Họa sĩ Lê Anh Vân sinh năm 1952 tại Nghệ An, được trao Giải thưởng Nhà nước về Văn học nghệ thuật năm 2007 và danh hiệu Nhà giáo Nhân dân. Với tư duy tạo hình độc đáo và chiều sâu nhân văn, ông đã khắc họa ký ức chiến tranh thông qua nhiều hình tượng giàu sức gợi, tạo dấu ấn riêng trong mỹ thuật Việt Nam đương đại.
Chuyển hóa hiện thực thành biểu tượng
Với họa sĩ Lê Anh Vân, hội họa không khởi nguồn từ lý trí hay toan tính nghề nghiệp, mà bắt đầu từ một tình yêu gần như bản năng. "Làm nghề trước hết phải xuất phát từ tình yêu, từ một niềm khao khát nào đó", ông từng chia sẻ. Ngay từ khi mới vào nghề, vẽ đã trở thành nhu cầu thiết yếu, đến mức "một ngày không vẽ coi như đã bỏ vẽ".
Sự nghiệp của Lê Anh Vân không chỉ gắn với giá vẽ. Ông từng đảm nhiệm công tác quản lý, từ 2006-2012, ông là Hiệu trưởng Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam nhưng may mắn, theo cách nói của chính ông, là được làm quản lý trong một môi trường nghệ thuật. Ở đó, những người đồng nghiệp vừa cùng làm việc, cùng sống, cùng yêu và cùng chia sẻ hội họa. Dù không thể vẽ mỗi ngày, những trao đổi nghề nghiệp, những suy tư chung vẫn âm thầm nuôi dưỡng cảm xúc, tích lũy cho sáng tác. Đó cũng là cách sống, cách làm nghề của nhiều họa sĩ thế hệ trước.
Báo chí khi viết về ông thường nhắc đến một phong cách dung hòa giữa hiện đại, cổ điển và trữ tình. Song với Lê Anh Vân, "chất trữ tình" không phải là điều được định trước. Nó tự nhiên nảy sinh trong quá trình sáng tác, khi ông đối diện hiện thực bằng cảm xúc và tư duy tạo hình riêng. Không muốn minh họa hiện thực theo cách mắt thấy tai nghe, ông tìm cách chuyển hóa thành những hình tượng mang tinh thần khác. Vẫn là hiện thực ấy, nhưng được soi chiếu qua cảm xúc, ký ức và suy ngẫm của người nghệ sĩ.
Chính vì vậy, khi thể hiện những đề tài lớn như chiến tranh hay công nghiệp (thủy điện, nhiệt điện, đóng tàu) tưởng chừng như khô cứng, tranh của Lê Anh Vân vẫn giữ được vẻ mềm mại và chiều sâu trữ tình. Ông quan niệm: để người sinh sau, không trực tiếp chứng kiến chiến tranh, vẫn có thể cảm nhận và thấu hiểu, họa sĩ phải tìm được một ngôn ngữ tạo hình phù hợp, vượt lên trên lối mô tả trực diện.

Tác phẩm “Chiến lũy” (sơn dầu, 1984). Ảnh: BTC
Một trong những tác phẩm tiêu biểu cho tư duy ấy là "Chiến lũy", sáng tác năm 1984. Ngay khi ra đời, tác phẩm đã giành giải nhất Triển lãm mỹ thuật toàn quốc, được đánh giá là mở ra một hướng tiếp cận mới, khác biệt với dòng tranh hiện thực xã hội chủ nghĩa đương thời.
Trong "Chiến lũy", giữa dãy bàn gãy đổ, cùng bánh xe bò, tấm bình phong ngổn ngang, hình ảnh bốn người chiến sĩ mặc áo trấn thủ, đầu đội mũ cano trong tư thế sẵn sàng chiến đấu. Người lính Hà Nội trong tranh Lê Anh Vân ra trận không bi lụy, không sợ hãi mà lãng mạn, phóng khoáng, hào hoa và cũng rất Hà Nội. Lê Anh Vân từng kể: Có nhà báo hỏi ông rằng tranh của ông rất đẹp, nhưng nhân dân ở đâu? Câu trả lời của ông rất giản dị: Nhân dân chính là chiến lũy. Chiến lũy bao bọc người chiến sĩ. Với ông, sức mạnh của người lính đến từ vũ khí, từ hậu phương, từ nhân dân đứng phía sau.
"Chiến lũy" không chỉ được thai nghén từ ký ức lịch sử, mà còn từ những ám ảnh văn học. Hình tượng chiến lũy trong các tác phẩm văn chương, từ Việt Nam đến thế giới, đã gợi mở cho ông cách xây dựng một biểu tượng cô đọng. Ông không muốn tái hiện những cảnh sinh hoạt quen thuộc mà tập trung vào ý niệm: cả thành phố, cả đời sống tinh thần của người Hà Nội đều được đưa ra đường để bảo vệ Tổ quốc. Chính cảm nhận ấy đã làm nên một thế giới hội họa riêng. Và chiến tranh là nơi tỏa sáng nhân cách, niềm tin và vẻ đẹp con người.
"Chiến lũy" được họa sĩ thể hiện trên cả hai chất liệu sơn dầu và sơn mài, cho thấy sự trăn trở không ngừng trong việc tìm kiếm hình thức biểu đạt phù hợp cho một đề tài lớn. Mỗi chất liệu là một cách kể khác nhau, nhưng đều hướng tới một mục tiêu chung: khắc họa con người Việt Nam trong chiến tranh như một khúc tráng ca thầm lặng, đầy nhân văn.
Ánh sáng ký ức và niềm tin hậu phương
Với thế hệ nghệ sĩ từng trực tiếp trải qua chiến tranh, đề tài lực lượng vũ trang không còn là một lựa chọn nghệ thuật, mà là phần ký ức bám rễ sâu vào đời sống. Chiến tranh để lại những vất vả, thiếu thốn, hy sinh, nhưng cũng chất chứa nỗi nhớ nhung, những khát vọng rất đời thường của con người.
Lê Anh Vân đặt ra một câu hỏi giản dị: người lính chiến đấu vì điều gì, họ mong đợi điều gì khi trở về? Và ông tìm thấy câu trả lời trong khoảnh khắc đoàn tụ với người thân, trong niềm hạnh phúc được cưới người mình yêu sau nhiều năm chờ đợi. Từ suy nghĩ ấy, ông lựa chọn tình yêu và hạnh phúc đời thường làm chủ đề nghệ thuật, như một đối trọng nhân văn với bom đạn và mất mát.

Tác phẩm “Ký ức những ngọn đèn” (sơn dầu, 2000). Ảnh: BTC
Năm 1984 tác phẩm "Những ngọn đèn" được hình thành, dù thời gian và điều kiện khi ấy chưa cho phép ông triển khai trọn vẹn ý tưởng. Sau nhiều năm học tập ở nước ngoài, trở về nước, tham gia chương trình sáng tác do Hội Mỹ thuật tổ chức, ông quyết định quay lại đề tài này và phát triển thành tác phẩm "Ký ức những ngọn đèn" (năm 2000). Với Lê Anh Vân, hình ảnh ngọn đèn là kết tinh của ký ức, trải nghiệm và suy tư kéo dài qua nhiều năm tháng. Đó là ngọn đèn dầu leo lét trong những đêm học tập thời thiếu thốn; là chiếc đèn bão ven đường dẫn lối cho bộ đội hành quân, tải thương; là ánh đèn làm tín hiệu trong mưa bom bão đạn. "Không biết tác phẩm có truyền tải được hết hay không, nhưng với tôi, đó là kết quả của một quá trình suy nghĩ rất dài", họa sĩ chia sẻ.
Điều đáng chú ý, dù khai thác đề tài chiến tranh, tác phẩm của Lê Anh Vân không tạo cảm giác bi thương nặng nề. Ngược lại, vẫn hiện diện đâu đó niềm tin, hy vọng vào tương lai tươi sáng. Về cách xây dựng hình tượng, Lê Anh Vân cho thấy sự nhất quán trong tư duy tạo hình. Ở "Ký ức những ngọn đèn", ông tạo một không gian hư ảo đúng với bản chất của ký ức. Còn trong "Chiến lũy", ông sử dụng kết cấu chặt chẽ, tổ chức hình khối nghiêm ngặt để đưa con người hòa vào tổng thể phòng ngự. Màu sắc được tiết chế, trầm lắng, tránh mô tả trực diện khói lửa, bởi với ông, chiến tranh không chỉ là cảnh giao tranh mà là một trạng thái tinh thần.
Năm 2003, tác phẩm "Khúc ngoặt" bằng chất liệu sơn dầu ra đời từ một ấn tượng rất mạnh khi họa sĩ đứng trước hình ảnh những chiếc xe đạp thồ tại Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam. Chiếc xe gợi cho ông suy nghĩ về sự hy sinh thầm lặng của con người nơi hậu phương. Tuy nhiên, quá trình thực hiện lại không hề dễ dàng. Khi bắt tay vào phác thảo, hình ảnh mãi chưa đạt, bố cục nhiều lần rơi vào bế tắc. Sau một thời gian suy nghĩ, ông chợt liên tưởng đến ý niệm về những con dốc núi cao, tinh thần con người còn cao hơn cả núi. Một câu hát quen thuộc của nhạc sĩ Hoàng Vân bất chợt vang lên trong tâm trí đã giúp ông tìm ra hướng thể hiện mới.

Tác phẩm "Khúc ngoặt" (sơn dầu, 2003). Ảnh: BTC
Từ đó, họa sĩ hình dung con đường vận tải với những khúc cua gấp, xe phải liên tục lên dốc rồi đổ xuống, đối mặt với vực sâu hiểm trở. Những chi tiết này không thể chỉ dựa vào ký họa thực tế mà cần phải tưởng tượng và tái hiện bằng cảm xúc mạnh mẽ. Trong hình dung của ông, khi chiếc xe xuống dốc, người thồ phải ghì chặt tay, ép người để giữ thăng bằng, chỉ cần một sơ suất nhỏ cũng có thể rơi xuống vực. Vì vậy, ông xây dựng bố cục tranh bằng những nhịp điệu lên xuống liên tiếp, tạo cảm giác chuyển động căng thẳng. Núi rừng không thể hiền hòa mà phải sắc nhọn, gồ ghề, gai góc; mưa và mây cũng phải dữ dội, cuộn xoáy, tạo nên bầu không khí khắc nghiệt của chiến trường.
Từ chuỗi sáng tác về đề tài lực lượng vũ trang, chiến tranh cách mạng, họa sĩ Lê Anh Vân từng bước xây dựng phong cách và thế giới nghệ thuật riêng. Dù vậy, ông khẳng định không quá đặt nặng vấn đề trường phái hay khuynh hướng nghệ thuật. Điều quan trọng nhất vẫn là khả năng biểu đạt điều mình mong muốn và tạo nên sự đối thoại người xem. Chính tình cảm sâu nặng đối với lịch sử và con người trong chiến tranh đã trở thành nguồn động lực quan trọng, giúp họa sĩ kiên trì theo đuổi đề tài này suốt nhiều năm.