15/10/2026 10:49 GMT+7
Chuyển đổi số mở ra cơ hội đổi mới y học thể thao Việt Nam, từ điều trị chấn thương sang quản lý sức khỏe chủ động, cá thể hóa huấn luyện và phục hồi vận động viên.

Chuyển đổi số mở ra cơ hội đổi mới y học thể thao Việt Nam, từ điều trị chấn thương sang quản lý sức khỏe chủ động, cá thể hóa huấn luyện và phục hồi vận động viên. 

Tuy nhiên, để công nghệ tạo ra giá trị thực chất, ngành thể thao cần giải quyết những điểm nghẽn về thiết bị, dữ liệu, nhân lực và cơ chế phối hợp, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế để xây dựng hệ thống chăm sóc sức khỏe dựa trên nền tảng khoa học.

Từ điều trị đến quản lý chủ động

Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá quan trọng hàng đầu, tạo động lực cho phát triển kinh tế - xã hội và đổi mới phương thức quản trị. Với thể thao, tinh thần này không chỉ đặt ra yêu cầu hiện đại hóa công tác quản lý, huấn luyện mà còn mở ra hướng tiếp cận mới đối với y học thể thao.

Trong thể thao thành tích cao, sức khỏe vận động viên là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng tập luyện, thi đấu và duy trì phong độ. Một chấn thương không chỉ khiến vận động viên phải nghỉ thi đấu mà còn có thể làm gián đoạn quá trình chuẩn bị kéo dài nhiều năm. Vì vậy, chăm sóc y tế không thể chỉ tập trung vào điều trị khi sự cố đã xảy ra, mà cần tiến tới theo dõi liên tục, phát hiện sớm dấu hiệu bất thường và điều chỉnh quá trình huấn luyện dựa trên dữ liệu.

Công nghệ số có thể hỗ trợ quá trình này thông qua hồ sơ sức khỏe điện tử, thiết bị đeo, cảm biến vận động, hệ thống theo dõi tải lượng tập luyện và phần mềm quản lý chấn thương. Khi được sử dụng đúng cách, những công cụ đó giúp bác sĩ, chuyên gia phục hồi chức năng và huấn luyện viên có thêm căn cứ để đánh giá tình trạng vận động viên, nhận diện những thay đổi cần lưu ý và xây dựng kế hoạch chăm sóc phù hợp.

Chẳng hạn, dữ liệu về cường độ tập luyện, nhịp tim, giấc ngủ, mức độ mệt mỏi và tiền sử chấn thương có thể được đặt trong cùng một hệ thống để theo dõi diễn biến theo thời gian. Thay vì chỉ dựa vào một lần khám hoặc cảm nhận chủ quan, đội ngũ chuyên môn có thể xem xét cả quá trình, từ đó xác định thời điểm cần kiểm tra sâu hơn, giảm tải hoặc điều chỉnh chương trình phục hồi.

Nghị quyết 57 và bài toán chuyển đổi số trong y học thể thao Việt Nam - Ảnh 1.

Trong thể thao thành tích cao, sức khỏe vận động viên là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng tập luyện, thi đấu và duy trì phong độ. Ảnh: Facebook Trần Huy Thọ

Tuy nhiên, công nghệ không phải công cụ dự báo chấn thương tuyệt đối. Trong tuyên bố đồng thuận về tải lượng vận động và nguy cơ chấn thương đăng trên British Journal of Sports Medicine năm 2016, nhóm chuyên gia của Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi tải lượng tập luyện, thi đấu, trạng thái tâm lý, sức khỏe và chấn thương. Tài liệu cũng lưu ý chưa có một chỉ số đơn lẻ nào có thể dự báo nhất quán nguy cơ chấn thương hoặc phản ứng bất lợi với huấn luyện.

Điều đó cho thấy chuyển đổi số trong y học thể thao không đơn giản là trang bị thiết bị hiện đại hay đưa các kết quả khám lên máy tính. Giá trị cốt lõi nằm ở khả năng thu thập, chuẩn hóa, phân tích và sử dụng dữ liệu trong quyết định chuyên môn. Công nghệ phải giúp con người hiểu rõ hơn tình trạng vận động viên, chứ không thay thế vai trò của bác sĩ và những người trực tiếp tổ chức huấn luyện.

Với Việt Nam, yêu cầu đặt ra là xây dựng phương thức chăm sóc sức khỏe chủ động, trong đó thông tin y tế được cập nhật xuyên suốt quá trình phát triển của vận động viên. Đây cũng là cách cụ thể hóa tinh thần Nghị quyết 57: đưa khoa học và công nghệ vào giải quyết những vấn đề thực tế, tạo ra thay đổi có thể đo lường thay vì chỉ dừng ở mục tiêu số hóa.

Thể thao Việt Nam và bài toán nguồn lực

Chuyển đổi số trong y học thể thao Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển từ định hướng chính sách sang những thay đổi cụ thể trong hoạt động chuyên môn. Ngày 2/10/2025, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 3515/QĐ-BVHTTDL phê duyệt Đề án chuyển đổi số trong lĩnh vực thể dục thể thao, đặt mục tiêu hiện đại hóa quản lý, phát triển các nền tảng dữ liệu và thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong nhiều lĩnh vực của ngành.

Đây là cơ sở quan trọng để y học thể thao tham gia sâu hơn vào tiến trình chuyển đổi số. Tuy nhiên, từ chủ trương đến khả năng vận hành một hệ thống chăm sóc sức khỏe dựa trên dữ liệu vẫn còn những vấn đề cần giải quyết, trước hết là điều kiện thiết bị, chất lượng dữ liệu và nguồn nhân lực chuyên môn.

Thực trạng này được đề cập tại buổi làm việc giữa Cục Thể dục thể thao Việt Nam và đại diện Konica Minolta Business Solutions Việt Nam ngày 27/1/2026. Theo thông tin do Cục Thể dục thể thao công bố, các trung tâm huấn luyện thể thao quốc gia còn thiếu một số thiết bị y tế chuyên dụng, trong đó có máy siêu âm cơ xương khớp. Việc thiếu công cụ hỗ trợ đánh giá cơ, gân và dây chằng khiến công tác sàng lọc, theo dõi chấn thương cần được tăng cường.

Tại buổi làm việc, Phó Cục trưởng Cục Thể dục thể thao Nguyễn Hồng Minh nhấn mạnh mong muốn hợp tác không chỉ dừng ở trang thiết bị mà còn bao gồm đào tạo và chuyển giao kiến thức chuyên môn. Ông đề nghị hai bên xây dựng kế hoạch phối hợp dài hạn, có thể kéo dài từ 3 đến 5 năm, đồng thời triển khai các nội dung đào tạo chuyên sâu và chuyển giao công nghệ siêu âm trong năm 2026.

Nghị quyết 57 và bài toán chuyển đổi số trong y học thể thao Việt Nam - Ảnh 2.

Phó Cục trưởng Cục Thể dục thể thao (TDTT) Việt Nam Nguyễn Hồng Minh đã có buổi tiếp và làm việc với đại diện Konica Minolta Business Solutions Việt Nam về đề xuất hợp tác chiến lược nhằm nâng cao chất lượng Y học Thể thao. Ảnh: Bộ VHTT & DL

Đáng chú ý, đề xuất hợp tác còn đề cập hệ thống lưu trữ hình ảnh y tế PACS, cho phép theo dõi lịch sử chấn thương của vận động viên trong quá trình tập luyện và điều trị tại bệnh viện. Đây là ví dụ cho thấy số hóa có thể tạo ra giá trị thiết thực khi kết nối thông tin chuyên môn giữa các địa điểm và các giai đoạn chăm sóc.

Thách thức của Việt Nam không chỉ nằm ở việc đầu tư bao nhiêu thiết bị, mà còn ở khả năng xây dựng tiêu chuẩn dữ liệu chung, đào tạo nhân lực và duy trì hệ thống sau khi được triển khai. Đây là những điều kiện quyết định để chuyển đổi số trở thành năng lực thường xuyên của y học thể thao, thay vì chỉ xuất hiện trong một số dự án riêng lẻ.

Tuy vậy, thiết bị và phần mềm mới chỉ là một phần của bài toán. Nếu hồ sơ sức khỏe được lưu trữ theo những định dạng khác nhau, thiếu dữ liệu cập nhật hoặc không có quy trình chia sẻ rõ ràng, việc tổng hợp thông tin vẫn khó đạt hiệu quả. Tương tự, dữ liệu dù đầy đủ cũng khó phát huy giá trị nếu bác sĩ, chuyên gia phục hồi chức năng và huấn luyện viên chưa có cơ chế phối hợp, hoặc thiếu kỹ năng phân tích và vận dụng kết quả vào quyết định hằng ngày.

Tiến sĩ Vũ Hồng Huy, Phó Vụ trưởng Vụ Y tế và Thể thao, Ban Tuyên giáo Trung ương, Phó Chủ tịch Hội Y học Thể thao Việt Nam, cho rằng cần xây dựng cộng đồng chuyên môn thực chất, nơi bác sĩ, chuyên gia phục hồi chức năng, dinh dưỡng, khoa học vận động và huấn luyện viên cùng chia sẻ kiến thức, trao đổi kinh nghiệm, xây dựng quy trình và đào tạo nhân lực kế cận.

Nhận định này cho thấy một yêu cầu quan trọng: chuyển đổi số phải đi cùng đổi mới cách tổ chức công việc. Hồ sơ sức khỏe điện tử không nên chỉ là nơi lưu kết quả khám, mà cần hỗ trợ theo dõi diễn biến sức khỏe, đánh giá tiến trình hồi phục và cung cấp thông tin phù hợp cho những người trực tiếp chăm sóc vận động viên.

Dữ liệu phải phục vụ quyết định chuyên môn

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều nền thể thao đã chuyển từ quản lý thông tin phân tán sang xây dựng hệ thống dữ liệu dùng chung, nhằm hỗ trợ chăm sóc sức khỏe và nâng cao hiệu quả huấn luyện.

Australia là trường hợp đáng tham khảo. Viện Thể thao Australia (AIS) vận hành Athlete Management System (AMS), nền tảng trực tuyến phục vụ các tổ chức thể thao quốc gia và mạng lưới viện thể thao của nước này. Hệ thống tập hợp dữ liệu từ nhiều nguồn, gồm thông tin do vận động viên cung cấp, công cụ theo dõi thể trạng và các ứng dụng chuyên biệt; qua đó hỗ trợ phân tích, báo cáo và trao đổi thông tin giữa vận động viên với đội ngũ chuyên môn.

Nghị quyết 57 và bài toán chuyển đổi số trong y học thể thao Việt Nam - Ảnh 4.

Sơ đồ hoạt động của AMS, nền tảng trực tuyến phục vụ các tổ chức thể thao quốc gia và mạng lưới viện thể thao của Úc.

Theo số liệu AIS công bố, từ khi bắt đầu hoạt động năm 2013, AMS đã ghi nhận hơn 17 triệu bản ghi dữ liệu, liên quan đến hơn 32.000 vận động viên thuộc 45 tổ chức thể thao. Dữ liệu bao gồm các thông tin về tập luyện và điều trị chấn thương.

Giá trị của mô hình này không chỉ nằm ở quy mô dữ liệu, mà còn ở khả năng tạo ra một khuôn khổ dùng chung. Khi vận động viên thay đổi địa điểm tập luyện hoặc làm việc với những bộ phận chuyên môn khác nhau, thông tin liên quan vẫn có thể được tiếp cận theo phân quyền, giảm nguy cơ đứt quãng trong quá trình chăm sóc.

Với Việt Nam, đây là kinh nghiệm có thể nghiên cứu khi xây dựng hồ sơ sức khỏe số và cơ sở dữ liệu vận động viên quốc gia. Thay vì để mỗi trung tâm hoặc môn thể thao phát triển một hệ thống riêng, ngành thể thao có thể hướng tới nền tảng thống nhất, cho phép các cơ sở sử dụng chung tiêu chuẩn dữ liệu nhưng vẫn quản lý quyền truy cập theo nhiệm vụ.

Một bài học khác đến từ các khuyến nghị khoa học của IOC. Tài liệu đồng thuận về tải lượng vận động năm 2016 cho rằng việc theo dõi cần bao gồm cả tải lượng bên ngoài, chẳng hạn thời gian và cường độ tập luyện, lẫn phản ứng bên trong cơ thể, như nhịp tim, mức độ mệt mỏi, trạng thái tâm lý và các triệu chứng sức khỏe. Những thông tin này giúp đội ngũ chuyên môn hiểu rõ hơn phản ứng của vận động viên trước quá trình huấn luyện và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết.

Tuy nhiên, IOC cũng lưu ý bằng chứng về mối liên hệ giữa tải lượng và nguy cơ chấn thương còn hạn chế ở một số môn thể thao và nhóm vận động viên. Vì thế, không thể sử dụng một chỉ số riêng lẻ để dự đoán chắc chắn chấn thương. Bài học ở đây là dữ liệu cần được đặt trong bối cảnh cụ thể, kết hợp với đánh giá chuyên môn và đặc điểm cá nhân của từng người.

Kinh nghiệm quốc tế cũng đặt ra yêu cầu bảo vệ thông tin. AIS đã công bố các nguyên tắc quản trị công nghệ và thông tin vận động viên theo hướng lấy vận động viên làm trung tâm, nhấn mạnh trách nhiệm của tổ chức và người sử dụng dữ liệu trong việc hành động vì lợi ích của người được chăm sóc.

Việt Nam không nhất thiết phải sao chép nguyên trạng mô hình của Australia hay bất kỳ quốc gia nào. Điều cần tiếp thu là tư duy hệ thống: chuẩn hóa dữ liệu, kết nối các bộ phận chuyên môn, bảo đảm quyền riêng tư và đánh giá công nghệ bằng kết quả thực tế. Đây cũng là cách để tránh tình trạng đầu tư thiết bị hiện đại nhưng thiếu quy trình vận hành và không tạo ra thay đổi đáng kể trong chăm sóc vận động viên.

Xây dựng hệ sinh thái y học thể thao số

Từ thực tiễn trong nước và kinh nghiệm quốc tế, yêu cầu đặt ra với y học thể thao Việt Nam là xây dựng một hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe vận động viên dựa trên dữ liệu, trong đó công nghệ, chuyên môn y khoa và hoạt động huấn luyện được kết nối thành quy trình thống nhất.

Trước hết, cần từng bước hình thành hồ sơ sức khỏe số cho vận động viên, với những thông tin thiết yếu như tiền sử bệnh, chấn thương, kết quả khám, điều trị, phục hồi chức năng và tình trạng trở lại tập luyện. Dữ liệu cần được chuẩn hóa, cập nhật xuyên suốt quá trình huấn luyện, thi đấu và chuyển đổi giữa các cơ sở y tế. Việc chia sẻ phải tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, có phân quyền truy cập và cơ chế kiểm soát rõ ràng.

Song song với đó, cần kết nối dữ liệu y tế với thông tin huấn luyện. Khi bác sĩ có thể tham khảo lịch sử chấn thương, còn huấn luyện viên tiếp cận những khuyến nghị chuyên môn cần thiết, việc điều chỉnh cường độ tập luyện và kế hoạch hồi phục sẽ có thêm cơ sở khoa học. Tuy nhiên, không phải mọi thông tin sức khỏe đều cần được chia sẻ cho tất cả các bên. Phạm vi tiếp cận phải phù hợp với nhiệm vụ và quyền riêng tư của vận động viên.

Nghị quyết 57 và bài toán chuyển đổi số trong y học thể thao Việt Nam - Ảnh 6.

Đích đến của chuyển đổi số không phải là một nền y học thể thao có nhiều thiết bị hiện đại hơn, mà là một hệ thống chăm sóc vận động viên chủ động, liên tục và dựa trên bằng chứng khoa học.

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) cũng là hướng cần nghiên cứu, đặc biệt trong phân tích dữ liệu vận động, nhận diện dấu hiệu bất thường và theo dõi tiến trình phục hồi. Dù vậy, việc triển khai cần bắt đầu từ những bài toán cụ thể, có dữ liệu đủ tin cậy và tiêu chí đánh giá rõ ràng. AI chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ; chẩn đoán, điều trị và quyết định trở lại thi đấu vẫn cần dựa trên đánh giá của đội ngũ chuyên môn.

Về tổ chức thực hiện, ngành thể thao có thể lựa chọn một số trung tâm huấn luyện và môn thể thao trọng điểm để thí điểm, đánh giá hiệu quả trước khi mở rộng. Các chỉ số cần theo dõi gồm thời gian xử lý thông tin chấn thương, mức độ đầy đủ của hồ sơ sức khỏe, khả năng phối hợp giữa các bộ phận, thời gian hồi phục và tỷ lệ tái phát trong những nhóm có dữ liệu phù hợp. Cách tiếp cận này giúp phân biệt rõ hiệu quả thực tế với những lợi ích mới chỉ được kỳ vọng.

Một nhiệm vụ không kém phần quan trọng là phát triển nhân lực. Bác sĩ cần được tiếp cận công nghệ và phương pháp phân tích dữ liệu; huấn luyện viên cần hiểu cách sử dụng thông tin sức khỏe trong giới hạn chuyên môn; còn đội ngũ công nghệ phải nắm được yêu cầu đặc thù của y học thể thao. Hợp tác với bệnh viện, trường đại học, doanh nghiệp công nghệ và đối tác quốc tế sẽ giúp tăng cường đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao kiến thức.

Tinh thần Nghị quyết 57 đòi hỏi quá trình này phải được triển khai đồng bộ, có trách nhiệm và hướng tới kết quả đo lường được. Chuyển đổi số không nên được đánh giá đơn thuần bằng số thiết bị được mua sắm hay số phần mềm được đưa vào sử dụng, mà bằng khả năng cải thiện chất lượng chăm sóc, bảo vệ sức khỏe và hỗ trợ thành tích thể thao.

Y học thể thao Việt Nam đang có cơ sở chính sách để thúc đẩy thay đổi, đồng thời đứng trước những bài toán thực tế về thiết bị, dữ liệu và nhân lực. Kinh nghiệm từ Australia và các khuyến nghị của IOC cho thấy công nghệ chỉ phát huy giá trị khi được đặt trong một hệ thống chuyên môn có quy trình và tiêu chuẩn rõ ràng.

Đích đến của chuyển đổi số không phải là một nền y học thể thao có nhiều thiết bị hiện đại hơn, mà là một hệ thống chăm sóc vận động viên chủ động, liên tục và dựa trên bằng chứng khoa học. Khi dữ liệu được kết nối, chuyên gia được trang bị năng lực phù hợp và công nghệ được sử dụng đúng mục tiêu, y học thể thao có thể đóng góp thiết thực vào việc bảo vệ nguồn lực vận động viên, nâng cao chất lượng huấn luyện và tăng cường khả năng cạnh tranh của thể thao Việt Nam trên đấu trường quốc tế.

Vũ Mạnh