World Cup 1974 tại Tây Đức là giải đấu của những đối lập mạnh. Trên sân cỏ, Hà Lan trình diễn thứ bóng đá tổng lực giàu tốc độ và tính sáng tạo.
Đội chủ nhà Tây Đức đi đến chức vô địch bằng kỷ luật, hiệu quả và bản lĩnh của một tập thể già dặn.
Trận chung kết tại Munich khép lại với chiến thắng 2-1 cho Tây Đức trước Hà Lan, tạo nên một trong những trận đấu được nhắc nhiều trong lịch sử World Cup.
Giữa bối cảnh ấy, Futbol do Maryla Rodowicz thể hiện lại mang một dáng vẻ khác hẳn.
Bài hát không đi theo tinh thần cổ động mạnh, không lấy tiếng trống, tiếng kèn hoặc khẩu hiệu làm trung tâm. Nó chọn màu folk-pop sáng, nhẹ, thân thiện, như một lời chào âm nhạc hơn một bản nhạc đẩy khán đài lên cao trào.
Futbol do Maryla Rodowicz thể hiện năm 1974
Chính sự lệch nhịp ấy khiến Futbol trở thành một ca khúc đáng chú ý. Nó không thuộc nhóm bài hát World Cup có khả năng tạo đám đông hô vang.
Nhưng trong lịch sử âm nhạc giải đấu, bài hát này cho thấy một hướng thử nghiệm khác: đặt bóng đá vào tinh thần gặp gỡ, đa ngôn ngữ và mềm mại hơn.
Một World Cup nhiều va đập, một bài hát rất dịu
World Cup 1974 thường được nhớ bằng những hình ảnh giàu cường độ: Johan Cruyff tăng tốc giữa hàng phòng ngự, Franz Beckenbauer điều khiển tuyến sau, Gerd Müller xoay người trong vòng cấm, Hà Lan mở tỷ số từ chấm phạt đền trước khi cầu thủ Tây Đức chạm bóng lần đầu ở trận chung kết.
Những chi tiết ấy khiến giải đấu mang cảm giác căng, nhanh và nhiều kịch tính.
Maryla Rodowicz
Futbol lại mở ra một không gian khác. Bài hát có tiết tấu vừa phải, giai điệu sáng, phần phối khí thiên về nhạc cụ mộc.
Thay vì gợi cảm giác tranh chấp, nó tạo cảm giác đi dạo giữa một ngày hội. Thay vì đánh thẳng vào nhịp cổ động, nó thiên về tinh thần thân thiện của sự kiện quốc tế.
Maryla Rodowicz, khi ấy là một trong những giọng ca nổi bật của Ba Lan, đem đến bài hát một chất hát tươi, rõ lời, không lên gân. Cách bà xử lý bài hát gần với người kể chuyện hơn ca sĩ đang tìm kiếm cao trào sân khấu.
Đó là lựa chọn phù hợp với chất folk-pop của ca khúc, đồng thời khiến bài hát giữ được vẻ gần gũi.
Folk-pop và chất kể chuyện của Maryla Rodowicz
Về mặt âm nhạc, Futbol nằm gần folk-pop châu Âu thập niên 1970. Bản phối đặt nền trên guitar acoustic, nhịp gõ vừa phải, không gian âm thanh sáng và ít lớp nặng. Nếu nhiều bài hát World Cup sau này chọn cách dồn nhịp để tạo cảm giác sân vận động, Futbol lại chọn sự giản dị.
Tiếng guitar giữ vai trò dẫn đường. Các lớp nhạc cụ không chen chúc, không tạo áp lực âm thanh lớn. Điều này giúp giọng hát của Maryla Rodowicz nổi lên rõ. Giọng hát ấy có độ mềm, độ ngân và vẻ vui tự nhiên, thích hợp với tinh thần lễ hội hơn tinh thần quyết đấu.
Maryla Rodowicz và Pele tại World Cup ở Tây Đức, ngày 13/6/1974
Ở phương diện trình diễn, Rodowicz không hát như một ngôi sao pop đang chiếm sân khấu. Bà hát như người mở lời, mời khán giả bước vào không khí chung. Cách phát âm rõ, tiết chế và giàu sắc thái khiến bài hát dễ nghe.
Nhưng cũng vì vậy, ca khúc thiếu cú bật mạnh, thứ thường giúp một bài hát thể thao lưu lại trong ký ức đại chúng.
Một bài hát World Cup cần hai khả năng: được nghe trong nghi lễ và được đám đông chiếm hữu sau nghi lễ. Futbol làm khá tốt vế đầu. Nó đẹp, sáng, có tinh thần quốc tế. Vế sau yếu hơn. Trên khán đài, người hâm mộ cần một điệp khúc ngắn, một nhịp hô dễ nhập vào, một điểm rơi đủ rõ để cùng hát.
Futbol chưa tạo được lực kéo ấy.
Maryla Rodowicz khi còn trẻ
Ca từ đa ngôn ngữ và tinh thần gặp gỡ
Điểm đáng chú ý của Futbol nằm ở cấu trúc đa ngôn ngữ. Bài hát được ghi nhận có nhiều phần lời bằng các thứ tiếng khác nhau, qua đó tạo cảm giác World Cup là không gian của sự gặp gỡ.
Với một giải đấu quy tụ nhiều đội tuyển và hàng triệu khán giả truyền hình, lựa chọn này có tính biểu tượng rõ.
Ca từ của bài hát hướng tới trái bóng như điểm kết nối. Ngôn ngữ được giữ ở mức đơn giản, dễ hiểu, ít kịch tính. Bóng đá trong bài hát không được mô tả bằng thắng thua, nước mắt hay bi kịch thể thao. Nó hiện lên như một ngày hội chung, nơi người ta cùng nhìn về sân cỏ.
Maryla Rodowicz và cây guitar khắc tên mình ở cần đàn
Cách viết ấy có ưu điểm: bài hát giữ được sắc thái tích cực, phù hợp lễ khai mạc và phần nghi thức. Nó không đặt khán giả vào cảm giác đối đầu quá mạnh.
Nhưng nhược điểm cũng rõ: khi ca từ quá tròn, quá đẹp, bài hát dễ thiếu độ sắc. Bóng đá hấp dẫn vì nó có cả niềm vui, thất vọng, căng thẳng và bất ngờ. Futbol chỉ chọn phần sáng nhất của bức tranh ấy.
Dẫu vậy, đặt trong giai đoạn World Cup còn tìm kiếm ngôn ngữ âm nhạc riêng, đây là một lựa chọn dễ hiểu. Các nhà tổ chức khi ấy chưa có công thức chung cho ca khúc giải đấu. Mỗi kỳ World Cup thử một hướng: rock, skiffle, Mariachi, rồi folk-pop.
Sự đa dạng này làm giai đoạn sơ khai của nhạc World Cup có vẻ chưa ổn định, nhưng giàu màu sắc.
Khi bài hát đẹp nhưng khó thành tiếng khán đài
Giới hạn lớn nhất của Futbol nằm ở công năng cổ động. Bài hát thiếu chất "bắt nhịp" của khán đài. Nó không có cú nện trống đủ mạnh, không có khẩu hiệu thật ngắn, không có đoạn điệp khúc dễ bùng lên trong vài giây. Người nghe có thể thấy dễ chịu, nhưng khó lập tức hát theo khi trận đấu đang nóng lên.
Đây là khác biệt căn bản giữa một bài hát nghi lễ và một bài hát khán đài.
Bài hát nghi lễ cần đẹp, trang nhã, an toàn, phù hợp truyền hình. Bài hát khán đài cần ngắn, rõ, có lực, có thể bị hát sai lời mà vẫn sống được.
Futbol thuộc nhóm đầu. Nó đẹp ở sân khấu khai mạc, nhưng khó trở thành tài sản tự nhiên của người hâm mộ.
Nếu nhìn lại bằng đôi tai hiện nay, Futbol có thể nghe hơi hiền. Nhưng chính vẻ hiền ấy phản ánh tinh thần của một thời kỳ World Cup còn đặt nhiều niềm tin vào những giai điệu đẹp, sáng và có khả năng kết nối tượng trưng.
Bài hát chưa trở thành biểu tượng đại chúng, nhưng là mảnh ghép cần có trong quá trình tìm kiếm bản sắc âm nhạc của giải đấu.
Futbol không phải ca khúc World Cup tạo được sức sống mạnh trên khán đài. Nó thiếu đoạn điệp khúc bùng nổ, thiếu nhịp cổ động trực diện và thiếu một móc giai điệu đủ sắc để công chúng toàn cầu nhớ lâu.
Nhưng bài hát vẫn đáng được nhìn nhận như một thử nghiệm khác biệt.
Trong lịch sử âm nhạc World Cup, có những bài hát tồn tại nhờ sức bật đại chúng. Có bài tồn tại nhờ bản sắc chủ nhà.
Futbol tồn tại như một khoảnh khắc mềm: một giai điệu dịu đi qua mùa bóng quyết liệt, để nhắc rằng World Cup từng có thời chưa bị ràng buộc bởi công thức hit toàn cầu.
World Cup 1970 tại Mexico thường được nhớ như một giải đấu rực rỡ của bóng đá thế kỷ 20. Đó là kỳ World Cup của Brazil, Pelé, Jairzinho, Carlos Alberto; của những hình ảnh truyền hình màu lan rộng hơn; của quả bóng Telstar với hai mảng đen - trắng trở thành biểu tượng thị giác.
World Cup 1966 tại Anh đi vào lịch sử với chức vô địch duy nhất đến nay của đội tuyển Anh. Nhưng bên ngoài câu chuyện chuyên môn, kỳ giải này còn ghi dấu một bước ngoặt trong cách World Cup xây dựng hình ảnh đại chúng. Lần đầu tiên, giải đấu có một linh vật chính thức: chú sư tử World Cup Willie.
Trong lịch sử World Cup, năm 1962 là một cột mốc đáng chú ý của âm nhạc thể thao. Trước kỳ giải tại Chile, bóng đá đã có tiếng hô, tiếng kèn, tiếng trống và những bài ca cổ động tự phát trên khán đài. Tuy nhiên, ý niệm về một ca khúc gắn với toàn bộ giải đấu vẫn còn rất mới.
Đăng nhập
Họ và tên
Mật khẩu
Xác nhận mật khẩu
Mã xác nhận
Đăng ký
Xin chào, !
Bạn đã đăng nhập với email:
Đăng xuất