
Vịt Cổ Lũng đã có danh tiếng và được bảo hộ chỉ dẫn địa lý, nhưng một sản phẩm đặc trưng không tự nhiên trở thành hàng hóa có thị trường rộng. Từ tem truy xuất nguồn gốc tới các phiên livestream có sự hỗ trợ của World Vision, người chăn nuôi ở Cổ Lũng đang học thêm một công việc mới: không chỉ làm ra sản phẩm mà còn phải biết cung cấp thông tin, kể câu chuyện và tìm khách hàng trên môi trường số. Đây cũng là nơi tinh thần đổi mới sáng tạo của Nghị quyết 57 chạm trực tiếp vào bài toán sinh kế.
Con đường dẫn tới một hộ chăn nuôi tại thôn La Ca đi qua những khoảng ruộng và nếp nhà nằm xen trong thung lũng. Từ ngoài sân đã nghe tiếng vịt. Với người dân địa phương, vịt Cổ Lũng không phải sản phẩm mới mà là giống vật nuôi đã gắn với tên vùng và sinh kế của nhiều gia đình từ lâu.
Điều thay đổi nằm ở cách sản phẩm được đưa ra thị trường.

Chị Hà Thị Hưng, một hộ chăn nuôi tại địa phương, nhớ lại trước đây đầu ra của gia đình phần lớn phụ thuộc vào chợ truyền thống và thương lái. “Vịt Cổ Lũng nhà tôi nuôi từ bao đời nay. Trước đây bà con chủ yếu bán quanh chợ huyện, chợ xã, được giá hay mất giá phụ thuộc nhiều vào thương lái. Khi thị trường hẹp thì mình làm ra sản phẩm tốt nhưng cũng chưa chắc bán được giá tốt”, chị nói.
Khoảng cách từ chuồng nuôi tới người mua vì thế không chỉ được tính bằng số kilômét. Đó còn là khoảng cách về thông tin, tiêu chuẩn, thương hiệu và khả năng tiếp cận người tiêu dùng.
Khi một sản phẩm cần có thêm dữ liệu
Câu chuyện ở khu vực chăn nuôi nhanh chóng chuyển từ giống vịt, thức ăn sang tem nhãn và truy xuất nguồn gốc. Ông Vi Văn Hùng, Phó trưởng phòng Văn hóa xã hội xã Cổ Lũng cho biết, xã đã thành lập 9 tổ nhóm phục vụ phát triển sản phẩm du lịch và nông sản. Các hộ tham gia được hướng dẫn về kỹ thuật chăn nuôi an toàn sinh học, sử dụng chế phẩm sinh học xử lý môi trường, tem nhãn và những nội dung liên quan tới mã QR truy xuất.
“Muốn bảo vệ uy tín của sản phẩm thì ngoài chất lượng còn phải có thông tin rõ ràng. Người mua quét mã có thể biết sản phẩm từ đâu, thuộc cơ sở hoặc khu vực nào. Đây là cách tăng sự tin cậy khi hàng hóa đi xa hơn”, ông Hùng nói.
Một chiếc tem hay mã QR tất nhiên không thể làm thay đổi chất lượng con vịt. Giá trị của nó nằm ở việc cung cấp cho người mua một lớp thông tin mà phương thức bán hàng truyền thống không phải lúc nào cũng có. Khi khách hàng ở cách nơi sản xuất hàng trăm kilômét và không thể trực tiếp tới tận hộ chăn nuôi, thông tin về nguồn gốc, cơ sở sản xuất và khả năng truy xuất trở thành một phần của niềm tin đối với hàng hóa.
Nhìn từ đó, “dữ liệu” không phải khái niệm quá xa với người nông dân. Nó có thể bắt đầu từ chính những thông tin gắn với sản phẩm họ làm ra mỗi ngày. Nghị quyết 57 khi đi vào nông nghiệp cũng có thể được nhìn từ những việc như vậy: công nghệ không thay người dân chăn nuôi, nhưng giúp sản phẩm minh bạch hơn, dễ được nhận diện hơn và mở thêm khả năng tiếp cận thị trường.
Báo cáo của xã cho biết Cổ Lũng cũng khuyến khích áp dụng tiến bộ kỹ thuật, quy trình VietGAP và phương pháp chăn nuôi an toàn sinh học. Điều đó cho thấy QR chỉ là phần dễ nhìn thấy ở cuối một chuỗi công việc; nếu chất lượng sản xuất không được bảo đảm thì dữ liệu và tem nhãn khó tạo ra giá trị lâu dài.
Từ chợ truyền thống tới phiên Mega Live
Nếu mã truy xuất giúp sản phẩm có thêm thông tin, livestream lại mở ra một cách tiếp cận thị trường khác hẳn. Trong năm 2026, với sự hỗ trợ của Tổ chức Tầm nhìn Thế giới - World Vision, địa phương tổ chức một phiên Mega Live quảng bá sản phẩm của Cổ Lũng trên môi trường thương mại điện tử.
Đối với những người vốn quen sản xuất và bán qua thương lái, đứng trước điện thoại để giới thiệu hàng hóa là một trải nghiệm mới. Chị Hà Thị Hưng nhớ lần đầu tham gia không hề dễ: “Ban đầu cầm điện thoại đứng trước máy quay để giới thiệu con vịt, hay măng khô của nhà mình, tôi run lắm, nói cũng không trôi chảy. Nhờ có người hướng dẫn, làm vài lần thì mới quen dần. Trước đây mình chỉ nghĩ nuôi được con vịt ngon là đủ, bây giờ mới biết bán trên mạng còn phải biết nói về sản phẩm của mình”.
Khó khăn ấy cho thấy kinh tế số không bắt đầu bằng việc mở một tài khoản mạng xã hội. Người sản xuất phải học cách trình bày thông tin, trả lời câu hỏi, ghi nhận đơn hàng, tổ chức vận chuyển và duy trì sự tin cậy với những người họ chưa từng gặp trực tiếp.
Theo ông Hà Khắc Diệp, sau phiên Mega Live, các tổ nhóm tiếp tục duy trì những hoạt động livestream theo nhóm hoặc cá nhân để giới thiệu sản phẩm. Đối với ông, điều đáng quan tâm không nằm ở một phiên bán hàng duy nhất mà ở khả năng người dân tiếp tục làm sau giai đoạn có tổ chức hỗ trợ.
Từ một phiên livestream được tổ chức bài bản tới việc một hộ tự bật điện thoại giới thiệu hàng hóa là một bước chuyển nhỏ nhưng quan trọng. Nó cho thấy công cụ đã bắt đầu được chuyển từ tay người hỗ trợ sang người sản xuất.
Kinh tế số không chỉ có một con vịt
Báo cáo của UBND xã cho thấy định hướng kinh tế số không chỉ tập trung vào vịt Cổ Lũng. Các sản phẩm như măng khô, lợn đen, rượu cần và nông sản ở vùng Son Bá Mười cũng được khuyến khích quảng bá trên mạng xã hội và các nền tảng thương mại điện tử. Dịch vụ du lịch cộng đồng, homestay cũng được coi là nhóm sản phẩm cần tăng khả năng tiếp cận thị trường số.
Điểm chung giữa những sản phẩm này là quy mô sản xuất còn nhỏ và gắn mạnh với địa phương. Công nghệ có thể giúp vượt qua một phần giới hạn về khoảng cách: một hộ không đủ khả năng mở điểm bán tại thành phố vẫn có thể giới thiệu sản phẩm trên mạng; một sản vật vốn chỉ quen thuộc trong vùng có thể được người tiêu dùng ở nơi khác biết tới.

Nhưng thị trường rộng hơn cũng đồng nghĩa với yêu cầu cao hơn. Nếu lượng đơn hàng tăng, người sản xuất có bảo đảm được chất lượng đồng đều không? Bao bì, vận chuyển và bảo quản ra sao? Thông tin giữa các hộ có thống nhất hay mỗi nơi giới thiệu một kiểu? Những câu hỏi này cho thấy thương mại điện tử không thể tách khỏi quá trình tổ chức lại sản xuất.
Đó là lý do không nên xem livestream như “chiếc đũa thần”. Một phiên phát trực tiếp có thể tạo sự chú ý trong vài giờ, nhưng để người mua quay lại, sản phẩm phải ổn định, thông tin phải đáng tin và dịch vụ sau bán hàng phải được duy trì.
Từ bán được hàng tới làm chủ thêm một khâu của thị trường
Song song với việc đưa sản phẩm lên môi trường số là quá trình thay đổi phương thức thanh toán. Báo cáo của xã cho biết khoảng 48% người dân sử dụng thanh toán điện tử tại thời điểm thống kê; những đối tượng bảo trợ xã hội và người có công đủ điều kiện đã được mở tài khoản, nhận trợ cấp qua ngân hàng hoặc bưu điện. Trường học cũng triển khai thanh toán học phí không dùng tiền mặt.
Những thay đổi này tạo nền tảng cần thiết cho kinh tế số, bởi một giao dịch trực tuyến khó hoàn chỉnh nếu khâu thanh toán vẫn hoàn toàn phụ thuộc vào tiền mặt. Tuy nhiên, tỷ lệ dân số từ 15 tuổi trở lên có tài khoản giao dịch tại ngân hàng hoặc các tổ chức được phép khác vẫn chưa đạt mục tiêu ở thời điểm báo cáo, phản ánh thói quen sử dụng tiền mặt và khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính chưa đồng đều.

Với người dân, chuyển từ tiền mặt sang chuyển khoản cũng là một quá trình học: phải biết kiểm tra giao dịch, bảo vệ tài khoản, nhận diện nguy cơ lừa đảo và hiểu rằng một ảnh chụp màn hình chuyển tiền chưa chắc đồng nghĩa tiền đã về tài khoản. Kinh tế số càng mở rộng, an toàn số càng trở thành một phần của kỹ năng kinh doanh.
Chị Hà Thị Hưng nói điều khiến chị thấy khác sau những lần được hướng dẫn không chỉ là có thêm người biết tới sản phẩm. “Mình bắt đầu hiểu làm ra hàng rồi vẫn phải biết giới thiệu hàng. Trước đây bán cho thương lái là xong. Bây giờ khách hỏi thì mình phải biết trả lời vịt nuôi thế nào, sản phẩm ở đâu, gửi hàng ra sao. Mình biết thêm cách bán hàng chứ không chỉ biết nuôi”, chị nói.
Đây chính là một thay đổi về vị trí của người sản xuất trong chuỗi giá trị. Người nông dân không còn chỉ làm ra sản phẩm rồi giao cho người khác quyết định phần còn lại, mà bắt đầu tham gia sâu hơn vào khâu thông tin và tiếp cận khách hàng.
Vịt Cổ Lũng vì thế có thể xem là một phép thử nhỏ của kinh tế số ở miền núi. QR giúp thông tin rõ hơn, livestream đưa người sản xuất gần người mua hơn, thanh toán số làm giao dịch thuận tiện hơn. Nhưng nếu chất lượng không ổn định, thương hiệu không được bảo vệ và người dân không đủ kỹ năng tự vận hành, những công cụ ấy chỉ tạo ra tác động ngắn hạn.

Phép thử thực sự nằm ở những tháng, những năm sau một phiên Mega Live: các tổ nhóm có tiếp tục bán hàng hay không, sản phẩm có giữ được uy tín và người dân có hình thành thêm một kênh sinh kế ổn định hay không. Khi một đặc sản không chỉ xuất hiện trên màn hình mà giúp người làm ra nó chủ động hơn trên thị trường, tinh thần đổi mới sáng tạo của Nghị quyết 57 mới thực sự chạm tới đời sống kinh tế.











