World Cup 1994 là lần đầu tiên Mỹ đăng cai giải đấu. Đây là một kỳ World Cup đặc biệt: diễn ra tại quốc gia có nền công nghiệp thể thao khổng lồ, nhưng bóng đá nam khi ấy chưa giữ vị trí trung tâm trong đời sống đại chúng Mỹ.
Vì vậy, cách chủ nhà giới thiệu giải đấu cũng mang màu sắc riêng. Gloryland, do Daryl Hall cùng Sounds of Blackness thể hiện, chọn gospel, pop và R&B thay vì các công thức cổ động quen thuộc.
Ca khúc này không cố bắt chước âm nhạc bóng đá châu Âu hay Latin. Nó đưa World Cup vào một không gian rất Mỹ: rộng, trang trọng, giàu hòa giọng, có cảm giác sân khấu và nghi lễ.
Nếu Un'estate italiana là tiếng vọng của một mùa Hè châu Âu, Gloryland giống một bài ca mở ra trên sân vận động lớn, nơi thể thao được dàn dựng như đại sự kiện.
Lễ khai mạc Giải vô địch bóng đá thế giới, được tổ chức lần đầu tiên tại Mỹ vào năm 1994
World Cup bước vào sân khấu Mỹ
Mỹ năm 1994 tiếp cận World Cup bằng năng lực tổ chức sự kiện quy mô lớn. Những sân vận động rộng, lượng khán giả cao, truyền hình mạnh và kinh nghiệm dàn dựng thể thao giúp giải đấu mang dáng vẻ rất khác các kỳ World Cup trước. Bóng đá được đặt vào hệ sinh thái giải trí Mỹ, nơi mỗi sự kiện lớn cần có âm thanh, hình ảnh và nghi lễ đi kèm.
Gloryland phù hợp với cách tiếp cận ấy. Tên bài hát gợi một miền đất vinh quang, một đích đến tinh thần, một không gian lý tưởng. Đây không phải nhan đề của một bản nhạc cổ động ngắn, trực tiếp. Nó giống tên của một bài thánh ca thể thao, nơi chiến thắng được nhìn qua cảm giác vượt lên và niềm tin.
Daryl Hall feat. Sounds of Blackness "Gloryland (1994 FIFA World Cup)
Việc chọn Daryl Hall là lựa chọn đáng chú ý. Ông là giọng ca quen thuộc của pop và blue-eyed soul Mỹ. Sự kết hợp với Sounds of Blackness đem đến chiều sâu hòa giọng, tạo màu gospel rõ.
Ca khúc vì thế mang chất Mỹ rất đậm, nhưng không phải theo nghĩa rock hay country, mà theo truyền thống hòa âm cộng đồng của gospel và R&B.
Gospel, pop và cảm giác nâng đỡ tinh thần
Về âm nhạc, Gloryland đi theo hướng khác hẳn những ca khúc World Cup thiên về tiết tấu nhanh. Bài hát mở rộng không gian bằng hòa giọng, nhịp vừa phải và phần trình diễn có tính nghi lễ. Âm nhạc không vội kéo khán giả vào chuyển động cơ thể. Nó nâng cảm xúc lên theo hướng trang trọng hơn.
Nguồn ảnh: Far Out / Bìa album / FIFA / RCA Records
Sounds of Blackness đóng vai trò quan trọng trong màu sắc bài hát. Hòa giọng gospel đem đến cảm giác cộng đồng, đức tin, hy vọng. Đây là chất liệu rất quen thuộc trong văn hóa âm nhạc Mỹ, đồng thời phù hợp với cách thể thao Mỹ thường được trình diễn: một cuộc thi đấu cũng có thể được đặt trong khung nghi lễ lớn, với quốc ca, ánh sáng, dàn đồng ca, sân khấu và cảm xúc tập thể.
Daryl Hall giữ vai trò dẫn dắt pop. Giọng hát của ông giúp ca khúc dễ tiếp cận hơn, giảm cảm giác quá nghi lễ. Sự kết hợp này tạo ra một bài hát cân bằng giữa sân khấu đại chúng và màu thánh ca. Nó không quá đường phố, không quá khán đài, cũng không quá hàn lâm.
Giới hạn của Gloryland nằm ở khả năng cổ động trực tiếp. Bài hát giàu cảm xúc, nhưng không có nhịp bật nhanh. Nó không tạo ra đoạn điệp khúc ngắn đủ đơn giản để khán giả lập tức hát vang trong trận đấu. Gospel giúp bài hát đẹp, nhưng cũng khiến ca khúc cần được nghe với sự tập trung hơn.
Khán đài bóng đá thường yêu những câu hát có thể bị lặp đi lặp lại đến khàn giọng. Gloryland không sinh ra cho kiểu sử dụng ấy. Nó hợp với lễ khai mạc, các đoạn truyền hình, những khoảnh khắc toàn cảnh. Ở vai trò đó, bài hát có hiệu quả. Ở đời sống cổ động viên, nó khó lan rộng như những bài có nhịp mạnh hơn.
Dù vậy, không nên xem đây là điểm yếu tuyệt đối. World Cup 1994 tại Mỹ vốn đã mang dáng vẻ của một sự kiện biểu diễn quy mô lớn. Vì thế, ca khúc lựa chọn gospel-pop là hợp lý. Nó giúp giải đấu có âm thanh Mỹ, khác với truyền thống nhạc bóng đá châu Âu hoặc Latin.
Bóng đá trong "giấc mơ" tổ chức sự kiện của Mỹ
Gloryland cũng cho thấy cách Mỹ tiếp cận bóng đá ở thời điểm đó. Thay vì dựa vào lịch sử cổ động lâu đời, nước chủ nhà đưa World Cup vào năng lực trình diễn sự kiện. Bài hát không vang lên như một tiếng hô từ khán đài lâu năm, mà như lời mở màn của một chương trình lớn.
Điều này phản ánh thực tế văn hóa. Bóng đá tại Mỹ năm 1994 cần được giới thiệu với một lượng khán giả rộng, trong đó nhiều người đến sân với tâm thế tham dự một sự kiện thể thao toàn cầu hơn là theo thói quen cổ động truyền thống. Gloryland vì thế không ép mình thành bài hát đường phố. Nó chọn sự trang trọng, dễ chấp nhận và có màu Mỹ.
Daryl Hall (bên trái) và John Oates (bên phải), khoảng năm 1980
Ca khúc cũng mở rộng biên độ thể loại cho âm nhạc World Cup. Trước đó, giải đấu đã đi qua rock, skiffle, Mariachi, folk-pop, khí nhạc, opera, synth-pop và pop-rock. Với Gloryland, gospel và R&B bước vào dòng chảy ấy. Điều này chứng minh âm nhạc World Cup có thể mang nhiều ngôn ngữ khác nhau, miễn là ngôn ngữ đó phản ánh chủ nhà và thời điểm.
Dù không trở thành bài hát World Cup được hát lại rộng rãi, Gloryland vẫn giữ ý nghĩa riêng. Nó là âm thanh của Mỹ 1994: rộng, sáng, giàu hòa giọng, có cảm giác sân vận động kiểu Mỹ và niềm tin vào sức mạnh trình diễn.
Vị trí trong lịch sử nhạc World Cup
So với Un'estate italiana, Gloryland ít tính hoài niệm hơn. So với La Copa de la Vida sau này, bài hát thiếu sức bật thị trường toàn cầu. Nhưng trong tuyến phát triển của nhạc World Cup, nó giữ vai trò cầu nối. Nó cho thấy bài hát giải đấu bắt đầu được định hình bởi thị trường chủ nhà, công nghiệp giải trí và chiến lược trình diễn.
Trong nghĩa đó, bài hát có sự đúng chỗ. Nó không nhất thiết là ca khúc World Cup hay nhất, nhưng là ca khúc hợp với cách Mỹ tổ chức World Cup: biến giải đấu thành một sân khấu đại chúng khổng lồ.
Gloryland không phải bài hát World Cup để đám đông hô vang trong vài giây. Nó cũng không tạo cú nổ pop như những ca khúc sau này. Nhưng bài hát có giá trị như một bản giới thiệu âm nhạc của nước chủ nhà: Mỹ chào World Cup bằng gospel, R&B, pop và cảm giác sân khấu lớn.
Daryl Hall cùng Sounds of Blackness đem vào giải đấu một màu âm nhạc khác: trang trọng, rộng, giàu hòa giọng và có tinh thần nâng đỡ. Ca khúc ấy hợp với USA 94, kỳ World Cup của kỷ lục khán giả và năng lực tổ chức sự kiện.
Tuy bài hát không bùng cháy kiểu khán đài, nhưng mở ra cảm giác về một miền đất rộng, nơi bóng đá được nước Mỹ đón nhận bằng phong cách trình diễn của riêng mình.
World Cup 1990 tại Italy có thể không phải kỳ giải nhiều bàn thắng nhất, nhưng lại sở hữu một trong những ca khúc được yêu mến nhất lịch sử World Cup: Un'estate italiana.
World Cup 1986 đưa Mexico trở lại vai trò chủ nhà sau 16 năm. Nếu năm 1970, nước chủ nhà chọn Mariachi để giới thiệu bản sắc văn hóa bằng một âm thanh rất Mexico, thì đến năm 1986, El mundo unido por un balón lại đi theo hướng khác: nhẹ hơn, quốc tế hóa hơn, gần với pop điện tử của thập niên 1980.
World Cup 1982 tại Tây Ban Nha đánh dấu một bước mở rộng lớn của giải đấu. Lần đầu tiên, vòng chung kết có 24 đội thay vì 16 đội, số trận tăng lên 52, tạo nên một kỳ World Cup có quy mô rộng hơn hẳn các giải trước.
Đăng nhập
Họ và tên
Mật khẩu
Xác nhận mật khẩu
Mã xác nhận
Đăng ký
Xin chào, !
Bạn đã đăng nhập với email:
Đăng xuất