07/09/2026 14:31 GMT+7
Trong lịch sử quan hệ Việt Nam - Nga, thể thao đã đóng một vai trò đặc biệt: vừa là nơi tiếp nhận tri thức, phương pháp huấn luyện và khoa học thể thao, vừa là kênh giao lưu nhân dân và hội nhập quốc tế.

Trong lịch sử quan hệ Việt Nam - Nga, thể thao đã đóng một vai trò đặc biệt: vừa là nơi tiếp nhận tri thức, phương pháp huấn luyện và khoa học thể thao, vừa là kênh giao lưu nhân dân và hội nhập quốc tế.

Từ những chuyên gia Liên Xô có mặt tại Việt Nam trong những năm 1950, 1960, đến Olympic Moscow 1980 và rồi Bản ghi nhớ hợp tác thể thao Việt Nam - Liên bang Nga được ký năm 2024, mối quan hệ ấy đã trải qua một hành trình dài. Nếu trước đây trọng tâm là hỗ trợ, đào tạo và chuyển giao kinh nghiệm thì ngày nay, hợp tác đang được đặt trong một khuôn khổ mới, với những nội dung như khoa học thể thao, công nghệ cao, thể thao thành tích cao, đào tạo chuyên gia và cả những mô hình thể thao kết hợp công nghệ.

Trong bối cảnh Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thăm cấp Nhà nước tới Liên bang Nga, nhìn lại lịch sử hợp tác thể thao cũng là cách để thấy một khía cạnh ít được nhắc tới nhưng có chiều sâu trong quan hệ hai nước.

Từ những lớp học thể thao đầu tiên

Sau năm 1954, miền Bắc Việt Nam đứng trước yêu cầu xây dựng một hệ thống thể dục thể thao mới, vừa phục vụ sức khỏe nhân dân, vừa từng bước hình thành nền thể thao thành tích cao. Khi ấy, Việt Nam thiếu cả cơ sở vật chất, cán bộ chuyên môn, giáo trình và kinh nghiệm huấn luyện. Liên Xô trở thành một trong những nguồn kinh nghiệm quan trọng.

Ngay từ năm 1955-1956, Việt Nam đã cử cán bộ thể dục thể thao sang các nước xã hội chủ nghĩa, trong đó có Liên Xô, để nghiên cứu kinh nghiệm tổ chức và phát triển thể thao. Sau đó, các chuyên gia Liên Xô bắt đầu trực tiếp tham gia quá trình đào tạo cán bộ và VĐV tại Việt Nam.

Thể thao - Nhịp cầu đặc biệt trong quan hệ Việt Nam - Nga - Ảnh 1.

Cuộc gặp gỡ giữa Thứ trưởng Hoàng Đạo Cương và Đại sứ Gennady Bezdetko vào chiều 29/4/2026 diễn ra tại trụ sở Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch đã một lần nữa khẳng định văn hóa và thể thao chính là nền móng vững chắc xây dựng nhịp cầu hữu nghị, kết nối trái tim nhân dân hai nước. Ảnh: Cục TDTT

Một dấu mốc đáng chú ý là năm 1958, Ban Thể dục thể thao Trung ương và Bộ Giáo dục tổ chức khóa đào tạo giáo viên thể dục kéo dài 6 tháng với hơn 100 học viên, do các chuyên gia Liên Xô giảng dạy. Đến cuối năm 1959, Trường Trung cấp TDTT Trung ương được thành lập, đặt nền móng cho hệ thống đào tạo cán bộ thể thao chuyên nghiệp sau này. Tài liệu lịch sử của ngành thể thao Việt Nam ghi nhận sự giúp đỡ của Liên Xô và Trung Quốc đã góp phần đưa các phương pháp huấn luyện hiện đại vào Việt Nam, đồng thời nhiều tài liệu thể thao của Liên Xô được dịch và phổ biến.

Đây là điểm quan trọng để hiểu bản chất của quan hệ thể thao Việt Nam - Liên Xô. Đó không đơn thuần là việc một số HLV nước ngoài sang Việt Nam huấn luyện một đội tuyển. Ảnh hưởng của Liên Xô đi sâu hơn, tới chính quá trình hình thành đội ngũ cán bộ thể thao, giáo viên, phương pháp đào tạo và tư duy về thể thao thành tích cao.

Năm 1959, những VĐV trẻ Việt Nam ở các môn bơi, điền kinh, bóng chuyền, thể dục dụng cụ... đã được tuyển chọn tập trung và huấn luyện với sự giúp đỡ của các HLV Liên Xô. Mục tiêu ban đầu khá cụ thể: nhanh chóng nâng cao trình độ và vượt qua những kỷ lục Đông Dương cũ.

Chỉ vài năm sau, những kết quả đầu tiên đã xuất hiện. Trong giai đoạn 1961-1962, thể thao miền Bắc ghi nhận hàng loạt kỷ lục mới ở bắn súng, bơi và điền kinh. Những con số ấy cho thấy sự thay đổi không chỉ nằm ở phong trào quần chúng mà đã bắt đầu tác động đến thể thao thành tích cao.

Không chỉ đào tạo VĐV, mà xây dựng cả một hệ thống

Điểm đáng chú ý nhất trong ảnh hưởng của Liên Xô đối với thể thao Việt Nam là tính hệ thống.

Các chuyên gia Liên Xô tham gia giảng dạy, huấn luyện; cán bộ Việt Nam được đào tạo, học tập kinh nghiệm; các tài liệu chuyên môn được chuyển ngữ; phương pháp khoa học và y học thể thao từng bước được đưa vào quá trình huấn luyện.

Đến năm 1971, Việt Nam thành lập Ban nghiên cứu khoa học, kỹ thuật TDTT, đánh dấu bước phát triển mới trong việc đưa nghiên cứu khoa học vào thể thao. Những nền tảng được hình thành từ những năm đầu ấy trở thành tiền đề cho quá trình phát triển thể thao thành tích cao trong các giai đoạn sau.

Nói cách khác, ảnh hưởng của Liên Xô không chỉ nằm ở những VĐV từng được huấn luyện bởi chuyên gia nước ngoài. Điều quan trọng hơn là những kiến thức ấy được chuyển hóa thành năng lực của chính người Việt Nam.

Thể thao - Nhịp cầu đặc biệt trong quan hệ Việt Nam - Nga - Ảnh 2.

ĐT Việt Nam gặp ĐT Nga ở giải giao hữu quốc tế LPBank Cup 2024. Ảnh: Hoàng Linh

Một HLV nước ngoài có thể làm việc trong một khoảng thời gian nhất định. Nhưng một thế hệ cán bộ Việt Nam được đào tạo bài bản sau đó có thể tiếp tục giảng dạy, huấn luyện và truyền lại kiến thức cho nhiều thế hệ VĐV.

Đó là cách một mối quan hệ thể thao tạo ra ảnh hưởng lâu dài. Sự hỗ trợ của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa cũng góp phần giúp thể thao Việt Nam từng bước bước ra các đấu trường quốc tế.

Năm 1963, đoàn thể thao Việt Nam tham dự GANEFO lần thứ nhất tại Jakarta. Ba năm sau, tại GANEFO châu Á lần thứ nhất, đoàn Việt Nam giành 4 HCV, 10 HCB và 13 HCĐ. Theo tư liệu của Cục Thể dục thể thao Việt Nam, thành tích này có sự đóng góp của Liên Xô, Trung Quốc và các nước xã hội chủ nghĩa thông qua việc hỗ trợ tập huấn VĐV, cung cấp chuyên gia, chia sẻ kinh nghiệm thi đấu và hỗ trợ phương tiện kỹ thuật.

Đó là thời điểm thể thao Việt Nam vẫn còn rất nhiều hạn chế về điều kiện tập luyện, trang thiết bị và kinh nghiệm thi đấu quốc tế. Bởi vậy, sự hỗ trợ từ bên ngoài có ý nghĩa đáng kể.

Nhưng bước ngoặt lớn hơn vẫn còn ở phía trước.

Thể thao - Nhịp cầu đặc biệt trong quan hệ Việt Nam - Nga - Ảnh 3.

Đoàn Thể thao Việt Nam tại lễ khai mạc Olympic Moscow 1980

Cột mốc đặc biệt Moscow 1980

Nếu phải chọn một biểu tượng cho quan hệ thể thao Việt Nam - Liên Xô, đó gần như chắc chắn phải là Olympic Moscow 1980. Đây là lần đầu tiên Việt Nam tham dự Olympic với tư cách một quốc gia thống nhất.

Đoàn thể thao Việt Nam có 35 VĐV, tranh tài ở 4 môn gồm bơi, vật, điền kinh và bắn súng. Thành tích khi ấy chưa thể cạnh tranh huy chương, nhưng ý nghĩa của chuyến đi vượt xa những con số trên bảng thành tích.

Theo Cục Thể dục thể thao Việt Nam, Liên Xô đã đóng vai trò quan trọng trong quá trình giúp thể thao Việt Nam hội nhập với phong trào Olympic quốc tế. Ủy ban Olympic Việt Nam được IOC công nhận, Việt Nam được mời tham dự Olympic Moscow, mở ra một giai đoạn mới trong quá trình hội nhập quốc tế của thể thao Việt Nam.

Vì vậy, Moscow 1980 có thể được nhìn nhận không chỉ là một kỳ Olympic đầu tiên của Việt Nam mà còn là một cánh cửa mở ra thế giới.

Sau đó, Việt Nam tiếp tục tham dự các kỳ ASIAD và Olympic, từng bước xây dựng vị thế của mình trong hệ thống thể thao quốc tế. Hai thập niên sau Moscow, Trần Hiếu Ngân giành HCB taekwondo tại Olympic Sydney 2000, mang về tấm huy chương Olympic đầu tiên trong lịch sử thể thao Việt Nam.

Từ Moscow đến Sydney là một chặng đường dài, và tất nhiên không thể quy toàn bộ thành công sau này cho một quốc gia hay một chương trình hợp tác. Nhưng Moscow 1980 vẫn là một dấu mốc có ý nghĩa trong hành trình hội nhập mà thể thao Việt Nam bắt đầu từ nhiều năm trước.

Năm 1991, Liên Xô tan rã. Quan hệ thể thao của Việt Nam với không gian Xô viết cũng bước sang một giai đoạn mới.

Sau năm 1991, quan hệ Việt Nam - Nga vì thế chuyển dần từ mô hình hỗ trợ của thời Liên Xô sang mô hình hợp tác giữa hai quốc gia độc lập. Đó là sự thay đổi về bản chất.

Thể thao - Nhịp cầu đặc biệt trong quan hệ Việt Nam - Nga - Ảnh 3.

Tuyển bóng bàn Việt Nam thi đấu giao hữu với ĐT Nga trước khi lên đường tham dự SEA Games 33 tại Thái Lan.

Nếu trong giai đoạn trước, Việt Nam chủ yếu ở vị trí tiếp nhận kinh nghiệm, đào tạo cán bộ và tranh thủ sự hỗ trợ, thì quan hệ Việt Nam - Nga hiện nay hướng tới sự hợp tác hai chiều, trên cơ sở lợi ích và thế mạnh của mỗi bên.

Một dấu mốc quan trọng của giai đoạn mới là ngày 4/7/2024 tại Moscow, khi Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Việt Nam Nguyễn Văn Hùng và Bộ trưởng Bộ Thể thao Liên bang Nga Mikhail Degtyarev ký Bản ghi nhớ hợp tác thể dục, thể thao.

Bản ghi nhớ có thời hạn 5 năm và bao quát một phạm vi rộng hơn nhiều so với hợp tác huấn luyện truyền thống.

Hai bên thống nhất tăng cường trao đổi thông tin về các sự kiện thể thao, thành tựu mới, sử dụng trang thiết bị khoa học hiện đại trong huấn luyện VĐV thành tích cao, chia sẻ công nghệ cao và kinh nghiệm quản lý cơ sở hạ tầng thể thao.

Quan trọng hơn, hai nước hướng tới trao đổi VĐV, HLV, trọng tài, cán bộ nghiên cứu và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực, từ thể thao chuyên nghiệp, thể thao thành tích cao đến thể thao quần chúng và thể thao người khuyết tật.

Nếu đặt cạnh lịch sử từ những năm 1950, sự thay đổi này rất rõ. Ngày trước, Việt Nam cần các chuyên gia Liên Xô để học cách tổ chức và huấn luyện. Ngày nay, hai bên nói tới công nghệ, khoa học thể thao, trao đổi chuyên gia và cùng phát triển các dự án thể thao. Đó là bước chuyển từ "học hỏi" sang "hợp tác".

Thể thao bước vào thời đại công nghệ

Một trong những hướng hợp tác mới đáng chú ý là sự xuất hiện của những mô hình thể thao kết hợp giữa thi đấu truyền thống và công nghệ.

Nga là quốc gia thúc đẩy mạnh mô hình "Games of the Future", sân chơi kết hợp thể thao truyền thống với thể thao kỹ thuật số. Đây là lĩnh vực mở ra một không gian hợp tác mới với Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh thể thao điện tử và công nghệ thể thao ngày càng phát triển.

Điều này cho thấy hợp tác Việt Nam - Nga không nhất thiết phải chỉ xoay quanh những môn thể thao có truyền thống lâu đời.

Từ bắn súng, điền kinh, bơi, vật hay bóng chuyền của những thập niên đầu, quan hệ thể thao hai nước có thể mở rộng sang khoa học thể thao, dữ liệu, công nghệ huấn luyện, thể thao điện tử và những mô hình thi đấu mới.

Đó cũng là cách một quan hệ có lịch sử lâu dài thích ứng với thời đại mới.

Nhịp cầu giữa hai dân tộc

Có một đặc điểm khiến thể thao khác với nhiều lĩnh vực hợp tác khác: nó tạo ra sự tiếp xúc trực tiếp giữa con người với con người.

Một hợp đồng kinh tế có thể được ký giữa các cơ quan, doanh nghiệp. Một hiệp định có thể được ký giữa các chính phủ. Nhưng một trận đấu bóng chuyền, một giải chạy, một lớp tập huấn HLV hay một chương trình trao đổi VĐV lại tạo ra những mối quan hệ rất khác.

VĐV Việt Nam có thể tập luyện cùng VĐV Nga. HLV hai nước có thể cùng phân tích một giáo án. Một chuyên gia khoa học thể thao có thể chia sẻ phương pháp nghiên cứu. Những cuộc gặp ấy tạo ra những kết nối vượt khỏi phạm vi văn bản ngoại giao.

Chính vì thế, thể thao có khả năng trở thành một dạng "ngoại giao nhân dân". Phía Việt Nam cũng nhiều lần khẳng định văn hóa, thể thao và du lịch là những lĩnh vực có khả năng đóng góp vào việc củng cố quan hệ hữu nghị truyền thống và Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Nga.

Trong cuộc họp của Ủy ban liên Chính phủ Việt Nam - Nga tại Moscow tháng 9/2024, hợp tác văn hóa, thể thao và du lịch tiếp tục được xác định là một trong những lĩnh vực có nhiều tiềm năng và đóng góp thiết thực cho quan hệ hai nước.

Đó chính là lý do thể thao có thể được xem như một nhịp cầu đặc biệt trong quan hệ Việt Nam - Nga: một nhịp cầu được xây dựng từ lịch sử, được duy trì bằng con người và đang được mở rộng bằng khoa học, công nghệ và những sân chơi mới.

M.Vũ