Ứng dụng chạy bộ, đếm bước chân và thử thách trực tuyến đang mở ra cách tiếp cận mới để thúc đẩy thể thao quần chúng. Những nền tảng này có thể kết nối hàng chục nghìn, thậm chí hàng trăm nghìn người trong một chiến dịch.
Tuy nhiên, số người đăng ký chưa đồng nghĩa với số người duy trì tập luyện. Bài toán đặt ra là làm thế nào để chuyển những bước chân được ghi nhận trên màn hình thành thói quen vận động bền vững trong đời sống.
Công nghệ tạo động lực, nhưng chưa đủ để hình thành thói quen
Một chiếc điện thoại thông minh có thể ghi lại quãng đường chạy, đếm số bước chân, tính thời gian vận động và lưu lịch sử tập luyện. Người dùng cũng có thể tham gia thử thách trực tuyến, so sánh thành tích với bạn bè hoặc đóng góp cho một hoạt động thiện nguyện thông qua mỗi kilomet hoàn thành.
Những tính năng tưởng như đơn giản ấy đang làm thay đổi cách nhiều người tiếp cận thể thao. Thay vì phải đến sân tập hoặc tham gia một câu lạc bộ, người dùng có thể bắt đầu bằng việc đi bộ quanh khu dân cư, chạy bộ sau giờ làm hay tranh thủ vận động trong ngày. Kết quả được ghi nhận trên nền tảng số, tạo cảm giác tiến bộ và khuyến khích họ tiếp tục.
Tại Việt Nam, các mô hình như UpRace và những chiến dịch đi bộ, chạy bộ trên nền tảng vRace cho thấy công nghệ có thể kết nối hoạt động thể chất với mục tiêu cộng đồng. Theo nghiên cứu tình huống do Đại học RMIT Việt Nam giới thiệu, trong sáu năm đầu tiên, UpRace thu hút hơn 632.000 lượt người tham gia, ghi nhận 23,4 triệu kilomet và huy động hơn 31,8 tỷ đồng cho các hoạt động xã hội.
Chỉ cần mở Strava sẽ thấy rất nhiều các thử thách liên quan đến chạy bộ. Ảnh Strava
Đây là những con số đáng chú ý về khả năng huy động cộng đồng. Công nghệ giúp người tham gia vận động ở nhiều địa điểm, vào những thời điểm khác nhau, nhưng vẫn cùng đóng góp cho một mục tiêu chung. Mỗi kilomet không chỉ là kết quả tập luyện cá nhân mà còn mang lại giá trị xã hội.
Tuy nhiên, cần phân biệt quy mô của một phong trào với hiệu quả thay đổi hành vi. Số lượt tham gia, tổng quãng đường và số tiền quyên góp phản ánh khả năng tổ chức, mức độ hưởng ứng và kết quả cộng đồng. Những chỉ số ấy chưa cho biết bao nhiêu người trước đây ít vận động đã bắt đầu tập luyện, bao nhiêu người duy trì sau chiến dịch và mức hoạt động thể chất của họ có tăng lên hay không.
Khoảng cách này đặc biệt quan trọng khi chuyển đổi số được đặt trong mục tiêu nâng cao sức khỏe cộng đồng. Một chương trình có thể thu hút đông người nhờ phần thưởng, tinh thần thi đua hoặc ý nghĩa thiện nguyện. Nhưng khi chương trình kết thúc, người tham gia có tiếp tục chạy bộ, đi bộ hay tập luyện thường xuyên không? Nếu không có dữ liệu theo dõi, rất khó trả lời câu hỏi ấy một cách thuyết phục.
Vấn đề không phải công nghệ thiếu giá trị. Điều cần xem xét là công nghệ đang giúp người dân bắt đầu vận động hay đã thực sự giúp họ duy trì hoạt động đó.
Những con số cho thấy tiềm năng, nhưng cũng bộc lộ khoảng trống
Một trong những ví dụ đáng chú ý tại Việt Nam là chiến dịch "Triệu bước chân nhân ái – Tiếp nối trang sử vàng" do Trung ương Hội Chữ thập đỏ Việt Nam tổ chức. Theo Báo Điện tử Chính phủ ngày 27/3/2025, chiến dịch đã thu hút hơn 184.000 người tham gia, ghi nhận trên 5,6 triệu km và vận động được 5 tỷ đồng cho các hoạt động nhân đạo. Người tham gia đi bộ hoặc chạy bộ, ghi nhận kết quả qua nền tảng vRace.
Chiến dịch cho thấy một cơ chế đáng chú ý: gắn lợi ích cá nhân với mục tiêu cộng đồng. Mỗi kilomet hoàn thành tương ứng với khoản đóng góp 1.000 đồng từ các đơn vị đồng hành. Nhờ đó, người tham gia có thêm động lực để vận động, còn kết quả tập luyện được chuyển hóa thành nguồn lực hỗ trợ người có hoàn cảnh khó khăn.
Trước đó, chiến dịch cùng tên năm 2024 thu hút hơn 70.000 người, ghi nhận tổng quãng đường khoảng 700.000 km và huy động 7 tỷ đồng hỗ trợ các hoạt động nhân đạo, theo thông tin từ Cổng thông tin điện tử thành phố Hải Phòng.
Các nhà báo TT&VH tại giải chạy Press Marathon 2024
Những trường hợp này cho thấy nền tảng số có thể mở rộng quy mô tổ chức phong trào vận động. Tuy nhiên, chúng cũng đặt ra câu hỏi về cách đánh giá hiệu quả. Số người tham gia, tổng quãng đường và nguồn tiền huy động là những kết quả có thể thống kê. Nhưng chưa thể từ đó kết luận người tham gia đã hình thành thói quen tập luyện lâu dài.
Chẳng hạn, một người có thể chạy nhiều hơn trong thời gian diễn ra chiến dịch để đóng góp cho mục tiêu chung. Sau khi chương trình kết thúc, họ có thể tiếp tục duy trì hoạt động, giảm tần suất hoặc ngừng tập luyện. Nếu không theo dõi những thay đổi này, đơn vị tổ chức chưa thể biết tác động của chương trình đối với hành vi vận động.
Đây cũng là khoảng trống dữ liệu cần được nhìn nhận thẳng thắn. Trong những nguồn công khai được khảo sát, chưa tìm thấy thống kê theo dõi dài hạn đủ chi tiết để xác định tỷ lệ người tham gia các chiến dịch vận động trực tuyến tại Việt Nam vẫn tập luyện đều đặn sau 3–6 tháng.
Điều đó không có nghĩa các chương trình chưa tạo ra tác động. Nó cho thấy hệ thống đánh giá hiện cần đi xa hơn những con số tổng hợp thường được công bố.
Bài toán tương tự cũng xuất hiện trong việc đánh giá mức độ vận động của người dân. Theo Khảo sát quốc gia về yếu tố nguy cơ bệnh không lây nhiễm tại Việt Nam năm 2021 (WHO STEPS), tỷ lệ người trưởng thành từ 18–69 tuổi không đáp ứng khuyến nghị về hoạt động thể chất là 22,2%. Tỷ lệ này giảm so với mức 28,1% được ghi nhận năm 2015 trong cùng hệ thống khảo sát.
Trong khi đó, một phân tích tổng hợp do các nhà nghiên cứu phối hợp với Tổ chức Y tế Thế giới công bố năm 2024 ước tính tỷ lệ người trưởng thành Việt Nam chưa vận động đủ trong năm 2022 ở mức khoảng 30,5%.
Hai kết quả không nên được so sánh trực tiếp như thể chúng thuộc cùng một chuỗi thống kê. Chúng khác nhau về năm dữ liệu, phương pháp ước tính và cách xử lý số liệu. Tuy nhiên, cả hai đều cho thấy việc thúc đẩy hoạt động thể chất vẫn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm.
Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị người trưởng thành nên vận động thể chất ở cường độ vừa ít nhất 150 phút mỗi tuần, hoặc 75 phút ở cường độ mạnh, hay kết hợp tương đương giữa hai mức. Năm 2022, khoảng 31% người trưởng thành trên toàn cầu chưa đáp ứng khuyến nghị này.
Vì vậy, hiệu quả của công nghệ cần được đánh giá trong mối liên hệ với mức vận động thực tế. Một ứng dụng có thể ghi nhận hàng triệu bước chân, nhưng số liệu đó chỉ thực sự có ý nghĩa đối với sức khỏe cộng đồng khi phản ánh hoạt động thể chất được duy trì và cải thiện theo thời gian.
Đo hiệu quả bằng hành vi, không chỉ bằng lượt tham gia
Công nghệ có thể thúc đẩy vận động, nhưng hiệu quả đến đâu còn phụ thuộc vào cách thiết kế chương trình và khả năng duy trì động lực của người dùng. Nghiên cứu khoa học quốc tế cung cấp một số bằng chứng đáng chú ý.
Một nghiên cứu tổng quan dạng phân tích gộp được công bố trên npj Digital Medicine năm 2024 tổng hợp 47 phân tích gộp, bao gồm 507 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với tổng cộng 206.873 người tham gia. Kết quả cho thấy các can thiệp y tế số và sức khỏe di động có liên quan đến mức tăng trung bình khoảng 1.329 bước mỗi ngày so với nhóm đối chứng, cùng những cải thiện về thời lượng hoạt động thể chất.
Đây là bằng chứng cho thấy ứng dụng di động và các giải pháp số có thể hỗ trợ tăng vận động. Tuy nhiên, con số trên phản ánh kết quả tổng hợp từ nhiều loại chương trình và nhóm đối tượng, không phải mức tăng được bảo đảm cho mọi người dùng hay riêng người Việt Nam.
Ứng dụng chạy bộ trên đồng hồ Garmin giúp người dùng có kế hoạch vận động khoa học hơn
Một phân tích tổng hợp khác, công bố trên PubMed năm 2025, xem xét 36 thử nghiệm với 10.079 người tham gia để đánh giá yếu tố trò chơi hóa trong các ứng dụng sức khỏe. So với những can thiệp không có trò chơi hóa, các ứng dụng sử dụng yếu tố này giúp tăng trung bình khoảng 489 bước mỗi ngày. Mức cải thiện được đánh giá là nhỏ.
Điều đó cho thấy bảng xếp hạng, điểm thưởng, huy hiệu và thử thách có thể giúp thúc đẩy vận động, nhưng không phải yếu tố quyết định duy nhất. Nếu mục tiêu quá cao, người mới bắt đầu có thể nhanh chóng nản lòng. Nếu chương trình chỉ tập trung vào thứ hạng, những người có nền tảng thể lực tốt thường chiếm ưu thế, khiến nhóm ít vận động khó duy trì hứng thú.
Vì vậy, thay vì chỉ thống kê số người đăng ký hoặc tổng kilomet, các đơn vị tổ chức cần xây dựng bộ chỉ số phản ánh toàn bộ quá trình thay đổi hành vi.
Bốn nhóm chỉ số cần theo dõi
1. Khả năng chuyển từ đăng ký sang vận động: Số người đăng ký duy nhất, số người phát sinh hoạt động thực tế và tỷ lệ bắt đầu tham gia.
2. Mức độ duy trì: Tỷ lệ người còn vận động ở tuần thứ 4, tuần thứ 12 và sau khi chương trình kết thúc.
3. Mức thay đổi hành vi: Số ngày vận động mỗi tuần, thời lượng hoạt động và sự thay đổi so với giai đoạn trước chương trình.
4. Tác động thực tế: Mức độ cải thiện hoạt động thể chất, khả năng duy trì không cần phần thưởng và phản hồi của người tham gia.
Các mốc theo dõi 4 và 12 tuần có thể được sử dụng làm tiêu chí vận hành của chương trình. Tuy nhiên, chúng không phải thời hạn cố định để khẳng định một thói quen đã hình thành. Việc đánh giá cần căn cứ vào tần suất, tính ổn định và mức vận động thực tế của từng nhóm người.
Quan trọng hơn, cần có dữ liệu trước và sau can thiệp. Nếu một người vốn đã chạy bộ đều đặn trước khi đăng ký, việc họ tiếp tục chạy không thể được xem là bằng chứng ứng dụng đã khiến họ vận động nhiều hơn. Ngược lại, nếu một người trước đây ít vận động bắt đầu đi bộ thường xuyên và duy trì sau chiến dịch, đó là dấu hiệu rõ hơn về sự thay đổi hành vi.
Trong điều kiện cho phép, các chương trình có thể so sánh kết quả của nhóm tham gia với một nhóm tương đồng không sử dụng ứng dụng. Cách làm này giúp đánh giá tác động đáng tin cậy hơn, thay vì mặc định mọi thay đổi đều xuất phát từ công nghệ.
Từ chuyển đổi số đến chính sách thúc đẩy vận động cộng đồng
Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng cho phát triển đất nước. Định hướng này mở ra cơ hội để thể thao quần chúng ứng dụng dữ liệu trong tổ chức phong trào, quản lý hoạt động và đánh giá hiệu quả chính sách.
Đối với các chương trình vận động cộng đồng, bước tiếp theo không chỉ là mở rộng số người sử dụng ứng dụng. Điều cần thiết là xây dựng cơ chế theo dõi giúp cơ quan quản lý và đơn vị tổ chức biết chương trình nào tạo ra tác động tích cực, nhóm đối tượng nào cần hỗ trợ thêm và yếu tố nào giúp người tham gia duy trì hoạt động.
Dữ liệu từ ứng dụng có thể giúp nhận diện những người ít vận động, theo dõi mức độ tham gia và điều chỉnh mục tiêu. Khi kết hợp với khảo sát, dữ liệu về cơ sở thể thao và thông tin cộng đồng, các đơn vị có thể xây dựng chương trình phù hợp hơn với người cao tuổi, người mới tập luyện, người lao động bận rộn hoặc những khu vực còn thiếu không gian vận động.
Cần tránh biến dữ liệu thành công cụ tạo áp lực
Tuy nhiên, cần tránh biến dữ liệu thành công cụ tạo áp lực. Không phải ai cũng có cùng điều kiện sức khỏe, thời gian hay khả năng tiếp cận công nghệ. Chương trình nên khuyến khích sự tiến bộ của từng người thay vì chỉ xếp hạng theo tổng số bước hoặc quãng đường. Đồng thời, việc thu thập dữ liệu cá nhân phải minh bạch, bảo đảm quyền riêng tư và chỉ phục vụ những mục đích đã được thông báo.
Một hướng đi thiết thực là triển khai thí điểm các chương trình có theo dõi dài hạn. Đơn vị tổ chức công bố không chỉ số người tham gia mà cả tỷ lệ duy trì, phương pháp tính toán và giới hạn của dữ liệu. Kết quả được đánh giá độc lập trước khi mở rộng. Cách tiếp cận này giúp nguồn lực đầu tư cho công nghệ gắn với hiệu quả thực tế, thay vì chỉ dựa vào mức độ lan tỏa truyền thông.
Cũng cần tính đến nhóm người không sử dụng điện thoại thông minh hoặc thiết bị đeo. Công nghệ nên hỗ trợ mở rộng cơ hội vận động, không tạo ra khoảng cách mới. Những hoạt động đi bộ tập thể, câu lạc bộ địa phương và các điểm tập luyện công cộng vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc biến động lực trực tuyến thành hành động ngoài đời thực.
Sau cùng, chuyển đổi số không thể thay thế môi trường thuận lợi cho vận động. Nếu người dân thiếu vỉa hè an toàn, không gian công cộng hoặc thời gian tập luyện, một ứng dụng dù được thiết kế tốt cũng khó tạo ra thay đổi lâu dài. Công nghệ cần được kết hợp với tổ chức cộng đồng, hạ tầng thể thao và chính sách khuyến khích phù hợp.
Từ ứng dụng đếm bước chân đến thói quen vận động là một quá trình dài hơn việc cài đặt phần mềm hay hoàn thành thử thách. Công nghệ có thể tạo động lực, cung cấp phản hồi và kết nối người dùng. Nhưng thành công phải được chứng minh bằng những thay đổi có thể đo lường trong đời sống thực.
Với thể thao Việt Nam, tinh thần của Nghị quyết 57-NQ/TW cần được cụ thể hóa bằng cách sử dụng dữ liệu để hiểu người dân vận động ra sao, điều gì khiến họ bỏ cuộc và làm thế nào để hỗ trợ họ duy trì hoạt động. Khi đó, giá trị của chuyển đổi số không chỉ nằm ở hàng triệu bước chân được ghi nhận trên màn hình, mà ở những bước chân người dân vẫn tiếp tục thực hiện mỗi ngày, ngay cả khi thử thách đã kết thúc.
Đăng nhập
Họ và tên
Mật khẩu
Xác nhận mật khẩu
Mã xác nhận
Đăng ký
Xin chào, !
Bạn đã đăng nhập với email:
Đăng xuất