07/10/2026 14:00 GMT+7
Với thể thao Việt Nam (TTVN), ứng dụng công nghệ không còn là câu chuyện của tương lai. Đó là một trong những điều kiện cần để thu hẹp khoảng cách với châu lục và từng bước hướng tới Olympic.

Với thể thao Việt Nam (TTVN), ứng dụng công nghệ không còn là câu chuyện của tương lai. Đó là một trong những điều kiện cần để thu hẹp khoảng cách với châu lục và từng bước hướng tới Olympic.

Thể thao đỉnh cao đang bước vào một thời kỳ mà sức mạnh cơ bắp, kỹ thuật và ý chí của vận động viên (VĐV) không còn là những yếu tố duy nhất quyết định thành tích. GPS, cảm biến sinh học, phân tích chuyển động 3D, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu y sinh hay các hệ thống đánh giá tải vận động đang giúp những nền thể thao tiên tiến "số hóa" VĐV đến từng bước chạy, nhịp tim và chuyển động cơ bắp.

ASIAD 20 vừa khép lại với một thực tế đáng suy nghĩ. Đoàn TTVN giành 3 HCV, 3 HCB và 19 HCĐ, đứng thứ 20 toàn đoàn, kém một HCV so với chỉ tiêu tối thiểu. Đáng chú ý, cả 3 HCV đều đến từ những môn không nằm trong chương trình Olympic 2028. Trong khi đó, ASIAD 20 chứng kiến tới 54 kỷ lục thế giới, 89 kỷ lục châu Á và 212 kỷ lục Đại hội được thiết lập. Khoảng cách ấy không chỉ nằm ở tài năng. Nó nằm ở cách một nền thể thao biến tài năng thành thành tích.

Khi năng lực VĐV được "số hóa"

Trong thể thao truyền thống, một HLV có thể nhìn VĐV chạy trên sân, quan sát động tác, cảm nhận trạng thái thể lực rồi đưa ra giáo án. Kinh nghiệm của HLV vẫn rất quan trọng. Nhưng trong thể thao hiện đại, chỉ "nhìn" thôi là chưa đủ.

Một chiếc áo GPS có thể ghi nhận vị trí, quãng đường, vận tốc, gia tốc, hướng di chuyển và nhiều thông số vận động khác. Khi kết hợp với cảm biến nhịp tim và phần mềm phân tích, nó cho phép ban huấn luyện biết một VĐV đã vận động bao nhiêu, nhưng quan trọng hơn là đã vận động như thế nào.

Đó là sự khác biệt rất lớn.

Hai cầu thủ cùng chạy 8km trong một trận đấu không đồng nghĩa họ chịu một tải vận động giống nhau. Một người có thể chủ yếu chạy ở tốc độ trung bình. Người kia liên tục tăng tốc, giảm tốc, đổi hướng, bứt phá và tranh chấp. Tổng quãng đường giống nhau nhưng mức độ căng thẳng lên cơ thể hoàn toàn khác nhau. Đây chính là khoảng trống mà dữ liệu có thể lấp đầy.

Câu chuyện không dừng ở GPS.

Máy phân tích khí trao đổi có thể đo VO₂max, qua đó đánh giá năng lực sử dụng oxy của VĐV. Máy đo lactate giúp xác định ngưỡng lactate, hỗ trợ xây dựng vùng tập luyện phù hợp. Force plate đo lực tác động khi bật nhảy hoặc đổi hướng. Power meter cho biết tốc độ phát lực trong quá trình tập sức mạnh. Hệ thống phân tích chuyển động 3D có thể bóc tách một động tác thành từng góc độ, từng pha chuyển động.

Trong y học thể thao, các hệ thống phân tích chuyển động còn có thể kết hợp dữ liệu về động học, lực, sức mạnh cơ, hoạt động điện cơ và thành phần cơ thể để xây dựng kế hoạch điều trị hoặc tập luyện cá nhân hóa. Motion Analysis Lab tại Vinmec là một ví dụ đang được triển khai ở Việt Nam. Điều đó tạo nên một thay đổi căn bản: VĐV không còn chỉ được đánh giá bằng thành tích cuối cùng mà bằng cả quá trình tạo ra thành tích ấy.

Thể thao Việt Nam và cuộc đua trên "đường băng" công nghệ - Ảnh 1.

Motion Analysis Lab tại Vinmec. Ảnh Vinmec

Một VĐV chạy 100m không chỉ được đánh giá bằng thời gian 10 giây. Người ta muốn biết lực đạp đất ở đâu, tốc độ tăng lên như thế nào, bước chạy thay đổi ra sao và ở thời điểm nào hiệu suất bắt đầu suy giảm. Một xạ thủ không chỉ được đánh giá bằng số điểm trên bia. Công nghệ có thể giúp tìm hiểu độ ổn định của cơ thể, độ rung của súng, chuyển động khi ngắm và những gì xảy ra ngay trước thời điểm bóp cò. Một cầu thủ không chỉ được nhìn qua số bàn thắng hay kiến tạo. Những lần bứt tốc, gây áp lực, di chuyển không bóng, thay đổi hướng và vị trí khi đội mất bóng đều có thể trở thành dữ liệu.

Đó là lúc thể thao chuyển từ "đánh giá bằng mắt" sang "đánh giá bằng bằng chứng".

Một nghiên cứu công bố năm 2026 về bóng đá chuyên nghiệp Việt Nam đã sử dụng dữ liệu GPS 10 Hz từ 57 trận đấu thuộc mùa giải 2024-2025, với 160 cầu thủ và 497 trường hợp cầu thủ thi đấu của 6 CLB tại V-League 1 và V-League 2. Nghiên cứu cho thấy cầu thủ V-League 1 có những chỉ số chạy tốc độ cao, chạy nước rút, vận tốc tối đa, tăng tốc và giảm tốc cao hơn đáng kể so với V-League 2, trong khi tổng quãng đường không có khác biệt đáng kể.

Đây là một con số có ý nghĩa vượt ra ngoài bóng đá.

Bởi nó chứng minh dữ liệu có thể làm rõ những điều mà con mắt khó nhận biết. Hai cầu thủ có thể cùng chạy một quãng đường nhưng chất lượng vận động khác nhau. Hai đội có thể cùng kiểm soát bóng nhưng cường độ gây áp lực hoàn toàn khác nhau. Và một VĐV có thể đạt thành tích tốt nhưng đang tiến sát giới hạn quá tải.

Khi dữ liệu được tích lũy qua hàng chục, thậm chí hàng trăm buổi tập và thi đấu, ban huấn luyện có thể xây dựng một "hồ sơ vận động" riêng cho từng người. Từ đó, khối lượng và cường độ tập luyện được điều chỉnh theo cá nhân thay vì áp dụng một giáo án gần như giống nhau cho cả đội.

Đây chính là nền tảng của cá nhân hóa huấn luyện.

Từ chiếc "áo yếm" đến phòng dữ liệu

Ở Việt Nam, bóng đá là môn thể thao nhìn thấy rõ nhất bước chuyển này.

Khoảng 7 năm trước, câu chuyện thiếu dữ liệu về cầu thủ từng là một nỗi trăn trở của HLV Park Hang-seo. VFF sau đó đầu tư hệ thống GPS của Catapult. Thiết bị nhỏ nằm giữa hai bả vai, bên trong chiếc áo mà cầu thủ mặc khi tập luyện và thi đấu, dần trở thành một phần quen thuộc của bóng đá hiện đại Việt Nam.

Chiếc áo ấy thoạt nhìn không có gì đặc biệt. Nhưng phía sau nó là cả một hệ thống dữ liệu.

GPS có thể ghi nhận tổng quãng đường, tốc độ tối đa, quãng chạy tốc độ cao, quãng chạy nước rút, số lần tăng tốc, giảm tốc và nhiều thông số khác. Khi dữ liệu được kết hợp với băng hình, ban huấn luyện có thể hiểu rõ hơn vì sao một cầu thủ xuống sức, tại sao một pha bứt tốc không đạt hiệu quả hay liệu một cầu thủ có đang bị đẩy tới ngưỡng quá tải.

Thể thao Việt Nam và cuộc đua trên "đường băng" công nghệ - Ảnh 2.

Thanh Nhàn và chiếc áo lót thông minh catapult tại SEA Games 2025. Ảnh Tuấn Phạm

Bóng đá Việt Nam đang dần hình thành hệ sinh thái ấy.

PVF đã xây dựng bộ phận phân tích hiệu suất, kết hợp băng hình, GPS và cảm biến tập luyện để đánh giá cầu thủ, hỗ trợ xây dựng giáo án và chiến thuật. VFF cũng có phòng số liệu phục vụ các đội tuyển quốc gia, U23, U20, U19, cả nam và nữ. Trong mùa giải 2024-2025, hệ thống GPS đã thu thập dữ liệu từ 57 trận đấu, 6 CLB chuyên nghiệp, 160 cầu thủ và 497 trường hợp cầu thủ thi đấu.

Điều đáng nói không chỉ là số lượng dữ liệu. Đó là sự thay đổi về tư duy.

Khoảng một thập kỷ trước, phân tích dữ liệu ở nhiều đội bóng thường là công việc kiêm nhiệm của một trợ lý. Ngày nay, một số CLB đã có cán bộ phân tích chuyên trách. Dữ liệu bắt đầu trở thành một bộ phận của hệ thống huấn luyện thay vì một công cụ mang tính tham khảo.

Những thông tin như cầu thủ chạy bao nhiêu km chỉ là lớp dữ liệu cơ bản. Điều quan trọng hơn là anh ta chạy bao nhiêu lần ở tốc độ cao, tăng tốc bao nhiêu lần, gây áp lực ở vị trí nào, di chuyển ra sao khi đội mất bóng và khả năng hồi phục giữa các nỗ lực cường độ cao như thế nào.

Một HLV giỏi có thể nhìn ra một phần những điều đó. Nhưng một hệ thống dữ liệu tốt có thể giúp HLV định lượng hóa chúng. Đó là sự khác biệt giữa cảm giác và bằng chứng. Từ bóng đá, công nghệ đang mở rộng sang những môn thể thao mà một sai số rất nhỏ có thể quyết định huy chương.

Thể thao Việt Nam và cuộc đua trên "đường băng" công nghệ - Ảnh 3.

Chiếc áo catapult hiển thị những chỉ số cần thiết để đánh giá thể trạng của cầu thủ. Ảnh VFF

Bắn súng là ví dụ điển hình. Ở những nền thể thao mạnh, cảm biến có thể ghi nhận độ rung của súng, chuyển động cơ thể và mức độ ổn định trong quá trình ngắm. Khi đó, HLV không chỉ biết viên đạn đi vào đâu mà có thể phân tích những gì diễn ra trước thời điểm bóp cò. Đây là một bước chuyển quan trọng. Thành tích không còn chỉ được mổ xẻ sau khi xảy ra, mà quá trình tạo ra thành tích cũng trở thành đối tượng nghiên cứu.

Với Việt Nam, đó là hướng đi đặc biệt cần thiết ở các môn bắn súng, bắn cung, điền kinh, bơi, rowing hay các môn võ. Những môn này đòi hỏi sự chính xác cao và thường có biên độ sai số rất nhỏ. Khi đối thủ đã được chuẩn hóa về kỹ thuật, thể lực và dinh dưỡng, sự khác biệt đôi khi nằm ở những chi tiết mà mắt thường khó phát hiện. Công nghệ có thể giúp tìm ra những chi tiết ấy.

Không phải ngẫu nhiên Cục Thể dục Thể thao Việt Nam đã bắt đầu thử nghiệm AI trong huấn luyện ở bắn súng, bắn cung, taekwondo và boxing từ năm 2025. Hệ thống được hướng tới việc xử lý dữ liệu trong quá trình đào tạo và thi đấu, so sánh với chuẩn quốc tế, hỗ trợ HLV xây dựng giáo án và xác định điểm rơi phong độ.

Đây có thể mới chỉ là bước khởi đầu, nhưng hướng đi đã rõ.

ASIAD 20 và bài toán không thể giải bằng ý chí

ASIAD 20 cho TTVN nhiều khoảnh khắc đáng nhớ. 3 HCV, 3 HCB và 19 HCĐ là thành quả của nỗ lực rất lớn. Nhưng nếu mục tiêu dài hạn là cạnh tranh ở ASIAD và tiến gần hơn tới Olympic, con số ấy cũng đặt ra một câu hỏi khó: Vì sao quá trình tiến bộ của VĐV chưa chuyển hóa tương xứng thành huy chương?

Lãnh đạo ngành thể thao đã thẳng thắn nhìn nhận vấn đề này. TTVN có những chỉ số thành tích tiến bộ ở một số môn, nhưng khả năng chuyển hóa sự tiến bộ ấy thành HCV chưa đáp ứng kỳ vọng. Và trong khi Việt Nam tiến lên, các đối thủ cũng tiến lên, thậm chí nhanh hơn. Đây chính là chỗ công nghệ có thể tạo ra khác biệt.

Nhưng cần hiểu đúng: công nghệ không phải chiếc máy sản xuất huy chương. Một chiếc GPS không thể biến một cầu thủ trung bình thành ngôi sao. Một hệ thống AI không thể thay HLV. Một máy đo VO₂max không thể tự nâng sức bền của VĐV. Một phòng phân tích chuyển động không thể thay thế hàng nghìn giờ tập luyện.

Thể thao Việt Nam và cuộc đua trên "đường băng" công nghệ - Ảnh 4.

Máy và đồng hồ đo VO2 Max trong chạy bộ. Ảnh Vietnam Best Marathon

Công nghệ chỉ có giá trị khi được đặt trong một hệ sinh thái đúng. Một VĐV có thể được phát hiện từ dữ liệu tuyển chọn. Sau đó, dữ liệu thể chất giúp xây dựng giáo án. Dữ liệu y sinh giúp theo dõi sức khỏe. Dữ liệu vận động giúp kiểm soát tải. Dinh dưỡng được điều chỉnh theo nhu cầu. Tâm lý được theo dõi. Thành tích thi đấu được phân tích. Từ đó, toàn bộ quá trình tạo thành một vòng tròn khép kín.

Việt Nam hiện vẫn thiếu nhiều mắt xích trong vòng tròn ấy. Theo đánh giá được nêu trong các phân tích sau ASIAD 20, hệ thống y học thể thao, khoa học huấn luyện, dinh dưỡng và tâm lý thể thao vẫn là những lĩnh vực còn hạn chế. Đáng chú ý, ngành thể thao cũng đối mặt với bài toán thiếu bác sĩ thể thao và chuyên gia dinh dưỡng thể thao chuyên biệt.

Một thực tế khác cũng đáng lưu tâm: khảo sát của Cục Thể dục Thể thao cuối năm 2024 cho thấy trong hơn 20 trung tâm huấn luyện trọng điểm, chỉ Trung tâm Huấn luyện Thể thao quốc gia Hà Nội có phòng phân tích dữ liệu cơ bản; nhiều trung tâm khác vẫn thiếu hệ thống theo dõi thể lực, đánh giá hiệu suất và ứng dụng AI.

Như vậy, câu chuyện không phải Việt Nam hoàn toàn không có công nghệ. Vấn đề là công nghệ chưa trở thành hạ tầng phổ biến của thể thao thành tích cao. Đây là khoảng cách rất lớn.

Không thể chỉ mua thiết bị rồi chờ huy chương

Một trong những ngộ nhận phổ biến là cứ đầu tư thiết bị hiện đại thì thành tích sẽ tăng.

Không phải vậy. Công nghệ đắt tiền nhưng không có người sử dụng đúng cách có thể trở thành một món đồ trang trí. Một hệ thống GPS chỉ có ý nghĩa khi có người hiểu dữ liệu. Một camera tracking chỉ có giá trị khi có chuyên gia phân tích. Một máy đo lactate không thể tự quyết định giáo án. Một hệ thống AI chỉ thông minh khi dữ liệu đầu vào đủ tốt và người sử dụng biết đặt đúng câu hỏi.

Vì thế, bài toán lớn nhất của TTVN không chỉ là mua máy, mà là xây dựng con người có khả năng biến dữ liệu thành quyết định. Đây là nơi Việt Nam cần một cuộc cải tổ mạnh hơn.

HLV thế hệ mới không nhất thiết phải trở thành chuyên gia công nghệ. Nhưng họ phải hiểu những chỉ số cơ bản, biết đọc báo cáo và biết đặt câu hỏi cho đội ngũ phân tích. Ngược lại, chuyên gia dữ liệu cũng phải hiểu thể thao. Một nhà khoa học giỏi nhưng không hiểu đặc thù của bóng đá, bắn súng hay điền kinh sẽ khó đưa ra khuyến nghị có giá trị thực tiễn.

Do đó, mô hình phù hợp phải là HLV – chuyên gia khoa học thể thao – bác sĩ – chuyên gia dinh dưỡng – chuyên gia tâm lý – nhà phân tích dữ liệu cùng làm việc. Đây mới là "đội tuyển" thực sự đứng phía sau một VĐV đỉnh cao.

Thể thao Việt Nam và cuộc đua trên "đường băng" công nghệ - Ảnh 5.

Viện khoa học công nghệ Thể thao ra đời hồi tháng 4/2023. Ảnh Hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam

TTVN đã bắt đầu có những tín hiệu tích cực. Năm 2025, ngành thể thao cho biết đã có hơn 2.000 lượt VĐV cùng gần 400 lượt HLV và chuyên gia được triệu tập tập huấn tại các trung tâm huấn luyện; tổng số huy chương quốc tế đạt 2.253, trong đó có 80 HCV thế giới, 161 HCV châu Á và 616 HCV Đông Nam Á. Ngành cũng xác định ứng dụng khoa học công nghệ và cá thể hóa chương trình tập luyện là một hướng quan trọng.

Nhưng những con số ấy cũng cho thấy quy mô của bài toán. Một nền thể thao có hàng nghìn VĐV và hàng trăm HLV không thể dựa vào một vài chuyên gia dữ liệu. Cần đào tạo cả một thế hệ nhân lực mới.

Đầu tư trọng điểm thay vì chạy theo cuộc đua thiết bị

Tất nhiên, công nghệ có giá của nó. Theo một khảo sát được công bố gần đây, các giải pháp GPS cho đội chuyên nghiệp trên thị trường quốc tế có thể có chi phí khoảng 50.000-100.000 USD mỗi năm, tùy số lượng VĐV và mức độ phân tích dữ liệu.

Tại Việt Nam, một hệ thống GPS được đề cập có mức đầu tư khoảng 900 triệu đồng; các phòng nghiên cứu thể thao có thể cần chi phí vận hành từ 5 tỷ đồng mỗi năm, trong khi những công nghệ chuyên sâu cho bắn súng ở Hàn Quốc có thể tiêu tốn 1-3 tỷ đồng mỗi năm.

Với nguồn lực còn hạn chế, không thể áp dụng tư duy "môn nào cũng có tất cả". TTVN cần xác định rõ những môn có khả năng tranh chấp huy chương ASIAD và Olympic để ưu tiên đầu tư. Mỗi môn trọng điểm cần có một lộ trình công nghệ riêng.

Bắn súng cần hệ thống phân tích kỹ thuật và tâm lý. Điền kinh cần theo dõi sinh cơ học, lực, tốc độ và phục hồi. Bơi cần phân tích chuyển động dưới nước, sức mạnh và kỹ thuật. Các môn võ cần camera tracking, phân tích tốc độ ra đòn và chiến thuật. Bóng đá cần dữ liệu GPS, video tracking và cơ sở dữ liệu cầu thủ.

Không phải mua cùng một thiết bị cho tất cả. Điều quan trọng là mua đúng thứ phục vụ đúng mục tiêu.

Một thay đổi khác cũng cần được thúc đẩy là xã hội hóa. Nhà nước có thể giữ vai trò đầu tư nền tảng và những môn trọng điểm. Các liên đoàn, CLB, doanh nghiệp và bệnh viện có thể tham gia cung cấp công nghệ, y học thể thao và dịch vụ phân tích. Hợp tác quốc tế cũng cần được mở rộng.

Thực tế, hợp tác giữa VFF và Vinmec trong lĩnh vực y học thể thao là một ví dụ. Vinmec đã được AFC công nhận là Trung tâm Xuất sắc về y học thể thao và sở hữu hệ thống Motion Analysis Lab. Năm 2025, hai bên ký thỏa thuận hợp tác chiến lược nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe VĐV đội tuyển và thúc đẩy đào tạo, nghiên cứu y học thể thao.

Thể thao Việt Nam và cuộc đua trên "đường băng" công nghệ - Ảnh 6.

Vinmec được AFC công nhận là "Trung tâm y học thể thao xuất sắc". Ảnh Vinmec

Đầu năm 2026, Cục Thể dục Thể thao cũng làm việc với đối tác Nhật Bản về ứng dụng siêu âm tiên tiến trong chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị chấn thương. Phía Việt Nam thừa nhận các trung tâm huấn luyện quốc gia vẫn thiếu thiết bị y tế chuyên dụng, trong đó có máy siêu âm cơ xương khớp phục vụ sàng lọc chấn thương.

Những bước đi ấy cho thấy Việt Nam đã nhìn thấy vấn đề. Điều còn thiếu là biến những dự án riêng lẻ thành một chiến lược quốc gia về khoa học và công nghệ thể thao.

Đường băng đã có, nhưng phải biết cất cánh

Thể thao hiện đại đang thay đổi với tốc độ rất nhanh. AI có thể hỗ trợ phân tích chiến thuật. GPS giúp định lượng tải vận động. Cảm biến giúp theo dõi cơ thể. Camera biến chuyển động thành dữ liệu. Y học thể thao ngày càng hướng đến dự báo và phòng ngừa thay vì chỉ điều trị sau chấn thương.

Ngay tại châu Á, những nền thể thao hàng đầu đã coi khoa học công nghệ là một phần của năng lực cạnh tranh. TTVN nếu tiếp tục dựa quá nhiều vào kinh nghiệm, ý chí và những cá nhân xuất sắc sẽ ngày càng khó tạo ra bước nhảy vọt.

ASIAD 20 là một lời nhắc nhở. Việt Nam có VĐV tài năng. Có HLV tâm huyết. Có những môn thể thao giàu tiềm năng. Nhưng để biến những yếu tố đó thành thành tích ổn định ở đấu trường lớn, cần một hệ thống tốt hơn. Và công nghệ phải nằm ở trung tâm của hệ thống ấy. Không phải vì công nghệ có thể thay thế con người, mà bởi nó giúp con người hiểu chính xác hơn giới hạn của cơ thể, nguyên nhân của thành tích và lý do của thất bại.

Một VĐV có thể tập thêm một giờ. Nhưng dữ liệu có thể chỉ ra rằng thêm một giờ ấy là cần thiết hay đang khiến cơ thể tiến gần chấn thương. Một HLV có thể thay đổi giáo án theo kinh nghiệm. Nhưng dữ liệu có thể cho biết VĐV nào cần tăng tải, VĐV nào cần giảm tải và ai đang tiến gần điểm rơi phong độ. Một bác sĩ có thể điều trị chấn thương. Nhưng công nghệ có thể giúp phát hiện dấu hiệu bất thường trước khi chấn thương nghiêm trọng xảy ra.

Đó chính là giá trị lớn nhất của cuộc cách mạng công nghệ trong thể thao: không chỉ giúp VĐV chạy nhanh hơn, mạnh hơn hay chính xác hơn, mà giúp cả hệ thống ra quyết định thông minh hơn.

TTVN không nhất thiết phải lập tức sở hữu mọi công nghệ hiện đại nhất thế giới. Điều cần thiết trước tiên là xác định những khoảng cách cần rút ngắn, những môn cần ưu tiên và những dữ liệu cần thu thập. Từ đó xây dựng hệ thống theo từng bước, đào tạo con người song song với đầu tư thiết bị và kết nối khoa học thể thao với y học, dinh dưỡng, tâm lý.

Cuộc đua thành tích cao vì thế đã bước sang một đường băng mới. Trên đường băng ấy, tài năng vẫn là động cơ. Ý chí vẫn là nhiên liệu. HLV vẫn là người cầm lái. Nhưng công nghệ chính là hệ thống dẫn đường.

Và nếu muốn bay xa hơn ở ASIAD, xa hơn nữa tại Olympic, TTVN không thể tiếp tục cất cánh mà thiếu nó.

Tuấn Cương