Chuyển đổi số mở ra cơ hội đổi mới công tác quản lý, huấn luyện, tổ chức thi đấu và kinh doanh thể thao. Tuy nhiên, phía sau những phần mềm quản lý, thiết bị phân tích dữ liệu hay nền tảng trực tuyến là bài toán không nhỏ về kinh phí và hiệu quả đầu tư. Nếu thiếu chiến lược, nhân lực và cơ chế khai thác phù hợp, công nghệ có thể trở thành gánh nặng chi phí thay vì động lực nâng cao chất lượng hoạt động thể thao.
Chuyển đổi số trở thành động lực phát triển thể thao
Trong thể thao hiện đại, dữ liệu ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc nâng cao thành tích thi đấu, cải thiện chất lượng huấn luyện và tối ưu hóa nguồn lực của các tổ chức thể thao. Nếu trước đây, quá trình đánh giá vận động viên chủ yếu dựa vào kinh nghiệm của huấn luyện viên, quan sát trực tiếp và những chỉ số thống kê cơ bản, thì hiện nay, sự phát triển của công nghệ số cho phép thu thập, xử lý và phân tích khối lượng dữ liệu lớn với độ chi tiết cao hơn. Từ cường độ vận động, tốc độ di chuyển, nhịp tim, quãng đường thi đấu đến kỹ thuật thực hiện động tác và khả năng phục hồi sau vận động, nhiều thông số có thể được ghi nhận liên tục, qua đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng giáo án, điều chỉnh khối lượng tập luyện và đánh giá trạng thái thể lực của từng vận động viên.
Một trong những ứng dụng nổi bật là các thiết bị đeo thông minh và hệ thống cảm biến theo dõi vận động. Những thiết bị này có thể ghi nhận các thông số như nhịp tim, gia tốc, tốc độ, quãng đường di chuyển, số lần tăng tốc và mức độ vận động trong từng buổi tập hoặc trận đấu. Trong những môn thể thao đòi hỏi cường độ vận động cao như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền hay điền kinh, dữ liệu thu thập được giúp huấn luyện viên đánh giá mức độ đáp ứng của vận động viên đối với bài tập, phát hiện dấu hiệu mệt mỏi và điều chỉnh chương trình huấn luyện phù hợp. Khi được kết hợp với hồ sơ sức khỏe, lịch sử tập luyện và thông tin phục hồi, các chỉ số này còn hỗ trợ nhận diện nguy cơ quá tải, góp phần xây dựng kế hoạch phòng ngừa chấn thương.
Bên cạnh thiết bị đeo, hệ thống camera tốc độ cao, công nghệ phân tích chuyển động và trí tuệ nhân tạo đang mở rộng khả năng đánh giá kỹ thuật trong huấn luyện thể thao. Thông qua việc ghi hình và phân tích chuyển động, các chuyên gia có thể xem xét tư thế, góc khớp, thời gian tiếp xúc mặt đất, quỹ đạo di chuyển và sự phối hợp giữa các bộ phận cơ thể. Trong những môn như điền kinh, bơi lội, thể dục dụng cụ, cầu lông, bóng bàn hay quần vợt, việc phân tích hình ảnh có thể giúp phát hiện những sai lệch kỹ thuật khó nhận biết bằng mắt thường, từ đó hỗ trợ vận động viên điều chỉnh động tác và nâng cao hiệu quả thực hiện kỹ năng. Đối với các môn thể thao đồng đội, công nghệ phân tích video còn cho phép đánh giá cách tổ chức đội hình, khả năng di chuyển không bóng, hiệu quả phối hợp và những tình huống chiến thuật thường xuyên xuất hiện trong thi đấu. Khi dữ liệu được lưu trữ theo thời gian, huấn luyện viên có thể so sánh tiến bộ của vận động viên qua từng giai đoạn, thay vì chỉ đánh giá dựa trên kết quả của một buổi tập hoặc một giải đấu.
Ứng dụng công nghệ trong bắn súng giúp các vận động viên tối ưu hóa từng chi tiết để hoàn thiện kỹ năng. Ảnh: FB Trịnh Thu Vinh
Ở cấp độ quản lý, phần mềm quản lý vận động viên và cơ sở dữ liệu tập trung có thể giúp các liên đoàn, trung tâm huấn luyện, câu lạc bộ và đơn vị tổ chức thi đấu kết nối thông tin vốn thường được lưu trữ riêng lẻ tại nhiều bộ phận. Hồ sơ điện tử có thể bao gồm thành tích, lịch sử thi đấu, kết quả kiểm tra thể lực, kế hoạch tập luyện, tình trạng chấn thương, quá trình phục hồi và lịch trình tham gia các giải đấu. Khi được cập nhật đầy đủ và phân quyền truy cập phù hợp, hệ thống giúp đội ngũ chuyên môn theo dõi quá trình phát triển của vận động viên xuyên suốt nhiều năm, đồng thời hỗ trợ công tác tuyển chọn, quy hoạch lực lượng và xây dựng kế hoạch thi đấu. Đối với các tổ chức quản lý thể thao, dữ liệu tập trung còn giúp giảm trùng lặp hồ sơ, hạn chế sai sót trong quá trình tổng hợp báo cáo và rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính.
Công nghệ số cũng đang tác động trực tiếp đến công tác trọng tài và tổ chức thi đấu. Các hệ thống hỗ trợ xác định kết quả, phân tích hình ảnh và kiểm tra tình huống có thể giúp nâng cao tính chính xác, minh bạch trong những môn thể thao có yêu cầu cao về xác định thành tích hoặc đánh giá tình huống. Tùy theo đặc điểm từng môn, các giải pháp như công nghệ xác định bóng trong hay ngoài sân, hệ thống hỗ trợ trọng tài bằng video, thiết bị đo thời gian điện tử và bảng điểm kết nối trực tuyến có thể giảm bớt sai sót do con người, đồng thời tạo điều kiện để khán giả tiếp cận thông tin nhanh chóng hơn.
Đối với người hâm mộ, chuyển đổi số mở ra những phương thức tương tác đa dạng hơn với các sự kiện thể thao. Vé điện tử, ứng dụng di động, nền tảng phát trực tuyến, dữ liệu thống kê theo thời gian thực và các kênh truyền thông trên mạng xã hội giúp khán giả tiếp cận lịch thi đấu, kết quả, thông tin vận động viên và nội dung hậu trường thuận tiện hơn. Các câu lạc bộ có thể sử dụng dữ liệu về hành vi truy cập, nhu cầu mua vé và mức độ tương tác để xây dựng chiến lược truyền thông, thiết kế sản phẩm phù hợp và cải thiện chất lượng dịch vụ. Nếu được triển khai hiệu quả, những công cụ này không chỉ nâng cao trải nghiệm của khán giả mà còn tạo thêm cơ hội phát triển doanh thu từ bán vé, tài trợ, quảng cáo và các sản phẩm dịch vụ liên quan đến thể thao.
Chuyển đổi số mở ra cơ hội đổi mới công tác quản lý, huấn luyện, tổ chức thi đấu và kinh doanh thể thao. Ảnh: Liên đoàn Điền kinh Việt Nam
Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực thể thao đặt ra yêu cầu đổi mới đồng bộ từ quản lý nhà nước, hoạt động của các liên đoàn và câu lạc bộ đến công tác huấn luyện, tổ chức thi đấu và cung cấp dịch vụ. Nhưng chuyển đổi số không đơn thuần là mua sắm máy tính, xây dựng website hay đưa hồ sơ vận động viên lên môi trường trực tuyến. Một hệ thống hiệu quả cần sự kết hợp giữa hạ tầng công nghệ, phần mềm, dữ liệu, nhân lực và quy trình quản lý.
Đáng chú ý, chi phí mua sắm ban đầu chỉ là một phần của tổng mức đầu tư. Sau khi hệ thống đi vào hoạt động, đơn vị còn phải chi trả phí bản quyền, thuê máy chủ, bảo trì thiết bị, nâng cấp phần mềm, bảo đảm an toàn dữ liệu và đào tạo người sử dụng. Nếu không tính toán đầy đủ chi phí trong suốt vòng đời dự án, nguy cơ đầu tư lớn nhưng khai thác hạn chế là điều khó tránh khỏi.
Bốn nhóm chi phí cần tính toán
Trong quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực thể thao, các đơn vị cần tính toán đầy đủ bốn nhóm chi phí chính, gồm phần mềm, thiết bị công nghệ, bảo trì và an toàn dữ liệu, cùng nguồn nhân lực vận hành. Đây là những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư, khả năng khai thác công nghệ và tính bền vững của hệ thống trong dài hạn.
Trước hết, chi phí phần mềm không chỉ dừng lại ở giá mua ban đầu mà còn bao gồm các khoản chi cho tích hợp, nâng cấp, bảo trì và vận hành. Phần mềm là nền tảng phục vụ quản lý hồ sơ vận động viên, lịch tập luyện, giáo án, kết quả thi đấu và cơ sở vật chất. Tùy theo nhu cầu và nguồn lực, các đơn vị có thể lựa chọn phần mềm thương mại, thuê dịch vụ trên nền tảng đám mây hoặc đặt hàng xây dựng hệ thống riêng. Mỗi phương án đều có những ưu điểm và hạn chế nhất định. Phần mềm thương mại thường giúp triển khai nhanh nhưng có thể chưa đáp ứng đầy đủ các quy trình đặc thù của từng đơn vị. Hệ thống thiết kế riêng có khả năng tùy chỉnh linh hoạt hơn, song đòi hỏi chi phí phát triển, tích hợp và bảo trì cao hơn. Trong khi đó, việc thuê dịch vụ giúp giảm áp lực đầu tư ban đầu nhưng phát sinh chi phí định kỳ và tạo ra sự phụ thuộc nhất định vào nhà cung cấp. Rủi ro thường xuất hiện khi đơn vị lựa chọn công nghệ trước khi xác định rõ nhu cầu thực tế. Chẳng hạn, phần mềm quản lý vận động viên sẽ khó phát huy hiệu quả nếu không thể kết nối dữ liệu thể lực, lịch tập luyện và kết quả kiểm tra chuyên môn. Nếu các bộ phận vẫn sử dụng những bảng tính riêng hoặc duy trì hồ sơ giấy, hệ thống mới thậm chí có thể làm gia tăng khối lượng công việc. Vì vậy, việc lựa chọn phần mềm cần căn cứ vào yêu cầu quản lý, khả năng tích hợp, quy mô người dùng và tổng chi phí sở hữu trong suốt vòng đời hệ thống, thay vì chỉ so sánh giá mua ban đầu.
Đối với thiết bị công nghệ, giá thành cao không đồng nghĩa với hiệu quả sử dụng lớn. Các thiết bị theo dõi nhịp tim, tải lượng vận động, tốc độ và chuyển động cơ thể có thể hỗ trợ huấn luyện viên đánh giá quá trình tập luyện, theo dõi tình trạng vận động viên và điều chỉnh giáo án phù hợp. Tuy nhiên, chi phí đầu tư không chỉ bao gồm việc mua sắm ban đầu mà còn liên quan đến hiệu chuẩn, bảo dưỡng, thay thế linh kiện và duy trì phần mềm đi kèm. Trên thực tế, một trung tâm thể thao có thể đầu tư hệ thống phân tích chuyển động hiện đại với chi phí lớn nhưng chỉ sử dụng trong một số buổi kiểm tra định kỳ. Nếu thiếu chuyên gia phân tích dữ liệu hoặc chưa xây dựng được quy trình ứng dụng kết quả vào huấn luyện, giá trị thực tế của thiết bị sẽ bị hạn chế. Ngược lại, những công cụ có chi phí vừa phải nhưng được khai thác thường xuyên, cung cấp dữ liệu đáng tin cậy và hỗ trợ trực tiếp cho công tác chuyên môn có thể mang lại hiệu quả cao hơn. Do đó, các đơn vị không nên chạy theo những thiết bị hiện đại nhất mà cần lựa chọn công nghệ phù hợp với đặc thù từng môn thể thao, tần suất sử dụng, trình độ nhân lực và khả năng vận hành thực tế.
Bên cạnh phần mềm và thiết bị, chi phí bảo trì và bảo đảm an toàn dữ liệu là những khoản đầu tư không thể xem nhẹ. Một hệ thống công nghệ chỉ thực sự có giá trị khi hoạt động ổn định, dữ liệu được cập nhật đầy đủ và các sự cố được xử lý kịp thời. Vì vậy, các đơn vị cần dự trù kinh phí cho việc bảo trì, cập nhật phần mềm, sao lưu dữ liệu, duy trì máy chủ và hỗ trợ kỹ thuật. Đặc biệt, dữ liệu liên quan đến sức khỏe, tình trạng chấn thương và các chỉ số thể lực của vận động viên cần được bảo vệ bằng cơ chế phân quyền truy cập và các biện pháp an toàn thông tin phù hợp. Việc cắt giảm chi phí bảo trì hoặc bảo mật có thể làm gia tăng nguy cơ mất dữ liệu, gián đoạn hoạt động và truy cập trái phép. Ngoài ra, sự phụ thuộc vào nhà cung cấp cũng là vấn đề cần được tính đến ngay từ đầu. Nếu dữ liệu không thể xuất ra hoặc chuyển sang hệ thống khác một cách thuận lợi, việc thay đổi phần mềm có thể kéo theo chi phí tích hợp và chuyển đổi đáng kể. Bởi vậy, trong quá trình ký kết hợp đồng công nghệ, các đơn vị cần quy định rõ trách nhiệm bảo trì, hỗ trợ kỹ thuật, bảo mật, quyền sở hữu và khả năng khai thác dữ liệu, cũng như phương án bàn giao khi chấm dứt dịch vụ. Cách tiếp cận này không chỉ giúp hạn chế rủi ro mà còn bảo đảm tính liên tục của hoạt động quản lý và huấn luyện.
Cuối cùng, nguồn nhân lực là yếu tố quyết định khả năng khai thác và phát huy giá trị của công nghệ. Dù được đầu tư hệ thống hiện đại đến đâu, quá trình chuyển đổi số vẫn khó đạt hiệu quả nếu cán bộ không cập nhật dữ liệu đầy đủ, huấn luyện viên chưa hiểu ý nghĩa các chỉ số hoặc lãnh đạo không sử dụng thông tin để hỗ trợ ra quyết định. Chi phí nhân lực vì thế cần được tính toán như một bộ phận quan trọng trong tổng mức đầu tư, bao gồm đào tạo ban đầu, đào tạo bổ sung, hỗ trợ kỹ thuật và thời gian dành cho nhập liệu, kiểm tra dữ liệu, vận hành hệ thống. Với những giải pháp phức tạp, các đơn vị có thể cần thêm chuyên gia phân tích dữ liệu thể thao hoặc nhân sự phụ trách quản trị hệ thống. Một quy trình vận hành thiếu hợp lý có thể khiến cán bộ và huấn luyện viên phải nhập cùng một thông tin trên nhiều nền tảng, đồng thời duy trì cả hồ sơ giấy lẫn hồ sơ điện tử. Khi đó, công nghệ không giúp giảm tải công việc mà còn tạo thêm thủ tục và áp lực cho người sử dụng. Vì vậy, hoạt động đào tạo cần gắn với yêu cầu công việc thực tế, giúp cán bộ hiểu cách sử dụng hệ thống, biết phân tích ý nghĩa của dữ liệu và vận dụng kết quả vào công tác quản lý, xây dựng giáo án cũng như đánh giá hiệu quả huấn luyện. Chỉ khi con người được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng, khoản đầu tư cho công nghệ mới có thể chuyển hóa thành giá trị thực tiễn.
Đầu tư đúng để chuyển đổi số tạo ra giá trị thực chất
Một dự án hoàn thành đúng tiến độ, đủ tính năng theo hợp đồng chưa chắc đã đạt mục tiêu. Hệ thống có thể được nghiệm thu nhưng ít người sử dụng, dữ liệu không được cập nhật hoặc không cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động.
Nguyên nhân phổ biến là dự án bắt đầu từ giải pháp công nghệ thay vì nhu cầu thực tế. Đơn vị lựa chọn một nền tảng đang được quảng bá rộng rãi nhưng chưa xác định rõ vấn đề cần giải quyết, dẫn đến đầu tư dàn trải hoặc trùng lặp chức năng.
Trong thể thao, hiệu quả cần được đánh giá theo từng mục tiêu. Với cơ quan quản lý, đó có thể là giảm thời gian tổng hợp báo cáo và nâng cao chất lượng điều hành. Với trung tâm huấn luyện, đó là khả năng theo dõi vận động viên, cá thể hóa giáo án và phát hiện dấu hiệu quá tải. Với doanh nghiệp thể thao, các chỉ số có thể bao gồm tỷ lệ sử dụng sân bãi, doanh thu trên mỗi khách hàng và chi phí vận hành.
Vì vậy, số lượng phần mềm được triển khai, thiết bị được mua sắm hay tài khoản được cấp không thể tự động trở thành thước đo thành công. Đơn vị cần xác định chỉ số đánh giá ngay từ đầu, đo lường trước và sau triển khai, đồng thời kiểm tra định kỳ để kịp thời điều chỉnh. Bên cạnh đó, chất lượng dữ liệu là điều kiện tiên quyết. Nếu thông tin thiếu, sai lệch hoặc không được cập nhật, kết quả phân tích có thể thiếu tin cậy. Công nghệ không thể tự động khắc phục những bất cập trong quản trị nếu quy trình và trách nhiệm của từng bộ phận chưa rõ ràng.
Tại Việt Nam, Nghị quyết số 57-NQ/TW (ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị) về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đang được ứng dụng mạnh mẽ trong ngành thể dục thể thao.
Ngày 2/10/2025, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã ban hành Quyết định số 3515/QĐ-BVHTTDL phê duyệt Đề án chuyển đổi số trong lĩnh vực thể dục thể thao (TDTT), hướng tới xây dựng nền thể thao hiện đại, chuyên nghiệp và hội nhập quốc tế.
Bộ VHTTDL đã ban hành Quyết định phê duyệt Đề án chuyển đổi số trong lĩnh vực TDTT (Quyết định số 3515/QĐ-BVHTTDL ngày 02 tháng 10 năm 2025). Ảnh: Bộ VHTTDL
Đề án xác định chuyển đổi số không chỉ là ứng dụng công nghệ mà còn là quá trình đổi mới tư duy, phương thức quản lý và vận hành toàn ngành. Mục tiêu trọng tâm là xây dựng hệ thống hạ tầng số đồng bộ, phát triển các nền tảng chuyên ngành và cơ sở dữ liệu thống nhất, có khả năng kết nối, chia sẻ giữa Trung ương và địa phương. Đồng thời, công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT) sẽ từng bước được ứng dụng trong quản lý, tổ chức thi đấu, tuyển chọn, đào tạo vận động viên và phát triển phong trào thể dục thể thao quần chúng.
Để hiện thực hóa, các đơn vị thể thao cần ưu tiên những giải pháp phù hợp với nhu cầu và khả năng vận hành. Trước hết, cần rà soát hiện trạng, xác định những khâu tốn nhiều thời gian hoặc dễ phát sinh sai sót để lựa chọn bài toán ưu tiên, chẳng hạn số hóa hồ sơ vận động viên, quản lý lịch tập luyện hoặc khai thác cơ sở vật chất.
Thay vì đầu tư đồng loạt, có thể triển khai thí điểm tại một bộ phận hoặc trung tâm, xác định rõ ngân sách, thời gian và tiêu chí đánh giá. Chỉ khi giải pháp chứng minh được hiệu quả mới nên mở rộng. Cách tiếp cận này giúp giảm nguy cơ đầu tư dàn trải và phát hiện sớm những vấn đề về kỹ thuật, nhân lực hay quy trình. Đồng thời, các đơn vị cần chú trọng khả năng kết nối dữ liệu giữa liên đoàn, trung tâm huấn luyện và đơn vị tổ chức thi đấu. Việc thống nhất chuẩn dữ liệu và cơ chế phân quyền sẽ hạn chế tình trạng hệ thống biệt lập, giảm chi phí tích hợp về sau.
Trong mua sắm công nghệ, tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cũng cần bao gồm tổng chi phí sở hữu, chất lượng hỗ trợ kỹ thuật, khả năng mở rộng, bảo mật và phương án chuyển giao. Ngân sách đào tạo, bảo trì và vận hành phải được tính ngay từ giai đoạn lập dự án, thay vì chỉ tập trung vào chi phí mua sắm.
Chuyển đổi số trong thể thao không thể được đánh giá bằng số lượng phần mềm, thiết bị hay nền tảng đã triển khai. Thước đo quan trọng hơn là công nghệ có giúp quản lý tốt hơn, huấn luyện khoa học hơn, tổ chức thi đấu hiệu quả hơn và phục vụ người dân tốt hơn hay không. Bài toán kinh phí vì thế không chỉ là làm thế nào để có đủ tiền mua sắm, mà còn là làm thế nào để mỗi đồng vốn tạo ra giá trị tương xứng và duy trì được trong dài hạn.
Không chỉ đưa việc đăng ký giải đấu, đặt sân hay cập nhật tỷ số lên môi trường trực tuyến, chuyển đổi số đang mở ra một cách tiếp cận mới đối với pickleball. Dữ liệu có thể giúp đánh giá trình độ vận động viên, trí tuệ nhân tạo hỗ trợ phân tích kỹ thuật, hệ thống điều hành tự động hóa hoạt động tổ chức thi đấu, trong khi livestream và nền tảng số tạo thêm cơ hội thương mại.
Chuyển đổi số mở ra cơ hội đổi mới y học thể thao Việt Nam, từ điều trị chấn thương sang quản lý sức khỏe chủ động, cá thể hóa huấn luyện và phục hồi vận động viên.
Từ tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW, Thể thao TP.HCM đứng trước cơ hội đổi mới toàn diện cách quản lý, huấn luyện và phát triển thể thao. Theo ông Nguyễn Nam Nhân, Phó Giám đốc Sở Văn hóa và Thể thao TP.HCM, công nghệ không chỉ phục vụ thành tích mà còn góp phần xây dựng đô thị văn minh, nâng cao sức khỏe cộng đồng và phát triển kinh tế thể thao.
Đăng nhập
Họ và tên
Mật khẩu
Xác nhận mật khẩu
Mã xác nhận
Đăng ký
Xin chào, !
Bạn đã đăng nhập với email:
Đăng xuất