Ngày 4/11/1994, Ngân hàng TMCP Quân đội chính thức được thành lập với vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng và đội ngũ 25 cán bộ, nhân viên. Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang chuyển mình, sự ra đời của MB gắn với nhu cầu hình thành một tổ chức tín dụng có khả năng phục vụ các đơn vị thuộc lĩnh vực quân đội và từng bước mở rộng hoạt động trong nền kinh tế.
Sau hơn ba thập kỷ, MB đã đi một chặng đường dài về quy mô và phạm vi hoạt động. Từ một ngân hàng có quy mô vốn khiêm tốn, MB từng bước mở rộng tệp khách hàng, phát triển các hoạt động kinh doanh và xây dựng nền tảng tài chính - công nghệ. Đến ngày 30/9/2026, tổng tài sản hợp nhất của ngân hàng đạt gần 1,84 triệu tỷ đồng, tăng 13,7% so với đầu năm; tổng tín dụng đạt hơn 1,31 triệu tỷ đồng, tăng 18,9%; tổng huy động vốn đạt hơn 1,24 triệu tỷ đồng, tăng 17%.
Những con số này phản ánh tốc độ mở rộng hoạt động đáng kể, đồng thời cho thấy vai trò ngày càng lớn của MB trong việc huy động và phân bổ nguồn lực của nền kinh tế. Tuy nhiên, với một ngân hàng thương mại, quy mô tài sản hay dư nợ không thể là thước đo duy nhất cho sức mạnh. Tăng trưởng chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng khả năng tạo lợi nhuận, kiểm soát chi phí, quản trị rủi ro và duy trì chất lượng phục vụ khách hàng.
Kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm 2026 cung cấp thêm những chỉ dấu đáng chú ý về phương diện này. Quý III/2026 là quý thứ hai liên tiếp MB ghi nhận lợi nhuận trước thuế vượt 10.000 tỷ đồng. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt 21,25%, cao hơn mục tiêu 20-21% được Đại hội đồng cổ đông đề ra. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) ở mức 26,3%, thấp hơn mức 29,1% của năm 2025.
Trong hoạt động ngân hàng, ROE phản ánh khả năng tạo lợi nhuận trên nguồn vốn của cổ đông, còn CIR cho thấy mức độ kiểm soát chi phí so với thu nhập. Việc duy trì ROE trên 21% trong khi CIR ở mức 26,3% cho thấy MB đang chú trọng đồng thời hai yếu tố: hiệu quả sử dụng vốn và kỷ luật chi phí. Đây là những điều kiện quan trọng để một ngân hàng mở rộng quy mô mà không chỉ dựa vào tăng trưởng tín dụng.
Đặc biệt, MB đã chủ động trích lập 12.943 tỷ đồng chi phí dự phòng trong 9 tháng, tăng 11,8% so với cùng kỳ. Việc gia tăng dự phòng làm tăng chi phí trong kỳ, nhưng đồng thời thể hiện sự chuẩn bị nguồn lực trước những biến động của môi trường kinh doanh. Với hoạt động ngân hàng, lợi nhuận cao cần được nhìn nhận cùng chất lượng tài sản và mức độ dự phòng rủi ro; tăng trưởng nhanh nhưng thiếu bộ đệm sẽ khó tạo nền tảng bền vững cho các chu kỳ tiếp theo.
Nhìn từ những chỉ tiêu này, hành trình 32 năm của MB không chỉ là câu chuyện gia tăng quy mô. Đó còn là quá trình tích lũy năng lực tài chính, mở rộng khả năng kinh doanh và từng bước chuyển trọng tâm sang chất lượng tăng trưởng.
Ngày 25/9/2026, MB hoàn tất tăng vốn điều lệ lên 100.687,5 tỷ đồng, trở thành ngân hàng đầu tiên tại Việt Nam vượt mốc 100.000 tỷ đồng vốn điều lệ. So với mức vốn 20 tỷ đồng khi thành lập năm 1994, quy mô vốn điều lệ hiện nay đã tăng hơn 5.000 lần.
Đây là dấu mốc đáng chú ý trong quá trình phát triển của MB, nhưng ý nghĩa của vốn điều lệ không chỉ nằm ở vị trí trong bảng xếp hạng quy mô. Với ngân hàng thương mại, vốn là một trong những nền tảng quan trọng để đáp ứng yêu cầu an toàn hoạt động, tạo dư địa mở rộng kinh doanh, đầu tư công nghệ và nâng cao khả năng hấp thụ rủi ro.
Khi quy mô tài sản, tín dụng và nhu cầu vốn của khách hàng ngày càng lớn, năng lực vốn trở thành yếu tố có tính quyết định đối với khả năng phát triển dài hạn. Một nền vốn được củng cố giúp ngân hàng có thêm điều kiện để mở rộng cung ứng tín dụng, tham gia tài trợ các dự án quy mô lớn và đồng hành với những lĩnh vực có nhu cầu vốn trung, dài hạn. Tuy nhiên, vốn lớn không đồng nghĩa với việc có thể tăng trưởng bằng mọi giá. Bài toán đặt ra là phân bổ nguồn vốn vào đâu, với khẩu vị rủi ro nào và bằng phương thức quản trị ra sao để tạo ra hiệu quả thực chất.
Kết quả 9 tháng đầu năm cho thấy tín dụng của MB tăng 18,9%, cao hơn mức tăng 17% của huy động vốn. Đây là hai chỉ tiêu cần được nhìn nhận trong mối quan hệ với nhau, bởi tăng trưởng tín dụng luôn gắn với yêu cầu bảo đảm nguồn vốn, thanh khoản và kiểm soát rủi ro. Trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục gia tăng, việc mở rộng cho vay cần được đặt trong một khuôn khổ quản trị chặt chẽ, thay vì chỉ hướng tới mục tiêu tăng dư nợ.
MB đặt mục tiêu đưa tổng dư nợ lên khoảng 1,5 triệu tỷ đồng vào cuối năm 2026 và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới 1,3%. Đây là mục tiêu của ngân hàng cho cả năm, không phải kết quả đã hoàn thành tại thời điểm kết thúc quý III. Việc theo đuổi mục tiêu tăng trưởng tín dụng cùng yêu cầu kiểm soát nợ xấu cho thấy thách thức của giai đoạn tiếp theo không chỉ là mở rộng quy mô cho vay, mà còn là lựa chọn khách hàng, đánh giá dòng tiền và phân bổ vốn phù hợp với khả năng trả nợ.
Một hướng đi cụ thể là tăng cường cung ứng vốn cho khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Tháng 9/2026, MB triển khai gói tín dụng ưu đãi quy mô 10.000 tỷ đồng dành cho nhóm doanh nghiệp này. Đây là khu vực có vai trò quan trọng trong tạo việc làm, duy trì chuỗi cung ứng và đóng góp vào hoạt động sản xuất, kinh doanh, nhưng thường gặp khó khăn về tài sản bảo đảm, hồ sơ tài chính và khả năng tiếp cận vốn.
Cùng với gói tín dụng, MB triển khai mô hình tài trợ chuỗi cung ứng (SCF) đa tầng. Thay vì chỉ nhìn nhận một doanh nghiệp như một chủ thể vay vốn độc lập, mô hình tài trợ chuỗi cung ứng hướng tới xem xét mối liên kết giữa các doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình sản xuất, phân phối và thanh toán. Khi dòng tiền, đơn hàng và quan hệ giao dịch được nhận diện tốt hơn, khả năng tiếp cận vốn có thể được mở rộng tới nhiều mắt xích trong chuỗi.
Đối với ngân hàng, cách tiếp cận này cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về dữ liệu và năng lực thẩm định. Việc đánh giá không chỉ dựa vào hồ sơ tài chính tại một thời điểm, mà cần xem xét dòng tiền thực tế, lịch sử giao dịch và khả năng thực hiện nghĩa vụ thanh toán của doanh nghiệp. Đây là hướng phát triển có ý nghĩa trong bối cảnh nền kinh tế cần những phương thức phân bổ vốn linh hoạt hơn, nhất là với nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Như vậy, dấu mốc vượt 100.000 tỷ đồng vốn điều lệ sẽ chỉ thực sự phát huy ý nghĩa khi được chuyển hóa thành năng lực tài trợ tốt hơn, khả năng quản trị rủi ro cao hơn và đóng góp thiết thực hơn cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Với MB, nền tảng vốn mới mở ra dư địa phát triển, nhưng hiệu quả sử dụng nguồn lực mới là thước đo quan trọng của chặng đường phía trước.
Trong hoạt động ngân hàng hiện đại, công nghệ không còn đơn thuần là công cụ hỗ trợ giao dịch. Khi được tích hợp vào quy trình vận hành, quản trị và thẩm định tín dụng, công nghệ có thể tác động trực tiếp tới chi phí, tốc độ cung ứng dịch vụ và hiệu quả phân bổ vốn.
MB hiện phục vụ hơn 39 triệu khách hàng; hơn 99% giao dịch được thực hiện trên các kênh số, với quy mô khoảng 15 tỷ giao dịch mỗi năm. Doanh thu từ các kênh số đóng góp khoảng 53% tổng doanh thu toàn ngân hàng. Những con số này cho thấy nền tảng số đã trở thành một cấu phần quan trọng trong mô hình hoạt động, thay vì chỉ là kênh giao dịch bổ sung bên cạnh mạng lưới truyền thống.
Với quy mô khách hàng lớn, việc chuyển dịch giao dịch lên môi trường số giúp ngân hàng mở rộng khả năng phục vụ mà không phải gia tăng tương ứng các điểm giao dịch vật lý. Quan trọng hơn, mỗi giao dịch số có thể tạo ra dữ liệu về nhu cầu, hành vi và dòng tiền của khách hàng. Khi được khai thác phù hợp, dữ liệu hỗ trợ ngân hàng hiểu rõ hơn khả năng tài chính, thiết kế sản phẩm sát nhu cầu và cải thiện quy trình quản trị rủi ro.
Ở phân khúc doanh nghiệp, chuyển đổi số có ý nghĩa trực tiếp đối với khả năng tiếp cận vốn. Theo thông tin từ MB, trong 9 tháng đầu năm 2026, gần 80% hồ sơ giải ngân của doanh nghiệp được khách hàng giải ngân online. Đối với doanh nghiệp siêu nhỏ, thời gian phê duyệt khoản vay khoảng 2-4 ngày; khách hàng có thể ký số và giải ngân trực tuyến.
Những thay đổi này cho thấy số hóa đang đi sâu hơn vào quy trình tín dụng, từ quản lý tài khoản, thanh toán đến vay vốn và giải ngân. Khi quy trình được thực hiện trên nền tảng số, doanh nghiệp có thể giảm thời gian xử lý hồ sơ và chi phí giao dịch; ngân hàng có thêm điều kiện chuẩn hóa quy trình, khai thác dữ liệu và nâng cao tốc độ phục vụ.
Đặc biệt, việc sử dụng dữ liệu hóa đơn điện tử, dòng tiền và lịch sử giao dịch có thể hỗ trợ đánh giá năng lực tài chính của doanh nghiệp, nhất là những doanh nghiệp nhỏ chưa có hệ thống báo cáo tài chính đầy đủ hoặc khó đáp ứng các điều kiện tín dụng truyền thống. Đây là hướng tiếp cận đáng chú ý, bởi một trong những rào cản lớn của SME khi tiếp cận vốn ngân hàng là thiếu thông tin minh bạch và tài sản bảo đảm phù hợp.
Tuy nhiên, dữ liệu chỉ có thể trở thành lợi thế khi được thu thập, kết nối và sử dụng trên cơ sở an toàn, có kiểm soát, tuân thủ quy định về bảo mật và quyền riêng tư. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong hoạt động ngân hàng cũng cần được đặt trong yêu cầu tương tự: tăng tốc độ xử lý, hỗ trợ phân tích và nâng cao năng suất, nhưng không thay thế trách nhiệm thẩm định, kiểm soát và quyết định của con người.
Thông điệp tại sự kiện BeeFEST32 nhân dịp kỷ niệm 32 năm thành lập MB cũng nhấn mạnh yêu cầu này. Chủ tịch Hội đồng quản trị Lưu Trung Thái cho rằng tốc độ là yếu tố quan trọng trong giai đoạn phát triển mới, song hiệu quả thực chất và chất lượng dịch vụ dành cho khách hàng mới là những điều cần kiên định. Với AI, người lao động cần học nhanh, ứng dụng hiệu quả, an toàn và thông minh, đồng thời không đánh mất khả năng tư duy của chính mình.
Tổng Giám đốc Phạm Như Ánh cũng nhấn mạnh quan điểm "Chất lượng hơn số lượng – thông minh hơn chăm chỉ – đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng". Theo đó, hiệu quả công việc không được đo bằng mức độ bận rộn hay thời gian làm việc kéo dài, mà bằng giá trị thực sự tạo ra. Việc ứng dụng AI và cải thiện phối hợp giữa các đơn vị cần hướng tới nâng cao năng suất, giúp người lao động có điều kiện làm việc hiệu quả hơn và khách hàng nhận được dịch vụ tốt hơn.
Đặt trong bối cảnh hoạt động ngân hàng, những thông điệp này cho thấy chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện đầu tư hạ tầng hay đưa thêm dịch vụ lên ứng dụng. Thách thức lớn hơn là chuyển công nghệ thành năng lực vận hành, biến dữ liệu thành chất lượng thẩm định và sử dụng AI để nâng cao hiệu quả mà vẫn bảo đảm an toàn. Đây cũng là điều kiện để MB duy trì lợi thế khi quy mô khách hàng và khối lượng giao dịch tiếp tục tăng.
Sự phát triển của một ngân hàng không chỉ được phản ánh qua lợi nhuận, tài sản hay thị phần, mà còn qua khả năng đóng góp trở lại cho nền kinh tế. Với MB, một chỉ dấu đáng chú ý là nghĩa vụ nộp ngân sách Nhà nước trong những năm gần đây.
Theo dữ liệu từ bảng xếp hạng VNTAX200, số tiền MB nộp ngân sách tăng từ 4.755 tỷ đồng năm 2021 lên 10.004 tỷ đồng năm 2025, tương ứng mức tăng khoảng 110%. Riêng năm 2025, MB nằm trong Top 5 ngân hàng nộp ngân sách lớn nhất Việt Nam; tổng số nộp trong giai đoạn 2021-2025 đạt khoảng 35.458 tỷ đồng. Trong 9 tháng đầu năm 2026, MB Group tiếp tục đóng góp 10.511 tỷ đồng, đưa tổng mức đóng góp lũy kế của toàn Tập đoàn đến hết quý 3/2026 lên khoảng 63.800 tỷ đồng.
Đây là một phương diện cho thấy kết quả hoạt động của doanh nghiệp được chuyển hóa thành nguồn lực công. Bên cạnh nghĩa vụ ngân sách, MB cũng triển khai các hoạt động an sinh xã hội và thiện nguyện thông qua nền tảng số do ngân hàng phát triển từ năm 2021. Nền tảng này hỗ trợ khởi tạo chiến dịch gây quỹ, công khai thông tin và cập nhật sao kê tự động, qua đó tạo thêm công cụ kết nối các tổ chức, cá nhân với những hoàn cảnh cần hỗ trợ.
Một số chiến dịch quy mô lớn như "65 năm nghĩa tình Việt Nam - Cuba" hay "HiGreen Trường Sa xanh" cho thấy khả năng huy động sự tham gia của cộng đồng thông qua nền tảng số. Tháng 5/2026, giải pháp thiện nguyện do MB xây dựng, phát triển và vận hành được vinh danh tại Giải thưởng Thượng đỉnh Thế giới (WSA) 2025 ở hạng mục Quản trị công và Sự tham gia của Công dân. Dù không thay thế các hoạt động an sinh trực tiếp, việc ứng dụng công nghệ vào kết nối và minh bạch hóa nguồn lực có thể góp phần mở rộng sự tham gia của xã hội đối với các chương trình cộng đồng.
Ở góc độ phát triển dài hạn, MB đang hướng tới mở rộng không gian hoạt động tại Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC). Ngân hàng đã đăng ký tham gia với vai trò thành viên sáng lập VIFC-HCMC và dự kiến thành lập Ngân hàng TNHH một thành viên MB Toàn cầu tại đây, với vốn điều lệ 3.000 tỷ đồng, do MB sở hữu 100%.
Định hướng này mở ra một bước phát triển mới trong chiến lược hiện diện của MB tại môi trường tài chính quốc tế. Theo thông tin ngân hàng công bố, MB dự kiến phát triển các sản phẩm, dịch vụ tài chính - ngân hàng hiện đại, đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư và doanh nghiệp trong môi trường quốc tế; đồng thời tham gia xây dựng, vận hành hạ tầng thanh toán tiên tiến, bao gồm thanh toán song phương, đa phương và kết nối liên ngân hàng theo chuẩn quốc tế.
Việc tham gia VIFC cũng đặt MB trước những yêu cầu cao hơn về năng lực quản trị, tiêu chuẩn dịch vụ, công nghệ và khả năng kết nối xuyên biên giới. Trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy thu hút dòng vốn đầu tư và phát triển các trung tâm tài chính, vai trò của ngân hàng không chỉ dừng ở cung cấp tín dụng trong nước, mà còn có thể mở rộng sang kết nối nhà đầu tư, doanh nghiệp và các dòng vốn quốc tế với những dự án trong nền kinh tế thực.
Tuy nhiên, hiện diện tại một trung tâm tài chính quốc tế cũng đồng nghĩa với việc phải đáp ứng những chuẩn mực cạnh tranh rộng hơn. Năng lực vốn là điều kiện cần, nhưng chất lượng quản trị, khả năng kiểm soát rủi ro, công nghệ, nhân lực và mức độ am hiểu thị trường quốc tế mới quyết định hiệu quả hoạt động trong môi trường mới.
Sau 32 năm phát triển, MB đang đứng trước một chu kỳ tăng trưởng với những yêu cầu khác trước. Quy mô tài sản gần 1,84 triệu tỷ đồng, vốn điều lệ vượt 100.000 tỷ đồng, nền tảng khách hàng hơn 39 triệu người – dự kiến chạm mốc 40 triệu đến hết năm 2026 và tỷ trọng giao dịch số ở mức cao tạo nên những lợi thế đáng kể. Nhưng lợi thế đó chỉ bền vững khi được chuyển hóa thành hiệu quả sử dụng vốn, chất lượng tài sản, dịch vụ tốt hơn và khả năng đồng hành dài hạn với doanh nghiệp.
Tại BeeFEST32, Chủ tịch HĐQT Lưu Trung Thái nhấn mạnh sức mạnh của MB không chỉ nằm ở những con số, mà còn ở tinh thần đồng đội, tính kỷ luật và bản lĩnh của những người lính trên mặt trận kinh tế. Định hướng cho giai đoạn 2027-2030 là đi nhanh hơn nhưng phải thực chất hơn, đặt hiệu quả và chất lượng dịch vụ làm trọng tâm. Đó cũng là bài toán của MB sau dấu mốc 32 năm: không chỉ tiếp tục lớn lên về quy mô, mà phải nâng cao năng lực tạo giá trị từ mỗi đồng vốn, mỗi giao dịch và mỗi mối quan hệ khách hàng. Khi sức mạnh tài chính được kết hợp với công nghệ, quản trị và trách nhiệm phát triển, ngân hàng có thêm cơ sở để đóng góp vào những mục tiêu tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế Việt Nam.
Bài: Lục Yên
Ảnh: MB
Trình bày: BV
Báo Thể thao và Văn hóa
Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) mở rộng ký số xuyên suốt quy trình vay vốn, giúp khách hàng cá nhân và doanh nghiệp giảm các thao tác ký tay, tinh gọn hồ sơ giấy.
Từ 20 tỷ đồng vốn điều lệ và 25 nhân sự khi thành lập năm 1994 đến 100.687,5 tỷ đồng sau 32 năm, MB đã đi qua một hành trình tăng trưởng đặc biệt về quy mô. Nhưng trong hoạt động ngân hàng, một con số lớn chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành năng lực tăng trưởng, hiệu quả vận hành, sức chống chịu và những đóng góp cụ thể cho nền kinh tế.
Một ngân hàng lớn lên không chỉ bằng quy mô tài sản hay vốn điều lệ. Phía sau những con số ấy là năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế, khả năng đưa tiền đến đúng nơi đang cần và tạo ra giá trị từ dòng tiền đó. Việc MB trở thành ngân hàng Việt Nam đầu tiên vượt mốc 100.000 tỷ đồng vốn điều lệ, đồng thời triển khai nền tảng tài trợ chuỗi cung ứng đa tầng, vì thế có thể được nhìn như hai lát cắt của cùng một câu chuyện: tăng năng lực tài chính để thay đổi cách dòng vốn vận động trong nền kinh tế.
Đăng nhập
Họ và tên
Mật khẩu
Xác nhận mật khẩu
Mã xác nhận
Đăng ký
Xin chào, !
Bạn đã đăng nhập với email:
Đăng xuất