Hồi đầu World Cup 2026, có câu chuyện thú vị thế này: Một KOLs bỗng nổi hứng đi tìm xem cầu thủ nào ít nổi tiếng nhất trên mạng xã hội. Đáp án là Tim Payne, trung vệ đội tuyển New Zealand.
Ngày 26/5, tài khoản Instagram của anh là một trang cá nhân lặng lẽ với khoảng 4.000 người theo dõi. Thế rồi KOLs ấy mở chiến dịch, kêu gọi cộng đồng ủng hộ và chỉ sau trận đấu đầu tiên, tài khoản của Tim Payne tăng hơn 1 triệu lượt theo dõi.
Nhìn sự việc này ở góc độ "trung tính" nhất, nghĩa là chưa biết Tim Payne có nổi tiếng hay không, thì chúng ta cũng dễ hình dung số người theo dõi đội tuyển New Zealand đã tăng trên toàn cầu. Câu chuyện không nằm ở con số, mà ở sự lan tỏa theo cấp số cộng cho đội tập thể, một đội bóng.
10 năm trước, một lứa cầu thủ U19 mặc áo HAGL bước ra sân, đá các giải trẻ, và cả nước bỗng nhiên phát cuồng vì bóng đá trẻ theo một cách chưa từng có. Công Phượng, Tuấn Anh, Xuân Trường trở thành hiện tượng mạng xã hội trước khi kịp trở thành hiện tượng chuyên môn. Không ít người gọi đó là "đội bóng truyền thông", một cách gọi có phần mỉa mai, nhưng lại vô tình chỉ ra đúng bản chất vấn đề.
Các Fan Club của HAGL "mọc" lên khắp nơi. Hình ảnh của các cầu thủ trẻ tràn ngập trên mạng xã hội còn CLB thì được ưu ái phát sóng các trận đấu trên truyền hình. Có người gọi đây là "đội bóng quốc dân". Và hiệu ứng ấy đã có tác dụng tức thì, giúp HAGL kiếm được các hợp đồng tài trợ đến từ những nhãn hàng ngành tiêu dùng, điều hiếm khi xảy ra ở V-League. Đó là một "tai nạn tích cực", chứ không phải một hệ thống được thiết kế mặc dù những người làm truyền thông ở HAGL cũng khá nhanh nhạy kết nối những KOLs, YouTuber tham gia sâu vào những hoạt động của CLB.
HAGL lúc bấy giờ đã vô tình (hoặc hữu ý) chạm đến cái "lõi" của kinh tế thể thao hiện đại: Sự kết nối. Thế nhưng, sau hơn một thập kỷ, trường hợp của đội bóng phố Núi vẫn chỉ là một "case study" hiếm hoi và đơn độc dù cùng thời điểm đó, một vài công ty đã mở rộng "địa bàn", ký kết hợp tác với ngành thể thao Việt Nam để phát triển hình ảnh các VĐV. Thật đáng tiếc, thể thao Việt Nam (TTVN) vẫn chưa thể biến hiện tượng đó thành một công thức vận hành chuyên nghiệp, hiện tượng ấy gần như không lặp lại ở bất kỳ môn thể thao đỉnh cao nào khác tại Việt Nam.

Mười năm trước, lứa cầu thủ U19 HAGL của Công Phượng đã tạo ra một cơn sốt thực thụ ở Việt Nam. Ảnh: Tuấn Tú
So sánh trực diện với World Cup 2026 là một phép so sánh bất công về quy mô. Những gì diễn ra ở World Cup là một mẫu số quá lớn để đặt cạnh thể thao Việt Nam. Vấn đề là ngay "mẫu số tối thiểu", chúng ta cũng không có. Hãy thử làm một phép thử đơn giản: Tìm kiếm hình ảnh hoặc thông tin trực tiếp từ một giải chính quy các môn thể thao đỉnh cao (ngoài bóng đá). Kết quả thường là sự thất vọng. Nhiều giải đấu diễn ra trong âm thầm, tìm một tấm ảnh đẹp để truyền thông cũng khó, chưa nói đến việc livestream hay tương tác, lan tỏa trên môi trường số. Chúng ta đang thiếu từ những thứ cơ bản nhất để hình thành nên một cộng đồng.
Hãy lấy những "chuyến đi một mình" của "Hot girl cầu lông" Nguyễn Thùy Linh làm ví dụ. Tay vợt số một Việt Nam có đủ chất liệu để trở thành một biểu tượng truyền thông. Nguyễn Thùy Linh là một ngôi sao hiếm hoi của thể thao Việt Nam có sức hút quốc tế, với vô số chuyến đi thi đấu đơn độc khắp thế giới để tích lũy điểm số. Xung quanh cô là kho tàng những câu chuyện để kể: sự cô đơn nơi xứ người, những giọt mồ hôi trong phòng tập vắng lặng, sự hy sinh thầm lặng của một cô gái trẻ vì màu cờ sắc áo.
Thế nhưng, ngoài những hình ảnh và dòng trạng thái do chính Linh tự đăng tải trên trang cá nhân, chúng ta thấy gì từ phía Liên đoàn hay đơn vị quản lý? Gần như không có gì. Nghĩa là ngay khi chúng ta có "câu chuyện" thì cũng chẳng có ai đủ giỏi để kể. Kể câu chuyện về Thùy Linh đâu hẳn là phục vụ riêng cho ngôi sao (dù cô xứng đáng), mà là dùng sức hút của cô để tạo ra một hệ sinh thái, nơi người hâm mộ cảm thấy họ đang "đồng hành" cùng nỗ lực của cầu lông.
Một cá nhân có thể tạo ra một khoảnh khắc bùng nổ. Nhưng chỉ có một hệ sinh thái nội dung được đầu tư có chủ đích, những câu chuyện nhỏ được kể liên tục quanh năm, có thể biến khoảnh khắc ấy thành một cộng đồng người hâm mộ bền vững, thứ nuôi sống môn thể thao đó cả khi ngôi sao ấy giải nghệ.
Không có hệ sinh thái ấy, mọi thành tích cá nhân, dù xuất sắc đến đâu, cũng chỉ là một ánh hào quang đi qua rồi tắt, không để lại di sản khán giả cho những người kế tiếp. Và không thể có một nền kinh tế thể thao đúng nghĩa nếu hệ sinh thái kết nối giữa CLB, môn thể thao và người hâm mộ không tồn tại.