Lịch thi đấu SEA Games 33 của Đoàn Thể thao Việt Nam – ngày 20/12/2025
| Ngày | Giờ | Nội dung | Vòng | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|
| 20/12 | 09:00 | Bơi ngoài trời | Chung kết | — |
| 20/12 | 09:00 | Regu Nam | Bán kết 1 | Malaysia – Indonesia |
| 20/12 | 09:00 | Regu Nam | Bán kết 2 | Thái Lan – Việt Nam |
| 20/12 | 10:00 | Regu Nữ | Vòng bảng | Malaysia – Indonesia |
| 20/12 | 11:00 | Regu Nữ | Vòng bảng | Việt Nam – Thái Lan |
| 20/12 | 11:00 | Regu Nữ | Chung kết | — |
| 20/12 | 12:00 | Regu Nam | Chung kết | — |
Lịch thi đấu SEA Games 33 của Đoàn Thể thao Việt Nam – ngày 19/12/2025
| Thời gian | Nội dung | Vòng | Môn thi đấu | VĐV |
|---|---|---|---|---|
| NGÀY 19/12/2025 | ||||
| 14:00 | Đôi nữ cầu cứng | Chung kết | Nhảy cầu | Ngô Thị Thảo – Bùi Thị Hồng Giang |
| 17:00 | Đôi nam cầu mềm 3m | Chung kết | Nhảy cầu | Đặng Hoàng Tú – Đinh Anh Tuấn |
| 9:00 | Đồng đội nam | Xếp hạng | Bóng rổ 5x5 | Việt Nam – Singapore |
| 14:00 | 48kg nữ | Chung kết | Boxing | Ngô Ngọc Linh Chi – Thái Lan |
| 57kg nữ | Chung kết | Boxing | Nguyễn Huyền Trân – Thái Lan | |
| 60kg nữ | Chung kết | Boxing | Hà Thị Linh – Thái Lan | |
| 70kg nữ | Chung kết | Boxing | Hoàng Ngọc Mai – Thái Lan | |
| 57kg nam | Chung kết | Boxing | Nguyễn Văn Đương – Thái Lan | |
| 75kg nam | Chung kết | Boxing | Bùi Phước Tùng – Thái Lan | |
| 9:00 | Thuyền 10 nữ 500m | Chung kết lần 1 | Đua thuyền | |
| Thuyền 10 nữ 500m | Chung kết lần 2 | Đua thuyền | ||
| 15:00 | Thuyền 20 hỗn hợp 500m | Chung kết lần 1 | Đua thuyền | |
| Thuyền 20 hỗn hợp 500m | Chung kết lần 2 | Đua thuyền | ||
| 9:00 | Đồng đội nhanh 2 nam | Bán kết | Cờ vua | Nguyễn Ngọc Trường Sơn; Lê Tuấn Minh; Bành Gia Huy |
| 9:00 | Đồng đội nhanh 2 nữ | Bán kết | Cờ vua | Phạm Lê Thảo Nguyên; Võ Thị Kim Phụng; Bạch Ngọc Thùy Dương |
| 9:00 | Đồng đội nhanh 4 nam | Bán kết | Cờ Maruk | Đào Thiên Hải; Vũ Hoàng Gia Bảo; Bảo Khoa; Hoàng Nam Thắng; Võ Thành Ninh |
| Đồng đội nhanh 2 nam | Chung kết | Cờ vua | ||
| Đồng đội nhanh 2 nữ | Chung kết | Cờ vua | ||
| Đồng đội nhanh 4 nam | Chung kết | Cờ Maruk | ||
| 15:00 | Arena of Valor (AOV) nam | Chung kết | Thể thao điện tử | |
| 10:00 | Đồng đội kiếm ba cạnh nam | Vòng loại | Đấu kiếm | |
| 10:00 | Đồng đội kiếm liễu nữ | Vòng loại | Đấu kiếm | |
| 11:00 | Đồng đội kiếm chém nam | Vòng loại | Đấu kiếm | |
| 14:00 | Đồng đội kiếm chém nam | Bán kết/Chung kết | Đấu kiếm | |
| Đồng đội kiếm ba cạnh nam | Bán kết/Chung kết | Đấu kiếm | ||
| Đồng đội kiếm liễu nữ | Bán kết/Chung kết | Đấu kiếm | ||
| 14:00 | Mixed Pair | Chung kết | Aerobic | Nguyễn Tất Việt – Nguyễn Phương Anh |
| 15:00 | Group | Chung kết | Aerobic | Hoàng Gia Bảo; Phan Thị Uyên Nhi; Trương Ngọc Diễm Hằng; Nguyễn Chế Thanh; Đặng Chí Bảo |
| 13:03 | 1500m nam | Chung kết | Điền kinh | Nguyễn Bình Minh – Nguyễn Phúc Gia Hưng |
| 14:12 | Tiếp sức nam | Chung kết | Điền kinh | Nguyễn Bình Minh; Nguyễn Phúc Gia Hưng; Nguyễn Phi Long; Hoàng Khánh Việt |
| 10:00 | Regu nữ | Vòng bảng | Cầu mây | Việt Nam – Malaysia |
| 15:00 | Regu nam | Vòng bảng | Cầu mây | Malaysia – Việt Nam |
| 15:00 | Regu nữ | Vòng bảng | Cầu mây | Việt Nam – Indonesia |
| 18:00 | Regu nam | Vòng bảng | Cầu mây | Lào – Việt Nam |
| 9:30 | 50m súng trường 3 tư thế nam | Vòng loại | Bắn súng | Phùng Việt Dũng; Nguyễn Thành Nam; Nguyễn Văn Quân |
| 9:30 | 50m súng trường 3 tư thế đồng đội nam | Xếp hạng | Bắn súng | Phùng Việt Dũng; Nguyễn Thành Nam; Nguyễn Văn Quân |
| 9:45 | 25m súng ngắn nhanh nam | Vòng loại | Bắn súng | Hà Minh Thành; Trần Công Hiếu; Phạm Quang Huy |
| 10:30 | 25m súng ngắn nhanh nam đồng đội | Xếp hạng | Bắn súng | Hà Minh Thành; Trần Công Hiếu; Phạm Quang Huy |
| 12:00 | 50m súng trường 3 tư thế nam | Chung kết | Bắn súng | |
| 14:15 | 25m súng ngắn nhanh nam | Chung kết | Bắn súng | |
| 10:00 | Đơn nam | Bán kết | Bóng bàn | Nguyễn Anh Tú – Singapore |
| Đơn nam | Chung kết | Bóng bàn | ||
| 7:00 | Cá nhân nam | Chung kết | Triathlon | Lâm Quang Nhật; Vũ Đình Duân |
| 9:00 | Cá nhân nữ | Chung kết | Triathlon | Nguyễn Thị Kim Cương |
| 14:30 | Đồng đội nam | Tranh HCĐ | Bóng chuyền trong nhà | Việt Nam |
| 11:00 | Đồng đội nam | Tranh HCĐ | Bóng chuyền trong nhà | Việt Nam – Malaysia |
| Đồng đội nữ | Tranh HCĐ | Bóng chuyền trong nhà | Việt Nam – Indonesia | |
| 10:00 | 57kg tự do nam | Vòng loại | Vật | Phạm Như Duy |
| 65kg tự do nam | Vòng loại | Vật | Nguyễn Hữu Định | |
| 74kg tự do nam | Vòng loại | Vật | Cấn Tất Dự | |
| 86kg tự do nam | Vòng loại | Vật | Trần Văn Trường Vũ | |
| 57kg tự do nam | Chung kết | Vật | ||
| 65kg tự do nam | Chung kết | Vật | ||
| 74kg tự do nam | Chung kết | Vật | ||
| 86kg tự do nam | Chung kết | Vật | ||
| NGÀY 18/12/2025 | ||||
| 9:00 | Đồng đội nhanh 2 nam | Vòng loại | Cờ vua | Nguyễn Ngọc Trường Sơn, Lê Tuấn Minh, Bành Gia Huy |
| 9:00 | Đồng đội nhanh 2 nữ | Vòng loại | Cờ vua | Phạm Lê Thảo Nguyên, Võ Thị Kim Phụng, Bạch Ngọc Thùy Dương |
| 9:00 | Nhanh 4 nam | Vòng loại | Cờ Maruk | |
| 9:30 | Đồng đội nữ cung 3 dây | Tranh HCĐ | Bắn cung | Việt Nam – Thái Lan |
| 9:45 | 25m súng ngắn nhanh nam | Vòng loại | Bắn súng | Hà Minh Thành, Trần Công Hiếu, Phạm Quang Huy |
| 9:45 | 25m súng ngắn nhanh nam (đồng đội) | Vòng loại | Bắn súng | Hà Minh Thành, Trần Công Hiếu, Phạm Quang Huy |
| 10:00 | 10km nam | Chung kết | Bơi mặt nước mở | Mai Trần Anh Tuấn |
| 10:00 | 10km nam | Chung kết | Bơi mặt nước mở | Nguyễn Huy Hoàng |
| 10:10 | 10km nữ | Chung kết | Bơi mặt nước mở | Võ Thị Mỹ Tiên |
| 10:10 | 10km nữ | Chung kết | Bơi mặt nước mở | Nguyễn Ngọc Tuyết Hân |
| 10:00 | Đồng đội nam | Vòng bảng | Esports (AOV) | Việt Nam – Philippines |
| 10:00 | Đồng đội nam kiếm liễu | Vòng loại | Đấu kiếm | Việt Nam – Philippines |
| 10:00 | Đồng đội nữ kiếm ba cạnh | Vòng loại | Đấu kiếm | Việt Nam |
| 10:00 | Đồng đội nữ kiếm chém | Vòng loại | Đấu kiếm | Việt Nam – Indonesia |
| 10:00 | Keelboat SSL47 | Chung kết | Sailing | Tạ Bá Trọng, Phạm Văn Mách… |
| 10:30 | Thuyền 10 nữ 200m | Chung kết 1 | Đua thuyền | |
| 10:30 | Đồng đội nam cung 3 dây | Tranh HCĐ | Bắn cung | Việt Nam – Indonesia |
| 10:40 | 500m nữ | Bán kết | Canoeing | Trần Ngọc Uyên Nhi |
| 10:40 | 500m nam | Bán kết | Canoeing | Nguyễn Phúc Gia Hưng, Nguyễn Phi Long |
| 11:30 | Thuyền 10 nữ 200m | Chung kết 2 | Đua thuyền | |
| 11:45 | Đồng đội nam kiếm liễu | Bán kết | Đấu kiếm | |
| 11:45 | Đồng đội nữ kiếm ba cạnh | Bán kết | Đấu kiếm | |
| 11:45 | Đồng đội nữ kiếm chém | Bán kết | Đấu kiếm | |
| 12:00 | Đồng đội nam | Vòng bảng | Esports (AOV) | Việt Nam – Lào |
| 12:00 | Đơn nữ | Vòng bảng | Bóng bàn | Nguyễn Khoa Diệu Khánh – Philippines |
| 12:00 | Quadrant nữ | Bán kết | Cầu mây | Việt Nam – Indonesia |
| 13:00 | Quadrant nam | Bán kết | Cầu mây | Việt Nam – Thái Lan |
| 13:20 | Compound mixed team | Chung kết | Bắn cung | Việt Nam – Thái Lan |
| 13:45 | Đồng đội nam kiếm liễu | Chung kết | Đấu kiếm | |
| 13:45 | Đồng đội nữ kiếm ba cạnh | Chung kết | Đấu kiếm | |
| 13:45 | Đồng đội nữ kiếm chém | Chung kết | Đấu kiếm | |
| 14:00 | 3m springboard nam | Chung kết | Nhảy cầu | Đinh Anh Tuấn |
| 14:00 | Đồng đội nam | Vòng bảng | Esports (AOV) | Việt Nam – Thái Lan |
| 14:00 | Cung nữ 3 dây | Chung kết | Bắn cung | |
| 15:00 | Tự do 50kg nữ | Chung kết | Vật | |
| 15:00 | Tự do 53kg nữ | Chung kết | Vật | |
| 15:00 | Tự do 57kg nữ | Chung kết | Vật | |
| 15:00 | Tự do 62kg nữ | Chung kết | Vật | |
| 16:00 | Quadrant nữ | Chung kết | Cầu mây | |
| 17:00 | Quadrant nam | Chung kết | Cầu mây | |
| 19:00 | Nam | Chung kết | Bóng đá | Việt Nam – Thái Lan |
| 19:30 | Nam | Chung kết | Futsal | Việt Nam – Thái Lan |
| NGÀY 17/12/2025 | ||||
| 14:00 | Đơn nam 1m cầu mềm | Chung kết | Nhảy cầu | Nguyễn Tùng Dương |
| 9:30 | Đồng đội Nữ cung 1 dây | Tranh đồng | Bắn cung | Triệu Huyền Điệp, Lộc Thị Đào, Đỗ Thị Ánh Nguyệt – Thái Lan |
| 11:00 | Đồng đội Nam cung 1 dây | Chung kết | Bắn cung | Lê Quốc Phong, Nguyễn Minh Đức, Nguyễn Duy – Indonesia |
| 13:00 | Đôi Nam – Nữ cung 1 dây | Tranh đồng | Bắn cung | Triệu Huyền Điệp, Nguyễn Minh Đức |
| 13:40 | Cá nhân Nữ cung 1 dây | Tranh đồng | Bắn cung | Lộc Thị Đào – Singapore |
| 14:00 | Cá nhân Nữ cung 1 dây | Chung kết | Bắn cung | Triệu Huyền Điệp – Indonesia |
| 14:20 | Cá nhân Nam cung 1 dây | Tranh đồng | Bắn cung | Nguyễn Minh Đức – Malaysia |
| 14:00 | Đồng đội Nữ | Bán kết | Bóng rổ 5x5 | Việt Nam – Malaysia |
| 19:00 | Đồng đội Nam | Bán kết | Bóng rổ 5x5 | Việt Nam – Indonesia |
| 14:00 | 57kg Nữ | Bán kết | Boxing | Nguyễn Huyền Trân – Myanmar |
| 51kg Nam | Bán kết | Boxing | Nguyễn Minh Cường – Indonesia | |
| 57kg Nam | Bán kết | Boxing | Nguyễn Văn Dương – Indonesia | |
| 75kg Nam | Bán kết | Boxing | Bùi Phước Tùng – Philippines | |
| 80kg Nam | Bán kết | Boxing | Nguyễn Mạnh Cường – Philippines | |
| Thuyền đơn Nữ hạng nhẹ | Chung kết | Đua thuyền | Hồ Thị Duy | |
| Thuyền đôi Nam | Chung kết | Đua thuyền | Đinh Thế Đức, Nguyễn Thành Dũng, Dương Văn Kiên (dự bị) | |
| Thuyền đôi Nam một mái chèo hạng nhẹ | Chung kết | Đua thuyền | Hoàng Văn Đạt, Nguyễn Phú, Dương Văn Kiên (dự bị) | |
| Thuyền bốn Nữ | Chung kết | Đua thuyền | Bùi Thị Thu Hiền, Nguyễn Thị Giang, Đinh Thị Hào, Phạm Thị Huệ; Trần Thị Thu Hằng (dự bị), Lê Thị Hiền (dự bị) | |
| 9:00 | Đôi Nam cờ tiêu chuẩn Maruk | Bán kết | Cờ vua | Việt Nam – Philippines |
| Đôi Nam cờ tiêu chuẩn Maruk | Chung kết | Cờ vua | ||
| 9:00 | Xuất phát đồng hàng cá nhân Nữ | Chung kết | Xe đạp đường trường | Nguyễn Thị Thật, Nguyễn Thị Thi, Nguyễn Thị Thu Mai, Lâm Thị Thùy Dương, Lâm Thị Kim Ngân |
| 11:00 | Free Fire (Team event) | Vòng Point Rush | Thể thao điện tử | Tính điểm vào CK |
| 10:00 | Kiếm 3 cạnh Nam | Vòng loại | Đấu kiếm | Nguyễn Tiến Nhật, Nguyễn Phước Đến |
| 10:00 | Kiếm liễu Nữ | Vòng loại | Đấu kiếm | Nguyễn Thị Thu Phương, Hà Thị Vân Anh |
| 12:00 | Kiếm chém Nam | Vòng loại | Đấu kiếm | Nguyễn Văn Quyết, Nguyễn Xuân Lợi |
| 15:00 | Individual Sabre Nam | Bk/Ck | Đấu kiếm | |
| 15:00 | Individual Épée Nam | Bk/Ck | kiếm | |
| 15:00 | Individual Foil Nữ | Bk/Ck | Đấu kiếm | |
| 19:30 | Nữ | Chung kết | Bóng đá Nữ | Việt Nam – Philippines |
| 16:00 | Nam | Vòng loại | Futsal Nam | Việt Nam – Indonesia |
| 14:00 | Nữ | Chung kết | Bóng ném | Việt Nam – Thái Lan |
| 16:00 | Nam | Chung kết | Bóng ném | Việt Nam – Thái Lan |
| 13:00 | 48kg | Chung kết | Muay | Dương Đức Bảo – Thái Lan |
| 57kg | Chung kết | Muay | Nguyễn Thị Chiều – Thái Lan | |
| 57kg | Chung kết | Muay | Nguyễn Thị Phương Hậu – Thái Lan | |
| 63,5kg | Chung kết | Muay | Phạm Ngọc Mẫn – Thái Lan | |
| 71kg | Chung kết | Muay | Bàng Quang Thắng – Thái Lan | |
| 75kg | Chung kết | Muay | Nguyễn Thanh Tùng – Thái Lan | |
| 10:00 | Class B (50–55kg) | Chung kết | Pencak Silat | Dương Thị Hải Quyên – Indonesia |
| 10:00 | Class F (70–75kg) | Chung kết | Pencak Silat | Vũ Đức Hùng – Thái Lan |
| 10:00 | Class G (75–80kg) Nam | Chung kết | Pencak Silat | Nguyễn Tấn Sang – Thái Lan |
| 10:00 | Class I (85–90kg) | Chung kết | Pencak Silat | Nguyễn Duy Tuyên – Singapore |
| 10:00 | Keelboat SSL47 | Vòng loại | Sailing | |
| 11:00 | Nữ | Vòng loại | Cầu mây | Việt Nam – Philippines |
| 15:00 | Nam | Vòng loại | Cầu mây | Brunei Darussalam – Việt Nam |
| 17:00 | Nữ | Vòng loại | Cầu mây | Việt Nam – Lào |
| 19:00 | Nam | Vòng loại | Cầu mây | Singapore – Việt Nam |
| 9:30 | 50m súng trường 3 tư thế Nữ | Vòng loại | Bắn súng | Phí Thanh Thảo; Lê Thị Mộng Tuyền; Nguyễn Phạm Hiền Khanh |
| 9:30 | 50m súng trường 3 tư thế Nữ (đồng đội) | Xếp hạng | Bắn súng | Phí Thanh Thảo; Lê Thị Mộng Tuyền; Nguyễn Phạm Hiền Khanh |
| 9:45 | 25m súng ngắn thể thao Nữ | Vòng loại | Bắn súng | Nguyễn Thùy Dung, Nguyễn Thùy Trang, Trịnh Thu Vinh |
| 13:15 | 25m súng ngắn đồng đội Nữ | Xếp hạng | Bắn súng | Nguyễn Thùy Dung, Nguyễn Thùy Trang, Trịnh Thu Vinh |
| 14:30 | 50m súng trường 3 tư thế Nữ | Chung kết | Bắn súng | |
| 14:30 | 25m súng ngắn thể thao Nữ | Chung kết | Bắn súng | |
| Compak Sporting Team | Vòng loại | Bắn đĩa bay | Mai Anh Tuấn; Trần Khắc Đăng; Nguyễn Minh Quang | |
| 10:00 | Đôi Nam | Bán kết | Bóng bàn | Nguyễn Đức Tuân / Đoàn Bá Tuấn Anh – Singapore |
| 14:00 | Đơn Nam | Vòng bảng | Bóng bàn | Nguyễn Anh Tú – Lào |
| 14:40 | Đơn Nam | Vòng bảng | Bóng bàn | Nguyễn Đức Tuân – Thái Lan |
| 15:20 | Đơn Nữ | Vòng bảng | Bóng bàn | Nguyễn Thị Nga – Thái Lan |
| 16:00 | Đơn Nữ | Vòng bảng | Bóng bàn | Nguyễn Khoa Diệu Khánh – Indonesia |
| 19:40 | Đôi Nam | Chung kết | Bóng bàn | |
| 13:00 | Hạng 77kg Nữ | Chung kết | Cử tạ | Nguyễn Thị Phương |
| 13:00 | Hạng trên 77kg Nữ | Chung kết | Cử tạ | Phasiro |
| 15:00 | Hạng trên 94kg Nam | Chung kết | Cử tạ | Trần Đình Thắng |
| 10:00 | Greco–Roman 67kg Nam | Vòng loại | Vật | Bùi Mạnh Hùng |
| 10:00 | Greco–Roman 77kg Nam | Vòng loại | Vật | Nguyễn Công Mạnh |
| 10:00 | Greco–Roman 87kg Nam | Vòng loại | Vật | Nghiêm Đình Hiếu |
| 10:00 | Greco–Roman 97kg Nam | Vòng loại | Vật | Nguyễn Minh Hiếu |
| 15:00 | Greco–Roman 67kg Nam | Chung kết | Vật | |
| 15:00 | Greco–Roman 77kg Nam | Chung kết | Vật | |
| 15:00 | Greco–Roman 87kg Nam | Chung kết | Vật | |
| 15:00 | Greco–Roman 97kg Nam | Chung kết | Vật | |
| NGÀY 16/12/2025 | ||||
| 9h15 | 1/8 cung 1 dây Nam | Vòng loại | Bắn cung | Nguyễn Minh Đức – Philippines |
| 9h15 | 1/8 cung 1 dây Nam | Vòng loại | Bắn cung | Lê Quốc Phong – Lào |
| 9h15 | 1/8 cung 1 dây Nữ | Vòng loại | Bắn cung | Lộc Thị Đào – Lào |
| 9h15 | 1/8 cung 1 dây Nữ | Vòng loại | Bắn cung | Triệu Huyền Điệp – Thái Lan |
| 9h55 | 1/4 cung 1 dây Nam | Vòng loại | Bắn cung | |
| 9h55 | 1/4 cung 1 dây Nữ | Vòng loại | Bắn cung | |
| 10h35 | 1/4 cung 1 dây hỗn hợp | Vòng loại | Bắn cung | |
| 11h20 | Bán kết cung 1 dây Nam | Vòng loại | Bắn cung | |
| 12h00 | Bán kết cung 1 dây Nữ | Vòng loại | Bắn cung | |
| 12h40 | Bán kết cung 1 dây hỗn hợp | Vòng loại | Bắn cung | |
| 13h20 | Chung kết cung 1 dây Nam | Chung kết | Bắn cung | |
| 14h00 | Chung kết cung 1 dây Nữ | Chung kết | Bắn cung | |
| 14h40 | Chung kết cung 1 dây hỗn hợp | Chung kết | Bắn cung | |
| 10h00 | Snooker đơn Nam | Vòng loại | Billiards | |
| 10h00 | Snooker đơn Nữ | Vòng loại | Billiards | |
| 18h00 | Snooker đơn Nam | Bán kết | Billiards | |
| 18h00 | Snooker đơn Nữ | Bán kết | Billiards | |
| 20h00 | Snooker đơn Nam | Chung kết | Billiards | |
| 20h00 | Snooker đơn Nữ | Chung kết | Billiards | |
| 17h00 | Chung kết đôi Nam | Chung kết | Bowling | |
| 14h00 | Bán kết tất cả các hạng cân | Bán kết | Bowling | |
| 9h00 | Nữ: mái chèo đôi, 4 người | Chung kết | Đua thuyền | |
| 9h00 | Nam: mái chèo đơn, thuyền nhẹ 4 mái chèo | Chung kết | Đua thuyền | |
| 12h00 | Chung kết cờ ASEAN nhanh đồng đội nam, đồng đội nữ | Chung kết | Cờ | |
| 9h00 | Đường trường cá nhân nam, đồng đội nam | Chung kết | Xe đạp | |
| 12h00 | Vòng loại: kiếm chém nữ, kiếm liễu nam, kiếm 3 cạnh nữ | Vòng loại | Đấu kiếm | |
| 16h00 | Chung kết: kiếm chém nữ, kiếm liễu nam, kiếm 3 cạnh nữ | Chung kết | Đấu kiếm | |
| 16h00 | Việt Nam – Malaysia (nam, vòng bảng) | Vòng bảng | Futsal | |
| 16h30 | Việt Nam – Philippines (nữ, bán kết) | Bán kết | Futsal | |
| 16h30 | Chung kết toàn năng cá nhân nữ | Chung kết | Thể dục dụng cụ | |
| 15h00 | Nữ: 52kg, 48kg low kick | Chung kết | Kickboxing | |
| 15h00 | Nam: 60kg, 51kg low kick, 57kg full contact | Chung kết | Kickboxing | |
| 13h00 | Bán kết các hạng cân | Bán kết | Muay Thái | |
| 10h00 | Bán kết các hạng cân | Bán kết | Pencak Silat | |
| 9h00 | Vòng loại: Việt Nam – Campuchia (đội 4 người nam) | Vòng loại | Cầu mây | |
| 15h00 | Việt Nam – Campuchia (đội 4 người nữ) | Vòng loại | Cầu mây | |
| 16h00 | Việt Nam – Malaysia (đội 4 người nam) | Vòng loại | Cầu mây | |
| 9h45 | Vòng loại 25m súng ngắn cá nhân nữ, đồng đội nữ | Vòng loại | Bắn súng | |
| 10h00 | Vòng loại đôi nam nữ, đôi nam, đôi nữ | Vòng loại | Bóng bàn | |
| 7h00 | Chung kết tiếp sức đồng đội 2 môn phối hợp (đồng đội nam/nữ/hỗn hợp) | Chung kết | Triathlon (3 môn phối hợp) | |
| 17h30 | Việt Nam – Thái Lan (nam) | Bán kết | Bóng chuyền | |
| 13h00 | 88kg nam, 94kg nam | Chung kết | Cử tạ | |
| 8h00 | 50m súng trường 3 tư thế Nam | Vòng loại | Bắn súng | Phạm Quang Huy |
| 10h00 | 10m súng ngắn hỗn hợp | Vòng loại | Bắn súng | Trịnh Thu Vinh; Phạm Quang Huy |
| 14h00 | 50m súng trường 3 tư thế Nam | Chung kết | Bắn súng | Phạm Quang Huy |
| 9h00 | Kiếm chém Nữ | Vòng loại | Đấu kiếm | |
| 9h00 | Kiếm liễu Nam | Vòng loại | Đấu kiếm | |
| 9h00 | Kiếm 3 cạnh Nữ | Vòng loại | Đấu kiếm | |
| 16h00 | Kiếm chém Nữ | Chung kết | Đấu kiếm | |
| 16h00 | Kiếm liễu Nam | Chung kết | Đấu kiếm | |
| 16h00 | Kiếm 3 cạnh Nữ | Chung kết | Đấu kiếm | |
| 9h00 | Đơn nam/nữ; Đôi nam/nữ; Đôi nam nữ | Vòng loại | Bóng bàn | |
| 9h00 | Đơn nam/nữ; Đôi nam/nữ; Đôi nam nữ | Vòng loại | Bóng bàn | |
| 9h00 | Đơn nam/nữ; Đôi nam/nữ; Đôi nam nữ | Vòng loại | Bóng bàn | |
| 09:00–17:30 | 250–600kg Nam/Nữ/Phối hợp | Vòng loại → Chung kết | Kéo co | |
| NGÀY 15/12/2025 | ||||
| 09:00:00 | 150m Bướm Nữ | Vòng loại | Bơi | Phạm Thị Vân |
| 09:00:00 | 150m Bướm Nữ | Vòng loại | Bơi | Nguyễn Thúy Hiền |
| 09:00:00 | 50m ếch Nam | Vòng loại | Bơi | Phạm Thanh Bảo |
| 09:00:00 | 200m ngửa Nam | Vòng loại | Bơi | Trần Hưng Nguyên |
| 09:00:00 | 200m ngửa Nam | Vòng loại | Bơi | Cao Văn Dũng |
| 09:00:00 | 400m tự do Nam | Vòng loại | Bơi | Trần Văn Nguyễn Quốc |
| 09:00:00 | 400m tự do Nam | Vòng loại | Bơi | Nguyễn Huy Hoàng |
| 09:00:00 | 200m bướm Nam | Vòng loại | Bơi | Dương Văn Hoàng Quy |
| 09:00:00 | Nam quyền nam | Chung kết | Wushu | Nông Văn Hữu; Đỗ Đức Tài |
| 09:00:00 | Nam đao nữ | Chung kết | Wushu | Đặng Trần Phương Nhi; Phan Thị Tú Bình |
| 09:00:00 | Thương thuật nữ | Chung kết | Wushu | Nguyễn Thị Hiền; Dương Thúy Vi |
| 09:00:00 | Thái cực kiếm nam | Chung kết | Wushu | Nguyễn Văn Phương; Nguyễn Trọng Lâm |
| 09:00:00 | Đối luyện binh khí nữ | Chung kết | Wushu | Dương Thúy Vi/ Nguyễn Thị Hiền |
| 09:00:00 | 100M Hurdles (7 môn phối hợp) Nữ | Vòng tính điểm | Điền kinh | Hoàng Thanh Giang |
| 09:00:00 | Tính giờ cá nhân Nữ | Chung kết | Xe đạp đường trường | Nguyễn Thị Thu Mai |
| 09:00:00 | Tính giờ cá nhân Nữ | Chung kết | Xe đạp đường trường | Lâm Thị Kim Ngân |
| 09:00:00 | Trap individual Nam | Vòng loại | Bắn đĩa bay | Lê Nghĩa; Nguyễn Hoàng điệp, Nguyễn Văn Toàn |
| 09:00:00 | Trap individual Nữ | Vòng loại | Bắn đĩa bay | Hoàng Thị Tuất; Nguyễn Thị Tuyết Mai |
| 09:00:00 | Đồng đội hỗn hợp | Vòng loại | Cầu mây | Việt Nam - Myanmar |
| 09:15:00 | 1/8 Cung 3 dây Nam | Vòng loại | Bắn cung | Đặng Công Đức - Datan Cart Vangeo (Philippines) |
| 09:15:00 | 1/8 Cung 3 dây Nam | Vòng loại | Bắn cung | Đặng Ngọc Dũng - Zulfaqar (Singapore) |
| 09:15:00 | 1/8 Cung 3 dây Nữ | Vòng loại | Bắn cung | Nguyễn Thị Hải Châu gặp Lê Phạm Vân Anh |
| 09:15:00 | 400m Hurdles Nam | Vòng loại | Điền kinh | Lê Quốc Huy |
| 09:15:00 | 400m Hurdles Nam | Vòng loại | Điền kinh | Nguyễn Đức Sơn |
| 09:30:00 | Thuyền đơn nữ hạng nhẹ | Vòng loại | Đua thuyền Canoe and Rowing | Hồ Thị Duy |
| 09:30:00 | 10m súng ngắn đồng đội hỗn hợp | Vòng loại | Bắn súng (súng ngắn và súng trường) | Phạm Quang Huy, Trịnh Thu Vinh |
| 09:40:00 | High Jump (7 môn phối hợp) | Vòng tính điểm | Điền kinh | Hoàng Thanh Giang |
| 09:45:00 | Thuyền đôi Nam | Vòng loại | Đua thuyền Canoe and Rowing | Đinh Thế Đức, Nguyễn Thành Dũng, Dương Văn Kiên (dự bị) |
| 09:55:00 | 1/4 Cung 3 dây Nam | Vòng loại | Bắn cung | |
| 09:55:00 | 1/4 Cung 3 dây Nữ | Vòng loại | Bắn cung | |
| 10:00:00 | Thuyền đôi Nam một mái chèo hạng nhẹ | Vòng loại | Đua thuyền Canoe and Rowing | Hoàng Văn Đạt, Nguyễn Phú, Dương Văn Kiên (dự bị) |
| 10:00:00 | Arena of Valor (AOV) đồng đội Nữ | Vòng bảng và Playoff | Thể thao điện tử | |
| 10:00:00 | 70kg nam | Tranh Đồng | Pencat Silat | Bùi Đình Quyết – Laos |
| 10:00:00 | 60kg nữ | Tranh Đồng | Pencat Silat | Lê Thị Vân Anh - Philippines |
| 10:00:00 | 80kg nam | Tranh Đồng | Pencat Silat | Nguyễn Tấn Sang - Malaysia |
| 10:00:00 | 55kg nữ | Tranh Đồng | Pencat Silat | Dương Thị Hải Quyên – Laos |
| 10:00:00 | 45kg nam | Tranh Đồng | Pencat Silat | Nguyễn Đức Hậu – Thái Lan |
| 10:00:00 | 50kg nam | Tranh Đồng | Pencat Silat | Lê Văn Phước Laos |
| 10:00:00 | 75kg nam | Tranh Đồng | Pencat Silat | Vũ Đức Hùng - Malaysia |
| 10:00:00 | Bộ ba Nữ | Bán kết | Bi sắt | Việt Nam - Lào |
| 10:00:00 | Keelboat SSL47 | Vòng loại | Sailing SSL47 | Tạ Bá Trọng, Phạm Văn Mách, Nguyễn Thị Nhung, Nguyễn Trang Đài, Đỗ Ngọc Minh, Lê Tiến Dũng, Nguyễn Việt Hà, Vũ Tuấn Anh, Trần Quốc Tuấn, Bùi Anh Tuấn, Phan Ngọc Minh |
| 10:15:00 | Thuyền bốn Nữ | Vòng loại | Đua thuyền Canoe and Rowing | Bùi Thị Thu Hiền, Nguyễn Văn Giang, Đinh Thị Hảo, Phạm Thị Huệ, Trần Thị Thu Hằng (dự bị), Lê Thị Hiền (dự bị) |
| 10:35:00 | 1/2 Cung 3 dây Nam | Vòng loại | Bắn cung | |
| 10:35:00 | 1/2 Cung 3 dây Nữ | Vòng loại | Bắn cung | |
| 10:35:00 | Shot Put (7 môn phối hợp) | Vòng tính điểm | Điền kinh | Hoàng Thanh Giang |
| 10:30:00 | Mobile Legends: Bang Bang Nam | Vòng Knockout và tranh HC đồng | Thể thao điện tử | Thi đấu vòng Playoffs, vòng Bán kết, vòng tranh huy chương đồng |
| 11:00:00 | Nữ | Bán kết | Bóng ném | Việt Nam - Philippines |
| 11:30:00 | Nam | Vòng bảng | Bóng rổ 5x5 | Philipines - Việt Nam |
| 11:30:00 | 10m súng ngắn đồng đội hỗn hợp | Chung kết | Bắn súng (súng ngắn và súng trường) | Phạm Quang Huy, Trịnh Thu Vinh |
| 12:00:00 | Đồng đội hỗn hợp | Vòng loại | Cầu mây | Việt Nam - Lào |
| 13:00:00 | Hạng 63 kg | Chung kết | Cử tạ | Nguyễn Thị Thủy Tiên |
| 13:00:00 | Bộ ba Nữ | Chung kết | Bi sắt | Việt Nam - Lào |
| 13:00:00 | Waikru Individual | Vòng loại | Muay | Lê Khánh Linh |
| 13:15:00 | 1/4 Đồng đội cung 3 dây Nam | Vòng loại | Bắn cung | Việt Nam (Đặng Công Đức, Nguyễn Ngọc Dũng, Nguyễn Trọng Hải) - Singgapore |
| 13:15:00 | 1/4 Đồng đội cung 3 dây Nữ | Vòng loại | Bắn cung | Việt Nam (Lê Phạm Vân Anh, Nguyễn Thị Hải Châu, Nguyễn Thị Kim Ánh) - Malaysia |
| 13:30:00 | Đôi Nam Nữ | Vòng loại | Quần vợt | Nguyễn Văn Phương, Chanelle Vân Nguyễn - Thailand |
| 13:30:00 | Đôi Nam Nữ | Vòng loại | Quần vợt | Savana Lý Nguyễn, Đinh Viết Tuấn Minh - Indonesia |
| 13:30:00 | Nữ | Vòng loại | Bóng chuyền bãi biển | Việt Nam - Philippines |
| 13:45:00 | 1/2 Đồng đội cung 3 dây Nam | Vòng loại | Bắn cung | Nam (Đặng Công Đức, Lê Phạm Vân Anh) - Philippines |
| 13:45:00 | 1/2 Đồng đội cung 3 dây Nữ | Vòng loại | Bắn cung | Hoàng Thanh Giang |
| 14:00:00 | 80kg | Tranh HCĐ | Boxing | Nguyễn Mạnh Cường - Timor Leste |
| 14:00-15:00 | Thuyền đơn nữ hạng nhẹ | Bán kết | Đua thuyền Canoe and Rowing | |
| 14:00-15:00 | Thuyền đôi Nam | Bán kết | Đua thuyền Canoe and Rowing | |
| 14:00-15:00 | Thuyền đôi Nam một mái chèo hạng nhẹ | Bán kết | Đua thuyền Canoe and Rowing | |
| 14:00-15:00 | Thuyền bốn Nữ | Bán kết | Đua thuyền Canoe and Rowing | |
| 14:00:00 | 54 kg | Bán kết | Muay | Đinh Thị Hoa - Singapore |
| 14:00:00 | 60 kg | Bán kết | Muay | Đào Đại Hải - Thai Lan |
| 14:00:00 | 60kg | Bán kết | Muay | Nguyễn Thị Phương Hậu - Myanmar |
| 14:00:00 | 71kg | Bán kết | Muay | Bàng Quang Thắng - Singapore |
| 14:00:00 | 75kg | Bán kết | Muay | Nguyễn Thanh Tùng - Singapore |
| 14:45:00 | 1/4 Compound Mixed Team Hỗn hợp | Vòng loại | Bắn cung | |
| 15:00:00 | Hạng 79 kg | Chung kết | Cử tạ | Nguyễn Quang Trường |
| 15:00:00 | LowKick Nữ 48 kg | Bán kết | Kickboxing | Bùi Thị Yến Nhi - Philippines |
| 15:00:00 | LowKick Nam 51 kg | Bán kết | Kickboxing | Lào - Nguyễn Đình Minh Khuê |
| 15:00:00 | K1 Nam -60 kg | Bán kết | Kickboxing | Hoàng Gia Đại - Thái Lan |
| 15:00:00 | PointFighting Nữ 50 kg | Bán kết | Kickboxing | Hoàng Thị Thùy Giang - Indonesia |
| 15:00:00 | KickLight Nam 57 kg | Bán kết | Kickboxing | Dương Danh Hoạt - Thái Lan |
| 15:00:00 | FullContact | Bán kết | Kickboxing | Philipines - Nguyễn Quang Huy |
| 15:00:00 | 48 kg | Vòng loại | Muay | Dương Đức Bảo - Philipines |
| 15:00:00 | 63,5kg | Vòng loại | Muay | Phạm Ngọc Mẫn - Philipines |
| 15:00:00 | Hạng 60 kg Nữ | Chung kết | Wushu | Nguyễn Thị Thu Thủy |
| 15:00:00 | Hạng 70 kg Nam | Chung kết | Wushu | Trương Văn Chưởng |
| 15:00:00 | Đồng đội nam | Vòng loại | Cầu mây | Lào - Việt Nam |
| 15:10:00 | 1/2 Compound Mixed Team Hỗn hợp | Vòng loại | Bắn cung | |
| 15:30:00 | Nam | Bán kết | Bóng đá Nam | Việt Nam - Philippines |
| 16:30:00 | Nữ | Vòng bảng | Bóng rổ 5x5 | Thái lan - Việt Nam |
| 16:40:00 | Long Jump Nam | Chung kết | Điền kinh | Phạm Văn Nghĩa |
| 16:40:00 | Long Jump Nam | Chung kết | Điền kinh | Văn Diện |
| 17:00:00 | Hạng 69 kg | Chung kết | Cử tạ | Hoàng Kim Lụa |
| 17:00:00 | 400m Hurdles Nữ | Chung kết | Điền kinh | Lê Thị Tuyết Mai |
| 17:00:00 | 400m Hurdles Nữ | Chung kết | Điền kinh | Quách Thị Lan |
| 17:00:00 | Nam | Bán kết | Bóng ném | Việt Nam - Singapore |
| 17:00:00 | Đồng đội hỗn hợp | Bán kết | Cầu mây | |
| 17:15:00 | 3000M SC Nam | Chung kết | Điền kinh | Trần Tiến Long |
| 17:15:00 | 3000M SC Nam | Chung kết | Điền kinh | Nguyễn Trung Cường |
| 17:30:00 | Nữ | Chung kết | Bóng chuyền trong nhà | Việt Nam - Thái Lan |
| 17:40:00 | 10.000m Nữ | Chung kết | Điền kinh | Lê Thị Tuyết |
| 17:40:00 | 10.000m Nữ | Chung kết | Điền kinh | Nguyễn Thị Oanh |
| 18:00:00 | 50m Bướm Nữ | Chung kết | Bơi | |
| 18:00:00 | 50m ếch Nam | Chung kết | Bơi | |
| 18:00:00 | 1800m tự do Nữ | Chung kết | Bơi | Võ Thị Mỹ Tiên |
| 18:00:00 | 1800m tự do Nữ | Chung kết | Bơi | Nguyễn Khả Nhi |
| 18:00:00 | 200m ngửa Nam | Chung kết | Bơi | |
| 18:00:00 | 1400m tự do Nam | Chung kết | Bơi | |
| 18:00:00 | 200m bướm Nam | Chung kết | Bơi | |
| 18:00:00 | Tiếp sức hỗn hợp Nam | Chung kết | Bơi | Nguyễn Viết Tường, Lương Jérémie Loic Nino, Phạm Thanh Bảo, Trần Hưng Nguyên |
| 18:25:00 | 200m (7 môn phối hợp) | Vòng tính điểm | Điền kinh | Hoàng Thanh Giang |
| 18:42:00 | 800m | Chung kết | Điền kinh | Bùi Thị Ngân |
| 18:42:00 | 800m | Chung kết | Điền kinh | Nguyễn Thị Thu Hà |
| 19:00:00 | 4x100m Relay Nữ | Chung kết | Điền kinh | Bùi Thị Nguyên, Hà Thị Thu, Hoàng Dư Ý, Kha Thanh Trúc, Lê Thị Cẩm Tú, Phùng Thị Huệ |
| NGÀY 14/12/2025 | ||||
| 09:00 | 50m tự do Nữ | Vòng loại | Bơi | Nguyễn Thuý Hiền |
| 09:10 | 50m tự do Nữ | Vòng loại | Bơi | Phạm Thị Vân |
| 09:10 | 50m bướm Nam | Vòng loại | Bơi | Jeremie Loic Nino Luong |
| 18:00 | 50m tự do Nữ | Chung kết | Bơi | |
| 18:00 | 200m ếch Nam | Chung kết | Bơi | |
| 18:55 | 4x200m tiếp sức tự do Nữ | Chung kết | Bơi | |
| 19:05 | 4x100m tiếp sức hỗn hợp | Chung kết | Bơi | |
| 09:00 | Đơn nam | Vòng bảng | Cờ vua | |
| 09:00 | Đơn nữ | Vòng bảng | Cờ vua | |
| 13:30 | Đôi nam | Tứ kết | Cầu lông | |
| 14:00 | 55kg Nữ | Tứ kết | Boxing | |
| 09:00 | Canoe đôi nữ 200m | Vòng loại | Canoe/Kayak | Ma Thị Thùy, Nguyễn Thị Hương |
| 09:10 | Canoe bốn nam 200m | Vòng loại | Canoe/Kayak | Dương Văn Ngời, Bùi Hữu Tích, Hiên Năm, Trần Thành |
| 09:30 | Kayak bốn nam 200m | Vòng loại | Canoe/Kayak | Huỳnh Cao Minh, Nguyễn Hoàng Duy, Trần Văn Danh, Nguyễn Minh Tuấn, Nguyễn Thanh Danh |
| 14:00 | Canoe đôi nữ 200m | Chung kết | Canoe/Kayak | |
| 14:15 | Canoe bốn nam 200m | Chung kết | Canoe/Kayak | |
| 14:30 | Kayak bốn nam 200m | Chung kết | Canoe/Kayak | |
| 09:30 | Ski 1500 Stock | Vòng loại | Mô tô nước | Nguyễn Thành Trung |
| 10:10 | Runabout 1100 Stock | Vòng loại | Mô tô nước | Tạ Bình Nam |
| 13:40 | Runabout Stock | Vòng loại | Mô tô nước | Chu Đăng Khoa |
| 13:40 | Runabout Stock | Vòng loại | Mô tô nước | Trương Tiến Dũng |
| 13:30 | Việt Nam – Indonesia | Vòng loại | Futsal nữ | |
| 08:00 | Đồng đội & đơn nam | Vòng loại | Golf | Nguyễn Trọng Hoàng, Hồ Anh Huy, Nguyễn Tuấn Anh, Nguyễn Anh Minh |
| 14:30 | Vault Nam | Chung kết | TDDC | Trần Đoàn Quỳnh Nam |
| – | Parallel Bars Nam | Chung kết | TDDC | Đinh Phương Thành |
| – | Horizontal Bar Nam | Chung kết | TDDC | Đinh Phương Thành |
| – | Balance Beam Nữ | Chung kết | TDDC | |
| – | Floor Nữ | Chung kết | TDDC | |
| 14:30 | Đơn nam | Vòng loại | TDDC | Nguyễn Hữu Hoàng |
| 16:27 | Đơn nữ | Vòng loại | TDDC | Nguyễn Cao Hà Mi |
| 13:00 | 55kg Nam | Chung kết | Judo/JJ | Nguyễn Hoàng Thành – Thái Lan |
| – | 66–73kg Nam | Chung kết | Judo/JJ | Nguyễn Hải Bá – Myanmar |
| – | 52–57kg Nữ | Chung kết | Judo/JJ | Nguyễn Thị Thanh Thủy – Philippines |
| – | 63–70kg Nữ | Chung kết | Judo/JJ | Lê Huỳnh Tường Vi – Philippines |
| 09:00 | Ne-waza -62kg Nam | VL/CK | Ju-jitsu | Đào Hồng Sơn |
| 09:00 | Ne-waza -62kg Nam | VL/CK | Ju-jitsu | Cấn Văn Thắng |
| – | Ne-waza -77kg Nam | VL/CK | Ju-jitsu | Nguyễn Tất Lộc |
| – | Ne-waza -77kg Nam | VL/CK | Ju-jitsu | Nguyễn Cát Tùng |
| – | Ne-waza -63kg Nữ | VL/CK | Ju-jitsu | Ngô Thảo Vân |
| – | Ne-waza -63kg Nữ | VL/CK | Ju-jitsu | Vũ T Anh Thư |
| – | Show Mix | VL/CK | Ju-jitsu | Trịnh Kế Dương / Nguyễn Ngọc Bích |
| – | Duo Mix | VL/CK | Ju-jitsu | Phùng Thị Hồng Ngọc / Tơ Đăng Minh |
| 09:00 | Kumite -55kg Nam | Vòng loại | Karate | Chu Văn Đức |
| 09:00 | Kumite -50kg Nữ | Vòng loại | Karate | Nguyễn Thị Thu |
| 09:00 | Kumite -55kg Nữ | Vòng loại | Karate | Nguyễn Thị Diệu Ly |
| 09:00 | Kumite -67kg Nam | Vòng loại | Karate | Khuất Hải Nam |
| 13:30 | Kumite (các hạng) | Tranh đồng | Karate | |
| – | Kumite | Chung kết | Karate | |
| 09:30 | Triples 1 Nam + 2 Nữ | Vòng loại | Bi sắt | Lê Thị Thu Mai, Lê Thị Kim Ngân, Phạm Thế Trung |
| 09:30 | Triples 2 Nam + 1 Nữ | Vòng loại | Bi sắt | Nguyễn Đình Tân, Lê Ngọc Như Ý, Võ Minh Luân |
| 13:30 | Men’s Doubles | Bán kết | Bi sắt | Lý Ngọc Tài, Ngô Ron |
| 13:30 | Women’s Doubles | Bán kết | Bi sắt | Nguyễn Thị Thi, Nguyễn Thị Thúy Kiều |
| 15:00 | Men’s Doubles | Chung kết | Bi sắt | |
| 15:00 | Women’s Doubles | Chung kết | Bi sắt | |
| – | ILCA4 Nam | Vòng 3 | Sailing | Phạm Huỳnh Thái Sơn |
| – | ILCA4 Nữ | Vòng 3 | Sailing | Bùi Nguyễn Lệ Hằng, Vũ Quang Linh |
| – | Optimist Nam | Vòng 3 | Sailing | Phan Lê Phương Anh |
| – | Optimist Nữ | Vòng 3 | Sailing | Thạch Phát |
| – | ILCA7 Nam | Vòng 3 | Sailing | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
| – | ILCA6 Nữ | Vòng 3 | Sailing | Mai Thanh Nhật |
| – | Hỗn hợp 470 | Vòng 3 | Sailing | Nguyễn Phạm Khánh Ngọc |
| 09:30 | Air Rifle 10m Team | Vòng loại | Bắn súng | Lê Thị Mộng Tuyền, Nguyễn Tâm Quang |
| 11:00 | Air Rifle 10m Team | Chung kết | Bắn súng | |
| 11:00 | 10m súng ngắn cá nhân Nữ | Chung kết | Bắn súng | |
| 09:00 | Côn thuật Nam | Chung kết | Wushu | Vũ Văn Tuấn |
| 09:00 | Thái cực kiếm Nữ | Chung kết | Wushu | Nguyễn Lệ Chi |
| 15:00 | Hạng 60kg Nữ | Bán kết | Wushu | Nguyễn Thị Thu Thủy |
| 15:00 | Hạng 70kg Nam | Bán kết | Wushu | Trương Văn Chưởng |
| 10:00 | 46–49kg Nữ | Vòng loại | Taekwondo | Trương Thị Kim Tuyền – Malaysia |
| 10:00 | 67–73kg Nữ | Bán kết | Taekwondo | Bạc Thị Khiêm |
| 10:00 | 54–58kg Nam | Vòng loại | Taekwondo | Đinh Công Khoa |
| 10:00 | 74–80kg Nam | Bán kết | Taekwondo | Phạm Minh Bảo Kha – Thái Lan |
| 15:00 | 46–49kg Nữ | Vòng loại | Taekwondo | |
| 15:00 | 67–73kg Nữ | Bán kết | Taekwondo | |
| 15:00 | 54–58kg Nam | Vòng loại | Taekwondo | |
| 15:00 | 74–80kg Nam | Bán kết | Taekwondo | |
| 10:10 | Đội nữ | Vòng loại | Bóng bàn | |
| 13:30 | Đội nam | Vòng loại | Bóng bàn | |
| 10:10 | Đội nữ | Vòng loại | Teqball | |
| 13:30 | Đội nam | Vòng loại | Teqball | |
| 12:30 | Đội nữ | Vòng bảng | Sepaktakraw | |
| 09:00 | Lead – Nam | Vòng loại | Leo núi | Nguyễn Trần Trung Hậu |
| 18:00 | Lead – Nam | Chung kết | Leo núi | |
| 18:00 | Bouldering Nữ | Chung kết | Leo núi | Nguyễn Ngọc Hải Yến; Thái Thị Yến Nhi |
| NGÀY 13/12/2025 | ||||
| 09:00 | 100m bướm nữ; 100m ngửa nữ; 100m ếch nữ; 400m hỗn hợp cá nhân nữ; 100m bướm nam; 200m tự do nam | Vòng loại | Bơi | |
| 18:00 | 100m bướm nữ; 100m ngửa nữ; 100m ếch nữ; 400m hỗn hợp nữ; 100m bướm nam; 200m tự do nam | Chung kết | Bơi | |
| 16:40 | Ném lao nữ; nhảy 3 bước nữ; 5.000m nữ; 5.000m nam; 4×100m hỗn hợp | Chung kết | Điền kinh | |
| 10:00 | Bán kết đôi nữ | Bán kết | Cầu lông | |
| 11:30 | Việt Nam – Malaysia (nam) | – | Bóng rổ | |
| 13:00 | Việt Nam – Malaysia (nữ) | – | Bóng rổ | |
| 09:00 | 25m Pistol Nữ | Vòng loại | Bắn súng | |
| 11:00 | 25m Pistol Nữ | Chung kết | Bắn súng | |
| 09:00 | Trap Nam | Vòng loại | Bắn súng | |
| 13:30 | Trap Nam | Vòng loại | Bắn súng | |
| 16:30 | Trap Nam | Chung kết | Bắn súng | |
| 10:00 | Đối kháng nữ (các hạng) | Vòng loại | Taekwondo | |
| 15:00 | Đối kháng nữ (các hạng) | Bán kết | Taekwondo | |
| 18:00 | Đối kháng nữ (các hạng) | Chung kết | Taekwondo | |
| 09:00 | Các hạng cân nam/nữ | Vòng loại | Vật | |
| 14:00 | Các hạng cân nam/nữ | Chung kết | Vật | |
| 09:00 | Nội dung đơn nam/đơn nữ (các bài) | Chung kết | Thể dục dụng cụ | |
| 13:00 | Các hạng cân | Chung kết | Judo | |
| 09:00 | Kumite (các hạng) | Vòng loại | Karate | |
| 13:30 | Kumite (các hạng) | Tranh đồng | Karate | |
| 18:00 | Kumite (các hạng) | Chung kết | Karate | |
| 09:30 | Triples / Doubles (các nội dung) | Vòng loại | Bi sắt | |
| 13:30 | Doubles (nam/nữ) | Bán kết | Bi sắt | |
| 15:00 | Doubles (nam/nữ) | Chung kết | Bi sắt | |
| 09:00 | Lead – Nam; Lead – Nữ | Vòng loại | Leo núi | |
| 18:00 | Lead – Nam; Lead – Nữ | Chung kết | Leo núi | |
| 10:10 | Đội nữ | Vòng loại | Bóng bàn | |
| 13:30 | Đội nam | Vòng loại | Bóng bàn | |
| 10:10 | Đội nữ | Vòng loại | Teqball | |
| 13:30 | Đội nam | Vòng loại | Teqball | |
| 12:30 | Đội nữ | Vòng bảng | Sepaktakraw | |
| NGÀY 12/12/2025 | ||||
| 09:00 | 100m tự do Nữ | Vòng loại | Bơi | Phạm Thị Vân |
| 09:00 | 100m tự do Nữ | Vòng loại | Bơi | Nguyễn Thuý Hiền |
| 09:00 | 400m hỗn hợp Nam | Vòng loại | Bơi | Trần Hưng Nguyên |
| 09:00 | 400m hỗn hợp Nam | Vòng loại | Bơi | Nguyễn Quang Thuấn |
| 09:00 | 1500m tự do Nam | Vòng loại | Bơi | Nguyễn Huy Hoàng |
| 09:00 | 1500m tự do Nam | Vòng loại | Bơi | Mai Trần Tuấn Anh |
| 09:00 | 400m tự do Nữ | Vòng loại | Bơi | Võ Thị Mỹ Tiên |
| 09:00 | 400m tự do Nữ | Vòng loại | Bơi | Nguyễn Khả Nhi |
| 18:00 | 100m tự do Nữ | Chung kết | Bơi | |
| 18:00 | 400m hỗn hợp Nam | Chung kết | Bơi | |
| 18:00 | 200m ngửa Nữ | Chung kết | Bơi | |
| 18:00 | 1500m tự do Nam | Chung kết | Bơi | |
| 18:00 | 400m tự do Nữ | Chung kết | Bơi | |
| 18:00 | 4×100m tiếp sức Nam | Chung kết | Bơi | |
| 09:50 | 400m Nam | Vòng loại | Điền kinh | Lê Ngọc Phúc |
| 09:50 | 400m Nam | Vòng loại | Điền kinh | Tạ Ngọc Tưởng |
| 16:40 | High Jump Nam | Chung kết | Điền kinh | Vũ Đức Anh |
| 16:50 | Shot Put Nữ | Chung kết | Điền kinh | Kim Thị Huyền |
| 17:45 | 400m Nữ | Chung kết | Điền kinh | Hoàng Thị Minh Hạnh |
| 17:45 | 400m Nữ | Chung kết | Điền kinh | Nguyễn Thị Ngọc |
| 18:15 | 100m Hurdles Nữ | Vòng loại | Điền kinh | Bùi Thị Nguyên |
| 18:15 | 100m Hurdles Nữ | Vòng loại | Điền kinh | Huỳnh Thị Mỹ Tiên |
| – | Đôi nữ | Tứ kết | Cầu lông | Phạm Thị Diệu Ly / Phạm Thị Khánh |
| – | Đôi nữ | Tứ kết | Cầu lông | Bùi Bích Phương / Vũ Thị Trang |
| – | Hỗn hợp | Vòng loại | Cầu lông | Việt Nam – Indonesia |
| 14:00 | 50kg Nữ | Tứ kết | Boxing | Nguyễn Thị Ngọc Trân – Thái Lan |
| 09:00 | Canoe đôi nữ 200m | Vòng loại | Canoe/Kayak | Ma Thị Thùy, Nguyễn Thị Hương |
| 09:10 | Canoe bốn nam 200m | Vòng loại | Canoe/Kayak | Dương Văn Ngời, Bùi Hữu Tích, Hiên Năm, Trần Thành |
| 09:30 | Kayak bốn nam 200m | Vòng loại | Canoe/Kayak | Huỳnh Cao Minh, Nguyễn Hoàng Duy, Trần Văn Danh, Nguyễn Minh Tuấn, Nguyễn Thanh Danh |
| 14:00 | Canoe đôi nữ 200m | Chung kết | Canoe/Kayak | |
| 14:15 | Canoe bốn nam 200m | Chung kết | Canoe/Kayak | |
| 14:30 | Kayak bốn nam 200m | Chung kết | Canoe/Kayak | |
| 09:30 | Ski 1500 Stock | Vòng loại | Mô tô nước | Nguyễn Thành Trung |
| 10:10 | Runabout 1100 Stock | Vòng loại | Mô tô nước | Tạ Bình Nam |
| 13:40 | Runabout Stock | Vòng loại | Mô tô nước | Chu Đăng Khoa |
| 13:40 | Runabout Stock | Vòng loại | Mô tô nước | Trương Tiến Dũng |
| 13:30 | Việt Nam – Indonesia | Vòng loại | Futsal nữ | |
| 08:00 | Đồng đội & đơn nam | Vòng loại | Golf | Nguyễn Trọng Hoàng, Hồ Anh Huy, Nguyễn Tuấn Anh, Nguyễn Anh Minh |
| 14:30 | Vault Nam | Chung kết | TDDC | Trần Đoàn Quỳnh Nam |
| – | Parallel Bars Nam | Chung kết | TDDC | Đinh Phương Thành |
| – | Horizontal Bar Nam | Chung kết | TDDC | Đinh Phương Thành |
| – | Balance Beam Nữ | Chung kết | TDDC | |
| – | Floor Nữ | Chung kết | TDDC | |
| 14:30 | Đơn nam | Vòng loại | TDDC | Nguyễn Hữu Hoàng |
| 16:27 | Đơn nữ | Vòng loại | TDDC | Nguyễn Cao Hà Mi |
| 13:00 | 55kg Nam | Chung kết | Judo/JJ | Nguyễn Hoàng Thành – Thái Lan |
| – | 66–73kg Nam | Chung kết | Judo/JJ | Nguyễn Hải Bá – Myanmar |
| – | 52–57kg Nữ | Chung kết | Judo/JJ | Nguyễn Thị Thanh Thủy – Philippines |
| – | 63–70kg Nữ | Chung kết | Judo/JJ | Lê Huỳnh Tường Vi – Philippines |
| 09:00 | Ne-waza -62kg Nam | VL/CK | Ju-jitsu | Đào Hồng Sơn |
| 09:00 | Ne-waza -62kg Nam | VL/CK | Ju-jitsu | Cấn Văn Thắng |
| – | Ne-waza -77kg Nam | VL/CK | Ju-jitsu | Nguyễn Tất Lộc |
| – | Ne-waza -77kg Nam | VL/CK | Ju-jitsu | Nguyễn Cát Tùng |
| – | Ne-waza -63kg Nữ | VL/CK | Ju-jitsu | Ngô Thảo Vân |
| – | Ne-waza -63kg Nữ | VL/CK | Ju-jitsu | Vũ T Anh Thư |
| – | Show Mix | VL/CK | Ju-jitsu | Trịnh Kế Dương / Nguyễn Ngọc Bích |
| – | Duo Mix | VL/CK | Ju-jitsu | Phùng Thị Hồng Ngọc / Tơ Đăng Minh |
| 09:00 | Kumite -55kg Nam | Vòng loại | Karate | Chu Văn Đức |
| 09:00 | Kumite -50kg Nữ | Vòng loại | Karate | Nguyễn Thị Thu |
| 09:00 | Kumite -55kg Nữ | Vòng loại | Karate | Nguyễn Thị Diệu Ly |
| 09:00 | Kumite -67kg Nam | Vòng loại | Karate | Khuất Hải Nam |
| 13:30 | Kumite (các hạng) | Tranh đồng | Karate | |
| – | Kumite | Chung kết | Karate | |
| 09:30 | Triples 1 Nam + 2 Nữ | Vòng loại | Bi sắt | Lê Thị Thu Mai, Lê Thị Kim Ngân, Phạm Thế Trung |
| 09:30 | Triples 2 Nam + 1 Nữ | Vòng loại | Bi sắt | Nguyễn Đình Tân, Lê Ngọc Như Ý, Võ Minh Luân |
| 13:30 | Men’s Doubles | Bán kết | Bi sắt | Lý Ngọc Tài, Ngô Ron |
| 13:30 | Women’s Doubles | Bán kết | Bi sắt | Nguyễn Thị Thi, Nguyễn Thị Thúy Kiều |
| 15:00 | Men’s Doubles | Chung kết | Bi sắt | |
| 15:00 | Women’s Doubles | Chung kết | Bi sắt | |
| – | ILCA4 Nam | Vòng 3 | Sailing | Phạm Huỳnh Thái Sơn |
| – | ILCA4 Nữ | Vòng 3 | Sailing | Bùi Nguyễn Lệ Hằng, Vũ Quang Linh |
| – | Optimist Nam | Vòng 3 | Sailing | Phan Lê Phương Anh |
| – | Optimist Nữ | Vòng 3 | Sailing | Thạch Phát |
| – | ILCA7 Nam | Vòng 3 | Sailing | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
| – | ILCA6 Nữ | Vòng 3 | Sailing | Mai Thanh Nhật |
| – | Hỗn hợp 470 | Vòng 3 | Sailing | Nguyễn Phạm Khánh Ngọc |
| 09:30 | Air Rifle 10m Team | Vòng loại | Bắn súng | Lê Thị Mộng Tuyền, Nguyễn Tâm Quang |
| 11:00 | Air Rifle 10m Team | Chung kết | Bắn súng | |
| 09:00 | Skeet Nam | Vòng loại | Bắn súng | Mai Anh Tuấn |
| 09:00 | Skeet Nam | Vòng loại | Bắn súng | Trần Khắc Đang |
| 13:30 | Skeet Nam | Vòng loại | Bắn súng | |
| 16:30 | Skeet Nam | Chung kết | Bắn súng | |
| 10:00 | 46–49kg Nữ | Vòng loại | Taekwondo | Trương Thị Kim Tuyền – Malaysia |
| 10:00 | 67–73kg Nữ | Bán kết | Taekwondo | Bạc Thị Khiêm |
| 10:00 | 54–58kg Nam | Vòng loại | Taekwondo | Đinh Công Khoa |
| 10:00 | 74–80kg Nam | Bán kết | Taekwondo | Phạm Minh Bảo Kha – Thái Lan |
| 15:00 | 46–49kg Nữ | Vòng loại | Taekwondo | |
| 15:00 | 67–73kg Nữ | Bán kết | Taekwondo | |
| 15:00 | 54–58kg Nam | Vòng loại | Taekwondo | |
| 15:00 | 74–80kg Nam | Bán kết | Taekwondo | |
| 10:10 | Đội nữ | Vòng loại | Bóng bàn | Việt Nam – Singapore |
| 13:30 | Đội nam | Vòng loại | Bóng bàn | Việt Nam – Philippines |
| 12:30 | Đội nữ | Vòng bảng | Sepaktakraw | Việt Nam – Indonesia |
| 10:10 | Đội nữ | Vòng loại | Teqball | Việt Nam – Singapore |
| 13:30 | Đội nam | Vòng loại | Teqball | Việt Nam – Philippines |
| 09:00 | Lead – Nam | Vòng loại | Leo núi | Nguyễn Văn Vũ |
| 09:00 | Lead – Nữ | Vòng loại | Leo núi | Thái Thị Yến Nhi, Nguyễn Thị Kiều My |
| 18:00 | Lead – Nam | Chung kết | Leo núi | |
| 18:00 | Lead – Nữ | Chung kết | Leo núi | |
CHƯƠNG TRÌNH THI ĐẤU CỦA ĐTTVN – SEA GAMES 33 (Từ 03/12 đến 11/12)
| Thời gian | Nội dung | Vòng đấu | VĐV | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| NGÀY 11/12/2025 | ||||
| Bơi - Swimming Pool, Sports Authority of Thailand, Bangkok | ||||
| 09:00 | 50m ngửa Nam | Vòng loại | ||
| 09:00 | 50m ngửa Nữ | Vòng loại | ||
| 09:00 | 50m tự do Nam | Vòng loại | ||
| 09:00 | 200m tự do Nữ | Vòng loại | ||
| 09:00 | 100m ếch Nam | Vòng loại | ||
| 09:00 | 200m hỗn hợp Nữ | Vòng loại | ||
| 18:00 | 50m ngửa Nam | Chung kết | ||
| 18:00 | 50m ngửa Nữ | Chung kết | ||
| 18:00 | 50m tự do Nam | Chung kết | ||
| 18:00 | 200m tự do Nữ | Chung kết | ||
| 18:00 | 100m ếch Nam | Chung kết | ||
| 18:00 | 200m hỗn hợp Nữ | Chung kết | ||
| 18:00 | 4 x 200m Tiếp sức tự do Nam | Chung kết | ||
| Điền kinh - Suphachalasai Stadium, National Stadium, Bangkok | ||||
| 09:00 | 100m (10 môn phối hợp) | Vòng tính điểm | ||
| 09:35 | Long Jump (10 môn phối hợp) | Vòng tính điểm | ||
| 10:30 | Shot Put (10 môn phối hợp) | Vòng tính điểm | ||
| 16:30 | Hammer Throw | Chung kết | ||
| 16:40 | High Jump (10 môn phối hợp) | Vòng tính điểm | ||
| 16:50 | Triple Jump | Chung kết | ||
| 17:00 | 100m | Vòng loại | ||
| 17:20 | Pole Vault | Chung kết | ||
| 17:25 | 100m | Vòng loại | ||
| 17:50 | 1,500m | Chung kết | ||
| 18:05 | 1,500m | Chung kết | ||
| 18:15 | Discus Throw | Chung kết | ||
| 18:35 | 400m (10 môn phối hợp) | Vòng tính điểm | ||
| 18:50 | 100m | Chung kết | ||
| 19:00 | 100m | Chung kết | ||
| Cầu lông - Gymnasium 4, Thammasat University Rangsit Campus, Pathum Thani | ||||
| Đơn Nam | Vòng loại | |||
| 09:00-21:00 | Đơn Nữ | Vòng loại | ||
| Đôi Nam | Vòng loại | |||
| Đôi Nữ | Vòng loại | |||
| Đôi Nam Nữ | Vòng loại | |||
| Bóng chày 5 hỗn hợp - Baseball Stadium, Queen Sirikit Sports Center | ||||
| 12:00 | Thái Lan - Việt Nam | Vòng loại | ||
| Bóng rổ 3x3 - Nimibutr Stadium, National Stadium, Bangkok | ||||
| 11:25 | Việt Nam - Malaysia Nam | Vòng loại | ||
| Đồng đội Nam, Đồng đội Nữ | Chung kết | |||
| Boxing - Chulalongkorn University Sports Center, 4 Floor, Bangkok | ||||
| Tất cả sự kiện | Vòng loại | |||
| Đua thuyền Kayak và Canoe - The Royal Thai Navy Rowing and Canoeing Training Center, Rayong | ||||
| 09:00-11:00 | Canoe Đôi Nam 200m | Vòng loại | ||
| Kayak Đôi Nam 200m | Vòng loại | |||
| Kayak Đôi Hỗn hợp 200m | Vòng loại | |||
| 13:00-14:00 | Canoe Đôi Nam 200m | Bán kết | ||
| Kayak Đôi Nam 200m | Bán kết | |||
| Kayak Đôi Hỗn hợp 200m | Bán kết | |||
| 15:00-16:00 | Canoe Đôi Nam 200m | Chung kết | ||
| Kayak Đôi Nam 200m | Chung kết | |||
| Kayak Đôi Hỗn hợp 200m | Chung kết | |||
| Cờ vua - The Bazaar Hotel Bangkok | ||||
| Đồng đội hỗn hợp | Vòng loại | |||
| Xe đạp địa hình - Khao Kheow Open Zoo, Chon Buri | ||||
| 09:30 | Băng đồng Nam | Chung kết | ||
| 09:30 | Băng đồng Nữ | Chung kết | ||
| Xe đạp đường trường - Nong Yai Circuit, Chon Buri | ||||
| 09:00 | Cá nhân tính giờ Nữ | Chung kết | ||
| 14:00 | Cá nhân tính giờ Nam | Chung kết | ||
| Bắn cung - Hua Mark Archery Range, Sports Authority of Thailand, Bangkok | ||||
| 09:00 | Đồng đội Nam | Vòng loại | ||
| 09:00 | Đồng đội Nữ | Vòng loại | ||
| 09:00 | Đồng đội hỗn hợp | Vòng loại | ||
| 13:00 | Đồng đội Nam | Vòng 1/8 | ||
| 13:00 | Đồng đội Nữ | Vòng 1/8 | ||
| 15:00 | Đồng đội Nam | Tứ kết | ||
| 15:00 | Đồng đội Nữ | Tứ kết | ||
| Golf - Siam Country Club Pattaya, Chonburi | ||||
| Đồng đội và đơn Nam | Vòng loại | |||
| Thể dục dụng cụ - Gymnasium 5, Thammasat University Rangsit Campus, Pathum Thani | ||||
| 14:30 | Apparatus - Floor Nam | Chung kết | ||
| 14:30 | Apparatus - Vault Nữ | Chung kết | ||
| 14:30 | Apparatus - Pommel House Nam | Chung kết | ||
| 14:30 | Apparatus - Uneven Bars Nữ | Chung kết | ||
| 14:30 | Apparatus - Rings Nam | Chung kết | ||
| Bóng ném Nam - Indoor Athletics stadium Pattaya, Chonburi | ||||
| 17:00 | Thái Lan - Việt Nam | |||
| Judo - Rajamangala Auditorium, Rajamangala University of Technology Thanyaburi | ||||
| 13:00 | Nage-no-kata | Chung kết | ||
| 13:00 | Ju-no-kata | Chung kết | ||
| Ju-jitsu - Ronnaphakat Building, Navaminda Kasatriyadhiraj Air Force Academy | ||||
| 09:00 | Ne-waza -69kg Nam | Chung kết | ||
| 09:00 | Ne-waza -85kg Nam | Chung kết | ||
| 09:00 | Ne-waza -94kg Nam | Chung kết | ||
| 09:00 | Ne-waza +94kg Nam | Chung kết | ||
| 09:00 | Ne-waza -62kg Nữ | Chung kết | ||
| 09:00 | Ne-waza -70kg Nữ | Chung kết | ||
| 09:00 | Ne-waza +70kg Nữ | Chung kết | ||
| 09:00 | Combat -69kg Nam | Chung kết | ||
| 09:00 | Combat -77kg Nam | Chung kết | ||
| 09:00 | Combat -56kg Nữ | Chung kết | ||
| 09:00 | Combat -63kg Nữ | Chung kết | ||
| 09:00 | Combat +70kg Nữ | Chung kết | ||
| Karatedo - Sports Complex, Pathum Thani University | ||||
| 09:00 | Team Kata Nữ | Chung kết | ||
| 09:00 | Team Kata Nam | Chung kết | ||
| 09:00 | Kumite -68 kg Nữ | Chung kết | ||
| 09:00 | Kumite -84 kg Nam | Chung kết | ||
| 15:00 | Team Kata Nam | Chung kết | ||
| 15:00 | Kumite +68 kg Nữ | Chung kết | ||
| 15:00 | Kumite +84 kg Nam | Chung kết | ||
| Bi sắt - Valaya Alongkorn Rajabhat University under the Royal Patronage | ||||
| 09:30 | Đôi nam | Vòng loại | ||
| 09:30 | Đôi nữ | Vòng loại | ||
| 09:30 | Đôi hỗn hợp | Vòng loại | ||
| 10:50 | Đôi nam | Vòng loại | ||
| 10:50 | Đôi nữ | Vòng loại | ||
| 10:50 | Đôi hỗn hợp | Vòng loại | ||
| 13:30 | Đôi nam | Vòng loại | ||
| 13:30 | Đôi nữ | Vòng loại | ||
| 13:30 | Đôi hỗn hợp | Vòng loại | ||
| 14:50 | Đôi nam | Vòng loại | ||
| 14:50 | Đôi nữ | Vòng loại | ||
| 14:50 | Đôi hỗn hợp | Vòng loại | ||
| 16:10 | Đôi nữ | Vòng loại | ||
| Sailing - Samudara Klia Yachting Center, Sattahip, Chonburi | ||||
| 10:00-17:00 | ILCA4 Nam | Vòng 2 | ||
| ILCA4 Nữ | Vòng 2 | |||
| Optimist Nam | Vòng 2 | |||
| Optimist Nữ | Vòng 2 | |||
| ILCA7 Nam | Vòng 2 | |||
| ILCA6 Nữ | Vòng 2 | |||
| Hỗn hợp 470 | Vòng 2 | |||
| Cầu mây - Nakhon Pathom Gymnasium Stadium, Bangkok | ||||
| 12:00 | Philippines - Việt Nam Nữ | Vòng loại | ||
| Bắn súng - Photharam Shooting Range, Ratchaburi | ||||
| 09:00 | Men's Skeet individual | Vòng loại | ||
| 09:00 | Women's Skeet individual | Vòng loại | ||
| Taekwondo - Island Hall 3rd Floor , Fashion Island Shopping Mall, Bangkok | ||||
| 10:00 - 15:00 | Dưới 46 kg Nữ | Chung kết | ||
| 10:00 - 15:00 | Trên 62 kg & Dưới 67 kg Nữ | Chung kết | ||
| 10:00 - 15:00 | Dưới 54 kg Nam | Chung kết | ||
| 10:00 - 15:00 | Trên 80 kg & dưới 87 kg Nữ | Chung kết | ||
| Quần vợt - National Tennis Development Center, Nonthaburi | ||||
| 09:00 | Đồng đội Nam | Vòng loại | ||
| 09:00 | Đồng đội Nữ | Vòng loại | ||
| Teqball - The Multipurpose Gymnasium Chonburi Sports School, Chonburi | ||||
| 10:00 | Đơn Nam | Vòng loại | ||
| 13:00 | Đơn Nữ | Vòng loại | ||
| 15:30 | Hỗn hợp | Vòng loại | ||
| Bóng chuyền trong nhà - Indoor Stadium Huamark, Sports Authority of Thailand, Bangkok | ||||
| 12:30 | Malaysia - Việt Nam | Vòng bảng | ||
| MMA - The Mall Ngam Wong Wan, Bangkok | ||||
| Chung kết các nội dung | Chung kết | |||
NGÀY 10/12/2025 | ||||
| Bơi - Swimming Pool, Sports Authority of Thailand, Bangkok | ||||
| 09:00 | 200m hỗn hợp nam | Vòng loại | ||
| 09:00 | 200m Bướm Nữ | Vòng loại | ||
| 09:00 | 100m tự do Nam | Vòng loại | ||
| 09:00 | 50m ếch Nữ | Vòng loại | ||
| 09:00 | 100m bơi ngửa Nam | Vòng loại | ||
| 18:00 | 200m hỗn hợp cá nhân nam | Chung kết | ||
| 18:00 | 200m Bướm Nữ | Chung kết | ||
| 18:00 | 100m tự do Nam | Chung kết | ||
| 18:00 | 50m ếch Nữ | Chung kết | ||
| 18:00 | 100m ngửa Nam | Chung kết | ||
| 18:00 | 4x100m Tiếp sức tự do Nữ | Chung kết | ||
| Bóng chày Nam - Baseball Stadium, Queen Sirikit Sports Center | ||||
| 10:00 | Indonesia - Việt Nam | Vòng loại | ||
| Cầu lông - Gymnasium 4, Thammasat University Rangsit Campus, Pathum Thani | ||||
| 09:00 | Đồng đội Nữ | Chung kết | ||
| 15:00 | Đồng đội Nam | Chung kết | ||
| Bóng rổ 3x3 - Nimibutr Stadium, National Stadium, Bangkok | ||||
| 11:50 | Philippines - Việt Nam (Nam) | Vòng loại | ||
| 12:25 | Thái Lan - Việt Nam (Nữ) | Vòng loại | ||
| 15:55 | Lào - Việt Nam (Nam) | Vòng loại | ||
| 17:20 | Lào - Việt Nam (Nữ) | Vòng loại | ||
| 19:10 | Việt Nam - Singapore (Nữ) | Vòng loại | ||
| Boxing - Chulalongkorn University Sports Center, 4 Floor, Bangkok | ||||
| 14:00 | Vòng loại. | |||
| Đua thuyền Kayak và Canoe - The Royal Thai Navy Rowing and Canoeing Training Center, Rayong | ||||
| Kayak Đôi Hỗn hợp 500m | Vòng loại | |||
| Kayak Bốn Hỗn hợp 500m | Vòng loại | |||
| Canoe Đơn Nam 500m | Vòng loại | |||
| Canoe Đôi Nữ 500m | Vòng loại | |||
| Kayak Đôi Hỗn hợp 500m | Bán kết | |||
| Kayak Bốn Hỗn hợp 500m | Bán kết | |||
| 13:00-14:00 | Canoe Đơn Nam 500m | Bán kết | ||
| Canoe Đôi Nữ 500m | Bán kết | |||
| 15:00-16:00 | Kayak Đôi Hỗn hợp 500m | Chung kết | ||
| Kayak Bốn Hỗn hợp 500m | Chung kết | |||
| Canoe Đơn Nam 500m | Chung kết | |||
| Canoe Đôi Nữ 500m | Chung kết | |||
| Cờ vua - The Bazaar Hotel Bangkok | ||||
| Cờ chớp đồng đội Nam | Chung kết | |||
| Xe đạp địa hình - Khao Kheow Open Zoo, Chon Buri | ||||
| 09:30 | Đổ đèo Nam | Chung kết | ||
| 09:30 | Đổ đèo Nữ | Chung kết | ||
| Thể dục dụng cụ - Gymnasium 5, Thammasat University Rangsit Campus, Pathum Thani | ||||
| 10:00 | Floor Nam | Vòng loại | ||
| 10:00 | Pommel House Nam | Vòng loại | ||
| 10:50 | Rings Nam | Vòng loại | ||
| 10:50 | Vault Nam | Vòng loại | ||
| 11:40 | Parallel Bars Nam | Vòng loại | ||
| 11:40 | Horizontal Bar Nam | Vòng loại | ||
| 15:00 | Vault Nữ | Vòng loại | ||
| 15:00 | Uneven Bars Nữ | Vòng loại | ||
| 16:00 | Balance Beam Nữ | Vòng loại | ||
| 16:00 | Floor Nữ | Vòng loại | ||
| Bóng ném Nữ - Indoor Athletics stadium Pattaya, Chonburi | ||||
| 13:00 | Việt Nam - Philippines | Vòng loại | ||
| Bóng ném Nam - Indoor Athletics stadium Pattaya, Chonburi | ||||
| 17:00 | Việt Nam - Singapore | Vòng loại | ||
| Ju-jitsu - Ronnaphakat Building, Navaminda Kasatriyadhiraj Air Force Academy | ||||
| 09:00 | Fighting -62kg Nam | Chung kết | ||
| 09:00 | Fighting -77kg Nam | Chung kết | ||
| 09:00 | Fighting -52kg Nữ | Chung kết | ||
| 09:00 | Fighting -63kg Nữ | Chung kết | ||
| 09:00 | Duo Show Nam | Chung kết | ||
| 09:00 | Duo Show Nữ | Chung kết | ||
| Bi sắt - Valaya Alongkorn Rajabhat University under the Royal Patronage | ||||
| 09:30 | Women's Shooting | Vòng loại | ||
| 09:30 | Đơn nam | Vòng loại | ||
| 09:30 | Đơn nữ | Vòng loại | ||
| 10:50 | Men's Shooting | Vòng loại | ||
| 10:50 | Đơn nam | Vòng loại | ||
| 10:50 | Đơn nữ | Vòng loại | ||
| 13:00 | Women's Shooting | Vòng loại | ||
| 13:00 | Đơn nam | Vòng loại | ||
| 13:00 | Đơn nữ | Vòng loại | ||
| 14:30 | Men's Shooting | Vòng loại | ||
| 14:30 | Đơn nam | Vòng loại | ||
| 14:30 | Đơn nữ | Vòng loại | ||
| 15:30 | Women's Shooting | Bán kết | ||
| 15:30 | Men's Shooting | Bán kết | ||
| 15:30 | Đơn nam | Bán kết | ||
| 15:30 | Đơn nữ | Bán kết | ||
| 17:00 | Women's Shooting | Chung kết | ||
| 17:00 | Men's Shooting | Chung kết | ||
| 17:00 | Đơn nam | Chung kết | ||
| 17:00 | Đơn nữ | Chung kết | ||
| Sailing - Samudara Klia Yachting Center, Sattahip, Chonburi | ||||
| 10:00-17:00 | ILCA4 Nam | Vòng 1 | ||
| ILCA4 Nữ | Vòng 1 | |||
| Optimist Nam | Vòng 1 | |||
| Optimist Nữ | Vòng 1 | |||
| ILCA7 Nam | Vòng 1 | |||
| ILCA6 Nữ | Vòng 1 | |||
| Hỗn hợp 470 | Vòng 1 | |||
| Cầu mây - Nakhon Pathom Gymnasium Stadium, Bangkok | ||||
| Chinlone | Chung kết | |||
| Hoop | Chung kết | |||
| Taekwondo - Island Hall 3rd Floor , Fashion Island Shopping Mall, Bangkok | ||||
| 09:00 | Freestyle Poomsae Individual | Chung kết | ||
| 10:00 | Freestyle Poomsae Individual | Chung kết | ||
| 11:00 | Regcognized Poomsae Pair | Chung kết | ||
| 13:00 | Regcognized Poomsae Team | Chung kết | ||
| 14:00 | Regcognized Poomsae Team | Chung kết | ||
| 15:00 | Freestyle Poomsae Mixed Team | Chung kết | ||
| Quần vợt - National Tennis Development Center, Nonthaburi | ||||
| 09:00 | Đồng đội Nam | Vòng loại | ||
| 09:00 | Đồng đội Nữ | Vòng loại | ||
| Bóng chuyền trong nhà - Indoor Stadium Huamark, Sports Authority of Thailand, Bangkok | ||||
| 15:00 | Myanmar - Việt Nam Nữ | Vòng loại | ||
| MMA - The Mall Ngam Wong Wan, Bangkok | ||||
| 09:00 | Thi đấu các nội dung | Vòng loại | ||
| NGÀY 09/12/2025 | ||||
| Bóng chày Nam - Baseball Stadium, Queen Sirikit Sports Center | ||||
| 09:00 | Việt Nam - Philippines | Vòng loại | ||
| NGÀY 08/12/2025 | ||||
| Bóng chày Nam - Baseball Stadium, Queen Sirikit Sports Center | ||||
| 10:00 | Singapore - Việt Nam | Vòng loại | ||
| Bóng đá Nữ - Chonburi Stadium, Chonburi | ||||
| 18:30 | Philippines - Việt Nam | Vòng bảng | ||
| Futsal Nữ - Chonburi Stadium, Chonburi | ||||
| 18:30 | Philippines - Việt Nam | Vòng bảng | ||
| Bóng ném Nam - Indoor Athletics stadium Pattaya, Chonburi | ||||
| 13:00 | Philippines - Việt Nam | Vòng loại | ||
| Cầu lông - Gymnasium 4, Thammasat University Rangsit Campus, Pathum Thani | ||||
| 09:00 | Đồng đội Nữ | Bán kết | ||
| 15:00 | Đồng đội Nam | Bán kết | ||
| NGÀY 07/12/2025 | ||||
| Cầu lông - Gymnasium 4, Thammasat University Rangsit Campus, Pathum Thani | ||||
| 09:00 | Đồng đội Nữ | Vòng loại | ||
| 15:00 | Đồng đội Nam | Vòng loại | ||
| Bóng chày Nam - Baseball Stadium, Queen Sirikit Sports Center | ||||
| 10:00 | Lào - Việt Nam | Vòng loại | ||
| NGÀY 06/12/2025 | ||||
| Bóng chày Nam - Baseball Stadium, Queen Sirikit Sports Center | ||||
| 10:00 | Việt Nam - Malaysia | Vòng loại | ||
| NGÀY 05/12/2025 | ||||
| Bóng chày Nam - Baseball Stadium, Queen Sirikit Sports Center | ||||
| 14:00 | Thái lan - Việt Nam | Vòng loại | ||
| Bóng đá Nữ - Chonburi Stadium, Chonburi | ||||
| 18:30 | Việt Nam - Malaysia | Vòng bảng | ||
| NGÀY 03/12/2025 | ||||
| Bóng đá Nam - Rajamangala National Stadium | ||||
| 16:00 | Việt Nam - Lào | Vòng bảng | ||
Lịch thi đấu Sea Games 33 (2025) FULL
| 12/2025 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | Sự kiện | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lễ khai mạc / bế mạc |
|
|
|
|
|
| KM |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| BM | - | |
| Thể thao dưới nước | Bơi nghệ thuật |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 | 1 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
| Nhảy cầu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 | 1 | 2 |
| 4 | |
| Bơi ngoài trời |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
| 1 | 3 | |
| Bơi trong nhà |
|
|
|
|
|
|
| 6 | 7 | 6 | 6 | 6 | 7 |
|
|
|
|
| 38 | |
| Polo nước |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
| 2 | |
| Bắn cung | Cung tổng hợp |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
| 5 |
| Cung 1 dây |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
| 5 | |
| Điền kinh |
|
|
|
|
|
|
|
| 8 | 8 | 11 |
| 10 | 10 |
|
|
|
| 47 | |
| Cầu lông |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
| 7 | |
| Bóng chày bóng mềm | Bóng chày |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
|
| 1 |
| Baseball5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
|
|
|
|
|
| 1 | |
| Bóng mềm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
|
|
|
| 1 |
|
| 2 | |
| Bóng rổ | Bóng rổ 5x5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
| 2 |
| Bóng rổ 3x3 |
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 | |
| Bi-a | Billiards |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
|
|
| 1 |
|
|
| 2 |
| Snooker |
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
|
|
|
| 1 |
| 1 |
|
| 3 | |
| Snooker 6 bi đỏ |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 | 1 |
| 1 | 1 |
| 1 |
|
| 5 | |
| Bowling |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2 |
| 6 | |
| Boxing |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 17 |
| 17 | |
| Canoeing rowing | Canoe cự ly ngắn |
|
|
|
|
|
|
| 4 | 3 | 3 |
|
|
|
|
|
|
|
| 8 |
| Canoe vượt chướng ngại vật |
|
|
|
|
|
|
| 2 | 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 | |
| Rowing truyền thống |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 | 4 |
|
|
| 8 | |
| Rowing ven biển |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
| 2 | |
| Đua thuyền rồng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 | 3 |
| 6 | |
| Cờ |
|
|
|
|
|
|
| 1 |
|
| 1 |
|
| 2 | 1 |
| 3 |
| 8 | |
| Cricket |
|
|
|
|
| . |
|
| 1 |
|
| 1 |
|
|
| 2 |
|
| 4 | |
| Xe đạp | Địa hình BMX |
|
|
|
|
|
|
|
| 1 | 1 |
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
| Địa hình |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 | 1 |
|
|
|
|
|
|
| 3 | |
| Đường trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 | 2 | 2 | 1 |
|
|
| 7 | |
| Lòng chảo |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 | 3 |
| 5 | |
| Cưỡi ngựa | Cưỡi ngựa nghệ thuật |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
| 1 |
|
|
|
| 2 |
| Ba môn phối hợp cưỡi ngựa |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 2 | |
| Cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
| 2 | |
| Đánh bóng trên lưng ngựa (Polo) |
|
|
|
|
|
|
| 1 |
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
| 2 | |
| Thể thao điện tử |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 | 2 | 1 | 1 |
| 6 | |
| Thể thao mạo hiểm | Đua mô tô nước |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 | 5 |
|
|
|
|
|
| 6 |
| Trượt ván |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 | 2 |
|
|
|
|
|
| 4 | |
| Leo núi thể thao |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 | 2 |
| 2 |
|
|
| 6 | |
| Trượt nước |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
|
|
|
|
| 1 | |
| Lướt ván kéo |
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 | |
| Đấu kiếm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 | 3 | 3 | 3 |
| 12 | |
| Bóng sàn (Floorball) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
| 2 | |
| Bóng đá futsal | Bóng đá |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 | 1 |
|
| 2 |
| Futsal |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 | 1 |
| 2 | |
| Golf |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
| 4 | |
| Thể dục | Thể dục nhịp điệu (Aerobic) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
| 2 |
| Thể dục dụng cụ (Artistic) |
|
|
|
|
|
|
|
| 5 | 5 |
|
|
|
|
|
|
|
| 10 | |
| Thể dục nghệ thuật (Rhythmic) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 | 3 |
|
|
|
| 4 | |
| Bóng ném |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
| 2 | |
| Khúc côn cầu | Khúc côn cầu trên cỏ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
| 2 |
| Khúc côn cầu 5 người |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
|
| 2 | |
| Khúc côn cầu trong nhà |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
| 2 | |
| Khúc côn cầu trên băng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
|
|
|
| 1 |
| 2 | |
| Trượt băng | Trượt băng nghệ thuật |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
| Trượt băng tốc độ cự ly ngắn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 | 6 |
| 7 | |
| Judo |
|
|
|
|
|
|
|
| 2 | 4 | 5 | 1 |
|
|
|
|
|
| 12 | |
| Ju-jitsu | Nhu thuật đối kháng |
|
|
|
|
|
|
|
| 4 | 3 |
|
|
|
|
|
|
|
| 7 |
| Đối kháng |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 | |
| Song đấu |
|
|
|
|
|
|
| 2 | 2 | 2 | 1 |
|
|
|
|
|
|
| 7 | |
| Kabaddi |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
| 2 |
| 2 |
|
| 6 | |
| Karate |
|
|
|
|
|
|
|
| 4 | 5 | 4 | 2 |
|
|
|
|
|
| 15 | |
| Kickboxing | Đối kháng trên võ đài (Ring) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
| 5 |
| Đối kháng trên thảm (Tatami) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
| 3 | |
| 5 môn phối hợp |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 | 2 | 2 |
| 6 | |
| Muaythai |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 18 |
| 18 | |
| Bóng lưới (Netball) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
|
|
| 1 | |
| Pencak silat | Đối kháng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 10 |
|
|
| 10 |
| Biểu diễn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
| 3 | |
| Bi sắt |
|
|
|
|
|
|
| 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 |
|
|
|
|
| 11 | |
| Bóng bầu dục 7 người |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
| 2 | |
| Đua thuyền | Đua thuyền buồm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 8 |
|
| 8 |
| Lướt ván diều |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
| 2 | |
| Lướt ván buồm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
| 4 | |
| Cầu mây |
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
| 2 |
|
|
| 3 |
| 2 |
| 11 | |
| Bắn súng | Súng ngắn súng trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 | 2 | 4 | 1 |
| 4 |
| 4 |
| 16 |
| Bắn đĩa bay |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
| 1 |
| 1 |
| 2 |
|
| 6 | |
| Bắn súng ứng dụng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 8 |
|
|
|
|
| 8 | |
| Bóng quần (Squash) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
| 2 |
| 4 | |
| Bóng bàn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
| 3 |
| 2 |
| 7 | |
| Taekwondo |
|
|
|
|
|
|
| 6 | 4 | 5 | 5 |
|
|
|
|
|
|
| 20 | |
| Tennis |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
| 2 | 3 |
| 7 | |
| Teqball (chơi bóng bàn bằng chân) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| 5 | |
| 3 môn phối hợp | 3 môn phối hợp |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
| 2 |
| 5 |
| 2 môn phối hợp (bơi, chạy) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
| 3 | |
| 2 môn phối hợp (chạy, đạp xe) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
| 3 | |
| Bóng chuyền | Trong nhà |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
|
|
| 1 |
| 2 |
| Bãi biển |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
| 2 | |
| Cử tạ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 | 3 | 3 | 3 | 2 |
|
|
| 14 | |
| Bóng gỗ |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
| 2 |
| 2 |
|
|
|
|
|
| 6 | |
| Vật | Vật tự do |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 | 4 |
| 8 |
| Vật cổ điển |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
| 4 | |
| Wushu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 | 2 | 8 |
|
|
|
|
| 14 | |
| Các nội dung trao huy chương trong ngày | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | 54 | 57 | 64 | 56 | 54 | 45 | 54 | 52 | 105 | 1 | 574 | |
| Tổng huy chương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | 86 | 143 | 207 | 263 | 317 | 362 | 416 | 468 | 573 | 574 | ||
| Môn biểu diễn (không tính huy chương chính thức) | ||||||||||||||||||||
| Thể thao hàng không | Dù lượn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
| Dù lượn có động cơ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
|
| 1 | |
| Đĩa bay | Golf đĩa |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
| 2 |
| Đĩa bay đối kháng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
|
|
| 1 | |
| Kéo co |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
| 5 | |
| MMA |
|
|
|
|
|
|
|
| 6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 | |
Lịch thi đấu chi tiết theo từng môn tại SEA Games 33
Lịch thi đấu SEA Games 33 – Bóng đá nam
| NGÀY | GIỜ | BẢNG | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP |
| 3/12 | 16h00 | B | Lào vs Việt Nam | |
| 19h00 | A | Đông Timor vs Thái Lan | ||
| 5/12 | 18h00 | C | Myanmar vs Philippines | |
| 6/12 | 16h00 | B | Malaysia vs Lào | |
| 19h00 | A | Singapore vs Đông Timor | ||
| 8/12 | 18h00 | C | Philippines vs Indonesia | |
| 11/12 | 16h00 | B | Việt Nam vs Malaysia | |
| 16h00 | A | Thái Lan vs Campuchia | ||
| 12/12 | 19h00 | C | Indonesia vs Myanmar | |
| 15/12 | 15h30 | Bán kết 1 | ||
| 20h00 | Bán kết 2 | |||
| 18/12 | 15h30 | Tranh hạng 3 - HCĐ | ||
| 19h30 | Chung kết - HCV |
Việt Nam thi đấu từ ngày 3/12
Thông tin mới nhất là Đội tuyển VIệt Nam thuộc bảng B sẽ thi đấu tại sân Tinsulanon Stadium (Songkhla)
Ngoài ra trận mở màn dự kiến thu hút lượng tìm kiếm lớn nhất trong giai đoạn đầu SEA Games 2025
Lịch thi đấu SEA Games 33 – Điền kinh
Thi đấu tại Bangkok
Tuy nhiên các nội dung 100m, 400m, 1500m và marathon được chú ý nhất
Diễn ra từ 12–18/12
| Ngày 11/12/2025 | |||||
| Ngày | Giờ | Môn | Nội dung | Nam/Nữ | Vòng |
| 11/12 | 09:00 | Chạy 100m | 100m 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 1 |
| 11/12 | 09:50 | Nhảy xa | 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 2 |
| 11/12 | 11:20 | Ném tạ | 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 3 |
| 11/12 | 16:30 | Ném búa | Ném búa | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 16:50 | Nhảy ba bước | Nhảy ba bước | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 17:00 | Chạy 100m | 100m | Nam | Loại |
| 11/12 | 17:10 | Nhảy sào | Nhảy sào | Nữ | Chung kết |
| 11/12 | 17:25 | Chạy 100m | 100m | Nữ | Loại |
| 11/12 | 17:50 | Chạy 1500m | 1500m | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 18:00 | Chạy 1500m | 1500m | Nữ | Chung kết |
| 11/12 | 18:05 | Nhảy cao | 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 4 |
| 11/12 | 18:17 | Chạy 1500m | 1500m | Nữ | Chung kết |
| 11/12 | 18:25 | Chạy 1500m | 1500m | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 18:35 | Chạy 100m | 100m | Nữ | Chung kết |
| 11/12 | 18:45 | Ném đĩa | Ném đĩa | Nữ | Chung kết |
| 11/12 | 18:50 | Ném búa | Ném búa | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 19:00 | Chạy 400m | 400m 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 5 |
| 11/12 | 19:05 | Nhảy ba bước | Nhảy ba bước | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 19:12 | Nhảy sào | Nhảy sào | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 19:19 | Chạy 100m | 100m | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 19:26 | Chạy 100m | 100m | Nữ | Chung kết |
| 11/12 | 19:33 | Ném đĩa | Ném đĩa | Nữ | Chung kết |
| Ngày 11/12/2025 | |||||
| Ngày | Giờ | Môn | Nội dung | Nam/Nữ | Vòng |
| 11/12 | 09:00 | Chạy 100m | 100m 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 1 |
| 11/12 | 09:50 | Nhảy xa | 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 2 |
| 11/12 | 11:20 | Ném tạ | 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 3 |
| 11/12 | 16:30 | Ném búa | Ném búa | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 16:50 | Nhảy ba bước | Nhảy ba bước | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 17:00 | Chạy 100m | 100m | Nam | Loại |
| 11/12 | 17:10 | Nhảy sào | Nhảy sào | Nữ | Chung kết |
| 11/12 | 17:25 | Chạy 100m | 100m | Nữ | Loại |
| 11/12 | 17:50 | Chạy 1500m | 1500m | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 18:00 | Chạy 1500m | 1500m | Nữ | Chung kết |
| 11/12 | 18:05 | Nhảy cao | 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 4 |
| 11/12 | 18:17 | Chạy 1500m | 1500m | Nữ | Chung kết |
| 11/12 | 18:25 | Chạy 1500m | 1500m | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 18:35 | Chạy 100m | 100m | Nữ | Chung kết |
| 11/12 | 18:45 | Ném đĩa | Ném đĩa | Nữ | Chung kết |
| 11/12 | 18:50 | Ném búa | Ném búa | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 19:00 | Chạy 400m | 400m 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 5 |
| 11/12 | 19:05 | Nhảy ba bước | Nhảy ba bước | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 19:12 | Nhảy sào | Nhảy sào | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 19:19 | Chạy 100m | 100m | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 19:26 | Chạy 100m | 100m | Nữ | Chung kết |
| 11/12 | 19:33 | Ném đĩa | Ném đĩa | Nữ | Chung kết |
| Ngày 12/12/2025 | |||||
| Ngày | Giờ | Môn | Nội dung | Nam/Nữ | Vòng |
| 12/12 | 09:00 | Chạy 110m rào | 110m rào 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 6 |
| 12/12 | 09:50 | Ném đĩa | 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 7 |
| 12/12 | 10:30 | Chạy 200m | 200m | Nam | Loại |
| 12/12 | 11:00 | Chạy 400m | 400m | Nữ | Loại |
| 12/12 | 11:10 | Nhảy sào | 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 8 |
| 12/12 | 11:25 | Ném búa | Ném búa | Nữ | Chung kết |
| 12/12 | 16:20 | Ném búa | Ném búa | Nữ | Chung kết |
| 12/12 | 16:30 | Ném lao | 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 9 |
| 12/12 | 16:40 | Nhảy cao | Nhảy cao | Nam | Chung kết |
| 12/12 | 16:50 | Ném tạ | Ném tạ | Nữ | Chung kết |
| 12/12 | 17:00 | Chạy 110m rào | 110m rào | Nam | Loại |
| 12/12 | 17:25 | Chạy 100m rào | 100m rào | Nữ | Loại |
| 12/12 | 17:50 | Chạy 400m | 400m | Nam | Chung kết |
| 12/12 | 18:10 | Chạy 110m rào | 110m rào | Nam | Chung kết |
| 12/12 | 18:15 | Ném tạ | Ném tạ | Nữ | Chung kết |
| 12/12 | 18:25 | Chạy 100m rào | 100m rào | Nữ | Chung kết |
| 12/12 | 18:30 | Chạy 400m | 400m | Nam | Chung kết |
| 12/12 | 18:37 | Chạy 400m | 400m | Nữ | Chung kết |
| 12/12 | 18:45 | Chạy 1500m | 1500m 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 10 |
| 12/12 | 19:00 | Nhảy cao | Nhảy cao | Nữ | Chung kết |
| 12/12 | 19:06 | Chạy 110m rào | 110m rào | Nam | Chung kết |
| 12/12 | 19:12 | Chạy 100m rào | 100m rào | Nữ | Chung kết |
| 12/12 | 19:19 | Chạy 1500m 10 môn | 1500m 10 môn | Nam | Nội dung 11 |
| Ngày 13/12/2025 | |||||
| Ngày | Giờ | Môn | Nội dung | Nam/Nữ | Vòng |
| 13/12 | 16:30 | Ném lao | Ném lao | Nữ | Chung kết |
| 13/12 | 16:40 | Ném tạ | Ném tạ | Nữ | Chung kết |
| 13/12 | 16:50 | Nhảy ba bước | Nhảy ba bước | Nam | Chung kết |
| 13/12 | 17:00 | Chạy 200m | 200m | Nam | Loại |
| 13/12 | 17:20 | Chạy 200m | 200m | Nữ | Loại |
| 13/12 | 17:40 | Chạy 800m | 800m | Nam | Loại |
| 13/12 | 17:50 | Chạy 800m | 800m | Nữ | Loại |
| 13/12 | 18:20 | Chạy 5000m | 5000m | Nam | Chung kết |
| 13/12 | 18:35 | Ném lao | Ném lao | Nữ | Chung kết |
| 13/12 | 18:50 | Ném tạ | Ném tạ | Nữ | Chung kết |
| 13/12 | 19:05 | Chạy 200m | 200m | Nam | Chung kết |
| 13/12 | 19:15 | Nhảy ba bước | Nhảy ba bước | Nữ | Chung kết |
| 13/12 | 19:25 | Chạy tiếp sức 4×400m | Hỗn hợp | Nam/Nữ | Chung kết |
| 13/12 | 19:30 | Chạy 5000m | 5000m | Nam | Chung kết |
| 13/12 | 19:37 | Chạy 200m | 200m | Nữ | Chung kết |
| 13/12 | 19:42 | Chạy 1500m | 1500m | Nam | Chung kết |
| Ngày 14/12/2025 - Nghỉ thi đấu | |||||
| Ngày 15/12/2025 | |||||
| Ngày | Giờ | Môn | Nội dung | Nam/Nữ | Vòng |
| 15/12 | 09:00 | 100m rào | 7 môn phối hợp phần 1 | Nữ | Vòng 1 |
| 15/12 | 10:00 | Nhảy cao | 7 môn phối hợp phần 2 | Nữ | Vòng 2 |
| 15/12 | 10:10 | 400m rào | - | Nam | - |
| 15/12 | 10:30 | 400m rào | - | Nữ | - |
| 15/12 | 12:00 | Ném tạ | 7 môn phối hợp phần 3 | Nữ | - |
| 15/12 | 16:30 | Ném lao | - | Nam | Chung kết |
| 15/12 | 16:50 | Nhảy xa | - | Nam | Chung kết |
| 15/12 | 17:00 | 400m rào | - | Nam | Chung kết |
| 15/12 | 17:10 | 400m rào | - | Nữ | Chung kết |
| 15/12 | 17:25 | 3000m vượt chướng ngại vật | - | Nam | Chung kết |
| 15/12 | 17:40 | 800m | - | Nam | Chung kết |
| 15/12 | 17:43 | 400m | - | Nam | - |
| 15/12 | 17:55 | 800m | - | Nữ | Chung kết |
| 15/12 | 18:00 | 400m | - | Nữ | - |
| 15/12 | 18:15 | 10.000m | - | Nam | Chung kết |
| 15/12 | 18:20 | 3000m vượt chướng ngại vật | - | Nữ | - |
| 15/12 | 18:27 | Nhảy xa | - | Nam | - |
| 15/12 | 18:50 | 4x100m tiếp sức | - | Nam | Chung kết |
| 15/12 | 19:05 | Ném lao | - | Nam | - |
| 15/12 | 19:15 | 4x100m tiếp sức | - | Nữ | Chung kết |
| 15/12 | 19:40 | 4x100m hỗn hợp | - | Nam/Nữ | Chung kết |
| Ngày 16/12/2025 - Ngày cuối | |||||
| Ngày | Giờ | Môn | Nội dung | Nam/Nữ | Vòng |
| 16/12 | 09:00 | Nhảy xa | 7 môn phối hợp phần 5 | Nữ | |
| 16/12 | 09:30 | 4x100m tiếp sức hỗn hợp | Lượt chạy | Nam/Nữ | |
| 16/12 | 10:30 | Ném lao | 7 môn phối hợp phần 6 | Nữ | |
| 16/12 | 16:30 | Nhảy cao | - | Nữ | Chung kết |
| 16/12 | 16:40 | Nhảy sào | - | Nam | Chung kết |
| 16/12 | 16:55 | Ném đĩa | - | Nam | Chung kết |
| 16/12 | 17:00 | 3000m vượt chướng ngại vật | - | Nữ | Chung kết |
| 16/12 | 17:10 | Nhảy xa | - | Nữ | Chung kết |
| 16/12 | 17:20 | 10.000m | - | Nam | Chung kết |
| 16/12 | 18:00 | 800m | - | Nữ | 7 môn phối hợp phần 7 |
| 16/12 | 18:05 | 3000m vượt chướng ngại vật | - | Nữ | MC35 |
| 16/12 | 18:11 | 10.000m | - | Nam | MC36 |
| 16/12 | 18:25 | Nhảy cao | - | Nữ | MC37 |
| 16/12 | 18:30 | 4x400m tiếp sức | - | Nam | Chung kết |
| 16/12 | 18:45 | 4x400m tiếp sức | - | Nữ | Chung kết |
| 16/12 | 19:04 | Nhảy sào | - | Nam | MC38 |
| 16/12 | 19:10 | Ném đĩa | - | Nam | MC39 |
| 16/12 | 19:28 | Nhảy xa | - | Nữ | MC40 |
| 16/12 | 19:32 | 4x400m tiếp sức | - | Nam | MC41 |
| 16/12 | 19:40 | 4x400m tiếp sức hỗn hợp | - | Nam/Nữ | MC42 |
Lịch thi đấu SEA Games 2025 – Bơi lội
Bơi là môn Việt Nam đặt mục tiêu giành nhiều HCV
Thi đấu trong các buổi tối
Các vận động viên hàng đầu khu vực góp mặt
| STT | Hạng mục thi đấu | Đối tượng tham gia | Thời gian |
| 1 | Bơi tự do 50m | Nam & Nữ | 12 - 16 tháng 12 |
| 2 | Bơi tự do 100 m | Nam & Nữ | |
| 3 | Bơi tự do 200 m | Nam & Nữ | |
| 4 | Bơi tự do 400 m | Nam & Nữ | |
| 5 | Bơi tự do 800 m | Nữ | |
| 6 | Bơi tự do 1500 m | Nam | |
| 7 | Bơi ngửa 50m | Nam & Nữ | |
| 8 | Bơi ngửa 100 m | Nam & Nữ | |
| 9 | Bơi ngửa 200 m | Nam & Nữ | |
| 10 | Bơi ếch 50 m | Nam & Nữ | |
| 11 | Bơi ếch 100 m | Nam & Nữ | |
| 12 | Bơi ếch 200 m | Nam & Nữ | |
| 13 | Bướm 50 m | Nam & Nữ | |
| 14 | Bướm 100 m | Nam & Nữ | |
| 15 | Bướm 200 m | Nam & Nữ | |
| 16 | Hỗn hợp cá nhân 200 m | Nam & Nữ | |
| 17 | Hỗn hợp cá nhân 400 m | Nam & Nữ | |
| 18 | Tiếp sức hỗn hợp 4x100m | Nam & Nữ | |
| 19 | Tiếp sức tự do 4x100 m | Nam & Nữ | |
| 20 | Tiếp sức tự do 4x200 m | Nam & Nữ |

Đoàn Việt Nam tham dự hơn 30 môn thi, với trọng tâm là các nội dung thế mạnh. Lịch thi đấu của đoàn được cập nhật liên tục theo ngày để phục vụ người hâm mộ trong nước.
Bạn đọc quan tâm đến SEA Games 33 (2025):
Các bài viết đặc sắc hay nhất về SEA Games 33
Cập nhật liên tục thông tin về SEA Games 2025