23h00 ngày 11/6/2012 sân Donbass Arena: Pháp - Anh | ||||||||
Đội/ tỷ lệ | Tỷ lệ châu Á | Tổng bàn thắng | ||||||
Tỷ lệ cả trận | Tỷ lệ hiệp 1 | Tỷ lệ cả trận | Tỷ lệ hiệp 1 | |||||
Pháp | 0 : 1/4 | -0.88 | 0 : 0 | 0.75 | 2 | -0.89 | 3/4 | 0.96 |
Anh | 0.83 | -0.83 | 0.82 | 0.94 | ||||
Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ bàn thắng | |||||||
Hòa | 3.15 | Chẵn lẻ | Đầu tiên | Cuối cùng | Không có | |||
Pháp | 2.49 | 0.90 | 1.86 | 1.86 | 6.40 | |||
Anh | 2.95 | 1.00 | 2.48 | 2.48 | ||||
Tỷ số chính xác | ||||||||
Pháp | Tỷ lệ | Hòa/khác | Tỷ lệ | Anh | Tỷ lệ | |||
1-0 | 5.6 | 0-0 | 5.6 | 1-0 | 7.4 | |||
2-0 | 11 | 1-1 | 5.4 | 2-0 | 18 | |||
2-1 | 9.75 | 2-2 | 20 | 2-1 | 14 | |||
3-0 | 32 | 3-3 | 135 | 3-0 | 75 | |||
3-1 | 28 | 4-4 | 150 | 3-1 | 50 | |||
3-2 | 50 | Tỷ số khác | 130 | 3-2 | 80 | |||
4-0 | 125 |
|
|
| 4-0 | 150 | ||
4-1 | 110 |
|
|
| 4-1 | 150 | ||
4-2 | 145 |
|
|
| 4-2 | 150 | ||
4-3 | 150 |
|
|
| 4-3 | 150 | ||
01h45 ngày 12/6/2012 sân NSC Olimpiyskiy: Ukraina - Thụy Điển | ||||||||
Đội/ tỷ lệ | Tỷ lệ châu Á | Tổng bàn thắng | ||||||
Tỷ lệ cả trận | Tỷ lệ hiệp 1 | Tỷ lệ cả trận | Tỷ lệ hiệp 1 | |||||
Ukraina | 0 : 0 | 0.83 | 0 : 0 | 0.80 | 2 | 0.83 | 3/4 | 0.81 |
Thụy Điển | -0.88 | -0.89 | -0.91 | -0.91 | ||||
Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ bàn thắng | |||||||
Hòa | 3.15 | Chẵn/lẻ | Đầu tiên | Cuối cùng | Không có | |||
Ukraina | 2.54 | 0.90 | 1.87 | 1.87 | 7.00 | |||
Thụy Điển | 2.87 | 1.00 | 2.29 | 2.29 | ||||
Tỷ số chính xác | ||||||||
Ukraina | Tỷ lệ | Hòa/khác | Tỷ lệ | Thụy Điển | Tỷ lệ | |||
1-0 | 6.4 | 0-0 | 6.8 | 1-0 | 7.8 | |||
2-0 | 11.5 | 1-1 | 5.4 | 2-0 | 17 | |||
2-1 | 9.25 | 2-2 | 16.5 | 2-1 | 12 | |||
3-0 | 32 | 3-3 | 115 | 3-0 | 60 | |||
3-1 | 26 | 4-4 | 150 | 3-1 | 38 | |||
3-2 | 40 | Tỷ số khác | 90 | 3-2 | 55 | |||
4-0 | 120 |
|
|
| 4-0 | 150 | ||
4-1 | 95 |
|
|
| 4-1 | 150 | ||
4-2 | 150 |
|
|
| 4-2 | 150 | ||
4-3 | 150 |
|
|
| 4-3 | 150 | ||