Na Uy vào tứ kết World Cup lần đầu tiên trong lịch sử. Thụy Sỹ lần đầu góp mặt ở vòng 8 đội mạnh nhất kể từ năm 1954. Họ có đi tiếp vào bán kết hay không, thì đây đã là những gì tốt nhất trên đấu trường World Cup. Hai đội bóng ấy có một điểm chung: đi xa nhờ những gì mà chúng ta hay gọi là xây dựng bóng đá hệ thống.
"Siêu tiền đạo" Haaland là người ghi bàn đưa Na Uy vào tứ kết, điều đó là hiển nhiên. Nhưng tại sao một nền bóng đá như Na Uy lại có thể sản sinh ra một ngôi sao như vậy mới chính là thứ mà người Anh cố gắng lý giải, một phần trong việc chuẩn bị cho trận tứ kết trước đối thủ này.
Với các chuyên gia Anh, thì Na Uy không phải là kiểu đội bóng một người. Trước giải này, họ chỉ vượt qua vòng bảng đúng một lần trong ba kỳ World Cup gần nhất tham dự, và đã vắng mặt ở sân chơi này suốt 28 năm. Cách mà một nền bóng đá như vậy tạo ra một thế hệ tài năng, bao gồm cả siêu sao, mới đáng nói.
Thụy Sỹ đi con đường khác nhưng cùng triết lý: từ năm 2012, họ liên tục nằm trong Top 12 đội tuyển mạnh nhất theo bảng xếp hạng FIFA, một sự ổn định hiếm có với một nền bóng đá vốn không có truyền thống vô địch. Đằng sau đó là hệ thống tuyển chọn tài năng nhiều tầng của LĐBĐ Thụy Sỹ, kết hợp đánh giá của HLV với dữ liệu đo lường thể chất, tâm lý và cả bối cảnh gia đình của cầu thủ trẻ, mô hình khoa học được giới nghiên cứu thể thao coi là hiệu quả bậc nhất châu Âu.
Phần lớn các nền bóng đá nhỏ mắc vào một cái bẫy quen thuộc: chuyên môn hóa quá sớm, dồn nguồn lực cho một vài "thần đồng" để mong có huy chương nhanh. Na Uy chọn ngược lại. Từ năm 1987 và được củng cố năm 2007, văn kiện "Quyền của trẻ em trong thể thao" của Ủy ban Olympic Na Uy quy định: Trẻ em dưới 9 tuổi chỉ được thi đấu với các CLB địa phương. Không có bảng xếp hạng, không có danh hiệu. Đến 11 tuổi, trẻ mới được tham gia các giải khu vực, nhưng điểm số và bảng xếp hạng vẫn bị cấm. Áp dụng cho đến tuổi 13. Và một quyền quan trọng khác: trẻ em được chọn bất kỳ môn chơi nào mà chúng thích.

Trước khi lựa chọn bóng đá để theo đuổi cả đời, Haaland từng thử sức ở bóng ném, điền kinh, trượt tuyết băng đồng. Ảnh: Tân Hoa Xã/TTXVN
Erling Haaland là sản phẩm hoàn hảo nhất của triết lý này. Khi các quy tắc được sửa đổi, Haaland mới 6 tuổi. Trong 8 năm tiếp theo, anh tham gia bóng ném, điền kinh, trượt tuyết băng đồng và bóng đá. Chỉ đến năm 14 tuổi, anh mới chọn bóng đá, dù hệ thống bóng ném Na Uy cũng rất muốn có anh. Hãy xem những bàn thắng của Haaland với góc nhìn đó: pha bật cao đánh đầu mang dấu ấn của những cú nhảy trong bóng ném, cú sút uy lực có sự thanh thoát và hiệu quả của một VĐV trượt tuyết. Cùng một hệ sinh thái ấy, ngoài Haaland, còn sản sinh ra Casper Ruud (quần vợt), Viktor Hovland (golf), Jakob Ingebrigtsen (điền kinh) và cả kỳ thủ Magnus Carlsen.
Nhưng khoa học không đồng nghĩa với việc luôn thắng, và cách một nền bóng đá đối diện thất bại cũng là một phần của tư duy khoa học. Đầu tháng 7, Nhật Bản dừng bước ở vòng 1/8 sau khi để Brazil ngược dòng 2-1. Không ai đổ lỗi cho trọng tài hay vận rủi. Thủ môn Zion Suzuki thừa nhận đội bóng "vẫn còn non nớt ở một số thời điểm" và "cần phải trưởng thành hơn nữa". Tiền vệ Daichi Kamada thẳng thắn cho rằng Nhật Bản sẽ không bao giờ vô địch World Cup nếu bóng đá chưa trở thành môn thể thao số một của đất nước (thay vì bóng chày). Một nền bóng đá dám công khai mổ xẻ giới hạn của chính mình, thay vì tô hồng thành tích trước công chúng, mới có cơ sở để sửa đúng chỗ hỏng trong chu kỳ chuẩn bị bốn năm tiếp theo. Nhìn thẳng vào thất bại, xét cho cùng, cũng là một dạng dữ liệu để "nạp" và hệ thống.
Chỉ có điều, để nền bóng đá xây dựng được hệ thống, thì không rẻ. Báo cáo của Deloitte công bố tháng 6 vừa qua cảnh báo rằng ngay tại Na Uy, chi phí cho các học viện bóng đá chuyên biệt ở Oslo đã lên tới 30.000 kroner (khoảng 3.000 USD) mỗi cầu thủ mỗi năm, gấp ba mức chi trung bình của một gia đình Mỹ, và đang kéo mô hình cộng đồng truyền thống của Na Uy lệch dần về hướng thành tích hóa mà chính họ từng muốn tránh.
Tại Thụy Sỹ, sự ổn định của hệ thống đào tạo trẻ gắn liền với những khoản tài trợ dài hạn từ khu vực tư nhân, như quan hệ hợp tác hơn ba thập kỷ giữa ngân hàng UBS và LĐBĐ Thụy Sỹ, trong đó một nửa ngân sách được rót thẳng vào bóng đá phong trào và trẻ em.



