Vẫn là miền núi trong hành trình sáng tạo nghệ thuật kéo dài nhiều thập kỷ, nhưng với bộ tranh Mùa Xuân biên cương, họa sĩ Đỗ Đức xuất hiện với một dấu ấn khác qua chất liệu sơn mài. Ở đây, sơn mài được ông tiếp cận như một cuộc thử nghiệm, để cái quen trở nên lạ và từ cái lạ mở ra những chiều sâu mới trong tư duy nghệ thuật của một người nghệ sĩ luôn ý thức làm mới mình.
Bộ tranh hiện được giới thiệu trong triển lãm Sắc Xuân Bính Ngọ, diễn ra tại Trung tâm Thông tin văn hóa Hồ Gươm (Hà Nội) đến hết ngày 1/3. Triển lãm do Ban Quản lý hồ Hoàn Kiếm và phố cổ Hà Nội tổ chức.
Vẽ ngựa như là vẽ con người
Nói về mối duyên với miền núi, họa sĩ Đỗ Đức cho hay, đó không phải là một lựa chọn mang tính thời điểm, mà là một đời sống đã ăn sâu vào ông. "Cuộc sống và công việc 38 năm qua của tôi là gắn với miền núi. Đó chính là cuộc sống thực sự của tôi" - ông bày tỏ.

Họa sĩ Đỗ Đức (giữa) cùng gia đình, bạn bè tại triển lãm
Từ đây, người họa sĩ dành nhiều năm chuyên tâm sáng tác về đề tài miền núi không phải bằng những ý tưởng lớn lao, mà bằng những suy nghĩ tốt đẹp về vùng đất này, tích tụ dần theo thời gian. Như cách ông tự nhận, đó là quá trình sáng tạo "nhỏ giọt từng năm một", là "kiến tha lâu đầy tổ", để rồi làm nên một gia tài đáng nể.
Trong gia tài đó, hình ảnh con ngựa hiện lên trong tranh Đỗ Đức thấm đẫm vẻ đẹp của đá núi, của không gian biên viễn khắc nghiệt mà giàu sinh lực. Năm 2014 (Giáp Ngọ), họa sĩ từng tổ chức triển lãm Ngựa trên núi, giới thiệu những tác phẩm khắc họa hình ảnh ngựa và người như những người bạn tri kỷ, đồng cam cộng khổ, nương tựa vào nhau để tồn tại giữa núi rừng.
Đến bộ tranh Mùa Xuân biên cương trưng bày dịp này, hình ảnh con ngựa tiếp tục ghi dấu ấn, vẫn là con ngựa miền núi quen thuộc, luôn đồng hành cùng con người trong không gian sống hùng vĩ của vùng biên cương.

Tác phẩm “Dốc Phiềng Sa”(sơn mài, 70x90cm)
Đỗ Đức cho biết, ông vẽ ngựa từ rất sớm, ngay từ khi còn đi học vẽ. Ban đầu là vì yêu hình thể con vật, nhưng càng vẽ, càng sống gần với đời sống miền núi, ông càng nhận ra ở ngựa những phẩm chất rất giống con người. "Khi vẽ liên tục, tôi nhận ra con ngựa nó hiền hậu, nó trung thành, nó nhẫn nại và nó thật tử tế với con người. Nó có một cái gì đó rất… rất gần với con người" - ông chia sẻ
Chính từ suy nghĩ này, việc vẽ ngựa với Đỗ Đức dần chuyển hóa như là vẽ người. "Từ những cảm nhận về con ngựa rất khác, tôi coi như khi vẽ ngựa là vẽ người, chứ không còn vẽ ngựa nữa! Với tinh thần như thế, cho nên, tôi vẽ ngựa nhiều mà không bị nhàm, không quanh đi quẩn lại một hai con ngựa" - họa sĩ cho hay.
Cũng bởi vậy, hình ảnh ngựa trong tranh Đỗ Đức không rơi vào lối mòn minh họa tả thực, mà luôn mang chiều sâu tâm trạng, gợi liên tưởng đến thân phận và tính cách con người.
Ví như, ở bức Dốc Phiềng Sa, hình ảnh ngựa được gắn với một hành trình vượt dốc, một bố cục động nhưng không kịch tính. Đàn ngựa nối nhau thành một dòng chảy liên tục, người và ngựa hòa vào một chuyển động thống nhất. Bề mặt sơn mài được xử lý dày, chồng lớp, tạo cảm giác nặng, thô ráp như chính địa hình miền núi. Ở đây, ngựa không còn là hình ảnh đơn lẻ mà trở thành biểu tượng của sự đồng cam cộng khổ với con người.

Tác phẩm “Chọn ngựa” (sơn mài, 90x70cm)
Hoặc ở bức Chọn ngựa, không gian tranh được đẩy về trạng thái gần như trừu tượng, làm nổi bật mối quan hệ trực diện giữa người và ngựa, gợi cảm giác vừa đối kháng vừa hòa quyện. Việc sử dụng vỏ trứng ở nhiều mảng tạo nên hiệu ứng thị giác khiến hình và nền như tan vào nhau, xóa nhòa ranh giới chủ thể - đối tượng. Bởi vậy, hành động "chọn" ở đây không còn mang nghĩa thông thường, mà trở thành một khoảnh khắc gặp gỡ giữa 2 sinh thể dường như có sự giao cảm.
Trong khi đó, ở bức Đi chợ, câu chuyện ngựa gắn chặt với đời sống thường nhật. Bố cục trải dài theo chiều ngang, các nhân vật và con vật nối tiếp nhau thành nhịp đi thong dong. Đỗ Đức cho biết, ông chơi với người miền núi, vào bản làng gặp họ như người nhà, và chính sự thân thuộc này khiến tranh của ông không mang cái nhìn từ bên ngoài, mà từ bên trong đời sống. Ngựa ở đây không mang dáng vẻ huyền thoại hay chiến mã, mà là bạn đường mưu sinh, lặng lẽ, bền bỉ, gắn bó với con người của núi qua từng bước đi.

Tác phẩm “Đi chợ” (sơn mài, 55x100cm)
Một cuộc thử nghiệm với sơn mài
Một dấu ấn khác không thể bỏ qua trong bộ tranh Mùa Xuân biên cương của họa sĩ Đỗ Đức được giới thiệu dịp này, chính là việc lần đầu tiên ông giới thiệu tới công chúng loạt tác phẩm trên chất liệu sơn mài truyền thống. Đây không chỉ là sự thay đổi về chất liệu, mà còn mở ra một hướng tiếp cận mới trong hành trình sáng tạo nghệ thuật nhiều thập kỷ của ông.
Bộ tranh được chuẩn bị và thực hiện trong nhiều năm, thể hiện chiều sâu sáng tạo cũng như khả năng biểu đạt phong phú của chất liệu sơn mài truyền thống. Dù phần lớn tác phẩm mang chữ ký năm 2025, song nhiều sáng tác đã được chuẩn bị từ hàng chục năm trước, với mục đích thể nghiệm và khai thác khả năng biểu đạt của sơn mài truyền thống.
Đỗ Đức cho biết, ông xuất thân từ đồ họa khắc gỗ, có khoảng 30 năm vẽ giấy dó, sau đó chuyển sang sơn dầu, và chỉ đến giai đoạn gần đây mới quay lại với sơn mài.
Với ông, việc làm sơn mài không phải để trở về với truyền thống, mà là một hành trình khám phá. "Trước đây, mỗi chất liệu đều có những công thức nhất định: lụa phải ra lụa, sơn dầu phải ra sơn dầu, sơn mài thì phẩm chất đồ họa phải cao… Nhưng sau này, tôi thấy nhiều họa sĩ trẻ họ nghĩ khác, tìm tòi cách thể hiện chất liệu có sự giao thoa với nhau và có khi lại có hiệu quả" - ông nói.

Không gian phòng trưng bày “Mùa Xuân biên cương”
Chính từ quan sát này, Đỗ Đức bắt đầu cuộc thử nghiệm của mình với sơn mài. "Những bức tranh sơn mài của tôi mang tính thể nghiệm. Tôi chuyển thể từ sơn dầu, giấy dó sang sơn mài để thử xem chất liệu, ngôn ngữ của nó như thế nào; xem lối nhìn của sơn dầu, của giấy dó khi đặt lên chất liệu sơn mài có thể hiện được không" - họa sĩ chia sẻ. Vì vậy, ông chủ động không đi theo lối sơn mài truyền thống của các thế hệ trước, hạn chế việc sử dụng những vật liệu quen thuộc như vàng, bạc, son then hay vỏ trứng theo cách trang trí, mà tập trung vào bề mặt, vào cảm giác vật chất của tranh.
Nhiều bức tranh sơn mài của Đỗ Đức, khiến người xem nhìn từ xa cứ ngỡ là tranh giấy dó, tranh sơn dầu. Bề mặt mờ, đục, nhám, không lấp lánh, tạo cảm giác gần với đời sống hơn là tính trang trí. Ông coi đó là một cuộc "dò tìm", không nhằm tạo ra điều gì đặc biệt, mà để hiểu sâu hơn khả năng biểu đạt nội tại của chất liệu.
Trong loạt tranh này, một số tác phẩm được chuyển thể từ tranh giấy dó, sơn dầu, thậm chí từ khắc gỗ. Sự chuyển thể này không chỉ tạo nên những hiệu ứng thị giác mới mẻ, mà còn cho thấy tính biến ảo, giàu biểu cảm của sơn mài khi được đặt vào một lối nhìn và tư duy sáng tác khác.
Đặc biệt, đằng sau sự thử nghiệm này là một bài học nghề nghiệp mà ông mang theo suốt nhiều năm, bắt nguồn từ lời dặn của người thầy cũ. "Hồi tôi còn học, ông thầy cứ nhắc đi nhắc lại: Đừng có cẩn thận không là quen tay… Câu nói này ám ảnh tôi suốt nhiều năm sau này" - ông kể. Về sau, họa sĩ mới hiểu rằng "quen tay" là nguy cơ của người thợ, cứ chép đi chép lại thành quen tay. Còn người sáng tác, khi đã nghĩ thì chính tư tưởng của bức tranh kéo theo hình thức của nó.
Lời nhắc của người thầy năm nào có lẽ đã giúp họa sĩ Đỗ Đức sẵn lòng bước vào những thử nghiệm mới. Có những phác thảo ông thực hiện từ vài chục năm trước, đến nay mới được đưa lên sơn mài. Khoảng cách thời gian dường như không làm ý tưởng cũ đi, mà cho phép ông nhìn lại chúng bằng một tâm thế khác, tâm thế của một người nghệ sĩ không ngừng tìm tòi và tự làm mới mình.
