Chuyển đổi số đang mở ra những thay đổi trong công tác quản lý, huấn luyện và đào tạo vận động viên tại Việt Nam. Tuy nhiên, để xây dựng được một hệ thống cơ sở dữ liệu thống nhất từ trung ương đến địa phương, ngành thể thao không chỉ cần hạ tầng công nghệ mà còn phải giải quyết bài toán về cơ chế phối hợp, chuẩn hóa thông tin và khai thác dữ liệu phục vụ phát triển tài năng.
Một vận động viên có thể bắt đầu sự nghiệp tại trung tâm đào tạo năng khiếu của địa phương, sau đó được tuyển chọn vào đội tuyển trẻ và tiến tới đội tuyển quốc gia. Trong suốt hành trình ấy, những thông tin về thành tích thi đấu, thể lực, quá trình huấn luyện, tình trạng chấn thương và sự phát triển chuyên môn liên tục được hình thành.
Vấn đề đặt ra là làm thế nào để những dữ liệu này được lưu trữ đầy đủ, cập nhật thường xuyên và sử dụng xuyên suốt quá trình phát triển của vận động viên, thay vì chỉ phục vụ công tác quản lý riêng lẻ tại từng đơn vị.
Hội nghị tập huấn sử dụng hệ thống phần mềm cùng cổng thông tin điện tử phục vụ Đại hội Thể thao toàn quốc lần thứ X năm 2026.Ảnh: Cục TDTT
Đây là một trong những yêu cầu quan trọng khi thể thao Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số, hướng tới phương thức quản lý, huấn luyện và tuyển chọn vận động viên dựa trên những căn cứ khoa học.
Ngày 2/10/2025, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 3515/QĐ-BVHTTDL phê duyệt Đề án chuyển đổi số trong lĩnh vực thể dục thể thao. Một trong những nội dung đáng chú ý là xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên ngành thống nhất, chuẩn hóa, có khả năng kết nối và liên thông, phục vụ công tác quản lý, điều hành và phát triển thể thao.
Định hướng này cho thấy chuyển đổi số không chỉ là việc ứng dụng công nghệ thông tin vào những hoạt động sẵn có, mà còn gắn với yêu cầu đổi mới phương thức quản lý và nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực.
Đối với thể thao thành tích cao, dữ liệu không đơn thuần là những con số thống kê về số lượng vận động viên, huy chương hay kết quả thi đấu. Một hệ thống thông tin đầy đủ có thể giúp các nhà quản lý và chuyên gia theo dõi quá trình phát triển của vận động viên, từ khi được phát hiện năng khiếu đến lúc trưởng thành ở cấp độ đội tuyển quốc gia.
Chẳng hạn, với một vận động viên điền kinh trẻ, thành tích qua từng năm sẽ có giá trị đánh giá lớn hơn nếu được đặt bên cạnh những thông tin về độ tuổi, thể trạng, khối lượng tập luyện, khả năng phục hồi và lịch sử chấn thương.
Tương tự, ở các môn bơi, cử tạ hay thể dục dụng cụ, những dữ liệu được tích lũy liên tục có thể giúp huấn luyện viên đánh giá tốc độ tiến bộ, điều chỉnh giáo án và xây dựng kế hoạch phát triển dài hạn phù hợp với từng vận động viên.
Tuy nhiên, để có được bức tranh toàn diện như vậy, ngành thể thao trước hết phải giải quyết bài toán kết nối dữ liệu giữa các địa phương, trung tâm huấn luyện, liên đoàn và đội tuyển quốc gia.
Thí điểm mô hình phát triển TDTT quần chúng gắn với trường học là một trong những nhiệm vụ ở lĩnh vực TDTT
Việc xây dựng một phần mềm quản lý vận động viên mới chỉ là bước khởi đầu. Thách thức lớn hơn nằm ở khả năng hình thành cơ chế vận hành thống nhất, bảo đảm dữ liệu được thu thập, cập nhật, kiểm chứng và khai thác theo cùng những tiêu chuẩn.
Mỗi môn thể thao có đặc thù chuyên môn khác nhau. Những thông số cần thiết đối với vận động viên bơi lội không hoàn toàn giống bóng đá, điền kinh, bắn súng hay các môn võ. Ngay trong cùng một môn, tiêu chí đánh giá cũng thay đổi tùy theo độ tuổi, giai đoạn đào tạo và mục tiêu huấn luyện.
Bởi vậy, nếu thiếu tiêu chuẩn chung, việc tập hợp thông tin từ nhiều nguồn có thể tạo ra một kho dữ liệu lớn nhưng khó sử dụng để phân tích, so sánh và hỗ trợ công tác chuyên môn.
Bên cạnh đó là câu chuyện về trách nhiệm quản lý. Ai cập nhật thành tích thi đấu của vận động viên? Đơn vị nào xác nhận các chỉ số chuyên môn? Khi một vận động viên chuyển từ địa phương lên đội tuyển quốc gia, hồ sơ về quá trình đào tạo, thể lực và chấn thương có được chuyển giao đầy đủ hay không?
Những câu hỏi ấy cho thấy chuyển đổi số trước hết đòi hỏi sự thống nhất về quy trình làm việc và trách nhiệm giữa các đơn vị, thay vì chỉ đầu tư thiết bị hoặc triển khai phần mềm mới.
Những bước đi trong số hóa công tác tổ chức thi đấu đã xuất hiện tại Việt Nam. Năm 2026, TP.HCM triển khai hoạt động ứng dụng công nghệ trong công tác chuẩn bị Đại hội Thể thao toàn quốc lần thứ X. Tháng 8/2026, Sở Văn hóa và Thể thao TP.HCM tổ chức tập huấn sử dụng hệ thống phần mềm và cổng thông tin điện tử phục vụ đại hội.
Việc đưa công nghệ vào quản lý, điều hành một sự kiện thể thao quy mô lớn là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, hệ thống phục vụ tổ chức đại hội và cơ sở dữ liệu vận động viên quốc gia là hai cấp độ quản lý khác nhau.
Nếu quản lý giải đấu chủ yếu giải quyết các yêu cầu về đăng ký, điều hành và tổng hợp kết quả thi đấu, thì cơ sở dữ liệu vận động viên quốc gia cần theo dõi quá trình phát triển chuyên môn qua nhiều năm, thậm chí trong toàn bộ sự nghiệp của từng người.
Muốn thực hiện điều đó, dữ liệu không thể chỉ được bổ sung trước mỗi giải đấu rồi ngừng cập nhật khi sự kiện kết thúc. Thay vào đó, cần hình thành quy trình thu thập thông tin thường xuyên, có trách nhiệm cụ thể và bảo đảm khả năng sử dụng lâu dài.
Đợt tập huấn trang bị kỹ năng thao tác trực tiếp trên các nền tảng công nghệ cho đội ngũ làm công tác điều hành Đại hội TDTT toàn quốc
Một trong những giá trị quan trọng nhất của cơ sở dữ liệu vận động viên quốc gia là khả năng hỗ trợ phát hiện, tuyển chọn và đào tạo tài năng thể thao.
Trong công tác tuyển chọn, thành tích thi đấu, các đợt kiểm tra chuyên môn và đánh giá trực tiếp của huấn luyện viên vẫn là những căn cứ quan trọng. Tuy nhiên, nếu được bổ sung bằng dữ liệu khoa học được tích lũy trong thời gian dài, việc đánh giá có thể toàn diện hơn.
Thay vì chỉ dựa vào kết quả tại một giải đấu, huấn luyện viên có thể theo dõi quá trình tiến bộ của vận động viên qua từng giai đoạn, so sánh các chỉ số thể lực, kỹ thuật và khả năng thích nghi với khối lượng huấn luyện.
Đối với những vận động viên trẻ chưa có thành tích nổi bật nhưng sở hữu tốc độ phát triển tốt, dữ liệu dài hạn có thể cung cấp thêm cơ sở để đánh giá tiềm năng. Đây cũng là hướng tiếp cận có ý nghĩa trong việc hạn chế nguy cơ bỏ sót tài năng ở giai đoạn đào tạo ban đầu.
Trong định hướng phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo giai đoạn 2026-2030, ngành thể thao đặt ra yêu cầu đẩy mạnh ứng dụng khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và công nghệ phân tích hiệu suất trong tuyển chọn, đào tạo, huấn luyện vận động viên.
Cùng với đó là việc nghiên cứu, ứng dụng các thiết bị đeo thông minh, cảm biến sinh học, công nghệ mô phỏng và những thành tựu về y sinh thể thao, dinh dưỡng, phục hồi chức năng, phòng chống chấn thương.
Những công nghệ này có thể tạo ra lượng dữ liệu chuyên môn lớn, giúp huấn luyện viên hiểu rõ hơn phản ứng của cơ thể vận động viên trước các bài tập, phát hiện dấu hiệu quá tải và điều chỉnh kế hoạch huấn luyện.
Dẫu vậy, công nghệ chỉ phát huy tác dụng khi dữ liệu đầu vào đủ chính xác, liên tục và có khả năng kiểm chứng. Những thông tin thiếu đồng bộ hoặc được thu thập theo các tiêu chuẩn khác nhau sẽ khó trở thành căn cứ đáng tin cậy cho việc đánh giá.
Đặc biệt, dữ liệu không thể thay thế hoàn toàn vai trò của huấn luyện viên và các chuyên gia. Những con số cần được đặt trong điều kiện thực tế, đặc điểm tâm sinh lý và hoàn cảnh phát triển của mỗi vận động viên để đưa ra quyết định phù hợp.
Đích đến của chuyển đổi số trong huấn luyện vì thế không phải là để máy móc quyết định thay con người, mà giúp những quyết định chuyên môn được đưa ra trên cơ sở thông tin đầy đủ và khoa học hơn.
Song song với việc xây dựng hạ tầng, phân định trách nhiệm quản lý và quyền khai thác dữ liệu là yêu cầu không thể xem nhẹ.
Thông tư số 23/2025/TT-BVHTTDL của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, có hiệu lực từ ngày 15/2/2026, quy định về công tác quản lý vận động viên, huấn luyện viên và trọng tài thể thao, đã đặt ra những trách nhiệm cụ thể đối với các cơ quan, tổ chức liên quan.
Trong đó, Cục Thể dục thể thao Việt Nam được giao chủ trì xây dựng phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu vận động viên, huấn luyện viên, trọng tài. Các tổ chức thể thao có liên quan phối hợp cập nhật và khai thác dữ liệu theo chức năng, nhiệm vụ.
Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để từng bước hình thành hệ thống quản lý thông tin thống nhất, thay cho việc dữ liệu chỉ được lưu trữ và sử dụng trong phạm vi riêng của từng đơn vị.
Tuy nhiên, khi cơ sở dữ liệu được mở rộng, vấn đề phân quyền truy cập và bảo đảm an toàn thông tin cần được quy định cụ thể.
Hồ sơ vận động viên không chỉ có thành tích hay thông tin đào tạo mà còn có thể bao gồm dữ liệu sức khỏe, kết quả kiểm tra y sinh, lịch sử chấn thương và những thông tin cá nhân cần được bảo vệ.
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, đặt ra những yêu cầu pháp lý đối với việc xử lý và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Vì thế, xây dựng cơ sở dữ liệu vận động viên quốc gia phải gắn với việc xác định rõ mục đích thu thập, phạm vi sử dụng, quyền truy cập và trách nhiệm bảo mật. Dữ liệu chuyên môn cần được chia sẻ tới đúng người, đúng mục đích, trong khi các thông tin cá nhân nhạy cảm phải được kiểm soát chặt chẽ.
Điều quan trọng không chỉ là ai có quyền quản lý dữ liệu, mà còn là ai được phép khai thác, khai thác đến mức độ nào và chịu trách nhiệm ra sao khi thông tin bị sử dụng không đúng mục đích.
Đây chính là một trong những vấn đề cho thấy chuyển đổi số thể thao không đơn thuần là câu chuyện kỹ thuật, mà còn liên quan trực tiếp đến cơ chế quản trị và trách nhiệm của các bên tham gia.
Cục Thể dục thể thao Việt Nam phối hợp với Ủy ban Olympic Việt Nam, Ủy ban Paralympic Việt Nam lập, quản lý hồ sơ vận động viên, huấn luyện viên đoàn thể thao quốc gia.Ảnh: Tuấn Phạm
Đề án chuyển đổi số trong lĩnh vực thể dục thể thao cùng những quy định quản lý mới cho thấy ngành thể thao Việt Nam đã xác định rõ hơn vai trò của dữ liệu đối với công tác quản lý, huấn luyện và đào tạo vận động viên.
Tuy nhiên, từ định hướng chính sách đến việc hình thành một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia hoạt động hiệu quả vẫn là quá trình đòi hỏi sự phối hợp lâu dài.
Đó là yêu cầu xây dựng tiêu chuẩn dữ liệu thống nhất, đào tạo đội ngũ nhân lực có khả năng vận hành hệ thống, xác định trách nhiệm cập nhật thông tin và thiết lập cơ chế phối hợp giữa cơ quan quản lý trung ương với các địa phương, trung tâm huấn luyện, liên đoàn thể thao.
Đặc biệt, hiệu quả chuyển đổi số cần được nhìn nhận từ những giá trị mang lại cho công tác chuyên môn, thay vì chỉ đo đếm bằng số lượng phần mềm được triển khai hoặc hồ sơ được đưa lên môi trường điện tử.
Một hệ thống dữ liệu chỉ thực sự phát huy tác dụng khi giúp nhà quản lý nắm bắt chính xác lực lượng vận động viên, hỗ trợ huấn luyện viên theo dõi quá trình phát triển, giúp chuyên gia đánh giá hiệu quả đào tạo và cung cấp thêm căn cứ khoa học cho công tác tuyển chọn tài năng.
Ở phạm vi rộng hơn, những thông tin được tích lũy đầy đủ còn có thể hỗ trợ hoạch định chính sách đầu tư, phân bổ nguồn lực, lựa chọn môn thể thao trọng điểm và xây dựng chiến lược nâng cao thành tích tại các đấu trường quốc tế.
Với thể thao Việt Nam, xây dựng cơ sở dữ liệu vận động viên quốc gia vì thế không chỉ là việc chuyển những bộ hồ sơ giấy lên môi trường số, mà còn là quá trình thay đổi tư duy quản lý, phương thức tổ chức và cách thức sử dụng thông tin.
Giá trị của chuyển đổi số không nằm ở việc lưu trữ được bao nhiêu dữ liệu, mà ở khả năng biến những dữ liệu ấy thành công cụ hữu ích cho công tác quản lý, phát hiện và bồi dưỡng tài năng, qua đó tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của thể thao Việt Nam.
Đăng nhập
Họ và tên
Mật khẩu
Xác nhận mật khẩu
Mã xác nhận
Đăng ký
Xin chào, !
Bạn đã đăng nhập với email:
Đăng xuất