Ngày 20/9/1946, giữa một châu Âu vừa bước ra khỏi những năm tháng khốc liệt của chiến tranh, một liên hoan phim mới khai màn tại thành phố biển Cannes. Không ai có thể biết những ngày hội điện ảnh còn nhiều thiếu thốn ấy rồi sẽ mở đầu cho một trong những câu chuyện bền bỉ và rực rỡ nhất của nghệ thuật thứ bảy.
Tám thập niên sau, Cannes đã trở thành nơi mỗi mùa phim, ánh mắt của thế giới lại đổ về.
Một giấc mơ bị chiến tranh trì hoãn
Cannes thực ra đã được sinh ra từ một giấc mơ chưa kịp thành hình. Năm 1938, sau những tranh cãi tại Liên hoan phim Venice, nhà ngoại giao Pháp Philippe Erlanger cùng những người đồng hành bắt đầu hình dung về một liên hoan điện ảnh quốc tế trên đất Pháp.

Poster chính thức LHP Cannes năm 1946
Ý tưởng ấy không đơn thuần là tạo thêm một sân chơi cho điện ảnh. Trong bối cảnh châu Âu khi đó ngày càng bị phủ bóng bởi chủ nghĩa phát xít, Cannes được kỳ vọng trở thành một không gian quốc tế, nơi các nền điện ảnh có thể gặp nhau và nghệ thuật không bị chi phối bởi những đối đầu chính trị.
Ngày khai mạc đầu tiên từng được ấn định vào tháng 9/1939. Một chương trình đã được chuẩn bị, các đoàn làm phim được mời, Louis Lumière – một trong những người khai sinh điện ảnh – được chọn làm Chủ tịch danh dự. Nhưng đúng lúc giấc mơ chuẩn bị thành hiện thực, chiến tranh nổ ra. Cannes 1939 không thể diễn ra.

Hình ảnh LHP Cannes thời kỳ đầu
Bảy năm sau, trong một nước Pháp còn ngổn ngang hậu chiến, những cánh cửa mới thực sự mở ra.
Ngày 20/9/1946, Liên hoan phim quốc tế Cannes khai mạc. Có 19 quốc gia tham dự, trong đó có những nền điện ảnh quan trọng của thời đại. Điều đáng nhớ là Cannes đầu tiên không mang dáng vẻ hào nhoáng mà người ta quen thuộc ngày nay. Các buổi chiếu được tổ chức trong điều kiện còn nhiều thiếu thốn, thậm chí gặp những trục trặc kỹ thuật. Nhưng bên ngoài phòng chiếu, Cannes lại tràn đầy không khí của một thế giới đang muốn sống lại sau chiến tranh: pháo hoa, những cuộc diễu hành, các sự kiện trên Croisette, thời trang và những cuộc gặp gỡ quốc tế.
Philippe Erlanger từng mô tả đó là "lễ hội đầu tiên mà thế giới tự dành cho mình" sau chiến tranh – một hình ảnh đặc biệt đẹp nếu nhìn lại Cannes từ hiện tại.

Đoàn xe chở các ngôi sao di chuyển trên Croisette trong những năm đầu của Liên hoan phim Cannes. Ảnh: Internet
Bởi Cannes không chỉ khai sinh một liên hoan phim. Nó xuất hiện đúng vào thời điểm thế giới cần những không gian để gặp nhau, để kể lại những câu chuyện đã bị chiến tranh cắt ngang và để tìm kiếm một ngôn ngữ chung khác ngoài chính trị.
Những tên tuổi như Roberto Rossellini, Walt Disney, Billy Wilder, George Cukor, David Lean hay Jean Renoir đã xuất hiện từ những ngày đầu, đặt những viên gạch đầu tiên cho danh tiếng mà Cannes sẽ gây dựng trong nhiều thập niên sau đó.
Khi Cành cọ vàng trở thành giấc mơ của các nhà làm phim
Cannes lớn lên cùng điện ảnh. Trong những năm 1950, thành phố biển bắt đầu trở thành điểm hẹn của các ngôi sao. Những cái tên như Grace Kelly, Sophia Loren, Kirk Douglas, Cary Grant, Brigitte Bardot hay Alain Delon khiến Croisette ngày càng giống một sân khấu khổng lồ, nơi điện ảnh, thời trang và đời sống ngôi sao hòa vào nhau.

Grace Kelly tại Liên hoan phim Cannes năm 1955, thời kỳ các ngôi sao quốc tế bắt đầu trở thành một phần không thể thiếu của “mùa Cannes”
Nhưng ánh đèn không phải tất cả câu chuyện. Cannes cũng phải trưởng thành trong những năm tháng đầy chia rẽ của Chiến tranh Lạnh. Hai kỳ liên hoan năm 1948 và 1950 thậm chí bị hủy vì thiếu kinh phí. Từ năm 1952, sự kiện được chuyển sang tháng 5 – thời điểm về sau trở thành một phần không thể tách rời của "mùa Cannes".
Rồi một biểu tượng ra đời. Năm 1955, Cannes trao Cành cọ vàng đầu tiên cho Marty của Delbert Mann. Trước đó, giải thưởng cao nhất của liên hoan là giải thưởng Lớn của Liên hoan phim quốc tế. Cành cọ được lựa chọn dựa trên biểu tượng của thành phố Cannes và nhanh chóng trở thành chiếc cúp mà gần như mọi nhà làm phim đều mơ một lần được cầm trên tay.
Điều thú vị là Cành cọ Vàng không phải lúc nào cũng hiện diện liên tục. Cannes từng quay lại với giải thưởng Lớn trong một thời gian trước khi khôi phục Cành cọ Vàng vào năm 1975. Từ đó, chiếc cúp mang hình dáng cành cọ trở thành dấu hiệu nhận diện mạnh mẽ nhất của liên hoan phim.

Cảnh trong "Marty" - phim được trao giải Cành cọ Vàng đầu tiên của LHP Cannes. Ảnh: Internet
Nhưng nếu chỉ có những bộ váy đẹp, những ngôi sao và những chiếc cúp, Cannes khó có thể tồn tại suốt 80 năm. Sức sống thực sự của liên hoan nằm ở chỗ nó luôn biết cách thay đổi.
Năm 1968 là một trong những thời khắc như vậy. Khi phong trào phản đối xã hội lan rộng tại Pháp, Cannes cũng không thể đứng ngoài. Các thành viên ban giám khảo từ chức, nhiều đạo diễn rút phim và những cuộc tranh luận tràn vào chính không gian vốn được dành cho các buổi chiếu. Liên hoan phim cuối cùng phải kết thúc sớm.
Cannes khi ấy không còn chỉ là nơi người ta đến để xem phim. Nó trở thành nơi điện ảnh đối thoại với thời đại.
Sau biến động 1968, liên hoan phim mở rộng hơn với những tiếng nói mới, đề cao tự do sáng tạo và dần khẳng định quyền tự chủ trong việc lựa chọn phim. Sự xuất hiện của Tuần lễ Phê bình từ năm 1962, rồi Directors' Fortnight từ năm 1969, cũng góp phần mở rộng không gian cho những cách làm phim khác biệt.
80 năm sau, Cannes vẫn sống bằng những giấc mơ mới
Có lẽ điều khiến Cannes khác biệt không nằm ở việc nó đã tồn tại bao lâu, mà ở khả năng khiến mỗi thế hệ tin rằng một câu chuyện mới vẫn có thể bắt đầu trên Croisette.
Từ một liên hoan ra đời trong những ngày hậu chiến, Cannes dần trở thành điểm giao nhau của nghệ thuật và công nghiệp điện ảnh. Năm 1959, Marché du Film được chính thức hóa, mở rộng vai trò của Cannes từ một nơi trình chiếu và trao giải thành một trung tâm giao thương, kết nối các nhà sản xuất, nhà đầu tư, nhà phát hành và những người làm nghề đến từ khắp thế giới.

LHP Cannes lần thứ 79 diễn ra hồi tháng 5/2026
Nhưng song hành với thị trường luôn là điện ảnh. Cannes dành chỗ cho những đạo diễn đã thành danh, nhưng cũng liên tục tìm kiếm những tiếng nói chưa được biết đến. Những sáng kiến như Cinéfondation, Résidence hay Atelier tiếp tục hướng tới các nhà làm phim trẻ, cho thấy một liên hoan có tuổi đời 80 năm vẫn cần nuôi dưỡng những người có thể làm nên diện mạo điện ảnh của vài thập niên tới.
Vì thế, nhìn lại Cannes không đơn giản là lật giở một cuốn niên sử với những con số, giải thưởng và danh sách người chiến thắng. Đó là nhìn lại lịch sử của chính điện ảnh qua những thay đổi của thế giới.
Có những bộ phim từng khiến Croisette lặng đi. Có những đạo diễn lần đầu bước lên thảm đỏ rồi nhiều năm sau trở thành những tên tuổi lớn. Có những ngôi sao đến Cannes khi còn trẻ và trở lại trong vai trò hoàn toàn khác. Có những cuộc tranh luận tưởng như chỉ thuộc về một mùa liên hoan nhưng sau đó lại trở thành dấu mốc của cả một thời kỳ điện ảnh.
Và có một nghịch lý đẹp: Cannes càng lớn tuổi, người ta càng kỳ vọng nó phải trẻ trung.

Giải Cành cọ Vàng trở thành giấc mơ của nhiều nhà làm phim
Ngày 20/9/2026, Cannes đánh dấu 80 năm kể từ ngày kỳ liên hoan đầu tiên chính thức khai mạc. Thành phố Cannes đang triển khai chuỗi hoạt động kỷ niệm kéo dài nhiều tháng, với các cuộc gặp gỡ, hội thảo, triển lãm, chiếu phim và sự kiện văn hóa hướng tới kỳ liên hoan đặc biệt vào năm sau.
Nhưng cần một sự phân biệt quan trọng: 20/9/2026 là mốc 80 năm kể từ kỳ Cannes đầu tiên năm 1946, còn Liên hoan phim Cannes lần thứ 80 sẽ diễn ra vào tháng 5/2027. Chính sự chênh lệch này cũng khiến cột mốc năm nay trở nên thú vị: một bên là 80 năm lịch sử, một bên là hành trình tiến tới kỳ tổ chức thứ 80.
80 năm trước, Cannes mở màn trong một thế giới vừa bước ra khỏi chiến tranh, với những phòng chiếu còn thiếu thốn và một giấc mơ quốc tế còn rất mong manh.
80 năm sau, những bậc thang đỏ trên Croisette đã trở thành một trong những hình ảnh dễ nhận biết nhất của điện ảnh thế giới.
Nhưng phía sau ánh đèn, Cannes vẫn giữ lại điều đã làm nên nó từ thuở ban đầu: niềm tin rằng điện ảnh có thể đưa những con người rất khác nhau ngồi lại trong cùng một khán phòng, cùng nhìn lên một màn ảnh và cùng bước vào một câu chuyện.

Đạo diễn Rumani Cristian Mungiu nhận Cành cọ Vàng cho FJORD tại Liên hoan phim Cannes 2026
Có lẽ đó mới là lý do một liên hoan phim sinh ra từ những ngày hậu chiến vẫn có thể đi tới tuổi 80 mà chưa bao giờ thôi chờ đợi bộ phim tiếp theo.