Một nền kinh tế muốn phát triển bền vững không thể chỉ dựa vào vốn, công nghệ, hạ tầng hay nguồn nhân lực. Một yếu tố có ý nghĩa nền tảng là niềm tin vào thể chế và pháp luật.
Khi người dân quyết định mua nhà, đầu tư sản xuất, kinh doanh; khi doanh nghiệp bỏ hàng trăm, hàng nghìn tỷ đồng cho một dự án, điều họ cần không chỉ là cơ hội thị trường mà còn là khả năng dự liệu những quy tắc pháp lý sẽ chi phối quyết định của mình trong nhiều năm tới.
Thông điệp được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh tại Phiên họp tháng 9/2026 của Thường trực Ban Chỉ đạo Trung ương về hoàn thiện thể chế và thực thi pháp luật vì thế có ý nghĩa đặc biệt: pháp luật phải đủ ổn định để người dân, doanh nghiệp yên tâm đầu tư, dự liệu được quyền và nghĩa vụ; đồng thời đủ linh hoạt để đáp ứng yêu cầu phát triển, hội nhập và những thay đổi nhanh chóng của đời sống kinh tế - xã hội.
Đây không chỉ là yêu cầu đối với kỹ thuật lập pháp. Sâu xa hơn, đó là yêu cầu xây dựng một môi trường thể chế có khả năng dự đoán.
Chi phí ấy có thể là thời gian chờ đợi, nguồn lực xử lý quy định chưa rõ, chi phí điều chỉnh kế hoạch hoặc thậm chí là quyết định trì hoãn đầu tư vì chưa biết chắc chính sách sẽ được áp dụng như thế nào.
Nói cách khác, yêu cầu pháp luật “đủ ổn định” thực chất là yêu cầu về khả năng dự đoán. Nhà đầu tư có thể chấp nhận rủi ro thị trường, cạnh tranh hay công nghệ, nhưng rất khó tính toán nếu ngay cả “luật chơi” cũng không thể dự liệu.
Tuy nhiên, ổn định không có nghĩa là pháp luật đứng yên. Công nghệ mới, mô hình kinh doanh mới, yêu cầu môi trường và các cam kết hội nhập có thể khiến những quy định từng phù hợp trở nên lạc hậu. Điều quan trọng là sự thay đổi phải có căn cứ rõ ràng, được cân nhắc đầy đủ, có lộ trình và cơ chế chuyển tiếp hợp lý.
Vì thế, ổn định và linh hoạt không phải hai yêu cầu đối lập. Một hệ thống pháp luật hiện đại phải ổn định về nguyên tắc, minh bạch về cách thức thay đổi và linh hoạt trước những vấn đề mới.
Đặt trong bối cảnh đó, việc tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật cần được nhìn rộng hơn việc phát hiện văn bản chồng chéo, mâu thuẫn hay không còn phù hợp. Điều quan trọng là phải nhận diện được những điểm nghẽn và chi phí mà sự bất cập của pháp luật đang tạo ra cho người dân, doanh nghiệp.
Bởi vậy, xử lý vướng mắc liên ngành đồng bộ cũng chính là bảo đảm pháp luật vận hành như một chỉnh thể thống nhất.
Cùng với đó, khi bãi bỏ, thay thế hoặc tích hợp văn bản, phải bảo đảm quy định chuyển tiếp, tránh khoảng trống pháp lý và bảo vệ quyền, nghĩa vụ hợp pháp đã phát sinh. Người dân, doanh nghiệp không chỉ cần biết quy định mới là gì, mà còn cần biết những gì họ đã thực hiện đúng pháp luật trước đó sẽ được xử lý như thế nào.
Một vấn đề khác không kém phần quan trọng là pháp luật không chỉ nằm trên giấy. Quy định có thể đầy đủ nhưng nếu thực thi chậm, cách hiểu không thống nhất, thủ tục phát sinh ngoài quy định hoặc kiến nghị không được trả lời đúng hạn thì tính dự đoán của pháp luật vẫn suy giảm.
Do đó, xây dựng pháp luật và thực thi pháp luật phải được xem là một chỉnh thể. Một quy định chỉ thực sự có giá trị khi người dân biết mình phải làm gì, cơ quan nhà nước biết mình phải thực hiện thế nào và cả hai bên có thể dự liệu được hậu quả pháp lý.
Đặc biệt, không dùng văn bản hành chính để đặt thêm điều kiện, nghĩa vụ ngoài quy định pháp luật là yêu cầu có ý nghĩa trực tiếp đối với môi trường kinh doanh. Doanh nghiệp phải tuân thủ pháp luật, nhưng muốn tuân thủ thì trước hết pháp luật phải rõ ràng và có thể tiếp cận.
Chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, quản lý dựa trên tiêu chuẩn, dữ liệu, rủi ro và trách nhiệm giải trình cũng có thể giảm những thủ tục không cần thiết. Nhưng hậu kiểm chỉ tạo ra niềm tin khi tiêu chuẩn rõ ràng, phương pháp đánh giá nhất quán và trách nhiệm của cơ quan thực thi minh bạch. Nếu không, sự bất định chỉ chuyển từ trước khi doanh nghiệp hoạt động sang sau khi doanh nghiệp đã đầu tư.
Đó cũng phải là thước đo của cải cách pháp luật. Không chỉ là có bao nhiêu văn bản được ban hành, mà là điểm nghẽn có được tháo gỡ, chi phí tuân thủ có giảm, nguồn lực có được khơi thông và quyền, lợi ích hợp pháp có được bảo đảm hay không.
Trong một nền kinh tế chuyển động nhanh, pháp luật không thể đứng yên. Nhưng càng thay đổi nhanh, càng cần những nguyên tắc pháp lý ổn định, minh bạch và có khả năng dự đoán.
Vì thế, yêu cầu “pháp luật phải đủ ổn định để người dân, doanh nghiệp yên tâm đầu tư” cần được hiểu rộng hơn một yêu cầu về kỹ thuật lập pháp. Đó là yêu cầu xây dựng một môi trường thể chế trong đó những quyết định đầu tư hợp pháp được đặt trên nền tảng của các quy tắc rõ ràng, nhất quán và có thể dự liệu.
Một hệ thống pháp luật hiện đại không phải là hệ thống có thật nhiều luật hay liên tục ban hành quy định mới. Đó phải là hệ thống thống nhất, dễ tiếp cận, thực thi nghiêm minh và đủ linh hoạt trước những thay đổi của đời sống.
Và thước đo cuối cùng của cải cách pháp luật không chỉ nằm ở số lượng văn bản được ban hành, mà ở việc người dân, doanh nghiệp có thể yên tâm lập kế hoạch, mạnh dạn đầu tư và dám đi đường dài vì tin rằng những quyết định hợp pháp của mình được đặt trong một môi trường pháp lý ổn định, minh bạch và có thể dự liệu.