Nghị quyết 72-NQ/TW của Bộ Chính trị về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân đặt ra một thay đổi có tính nền tảng: Chuyển mạnh từ tư duy tập trung khám, chữa bệnh sang chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe trong toàn bộ vòng đời; coi người dân là chủ thể trung tâm và yêu cầu tiếp cận công bằng, bình đẳng.
Nghị quyết cũng đặt mục tiêu nâng cao thể lực, tầm vóc, tuổi thọ khỏe mạnh đến năm 2030, trong đó có chỉ tiêu trực tiếp: "Tỷ lệ người dân thường xuyên tham gia hoạt động thể chất tăng thêm 10%". Nghị quyết đồng thời yêu cầu đầu tư và nâng hiệu quả sử dụng các thiết chế văn hóa, thể thao công cộng, không gian công cộng; xây dựng cộng đồng, trường học, nơi làm việc khỏe mạnh và đẩy mạnh giáo dục thể chất trong nhà trường.
1. Vấn đề là chỉ tiêu này khó đạt một cách thực chất nếu việc triển khai vẫn chủ yếu được hiểu như vận động người dân "cố gắng tập thể dục nhiều hơn", hay tổ chức thêm ngày chạy, giải phong trào... hoặc xây thêm công trình thể thao. Tổ chức Y tế thế giới WHO coi mức độ hoạt động thể lực là kết quả của cả một hệ sinh thái gồm môi trường đô thị, giao thông, trường học, nơi làm việc, y tế, thể thao - giải trí và các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa. Nói cách khác, người dân ít vận động không chỉ vì thiếu ý thức mà nhiều khi môi trường sống khiến lựa chọn vận động trở nên khó hơn lựa chọn không vận động.
Vì thế, "bình dân hóa" thể thao phải được xem như một khung chính sách để thực hiện thành công Nghị quyết 72. Khái niệm này tuyệt đối không đồng nghĩa với "rẻ hóa" thể thao, hạ chuẩn chuyên môn hay biến mọi môn thể thao thành hoạt động sơ giản. Bình dân hóa là giảm có hệ thống những rào cản khiến một người không thể hoặc không muốn vận động như: Chi phí, khoảng cách, thiếu thời gian, thiếu không gian, thiếu kỹ năng ban đầu, thủ tục tiếp cận, lo ngại an toàn, định kiến giới – tuổi tác – thể trạng, cảm giác và thiếu người hướng dẫn hoặc nhóm đồng hành. Chất lượng chuyên môn và tiêu chuẩn an toàn, ngược lại, phải được nâng lên.
Trên thực tế, thể thao Việt Nam đã có nền tảng rất đáng kể. Năm 2024, tỷ lệ người tập luyện thể dục, thể thao thường xuyên được ngành thể thao ước đạt khoảng 37,5% dân số; kế hoạch hiện hành đặt mục tiêu trên 38% năm 2025 và trên 42% năm 2030. Tuy nhiên, theo điều tra yếu tố nguy cơ bệnh không lây nhiễm năm 2021 được Bộ Y tế dẫn lại năm 2026, 22,2% người trưởng thành vẫn thiếu hoạt động thể lực.
Đây chính là điểm cần thay đổi trong thực thi Nghị quyết 72, không nên chỉ đếm bao nhiêu người "tập thể thao", mà cần đo xem người dân có vận động đủ để có lợi cho sức khỏe hay không, ai đang bị bỏ lại, vì sao họ không tham gia và sau khi tham gia có duy trì được hay không?
2. Để nâng chất lượng thực hiện Nghị quyết 72, cần coi hoạt động thể lực là một loại "hạ tầng phòng bệnh" thiết yếu và coi khả năng vận động hằng ngày là một thuộc tính của môi trường sống, chứ không chỉ là lựa chọn cá nhân. Một vỉa hè đi bộ an toàn, sân trường được mở cửa thường xuyên, nhóm đi bộ của người cao tuổi, lớp vận động dành cho phụ nữ sau giờ làm, đường xe đạp đến trường hay lời "kê đơn vận động" tại trạm y tế... đều có thể là công cụ thực hiện Nghị quyết 72 không kém một thiết chế y tế truyền thống.

Đây là suy luận chính sách từ chính định hướng phòng bệnh và xây dựng môi trường khỏe mạnh của Nghị quyết 72, phù hợp với khung hành động của WHO.
Nghị quyết 72 ra đời trong bối cảnh Bộ Chính trị đánh giá công tác nâng cao sức khỏe chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu mới; việc rèn luyện sức khỏe thường xuyên, bảo đảm môi trường sống và phòng ngừa bệnh tật chưa được chú trọng tương xứng. Mục tiêu tổng quát là hướng tới "một nước Việt Nam khỏe mạnh", trong đó người dân sống lâu, sống khỏe, sống lành mạnh, nâng cao thể chất và chủ động phòng bệnh. Nghị quyết xác lập người dân là chủ thể trung tâm, đồng thời yêu cầu chính sách đặc biệt quan tâm trẻ em, người nghèo, đối tượng chính sách và bình đẳng giới.
Bên cạnh đó, Nghị quyết 72 cũng không đứng riêng. Chiến lược phát triển TDTT Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045 đã được Thủ tướng phê duyệt. Kế hoạch triển khai Cuộc vận động "Toàn dân rèn luyện thân thể theo gương Bác Hồ vĩ đại" đặt mục tiêu đến năm 2030 trên 42% dân số tập TDTT thường xuyên, trên 32% hộ là gia đình thể thao, 100% xã/phường có thiết chế văn hóa – thể thao cơ sở đạt chuẩn và ít nhất ba câu lạc bộ TDTT cơ sở.
Điểm mới mà Nghị quyết 72 có thể tạo ra là đưa thể dục, thể thao ra khỏi phạm vi tương đối hẹp của một "lĩnh vực văn hóa - thể thao", để trở thành công cụ của chính sách sức khỏe và y tế dự phòng. Nếu sự chuyển dịch này được thực hiện đầy đủ, hiệu quả của một công trình thể thao không chỉ được đánh giá bằng số mét vuông hay số giải đấu, mà còn bằng số người ít vận động đã được kéo vào hoạt động thường xuyên và tác động sức khỏe tạo ra.
3. WHO định nghĩa hoạt động thể lực rất rộng: mọi chuyển động của cơ thể làm tiêu hao năng lượng, bao gồm vận động khi làm việc, đi lại, làm việc nhà, vui chơi, giải trí và thể thao. Chính Bộ Y tế năm 2026 cũng phân biệt ba nhóm: Tập thể dục có cấu trúc; thể thao theo luật chơi; và vận động hằng ngày như đứng, đi bộ/đạp xe đến trường, nơi làm việc hoặc làm việc nhà.
Vì thế, "bình dân hóa" thể dục thể thao nên được hiểu rộng hơn việc đưa nhiều người tới sân vận động. Đó là thiết kế một hệ sinh thái trong đó mọi người, bất kể tuổi, giới, thu nhập, nơi cư trú, tình trạng khuyết tật hay trình độ thể thao, đều có một con đường đủ dễ để bắt đầu và đủ tốt để duy trì hoạt động thể chất.
Do đó, bình dân hóa không phải làm cho thể thao "rẻ đi" bằng mọi giá; giảm chuẩn người hướng dẫn; sử dụng thiết bị chất lượng thấp; biến môn thể thao chuyên môn cao thành phiên bản tùy tiện; hay lấy số lượng người tham dự một lần làm thước đo thành công.
Ngược lại, với người mới tập, người cao tuổi và người có bệnh nền, yêu cầu về an toàn và năng lực hướng dẫn thậm chí phải cao hơn. Bộ Y tế hiện khuyến nghị người 18-59 tuổi thực hiện 150-300 phút hoạt động cường độ vừa hoặc 75-150 phút cường độ mạnh mỗi tuần và có ít nhất hai buổi tăng cường sức mạnh; trẻ 5-17 tuổi trung bình tối thiểu 60 phút hoạt động vừa - mạnh mỗi ngày.
Khung này rất gần với Kế hoạch hành động toàn cầu về hoạt động thể lực của WHO: Tạo xã hội năng động, môi trường năng động, con người năng động và hệ thống quản trị năng động; phối hợp y tế, giáo dục, giao thông, quy hoạch đô thị, thể thao và việc làm thay vì coi vận động là trách nhiệm riêng của ngành thể thao.
Một cách diễn đạt khác: Bình dân hóa không hạ thấp "đỉnh" của thể thao; nó hạ thấp "bậc cửa" để bước vào thể thao, để góp phần nâng cao sức khỏe theo tinh thần của Nghị quyết 72.
Nghị quyết 72-NQ/TW không chỉ đưa ra định hướng mà còn mở ra những giải pháp thiết thực để "bình dân hóa" thể dục thể thao. Một trong những trọng tâm là quy hoạch và nâng cao hiệu quả các thiết chế văn hóa, thể thao công cộng. Khi không gian tập luyện từ công viên, nhà văn hóa đến sân bãi địa phương trở nên dễ tiếp cận, thói quen vận động sẽ dần trở thành một phần không thể thiếu trong nếp sống hàng ngày của mỗi người dân.
Không dừng lại ở thể thao phong trào, Nghị quyết 72 còn đặt yêu cầu cao về công tác giáo dục thể chất trong nhà trường. Việc lồng ghép nội dung dinh dưỡng và vận động vào chương trình học giúp thế hệ trẻ xây dựng nền tảng thể lực và tầm vóc từ sớm. Sự phối hợp giữa ngành giáo dục và y tế, cùng với sự tư vấn chuyên môn từ các chuyên gia thể thao, đang tạo nên một quy trình tập luyện khoa học, an toàn, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý và thể trạng của người Việt.