Ngày 11/6/2026, World Cup 2026 mở màn tại Mexico City Stadium (Estadio Azteca), với trận Mexico gặp Nam Phi lúc 13h00 giờ địa phương (2h00 ngày 12/6 theo giờ Việt Nam).
Trước khi trái bóng lăn trên sân vận động từng chứng kiến nhiều ký ức lớn của World Cup, Shakira trở lại sân khấu khai mạc cùng Burna Boy để trình diễn Dai Dai, ca khúc chính thức của giải đấu.
Shakira, Burna Boy - Dai Dai
Sự trở lại ấy không nên được nhìn như một tin biểu diễn đơn thuần. Với Shakira, World Cup là một mạch âm nhạc đã kéo dài qua nhiều kỳ giải.
Cô từng xuất hiện ở World Cup 2006 với Hips Don't Lie, gắn sâu vào ký ức World Cup 2010 bằng Waka Waka (This Time for Africa), rồi tiếp tục hiện diện trong không khí Brazil 2014 với La La La.
Đến World Cup 2026, Dai Dai đặt cô trở lại đúng nơi giọng hát từng tạo ra một trong những dấu hiệu âm thanh rõ nhất của bóng đá hiện đại.
Shakira trở lại sân khấu khai mạc World Cup 2026 cùng Burna Boy để trình diễn "Dai Dai", ca khúc chính thức của giải đấu
Vì thế, câu chuyện đáng chú ý không nằm ở việc một ngôi sao nhạc pop phát hành bài hát mới. Câu chuyện sâu hơn là mối quan hệ giữa World Cup và âm nhạc đại chúng: vì sao một giải đấu thể thao cần một bài hát chung, và vì sao một ca khúc có thể sống lâu hơn nhiều trận đấu.
World Cup luôn cần những bàn thắng để tạo nên lịch sử. Nhưng để lịch sử ấy được nhớ lại bằng cảm xúc, giải đấu cần âm thanh. Có những trận đấu được ghi trong biên niên sử bằng tỷ số. Có những khoảnh khắc được lưu trong ký ức công chúng bằng giai điệu, điệp khúc, tiếng hát trên khán đài và những đoạn nhạc vang lên trước giờ bóng lăn.
Trong dòng chảy ấy, Shakira là một trường hợp đặc biệt. Cô đến với World Cup bằng vị thế của một ngôi sao nhạc pop toàn cầu.
Nhưng sau World Cup 2010, tên tuổi Shakira vượt khỏi vai trò ca sĩ biểu diễn trong một sự kiện thể thao. Waka Waka trở thành ký ức âm nhạc của cả một kỳ World Cup.
Nhiều người có thể quên một số trận ở Nam Phi năm ấy, nhưng vẫn nhớ đoạn điệp khúc từng vang khắp sân vận động, quán cà phê, khu fan zone và màn hình truyền hình gia đình.
Một bài hát có thể ở lại lâu hơn tỷ số
Bóng đá là môn thể thao của khoảnh khắc. Một pha dứt điểm, một cú trượt chân, một quả luân lưu, một tiếng còi mãn cuộc có thể làm thay đổi số phận đội bóng. Nhưng ký ức của công chúng về World Cup lại rộng hơn chuyên môn. Ký ức ấy gồm màu áo, ánh đèn, khuôn mặt cổ động viên, những quảng trường đông người, những đứa trẻ học nhảy theo một điệu nhạc, và những bài hát được bật đi bật lại trong nhiều tuần.
Năm 2011, khi vinh danh Shakira là Nhân vật của năm, Chủ tịch The Latin Recording Academy Gabriel Abaroa Jr. nhấn mạnh ở cô sự kết hợp giữa “tài năng đáng kinh ngạc”, “liêm chính nghệ thuật”
Tỷ số cần kiến thức bóng đá để được phân tích. Âm nhạc đi vào trí nhớ bằng con đường trực tiếp hơn. Một người không theo dõi đầy đủ giải đấu vẫn có thể nhận ra giai điệu của một kỳ World Cup. Một đứa trẻ chưa hiểu chiến thuật vẫn có thể hát theo điệp khúc. Một người lớn sau nhiều năm vẫn có thể nhớ mùa hè ấy qua bài hát từng vang lên trong ngôi nhà của mình.
Shakira là một trường hợp đặc biệt...
Waka Waka thành công nhờ cơ chế ấy. Ca khúc có nhịp điệu rõ, câu hát dễ nhớ, tinh thần cổ vũ mạnh và khả năng lan truyền lớn. Bài hát được thiết kế để hát cùng đám đông, để nhảy, để xuất hiện trong các đoạn video ngắn, để bước ra khỏi sân vận động và đi vào đời sống.
Thành công của Waka Waka, vì thế, không thể đo riêng bằng bảng xếp hạng. Sức sống của bài hát nằm ở mức độ tái xuất trong ký ức công chúng mỗi khi người ta nhắc đến World Cup.
The Latin Recording Academy từng nhận xét sự nghiệp của Shakira đã chạm tới nhiều khán giả trên thế giới, cả bằng âm nhạc lẫn sức ảnh hưởng cá nhân
Từ góc nhìn văn hóa đại chúng, một bài hát World Cup hiệu quả phải làm được ba việc. Tạo không khí trước giải. Gắn các nhóm khán giả khác nhau vào cùng một cảm xúc. Để lại một dấu hiệu âm thanh đủ rõ, để sau này người nghe có thể nhận ra thời điểm ấy. Waka Waka đã làm được cả ba.
Shakira và vai trò của người giữ nhịp
Shakira không phải nghệ sĩ duy nhất từng hát cho World Cup. Lịch sử giải đấu có nhiều ca khúc đáng nhớ, từ Un'estate italiana năm 1990, La Copa de la Vida năm 1998 đến các bài hát chính thức của những kỳ sau.
AP viết rằng Shakira “không xa lạ với các anthem World Cup”; “Waka Waka (This Time for Africa)” là ca khúc chính thức của World Cup 2010 và “được xem rộng rãi là một trong những bài hay nhất”
Nhưng Shakira có lợi thế hiếm gặp: sự lặp lại đúng thời điểm. Cô biểu diễn Hips Don't Lie tại World Cup 2006, hát ca khúc chính thức "Waka Waka" năm 2010, xuất hiện với La La La (Brazil 2014) ở kỳ World Cup 2014, rồi trở lại năm 2026 với "Dai Dai". Sự hiện diện ấy tạo nên một đường dây âm nhạc kéo dài qua nhiều kỳ giải.
Điểm cần nhìn nhận khách quan là Shakira không đại diện cho toàn bộ âm nhạc World Cup. Lịch sử giải đấu lớn hơn một nghệ sĩ. Mỗi kỳ World Cup có âm thanh riêng, khán giả riêng, bối cảnh truyền thông riêng. Nhưng trong hơn một thập niên qua, Shakira là một trong số ít ca sĩ gắn tên mình với World Cup một cách bền bỉ và có độ nhận diện rộng.
Shakira không xuất hiện tình cờ ở World Cup 2026, mà trở lại trong một dòng chảy đã có tiền lệ
Danh xưng "nữ ca sĩ giữ ký ức âm nhạc World Cup" vì thế nên được hiểu theo nghĩa biểu tượng. Cô không giữ ký ức ấy một mình. Ký ức World Cup thuộc về hàng triệu khán giả. Nhưng Shakira là người đã tạo ra một trong những âm thanh dễ nhận ra nhất của World Cup hiện đại. Cô cũng là người quay lại nhiều lần với sân khấu ấy, khiến mối liên hệ giữa giọng hát và giải đấu ngày càng rõ hơn.
Từ "Waka Waka" đến "Dai Dai"
Sự trở lại của Shakira trong World Cup 2026 có ý nghĩa vì kết nối ký ức cũ với một kỳ giải mới. Dai Dai là ca khúc chính thức của World Cup 2026, có sự tham gia của Burna Boy. Bản phát hành được mô tả như một sản phẩm pop toàn cầu, kết hợp nhiều lớp nhịp điệu và hướng tới tinh thần cổ vũ.
Theo FIFA, “Dai Dai” kết hợp âm thanh và năng lượng toàn cầu của Shakira và Burna Boy, hướng tới một không khí bóng đá, văn hóa và kết nối
Từ góc độ truyền thông, Dai Dai được đặt trước một thách thức lớn. Ca khúc mới phải đứng vững trong hiện tại, đồng thời đối diện cái bóng của Waka Waka. Công chúng thường so sánh bài mới với ký ức cũ, trong khi điều kiện tiếp nhận âm nhạc đã thay đổi rất nhanh.
Năm 2010, YouTube và truyền hình toàn cầu tạo nên sức lan tỏa. Năm 2026, mạng xã hội ngắn, nền tảng streaming, fan edit và các phiên bản remix quyết định cách một ca khúc đi vào đời sống.
Các con số của Guinness World Records cho thấy “Waka Waka” không chỉ là ký ức cảm tính: ca khúc đã vượt mốc 1 tỷ lượt nghe trên Spotify và hơn 4 tỷ lượt xem trên YouTube
Điều đó khiến bài hát World Cup ngày nay chịu áp lực kép. Ca khúc phải có đời sống âm nhạc riêng. Đồng thời, bài hát cũng phải trở thành chất liệu truyền thông. Giai điệu cần xuất hiện trong sân vận động, trên nền tảng số, trong các video cổ động, trong fan festival, trong những đoạn clip tự quay của người hâm mộ. Với Dai Dai, Shakira trở lại đúng nơi cô từng thành công, nhưng ở một môi trường truyền thông khác.
Khách quan mà nói, chưa thể khẳng định Dai Dai sẽ có sức sống tương tự Waka Waka. Một ca khúc World Cup cần thời gian để chứng minh khả năng ở lại. Sự lan truyền ban đầu có thể tạo độ nóng. Ký ức lâu dài lại cần một yếu tố khác: bài hát phải gắn được với trải nghiệm thật của công chúng trong suốt mùa giải.
Britannica nhìn nhận Shakira là một trong những nghệ sĩ thu âm Latin nổi bật đầu thế kỷ 21, với sự nghiệp thành công ở cả thị trường tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh
Ký ức không nằm ở sân khấu riêng của nghệ sĩ
Điều thú vị ở những ca khúc World Cup là khả năng vượt khỏi quyền kiểm soát của người tạo ra chúng. Khi một bài hát đã được đám đông tiếp nhận, ca khúc ấy không còn nằm nguyên trong bản thu phòng thu hay tiết mục sân khấu. Bài hát chuyển sang đời sống khác: tiếng hát trong quán ăn, loa phát ở khu phố, màn nhảy của cổ động viên, video của trẻ em, ký ức của một gia đình xem bóng đá lúc nửa đêm.
Đây là điểm khiến Waka Waka sống lâu. Bài hát được nghe, được hát, được nhảy theo, được chia sẻ, được dựng lại, được gắn với những khoảnh khắc riêng. Đó là đời sống thứ hai của âm nhạc đại chúng. Một khi trở thành vật liệu ký ức của cộng đồng, ca khúc đi xa hơn chiến dịch truyền thông ban đầu.
Shakira là điểm nối giữa bóng đá và văn hóa đại chúng trong ký ức của nhiều thế hệ khán giả
World Cup luôn có nhiều lớp khán giả. Có người đến với giải đấu bằng chiến thuật. Có người đến bằng tình yêu đội tuyển. Có người đến bằng không khí lễ hội. Âm nhạc là nơi các lớp khán giả ấy gặp nhau. Một bài hát thành công tạo ra cảm giác cùng tham dự, ngay cả khi mỗi người có lý do khác nhau để xem World Cup.
Trong nghĩa đó, Shakira không đơn thuần là ca sĩ của một ca khúc nổi tiếng. Cô là điểm nối giữa bóng đá và văn hóa đại chúng trong ký ức của nhiều thế hệ khán giả. Sự hiện diện của cô ở World Cup 2026 nhắc lại một thực tế: các giải đấu lớn ngày nay được kể bằng chuyên môn, đồng thời được ghi nhớ bằng biểu tượng, âm thanh, hình ảnh và khả năng sống tiếp trong đời sống thường ngày.
Lần đầu tiên trong lịch sử, chung kết World Cup 2026 sẽ có chương trình biểu diễn giữa hiệp theo phong cách Super Bowl. Và để mở ra kỷ nguyên giải trí mới cho bóng đá thế giới, FIFA đã lựa chọn 3 cái tên đình đám bậc nhất của âm nhạc toàn cầu: Shakira, Madonna và BTS.
Lần đầu tiên trong lịch sử, trận chung kết của FIFA World Cup 2026 sẽ có chương trình biểu diễn giữa giờ theo phong cách Super Bowl.
Shakira hé lộ ca khúc mới cho FIFA World Cup 2026 kết hợp cùng ngôi sao Afrobeats Burna Boy mang tên "Dai Dai".
Đăng nhập
Họ và tên
Mật khẩu
Xác nhận mật khẩu
Mã xác nhận
Đăng ký
Xin chào, !
Bạn đã đăng nhập với email:
Đăng xuất