23/10/2026 06:35 GMT+7
Dữ liệu sinh trắc học, thông số tập luyện, hồ sơ sức khỏe và vị trí di chuyển đang trở thành tài nguyên quan trọng trong quá trình huấn luyện, thi đấu và quản lý vận động viên. Tuy nhiên, khi thể thao ngày càng phụ thuộc vào công nghệ số, việc thu thập và khai thác những dữ liệu này cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về bảo mật, quyền riêng tư và trách nhiệm của các tổ chức thể thao.


Dữ liệu sinh trắc học, thông số tập luyện, hồ sơ sức khỏe và vị trí di chuyển đang trở thành tài nguyên quan trọng trong quá trình huấn luyện, thi đấu và quản lý vận động viên. Tuy nhiên, khi thể thao ngày càng phụ thuộc vào công nghệ số, việc thu thập và khai thác những dữ liệu này cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về bảo mật, quyền riêng tư và trách nhiệm của các tổ chức thể thao.

Trong thể thao hiện đại, thành tích của vận động viên không còn chỉ được đánh giá qua những gì diễn ra trên sân đấu. Các thiết bị đeo thông minh, hệ thống định vị GPS, camera phân tích chuyển động, nền tảng quản lý huấn luyện và công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra một lượng dữ liệu ngày càng lớn về thể trạng, hiệu suất và hành vi của người tập.

Một cầu thủ bóng đá có thể được theo dõi quãng đường di chuyển, tốc độ tối đa, số lần tăng tốc, tải trọng vận động và thời gian phục hồi sau mỗi buổi tập. Một vận động viên điền kinh có thể sử dụng đồng hồ thông minh để ghi nhận nhịp tim, chất lượng giấc ngủ và mức độ căng thẳng. Trong khi đó, dữ liệu xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, tiền sử chấn thương và kế hoạch điều trị được lưu trữ trên các hệ thống y tế hoặc nền tảng chuyên môn.

Những thông tin này giúp ban huấn luyện điều chỉnh giáo án, phòng ngừa chấn thương, tối ưu hóa hiệu suất và xây dựng chiến lược thi đấu dựa trên bằng chứng. Tuy nhiên, chúng cũng có thể tiết lộ những khía cạnh rất riêng tư của vận động viên, từ tình trạng sức khỏe đến khả năng đáp ứng cường độ tập luyện và nguy cơ phải nghỉ thi đấu.

Khác với dữ liệu thống kê thông thường, dữ liệu cá nhân trong thể thao có thể tác động trực tiếp đến sự nghiệp, thu nhập, cơ hội được lựa chọn vào đội tuyển và giá trị chuyển nhượng của một vận động viên. Một báo cáo y tế bị rò rỉ có thể ảnh hưởng đến quá trình đàm phán hợp đồng; dữ liệu thể lực bị khai thác trái phép có thể giúp đối thủ nhận diện điểm yếu chiến thuật; còn thông tin định vị bị lộ có thể gây nguy cơ mất an toàn cho vận động viên và gia đình.

Vì vậy, bảo vệ dữ liệu cá nhân không còn đơn thuần là vấn đề kỹ thuật công nghệ thông tin. Đây đã trở thành một phần của quản trị thể thao chuyên nghiệp, gắn với quyền lợi của vận động viên, uy tín của tổ chức và tính công bằng trong thi đấu.

Nghị quyết 57-NQ/TW: Bảo vệ dữ liệu VĐV là thách thức mới của thể thao thời số hóa - Ảnh 1.

Bảo vệ dữ liệu cá nhân không còn đơn thuần là vấn đề kỹ thuật công nghệ thông tin.

Những loại dữ liệu nào cần được bảo vệ?

Có thể phân dữ liệu cá nhân của vận động viên thành bốn nhóm cơ bản.

Thứ nhất, dữ liệu hiệu suất và vận động. Đây là những thông tin về tốc độ, gia tốc, quãng đường di chuyển, nhịp tim, tải trọng tập luyện và kỹ thuật vận động. Chúng có giá trị lớn trong việc cải thiện thành tích, nhưng cũng có thể tiết lộ điểm yếu thể lực, thói quen thi đấu và khả năng đáp ứng cường độ vận động của một cá nhân.

Thứ hai, dữ liệu sức khỏe và sinh học. Hồ sơ khám chữa bệnh, tiền sử chấn thương, kết quả xét nghiệm, chỉ số sinh lý, thông tin di truyền và quá trình phục hồi thuộc nhóm dữ liệu cần được bảo vệ đặc biệt. Việc tiếp cận những thông tin này không đúng thẩm quyền có thể ảnh hưởng đến đời tư, cơ hội nghề nghiệp và quyền lợi của vận động viên.

Thứ ba, dữ liệu định danh và vị trí. Thông tin cá nhân, tài khoản, lịch trình di chuyển, địa điểm tập luyện và nơi lưu trú có thể tạo ra nguy cơ mất an toàn nếu bị rò rỉ. Trong môi trường thể thao chuyên nghiệp, nơi lịch thi đấu và hoạt động tập huấn thường được tổ chức theo kế hoạch cụ thể, việc kiểm soát quyền truy cập các thông tin này càng có ý nghĩa quan trọng.

Thứ tư, dữ liệu suy luận từ trí tuệ nhân tạo. Các mô hình phân tích có thể dự báo nguy cơ chấn thương, mức độ mệt mỏi, khả năng hồi phục hoặc hiệu suất tương lai dựa trên dữ liệu đầu vào. Dù không phải thông tin được thu thập trực tiếp, những kết quả suy luận này vẫn có thể gắn với một vận động viên cụ thể và ảnh hưởng đến cách họ được đánh giá, lựa chọn hoặc sử dụng.

Nghị quyết 57-NQ/TW: Bảo vệ dữ liệu VĐV là thách thức mới của thể thao thời số hóa - Ảnh 2.

Thu thập dữ liệu cá nhân tại một phòng khám y học thể thao. Ảnh: Deakin University

Nghiên cứu đăng trên tạp chí Scientific Reports ngày 30/12/2024, đề cập đến sự đa dạng của dữ liệu thể thao, từ thông tin định danh, sức khỏe, sinh lý đến kết quả kiểm tra doping, dữ liệu di chuyển và thông số kỹ thuật. Nghiên cứu cũng nêu bật những khó khăn trong việc xác định quyền kiểm soát dữ liệu, phân định trách nhiệm giữa nhiều tổ chức và giúp vận động viên thực thi quyền của mình.

Điều đáng lưu ý là ranh giới giữa dữ liệu chuyên môn và dữ liệu cá nhân không phải lúc nào cũng rõ ràng. Một thông số vận động riêng lẻ có thể không trực tiếp tiết lộ tình trạng sức khỏe, nhưng khi kết hợp với hồ sơ y tế, lịch sử tập luyện và dữ liệu sinh hoạt, nó có thể giúp hình thành bức tranh khá chi tiết về một cá nhân.

Vì thế, việc bảo vệ dữ liệu cần dựa trên khả năng nhận diện cá nhân, tính chất thông tin, mục đích sử dụng và mức độ rủi ro, thay vì chỉ căn cứ vào tên gọi hoặc hình thức lưu trữ.

Quyền riêng tư trước sức ép thành tích

Thách thức lớn nhất của thể thao số không đơn giản nằm ở việc có nên thu thập dữ liệu hay không, mà ở ba câu hỏi: Thu thập đến đâu? Ai được quyền tiếp cận? Và dữ liệu sẽ được sử dụng cho những mục đích nào?

Trong môi trường thể thao chuyên nghiệp, dữ liệu có thể đi qua nhiều chủ thể, từ vận động viên, huấn luyện viên, bác sĩ, câu lạc bộ, liên đoàn đến ban tổ chức giải đấu và các doanh nghiệp cung cấp thiết bị, nền tảng phân tích. Mỗi bên có nhu cầu khai thác riêng, khiến việc xác định trách nhiệm bảo vệ dữ liệu trở nên phức tạp.

Chẳng hạn, một câu lạc bộ thu thập dữ liệu GPS để theo dõi tải trọng vận động và điều chỉnh giáo án. Đây là mục đích gắn trực tiếp với hoạt động huấn luyện. Nhưng nếu dữ liệu tiếp tục được chuyển cho một doanh nghiệp công nghệ để phát triển sản phẩm thương mại, mục đích xử lý đã thay đổi và cần được xem xét trên cơ sở pháp lý phù hợp.

Việc vận động viên đồng ý sử dụng thiết bị theo dõi phục vụ huấn luyện không nên mặc nhiên được hiểu là họ đã chấp thuận mọi hình thức chia sẻ hoặc khai thác thương mại về sau.

Vấn đề còn phức tạp hơn bởi sự bất cân xứng quyền lực giữa vận động viên và tổ chức quản lý. Trong một số môi trường chuyên nghiệp, việc từ chối cung cấp dữ liệu thể lực hoặc không sử dụng thiết bị theo dõi có thể khiến vận động viên lo ngại về cơ hội được lựa chọn thi đấu. Với những người trẻ, sự phụ thuộc vào huấn luyện viên, câu lạc bộ và đơn vị quản lý càng khiến khả năng đưa ra quyết định độc lập trở nên hạn chế.

Trong hoàn cảnh ấy, sự đồng ý chỉ có ý nghĩa thực chất khi vận động viên được thông báo rõ ràng về loại dữ liệu được thu thập, mục đích xử lý, bên tiếp nhận, thời gian lưu trữ và quyền của mình theo quy định pháp luật. Một chữ ký trong hợp đồng không thể thay thế cho cơ chế minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Đây cũng là vấn đề đặt ra với dữ liệu do các nền tảng công nghệ tạo ra. Khi một vận động viên sử dụng thiết bị hoặc phần mềm của bên thứ ba, thông tin có thể được lưu trữ trên hệ thống nằm ngoài sự kiểm soát trực tiếp của câu lạc bộ. Nếu hợp đồng và quy trình quản lý không xác định rõ trách nhiệm, nguy cơ phát sinh tranh chấp sẽ tăng lên khi dữ liệu bị chia sẻ sai mục đích hoặc xảy ra sự cố bảo mật.

Do đó, bảo vệ quyền riêng tư không đồng nghĩa với việc ngăn cản ứng dụng công nghệ. Yêu cầu quan trọng hơn là xác định giới hạn hợp lý để công nghệ phục vụ chuyên môn mà không biến vận động viên thành đối tượng bị giám sát thiếu kiểm soát.

Bài học từ bóng đá quốc tế và hệ thống chống doping

Bóng đá là một trong những môn thể thao sớm đối diện với bài toán quản lý dữ liệu hiệu suất trên quy mô lớn. Các thiết bị theo dõi điện tử, nền tảng phân tích chiến thuật và công nghệ hỗ trợ trọng tài tạo ra lượng thông tin đáng kể, đồng thời đặt ra yêu cầu về cách thu thập, bảo vệ và sử dụng dữ liệu của cầu thủ.

Năm 2020, Liên đoàn Bóng đá Thế giới (FIFA) và Hiệp hội Cầu thủ Chuyên nghiệp Quốc tế (FIFPRO) công bố hợp tác xây dựng các tiêu chuẩn và thực tiễn tốt trong việc thu thập, bảo vệ và sử dụng dữ liệu hiệu suất cá nhân của cầu thủ. Khuôn khổ này tham chiếu các nguyên tắc của Quy định bảo vệ dữ liệu chung của Liên minh châu Âu (GDPR) và pháp luật Thụy Sĩ, trong bối cảnh công nghệ thu thập dữ liệu về hiệu suất và sức khỏe cầu thủ ngày càng phát triển.

Nghị quyết 57-NQ/TW: Bảo vệ dữ liệu VĐV là thách thức mới của thể thao thời số hóa - Ảnh 3.

Bóng đá là một trong những môn thể thao sớm đối diện với bài toán quản lý dữ liệu hiệu suất trên quy mô lớn.

Điểm đáng chú ý là bảo vệ dữ liệu được tiếp cận như một vấn đề quản trị có sự tham gia của các tổ chức quản lý bóng đá và đại diện vận động viên, thay vì chỉ giao cho bộ phận kỹ thuật. Cách tiếp cận này cho thấy quyền lợi của người tạo ra dữ liệu cần được đặt trong quá trình xây dựng các nguyên tắc khai thác công nghệ.

Một trường hợp khác là Hệ thống Quản lý và điều hành chống doping (ADAMS) của Cơ quan Phòng chống doping thế giới (WADA). Hệ thống hỗ trợ quản lý thông tin liên quan đến kiểm tra doping, kết quả xét nghiệm, hộ chiếu sinh học và thông tin vị trí của một số vận động viên thuộc diện kiểm tra.

Đặc thù của công tác chống doping cho thấy việc thu thập dữ liệu cá nhân đôi khi là cần thiết để bảo đảm tính liêm chính và công bằng trong thể thao. Tuy nhiên, mục tiêu chính đáng không đồng nghĩa với quyền truy cập không giới hạn. Dữ liệu vẫn cần được sử dụng đúng thẩm quyền, bảo vệ khỏi truy cập trái phép và không tùy tiện chuyển sang những mục đích khác.

Hai trường hợp trên gợi mở một nguyên tắc quan trọng: hệ thống dữ liệu thể thao phải xác định rõ ai được quyền truy cập, được sử dụng thông tin trong phạm vi nào và chịu trách nhiệm ra sao nếu xảy ra sai phạm. Đặc biệt, những thông tin có khả năng tiết lộ tình trạng sức khỏe, nơi ở và lịch trình cá nhân cần được kiểm soát tương xứng với mức độ rủi ro.

Việt Nam trước yêu cầu hoàn thiện quản trị dữ liệu thể thao

Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực thể dục thể thao đặt ra yêu cầu mới đối với các liên đoàn, trung tâm huấn luyện và câu lạc bộ. Khi nền tảng số ngày càng được sử dụng để quản lý vận động viên, theo dõi tập luyện và lưu trữ hồ sơ chuyên môn, bảo vệ dữ liệu cần trở thành một phần của quy trình vận hành ngay từ đầu.

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 26/6/2025 và có hiệu lực từ ngày 1/1/2026 là một cơ sở pháp lý quan trọng đối với hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân. Trước đó, Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã đặt ra các yêu cầu liên quan đến trách nhiệm bảo vệ dữ liệu và những biện pháp quản lý, kỹ thuật.

Đối với ngành thể thao, vấn đề không chỉ là biết có quy định pháp luật, mà còn phải chuyển hóa những yêu cầu đó thành quy trình cụ thể, phù hợp với đặc điểm của từng tổ chức và hoạt động chuyên môn. Việc áp dụng cần căn cứ vào luật hiện hành và các văn bản hướng dẫn liên quan để xác định chính xác nghĩa vụ pháp lý trong từng trường hợp.

Trước hết, các tổ chức thể thao cần xác định rõ mục đích và căn cứ xử lý dữ liệu. Mỗi chương trình theo dõi vận động viên phải làm rõ thông tin nào thực sự cần thiết, vì sao cần thu thập và ai có quyền sử dụng. Không nên thu thập dữ liệu sức khỏe, vị trí hoặc sinh hoạt cá nhân vượt quá nhu cầu hợp lý của hoạt động chuyên môn.

Tiếp đó là phân định trách nhiệm giữa các bên. Liên đoàn, câu lạc bộ, trung tâm huấn luyện, cơ sở y tế và nhà cung cấp công nghệ cần xác định rõ phạm vi truy cập, trách nhiệm bảo mật và điều kiện chia sẻ dữ liệu. Những nội dung này cần được thể hiện trong quy chế nội bộ và hợp đồng phù hợp, thay vì chỉ dựa vào các cam kết chung chung.

Nghị quyết 57-NQ/TW: Bảo vệ dữ liệu VĐV là thách thức mới của thể thao thời số hóa - Ảnh 4.

VĐV Việt Nam thi đấu tại ASIAD 2026. Ảnh: Thể thao Việt Nam

Một yêu cầu khác là bảo vệ dữ liệu trong toàn bộ vòng đời, từ khâu thu thập, truyền tải, lưu trữ đến sử dụng và xóa khi không còn căn cứ lưu giữ. Việc chỉ đầu tư phần mềm bảo mật mà thiếu quy trình quản lý, phân quyền và kiểm tra định kỳ sẽ không đủ để kiểm soát rủi ro.

Theo cách tiếp cận của GDPR, dữ liệu sức khỏe, dữ liệu di truyền và dữ liệu sinh trắc học được sử dụng để nhận dạng duy nhất một cá nhân thuộc nhóm dữ liệu nhạy cảm và chịu cơ chế bảo vệ đặc biệt. Đây là một tham chiếu quốc tế hữu ích để các tổ chức thể thao Việt Nam xem xét khi thiết kế hệ thống quản trị dữ liệu, dù phạm vi áp dụng trực tiếp của GDPR phụ thuộc vào điều kiện pháp lý cụ thể.

Để bảo vệ dữ liệu vận động viên hiệu quả, ngành thể thao cần chuyển từ cách tiếp cận xử lý sự cố sang chủ động nhận diện và giảm thiểu rủi ro.

Trước tiên, nguyên tắc thu thập tối thiểu cần được áp dụng trong thực tế. Không phải mọi dữ liệu mà thiết bị có thể ghi nhận đều cần thiết cho huấn luyện. Việc đánh giá nhu cầu nên được thực hiện trước khi triển khai thiết bị hoặc nền tảng mới, qua đó hạn chế việc thu thập thông tin không phục vụ mục tiêu chuyên môn rõ ràng.

Thứ hai, cần kiểm soát quyền truy cập theo nhiệm vụ. Bác sĩ, huấn luyện viên và chuyên gia phân tích hiệu suất không nhất thiết phải tiếp cận cùng một phạm vi thông tin. Dữ liệu y tế cần được giới hạn cho những người có thẩm quyền và nhu cầu chuyên môn phù hợp. Các biện pháp như mã hóa, xác thực nhiều lớp, phân quyền, ghi nhật ký truy cập và kiểm tra bảo mật định kỳ cần được triển khai theo mức độ rủi ro của hệ thống.

Với nhà cung cấp công nghệ bên ngoài, tổ chức thể thao cần xác định rõ nghĩa vụ bảo mật, phạm vi xử lý dữ liệu, điều kiện chia sẻ và trách nhiệm khi xảy ra sự cố. Đây là bước quan trọng nhằm tránh tình trạng dữ liệu được chuyển qua nhiều nền tảng nhưng không có cơ chế kiểm soát thống nhất.

Thứ ba, vận động viên cần được tăng cường khả năng chủ động đối với thông tin cá nhân. Họ cần được giải thích bằng ngôn ngữ dễ hiểu về dữ liệu đang được thu thập, mục đích sử dụng, người được quyền tiếp cận, thời hạn lưu giữ và cách thực hiện các quyền theo pháp luật. Đối với vận động viên chưa thành niên, quy trình cần tính đến độ tuổi, quyền lợi của trẻ và các yêu cầu pháp lý liên quan.

Thứ tư, việc sử dụng dữ liệu để huấn luyện AI, nghiên cứu hoặc phát triển sản phẩm thương mại phải được đánh giá riêng. Loại bỏ tên và một số thông tin định danh chưa chắc đã khiến dữ liệu trở thành dữ liệu ẩn danh nếu cá nhân vẫn có thể được nhận diện thông qua những thông tin kết hợp. Vì vậy, các tổ chức cần xem xét nguy cơ tái nhận dạng, mục đích xử lý và căn cứ pháp lý trước khi chia sẻ hoặc khai thác dữ liệu cho những hoạt động này.

Cuối cùng, con người vẫn là một mắt xích quan trọng trong hệ thống bảo mật. Một tài khoản bị chia sẻ tùy tiện, hồ sơ sức khỏe gửi nhầm người nhận hoặc bảng dữ liệu tải lên nền tảng công cộng đều có thể tạo ra rủi ro, ngay cả khi tổ chức đã đầu tư công nghệ hiện đại. Đào tạo huấn luyện viên, bác sĩ, chuyên gia phân tích và nhân viên quản lý về bảo vệ dữ liệu vì thế cần được coi là nhiệm vụ thường xuyên.

Nghị quyết 57-NQ/TW: Bảo vệ dữ liệu VĐV là thách thức mới của thể thao thời số hóa - Ảnh 5.

Chuyển đổi số đang mở ra cơ hội để thể thao phát triển theo hướng chính xác, cá nhân hóa và dựa trên khoa học.

Chuyển đổi số đang mở ra cơ hội để thể thao phát triển theo hướng chính xác, cá nhân hóa và dựa trên khoa học. Dữ liệu giúp huấn luyện viên hiểu rõ hơn về trạng thái vận động, hỗ trợ phát hiện dấu hiệu quá tải và nâng cao chất lượng quyết định chuyên môn. Tuy nhiên, giá trị của công nghệ không chỉ nằm ở khả năng đo lường nhiều hơn, mà còn ở cách thông tin được thu thập và sử dụng có trách nhiệm.

Về lâu dài, một nền thể thao hiện đại không chỉ cần dữ liệu chính xác để cải thiện thành tích, mà còn phải bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của những người tạo ra dữ liệu ấy. Khi vận động viên hiểu được thông tin của mình được sử dụng như thế nào, khi tổ chức thể thao có cơ chế kiểm soát rõ ràng và khi nhà cung cấp công nghệ phải chịu trách nhiệm tương xứng, niềm tin mới có thể trở thành nền tảng cho đổi mới sáng tạo.

Thành tích và quyền riêng tư không nhất thiết phải là hai mục tiêu đối lập. Thách thức của thể thao thời số hóa là xây dựng được một hệ thống trong đó công nghệ phục vụ con người, dữ liệu hỗ trợ chuyên môn và quyền lợi của vận động viên luôn được tôn trọng. Đó không chỉ là yêu cầu về bảo mật, mà còn là thước đo năng lực quản trị của nền thể thao trong kỷ nguyên số.

Cẩm Oanh

Xem thêm

Nghị quyết 57-NQ/TW: Công nghệ đang thay đổi thể thao Việt Nam

Nghị quyết 57-NQ/TW: Công nghệ đang thay đổi thể thao Việt Nam

21/10/2026 09:06

Không chỉ xuất hiện với vai trò nhà tài trợ, các doanh nghiệp công nghệ đang từng bước trở thành những đối tác quan trọng của thể thao Việt Nam, từ hỗ trợ vận động viên, phát triển hạ tầng số đến nâng cao giá trị các giải đấu. Những dấu ấn tại SEA Games 33 và ASIAD 2026 tiếp tục cho thấy công nghệ đang mang đến nguồn lực mới cho thể thao nước nhà.

Nghị quyết 57-NQ/TW, Châu Tuyết Vân: 'Nếu chúng ta không thay đổi thì sẽ giậm chân tại chỗ'

Nghị quyết 57-NQ/TW, Châu Tuyết Vân: 'Nếu chúng ta không thay đổi thì sẽ giậm chân tại chỗ'

21/10/2026 05:45

Từ trải nghiệm thực tế với thiết bị thi đấu số đến hành trình đồng hành cùng em gái Châu Ngọc Tuyết Sang giành HCB ASIAD 20 ở nội dung Taekwondo thực tế ảo, võ sĩ Châu Tuyết Vân nhìn nhận công nghệ là một hướng phát triển mà thể thao hiện đại cần chủ động tiếp cận.

Nghị quyết 57-NQ/TW: Ứng dụng số lan tỏa, kết nối phong trào thể thao toàn dân

Nghị quyết 57-NQ/TW: Ứng dụng số lan tỏa, kết nối phong trào thể thao toàn dân

21/10/2026 05:42

Các ứng dụng ghi nhận vận động, thử thách trực tuyến và kết nối cộng đồng đang mở ra cách thức mới để người dân Việt Nam tham gia thể dục thể thao.