Ở tuổi 40, đội trưởng Croatia Luka Modric chuẩn bị góp mặt tại kỳ World Cup thứ năm, gia nhập nhóm cầu thủ hiếm hoi trong lịch sử từng chạm tới cột mốc ấy. Đây gần như chắc chắn cũng sẽ là lần cuối cùng người hâm mộ được chứng kiến anh trên sân khấu lớn nhất của bóng đá thế giới.
Nhưng World Cup cuối cùng của Modric không chỉ là câu chuyện về tuổi tác hay lời chia tay của một huyền thoại. Đó là chương kết của hành trình kéo dài hơn ba thập kỷ, bắt đầu từ một cậu bé lớn lên giữa chiến tranh, mất đi người thân vì xung đột sắc tộc và phải sống những năm tháng tị nạn trước khi trở thành cầu thủ vĩ đại nhất trong lịch sử Croatia.
Từ cậu bé tị nạn tới huyền thoại bóng đá
Modric sinh năm 1985 tại vùng Dalmatia, khi Croatia vẫn còn là một phần của Nam Tư cũ. Tuổi thơ của anh bị đảo lộn bởi cuộc Chiến tranh giành độc lập của Croatia đầu thập niên 1990. Bi kịch lớn nhất xảy ra vào cuối năm 1991, khi ông nội của anh bị sát hại. Sự kiện ấy khiến gia đình Modric buộc phải rời bỏ quê hương và trở thành những người tị nạn ngay trên chính đất nước mình.
Modric bắt đầu tạo dựng tên tuổi ở Dinamo Zagreb.
Ngôi nhà của gia đình dưới chân dãy núi Velebit bị bỏ hoang sau chiến tranh. Nơi ấy vẫn còn dấu tích của bom đạn và những bãi mìn chưa được xử lý hoàn toàn. Đối với Modric, đó không chỉ là quê hương mà còn là biểu tượng của những mất mát không thể bù đắp.
Gia đình anh sau đó sống nhiều năm trong các khách sạn dành cho người tị nạn ở thành phố Zadar. Chính tại bãi đỗ xe của khách sạn Kolovare, cậu bé Luka bắt đầu dành hàng giờ mỗi ngày để chơi bóng. Trong khi những đứa trẻ khác lớn lên trong môi trường bình yên, tuổi thơ của Modric gắn liền với tiếng còi báo động và những trận pháo kích. Có những buổi học học sinh phải chui xuống gầm bàn tránh bom. Có những buổi tập bóng đá bị gián đoạn bởi tiếng còi hú rồi lại tiếp tục khi nguy hiểm qua đi.
Bóng đá trở thành nơi trú ẩn của cậu bé gầy gò ấy khỏi thực tại khắc nghiệt. Sau này, nhiều người nói rằng chính chiến tranh đã tạo nên nghị lực phi thường của Modric. Nhưng bản thân anh luôn nhấn mạnh rằng cha mẹ đã cố gắng hết sức để các con có một tuổi thơ bình thường nhất có thể. Chính tình yêu thương ấy giúp anh giữ được sự lạc quan và niềm tin vào tương lai.
Nếu chiến tranh là thử thách đầu tiên, thì định kiến về thể hình lại là trở ngại lớn tiếp theo trên con đường trở thành cầu thủ chuyên nghiệp.
Modric quá nhỏ bé so với tiêu chuẩn của bóng đá đỉnh cao. Nhiều tuyển trạch viên cho rằng anh không đủ sức mạnh để thành công. Thậm chí Hajduk Split, đội bóng mà anh yêu thích từ nhỏ, từng từ chối anh vì cho rằng vóc dáng ấy không phù hợp với bóng đá chuyên nghiệp.
Modric từng bị chê có thể hình không phù hợp với bóng đá chuyên nghiệp.
Nhưng điều khiến Modric khác biệt nằm ở khả năng biến điểm yếu thành lợi thế. Trọng tâm thấp giúp anh xoay trở linh hoạt hơn đối thủ. Kỹ thuật cá nhân, khả năng giữ bóng và tư duy chiến thuật vượt trội cho phép anh thoát khỏi áp lực ngay cả trong không gian hẹp nhất.
Những người từng huấn luyện Modric thời niên thiếu đều kể lại rằng cậu bé ấy luôn là người nhỏ nhất trên sân nhưng lại là người khiến mọi đối thủ phải chú ý. Anh không ngại va chạm, không ngại đối mặt với những cầu thủ to lớn hơn và luôn tìm ra cách chiến thắng bằng trí thông minh.
Từ Zadar, Modric gia nhập Dinamo Zagreb rồi được cho mượn tới Bosnia-Herzegovina để tích lũy kinh nghiệm. Đó là môi trường bóng đá nổi tiếng khắc nghiệt, nơi nhiều cầu thủ trẻ dễ dàng bị đánh gục bởi áp lực và những pha va chạm quyết liệt. Nhưng Modric không chỉ tồn tại mà còn tỏa sáng.
Sau khi khẳng định mình tại Dinamo Zagreb, anh chuyển tới Tottenham Hotspur và nhanh chóng trở thành một trong những tiền vệ hay nhất Premier League. Năm 2012, Modric gia nhập Real Madrid. Quyết định ấy mở ra chương huy hoàng nhất trong sự nghiệp.
Tại Bernabeu, anh trở thành trái tim của hàng tiền vệ huyền thoại bên cạnh Toni Kroos và Casemiro. Sáu chức vô địch Champions League, hàng loạt danh hiệu quốc nội và quốc tế đã đưa Modric vào ngôi đền của những huyền thoại Real Madrid.
Modric không ngại va chạm, không ngại đối mặt với những cầu thủ to lớn hơn và luôn tìm ra cách chiến thắng bằng trí thông minh.
Đỉnh cao cá nhân đến vào năm 2018, khi anh giành Quả bóng vàng và trở thành người đầu tiên phá vỡ sự thống trị kéo dài hơn một thập kỷ của Lionel Messi và Cristiano Ronaldo. Đó là phần thưởng cho tài năng, sự bền bỉ và khát vọng không ngừng hoàn thiện bản thân.
World Cup 2018: Mùa hè mang tên Modric
Nếu sự nghiệp cấp CLB đưa Modric vào hàng ngũ những tiền vệ vĩ đại nhất lịch sử, thì World Cup 2018 mới là giải đấu biến anh thành biểu tượng bất tử của Croatia.
Trước đó, những ký ức World Cup của Modric không mấy tươi đẹp. Năm 2006, anh mới 20 tuổi và Croatia bị loại từ vòng bảng. Năm 2010, đội tuyển không thể giành vé dự giải. Đến World Cup 2014 tại Brazil, Croatia tiếp tục dừng bước sớm và chính Modric thừa nhận đó là giải đấu tệ nhất của anh trong màu áo đội tuyển quốc gia.
Nhưng tại Nga năm 2018, mọi thứ đã thay đổi.
Ngay từ vòng bảng, Modric ghi bàn vào lưới Nigeria rồi tạo nên một trong những khoảnh khắc đáng nhớ nhất giải đấu bằng cú sút xa tuyệt đẹp vào lưới Argentina. Croatia toàn thắng cả ba trận vòng bảng, trình diễn thứ bóng đá đầy tự tin và giàu bản sắc.
Siêu phẩm của Luka Modric vào lưới Argentina ở FIFA World Cup 2018
Ở vòng loại trực tiếp, Croatia liên tiếp trải qua những cuộc chiến kéo dài tới hiệp phụ và loạt sút luân lưu. Họ vượt qua Đan Mạch, đánh bại chủ nhà Nga rồi quật ngã Anh để lần đầu tiên trong lịch sử giành quyền vào chung kết World Cup.
Suốt hành trình ấy, Modric là trung tâm của mọi thứ. Anh điều tiết nhịp độ trận đấu, giữ cho đội bóng bình tĩnh trong những thời khắc khó khăn nhất và truyền cảm hứng cho các đồng đội bằng tinh thần không bao giờ bỏ cuộc.
Dù thất bại 2-4 trước Pháp trong trận chung kết tại Moscow, Croatia vẫn trở thành hiện tượng lớn nhất giải đấu. Modric được trao Quả bóng vàng World Cup dành cho cầu thủ xuất sắc nhất giải.
Modric ăn mừng bàn thắng vào lưới Argentina ở World Cup 2018.
Đó không chỉ là phần thưởng cho những bàn thắng hay các đường chuyền. Đó là sự ghi nhận dành cho một người đội trưởng đã dẫn dắt quốc gia nhỏ bé chỉ hơn bốn triệu dân tới gần chiếc cúp vàng hơn bất kỳ ai trước đó.
World Cup 2018 không mang lại chức vô địch cho Modric, nhưng nó giúp anh bước vào hàng ngũ những huyền thoại thực sự của bóng đá thế giới.
Niềm tự hào của cả một dân tộc
Nhiều người nghĩ rằng sau kỳ tích tại Nga, Modric sẽ dần lùi vào hậu trường. Nhưng anh lại tiếp tục viết thêm những chương mới cho sự nghiệp.
Tại World Cup 2022 ở Qatar, khi đã 37 tuổi, Modric vẫn là trái tim của Croatia. Anh dẫn dắt đội bóng vượt qua Nhật Bản và Brazil để tiến vào bán kết, trước khi giành hạng ba chung cuộc sau chiến thắng trước Morocco.
Modric giành Quả bóng vàng World Cup 2018.
Bốn năm sau trận chung kết ở Moscow, Croatia một lần nữa đứng trong nhóm ba đội mạnh nhất thế giới. Điều đó chứng minh rằng thành công năm 2018 không phải hiện tượng nhất thời mà là kết quả của một nền văn hóa chiến thắng được xây dựng quanh những con người như Modric.
Những lời ca ngợi dành cho anh đến từ khắp nơi. Zinedine Zidane gọi anh là trái tim của mọi hệ thống chiến thuật. Carlo Ancelotti xem anh là mẫu tiền vệ toàn diện và độc nhất vô nhị. Sergio Ramos mô tả Modric là nghệ sĩ biến bóng đá thành nghệ thuật thuần khiết. Còn HLV Zlatko Dalic khẳng định anh vẫn là động lực chính giúp Croatia vận hành ở đẳng cấp cao nhất.
Màn trình diễn đỉnh cao của Luka Modric ở FIFA World Cup 2018
Điều đặc biệt là ảnh hưởng của Modric không chỉ nằm trên sân cỏ. Các đồng đội trẻ coi anh như hình mẫu về sự chuyên nghiệp, tinh thần cống hiến và tình yêu bóng đá. Andrej Kramaric từng nói rằng những gì Modric làm được cho Croatia sẽ còn được nhắc đến trong nhiều thế hệ.
Giờ đây, World Cup 2026 đang ở phía trước. Croatia nằm cùng bảng với Anh, Ghana và Panama. Con đường đến vinh quang chắc chắn không dễ dàng. Nhưng với người Croatia, chỉ cần Modric còn hiện diện, họ vẫn có quyền tin vào những điều tưởng như không thể.
Ở tuổi 40, anh không còn là cậu bé tị nạn của Zadar. Anh cũng không còn là cầu thủ phải chứng minh giá trị của mình trước những ánh mắt hoài nghi. Luka Modric giờ là biểu tượng lớn nhất của bóng đá Croatia, người đã đưa quốc gia nhỏ bé ấy trở thành thế lực tại World Cup.
Ở tuổi 40, Modric vẫn là điểm tựa của Croatia ở World Cup 2026.
Khi tiếng còi khai cuộc vang lên trên các sân cỏ Bắc Mỹ, Modric sẽ bước vào chương cuối cùng của cuộc hành trình được viết bằng tài năng, nghị lực và lòng kiên định. Kết quả cuối cùng có thể là chức vô địch, một tấm huy chương khác hoặc đơn giản chỉ là một cuộc chia tay đẹp.
Nhưng dù điều gì xảy ra, di sản của anh đã được bảo đảm từ lâu. Bởi trong lịch sử World Cup, hiếm có cầu thủ nào đi từ những mất mát của chiến tranh tới vị thế biểu tượng toàn cầu như Luka Modric. Và cũng hiếm có đội trưởng nào khiến cả một dân tộc tin rằng những giấc mơ lớn nhất đều có thể trở thành hiện thực.
World Cup 2026 sẽ là lời chào cuối cùng của anh với sân khấu lớn nhất hành tinh. Nhưng câu chuyện về cậu bé tị nạn trở thành huyền thoại bóng đá sẽ còn được người Croatia kể lại rất lâu sau khi trận đấu cuối cùng của Modric khép lại.
Đăng nhập
Họ và tên
Mật khẩu
Xác nhận mật khẩu
Mã xác nhận
Đăng ký
Xin chào, !
Bạn đã đăng nhập với email:
Đăng xuất