổ thông, chưa tạo ra những sản phẩm mang bản sắc riêng của điểm đến. Trong khi đó, mỗi không gian lễ hội hoàn toàn có thể xây dựng các sản phẩm lưu niệm, sản phẩm văn hóa hoặc ẩm thực mang tính biểu tượng để vừa phục vụ nhu cầu du khách, vừa quảng bá hình ảnh di sản một cách bền vững.
Thực tế cho thấy chùa Hương đã có những sản phẩm đặc trưng như rau sắng, quả mơ hoặc bánh củ mài, song việc tổ chức, nhận diện và quảng bá vẫn chưa rõ ràng, khiến giá trị đặc sản địa phương chưa thực sự trở thành sản phẩm du lịch có thương hiệu.
Từ câu chuyện chùa Hương có thể nhìn rộng ra bức tranh chung của du lịch lễ hội hiện nay: Bên cạnh những kết quả tích cực, vẫn cần sự tham gia sâu hơn của các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách nhằm xây dựng một hệ thống luận giải đầy đủ về đặc trưng và bản sắc của từng lễ hội, từ đó chuyển hóa thành các sản phẩm và trải nghiệm cụ thể cho du khách.
Ở góc độ phát triển kinh tế di sản, yếu tố quan trọng tiếp theo là bài toán quản trị lưu lượng du khách. Hiện nay, du lịch lễ hội vẫn mang tính mùa vụ rất rõ. Ví dụ tại chùa Hương, tình trạng quá tải diễn ra trong mùa cao điểm đầu năm, nhưng các tháng sau đó lại vắng khách. Trong khi đó, khách quốc tế thường lựa chọn thời điểm ít đông đúc để có cơ hội tiếp cận gần hơn với di sản và trải nghiệm các giá trị nguyên bản.
"Nếu phân bổ lại dòng khách, kéo dài thời gian lưu trú và khuyến khích trải nghiệm ngoài mùa cao điểm, du lịch lễ hội sẽ khắc phục được tính mùa vụ, đồng thời kích thích các dịch vụ lưu trú, ẩm thực và trải nghiệm đi kèm" - PGS-TS LÊ VĂN TẤN.
Xu hướng di chuyển này cho thấy một gợi ý quan trọng cho các điểm đến: Nếu phân bổ lại dòng khách, kéo dài thời gian lưu trú và khuyến khích trải nghiệm ngoài mùa cao điểm, du lịch lễ hội sẽ khắc phục được tính mùa vụ, đồng thời kích thích các dịch vụ lưu trú, ẩm thực và trải nghiệm đi kèm. Khi mức chi tiêu của du khách tăng lên, nguồn lực thu được mới có thể quay trở lại phục vụ công tác bảo tồn và tái tạo di sản một cách bền vững.
* Một dấu ấn đáng kể là thời gian gần đây đã xuất hiện những mô hình mới như tour đêm di tích, bảo tàng số, sân khấu hóa, ứng dụng công nghệ và AI trong truyền tải giá trị di sản… Ông đánh giá như thế nào về xu hướng này?
- Đây là vấn đề hiện đang được ngành du lịch, xã hội cũng như các cấp quản lý đặc biệt quan tâm, nhất là trong quá trình định hình các sản phẩm du lịch lễ hội và du lịch tâm linh.
Ở đây, trải nghiệm tâm linh không chỉ dừng lại ở việc du khách đến chiêm bái hoặc thực hành nghi lễ, mà cần tạo ra những trải nghiệm đủ sức hấp dẫn để hình thành điểm nhấn và quan trọng hơn là khiến du khách quay trở lại với tần suất ngày càng cao. Muốn làm được điều đó, vấn đề cốt lõi là phải định hình được sản phẩm du lịch lễ hội, sản phẩm du lịch tâm linh một cách rõ ràng.

Quang cảnh chùa Đồng (Yên Tử)
Thực tế cho thấy, mọi điểm đến du lịch tâm linh hoặc lễ hội đều phải gắn với yếu tố thiêng, tức là giá trị gốc, giá trị lõi của di sản. Nếu một điểm đến không gắn với yếu tố thiêng, mà chỉ tổ chức hoành tráng về hình thức, thì sớm muộn cũng bị biến tướng hoặc trở thành nơi tham quan mang tính phong trào; khi du khách nhận ra không tồn tại giá trị cốt lõi, họ sẽ từ chối quay trở lại.
Một ví dụ tiêu biểu là tại quần thể di tích Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn, Kiếp Bạc (vừa được UNESCO vinh danh là Di sản văn hóa thế giới), địa phương đã xây dựng sản phẩm sân khấu hóa về hành trình bước chân của Huyền Quang tại không gian chùa Hoa Yên, gắn với Đệ tam Tổ Thiền phái Trúc Lâm. Theo tôi đánh giá, đây là mô hình làm rất tốt. Chương trình được tổ chức ngay tại không gian linh thiêng của di tích, thời lượng khoảng 2 giờ, nhưng thu hút lượng lớn du khách, nhiều suất diễn luôn bán hết vé.
Điều quan trọng nằm ở chỗ sản phẩm không tách rời khỏi không gian thiêng mà được xây dựng trực tiếp từ lịch sử, huyền tích và nhân vật gắn với điểm đến. Chính sự kết nối giữa nghệ thuật trình diễn và yếu tố thiêng đã tạo nên sức hút bền vững cho sản phẩm du lịch văn hóa.
Nguyên tắc này có thể áp dụng rộng rãi ở nhiều lễ hội và không gian văn hóa khác nếu chứa đựng những yếu tố thiêng và giá trị bản sắc rất rõ. Nếu được nghiên cứu và chuyển hóa thành sản phẩm trải nghiệm phù hợp, chắc chắn sẽ tạo sức hút lớn đối với du khách.
Có thể nói, thời gian qua đã xuất hiện một số sản phẩm mới, hấp dẫn và bước đầu tiệm cận tiêu chí của công nghiệp văn hóa. Tuy nhiên, hệ thống sản phẩm hiện nay vẫn chưa khai thác hết tiềm năng di sản. Trong thời gian tới, việc phát triển cần được thực hiện bài bản hơn, đầy đủ hơn và rõ ràng hơn. Đó chính là con đường để chuyển hóa các giá trị văn hóa truyền thống thành sản phẩm công nghiệp văn hóa, góp phần tạo ra hiệu quả kinh tế bền vững cho di sản.
* Trân trọng cảm ơn ông về cuộc trò chuyện!
(Còn tiếp)
