Mỗi kỳ World Cup đều để lại những khoảnh khắc khó quên, từ các bàn thắng lịch sử, những cuộc lội ngược dòng ngoạn mục đến những màn đăng quang đầy cảm xúc. Nhưng bên cạnh hình ảnh trên sân cỏ, âm nhạc cũng góp phần quan trọng tạo nên ký ức chung của hàng tỷ người hâm mộ.
Chỉ cần vài giai điệu đầu tiên của La Copa De La Vida, Wavin' Flag hay Waka Waka (This Time For Africa) vang lên, người hâm mộ lập tức được đưa trở lại những mùa Hè World Cup của nhiều năm trước. Những bài hát ấy đã trở thành một phần của trải nghiệm bóng đá toàn cầu, gắn liền với cảm xúc, kỷ niệm và những câu chuyện vượt ra ngoài khuôn khổ thể thao.
Và trong nhiều thập kỷ qua, FIFA ngày càng chú trọng đến vai trò của âm nhạc trong việc xây dựng bản sắc cho World Cup. Nếu logo, linh vật hay khẩu hiệu là những dấu ấn nhận diện trực quan thì ca khúc chính thức lại đóng vai trò như "tiếng nói cảm xúc" của giải đấu. Một bài hát thành công có thể giúp hình ảnh World Cup lan tỏa tới những người thậm chí không theo dõi bóng đá, đồng thời tạo nên sợi dây kết nối giữa các nền văn hóa khác nhau.
"La Copa De La Vida" - thương hiệu toàn cầu
Nhìn lại, dù World Cup đã có lịch sử gần 1 thế kỷ, vai trò của âm nhạc chỉ thực sự được nâng lên thành một phần quan trọng trong chiến lược truyền thông từ cuối thập niên 1990. Năm 1998, La Copa De La Vida của Ricky Martin trở thành hiện tượng toàn cầu khi kết hợp thành công tinh thần bóng đá với sức nóng của làn sóng nhạc Latin đang bùng nổ trên thị trường quốc tế.

“La Copa De La Vida” của Ricky Martin trở thành hiện tượng toàn cầu
Không chỉ được biểu diễn tại lễ bế mạc World Cup ở Pháp, ca khúc còn góp phần đưa Ricky Martin trở thành 1 trong những ngôi sao nhạc pop nổi tiếng nhất thế giới thời điểm đó. Thành công của bài hát cho thấy World Cup không đơn thuần là sự kiện thể thao mà còn là sân khấu văn hóa có sức ảnh hưởng toàn cầu.
Từ đó, FIFA ngày càng đầu tư nhiều hơn cho các dự án âm nhạc. Những kỳ World Cup sau liên tục chứng kiến sự tham gia của các nghệ sĩ hàng đầu thế giới, từ Anastacia, Il Divo, Shakira đến Pitbull, Jennifer Lopez hay Nicki Minaj với mục tiêu không chỉ là tạo ra một bản nhạc cổ động mà còn xây dựng biểu tượng văn hóa có thể đại diện cho tinh thần của giải đấu.
Tuy nhiên, lịch sử cũng cho thấy không phải ca khúc World Cup nào cũng đạt được thành công như mong đợi. Những bài hát như Boom của World Cup 2002, The Time Of Our Lives tại World Cup 2006 hay Live It Up năm 2018 đều được đầu tư lớn và có sự tham gia của những tên tuổi nổi tiếng, nhưng sức sống của chúng trong ký ức công chúng lại khá hạn chế.
Điều đó cho thấy danh tiếng nghệ sĩ, kinh phí sản xuất hay chiến dịch quảng bá chỉ là một phần của câu chuyện. Điều quyết định tuổi thọ của một ca khúc nằm ở khả năng tạo ra sự đồng cảm với hàng triệu người hâm mộ trên toàn thế giới.
Các nghệ sĩ tìm kiếm điều gì?
Thực tế, đằng sau mỗi ca khúc World Cup là những quan niệm khác nhau về điều mà âm nhạc cần mang lại cho người hâm mộ.
Trong số các nghệ sĩ tham gia dự án âm nhạc của World Cup 2026, nữ ca sĩ Nora Fatehi đã góp mặt trong album chính thức của giải đấu với ca khúc Siir, Siir. Theo cô, điều quan trọng nhất của một bài hát World Cup không phải là sự hoành tráng hay phức tạp trong cấu trúc âm nhạc mà là khả năng mang lại cảm giác chiến thắng.
Như lời Nora Fatehi, ngay khi giai điệu vang lên, người nghe phải cảm thấy như mình vừa giành được một danh hiệu lớn hoặc đang tiến rất gần tới mục tiêu quan trọng nhất trong cuộc đời.

Nora Fatehi cùng ca sĩ người Pháp Vegedream và nhà sản xuất Sanjoy đã làm nức lòng hàng nghìn người hâm mộ có mặt khi trình diễn ca khúc “Siir, Siir” tại trận đấu mở màn ở Canada
Quan điểm này phản ánh một trong những giá trị cốt lõi của thể thao đỉnh cao. World Cup luôn là nơi sản sinh những câu chuyện về khát vọng và sự vượt lên giới hạn. Những đội bóng nhỏ có thể tạo nên địa chấn trước những đối thủ đáng gờm. Những cầu thủ vô danh có thể trở thành người hùng chỉ sau một trận đấu. Âm nhạc của World Cup vì thế cũng cần truyền tải tinh thần ấy. Nó không chỉ phục vụ việc ăn mừng mà còn khơi dậy niềm tin, cảm hứng và động lực trong mỗi người nghe.
Trong khi đó, Wyclef Jean lại nhìn vấn đề từ một góc độ rộng hơn: Khả năng kết nối hàng triệu khán giả bằng cùng một nguồn năng lượng. Ông là 1 trong những nghệ sĩ có nhiều kinh nghiệm, người từng tham gia sáng tác và thể hiện Dar Um Jeito (We Will Find A Way) cho World Cup 2014 tại Brazil.
Theo ông, điều đầu tiên một ca khúc World Cup cần làm được là khiến cả sân vận động rung chuyển. Nếu khán giả không muốn đứng dậy nhảy múa hay vỗ tay theo nhịp điệu, bài hát đó khó có thể trở thành hiện tượng.
Tuy nhiên, điều thú vị hơn nằm ở cách Wyclef Jean nhìn nhận khái niệm "toàn cầu". Nhiều người cho rằng một bài hát muốn thành công trên phạm vi quốc tế phải quy tụ thật nhiều nghệ sĩ đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Ông không hoàn toàn đồng tình với quan điểm này. Theo Wyclef Jean, điều kết nối khán giả không phải quốc tịch của người biểu diễn mà là năng lượng và cảm xúc mà bài hát mang lại. Thế giới có hàng trăm ngôn ngữ khác nhau nhưng âm nhạc và bóng đá lại chia sẻ một ngôn ngữ chung: Cảm xúc.
Đó là lý do nhiều người có thể thuộc lòng giai điệu của các ca khúc World Cup dù không hiểu hết lời ca. Điều họ ghi nhớ không phải từng câu chữ mà là cảm giác phấn khích, tự hào và hạnh phúc mà những bài hát ấy mang lại.
Không có "công thức tuyệt đối"
Khi nói về nhạc World Cup, Waka Waka (World Cup 2010) gần như luôn được lấy làm thước đo. Điều đáng chú ý là đây không phải ca khúc duy nhất thành công về mặt thương mại, nhưng lại là bài hát hiếm hoi duy trì được sức sống mạnh mẽ sau nhiều năm.

Shakira và ca sĩ Nigeria Burna Boy trình diễn ca khúc “Dai Dai” tại lễ khai mạc World Cup 2026 ở Mexico
Thành công của Waka Waka đến từ việc hội tụ gần như đầy đủ những yếu tố mà các nghệ sĩ từng nhắc tới. Bài hát có nhịp điệu mạnh mẽ, phần điệp khúc dễ nhớ, màu sắc văn hóa rõ nét, nguồn năng lượng tích cực và thông điệp mang tính phổ quát. Quan trọng hơn, nó xuất hiện đúng thời điểm mạng xã hội và YouTube bắt đầu bùng nổ trên quy mô toàn cầu, giúp khả năng lan tỏa của ca khúc vượt xa những gì các bài hát World Cup trước đó từng đạt được.
Nhưng lịch sử cũng cho thấy không có công thức nào bảo đảm thành công tuyệt đối. Nhiều bài hát hội tụ đầy đủ các yếu tố tương tự vẫn không thể tạo ra sức ảnh hưởng lâu dài. Điều còn thiếu có lẽ chính là khả năng trở thành một phần trong ký ức tập thể của người hâm mộ.
Thực tế, những ca khúc World Cup thành công nhất thường không chỉ gắn với âm nhạc mà còn gắn với những câu chuyện và cảm xúc đặc biệt của giải đấu. Khi nghe lại chúng, khán giả không đơn thuần nhớ đến bài hát mà còn nhớ tới những trận đấu, những khoảnh khắc lịch sử và những mùa Hè bóng đá đã đi qua.
Liệu Dai Dai của Shakira và Burna Boy tại World Cup 2026 có thể tái hiện kỳ tích mà Waka Waka từng làm được hay không, đó vẫn là câu hỏi cần thời gian trả lời. Tuy nhiên, qua những chia sẻ của các nghệ sĩ, có thể thấy công thức của một ca khúc World Cup bất hủ chưa bao giờ chỉ nằm ở kỹ thuật sáng tác hay quy mô sản xuất. Đó phải là khả năng tạo ra sự kết nối. Là sức mạnh khiến hàng chục nghìn người cùng hát trong một sân vận động và hàng tỷ người cùng chia sẻ một cảm xúc trên khắp thế giới.
Bởi suy cho cùng, cũng giống như bóng đá, những ca khúc World Cup vĩ đại nhất không chỉ kể câu chuyện của một giải đấu. Chúng kể câu chuyện về con người, về niềm hy vọng, đam mê và khát vọng chiến thắng - những giá trị luôn khiến ngày hội bóng đá lớn nhất hành tinh trở thành sự kiện đặc biệt của toàn thế giới.