27/10/2026 11:09 GMT+7
Từ phân tích dữ liệu thành tích, nhận diện nguy cơ sử dụng chất cấm đến quản lý hồ sơ và quy trình kiểm tra vận động viên, trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi phương thức phòng, chống doping của thể thao thế giới. Tại Việt Nam, việc ứng dụng các nền tảng số và công nghệ AI cũng đang mở ra hướng tiếp cận chủ động hơn trong quản lý, giáo dục và bảo vệ sự trong sạch của thể thao.

Từ phân tích dữ liệu thành tích, nhận diện nguy cơ sử dụng chất cấm đến quản lý hồ sơ và quy trình kiểm tra vận động viên, trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi phương thức phòng, chống doping của thể thao thế giới. Tại Việt Nam, việc ứng dụng các nền tảng số và công nghệ AI cũng đang mở ra hướng tiếp cận chủ động hơn trong quản lý, giáo dục và bảo vệ sự trong sạch của thể thao.

Dữ liệu lớn thay đổi cuộc chiến chống doping

Trong nhiều thập kỷ, cuộc chiến chống doping chủ yếu dựa vào việc lấy mẫu máu, nước tiểu và phân tích tại các phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, sự phát triển của khoa học thể thao cùng những phương thức sử dụng chất cấm ngày càng tinh vi đang đòi hỏi các tổ chức chống doping phải liên tục đổi mới phương pháp kiểm tra và giám sát.

Trí tuệ nhân tạo mở ra hướng tiếp cận mới, cho phép khai thác khối lượng dữ liệu được tích lũy qua nhiều năm để nhận diện những biến động bất thường về thành tích, thể trạng và quá trình thi đấu của vận động viên (VĐV). Thay vì chỉ dựa vào kết quả xét nghiệm tại một thời điểm, các cơ quan chuyên môn có thể kết hợp nhiều nguồn thông tin nhằm đánh giá nguy cơ và lựa chọn đối tượng kiểm tra phù hợp.

Nghị quyết 57-NQ/TW: Trí tuệ nhân tạo mở ra bước ngoặt trong cuộc chiến chống doping - Ảnh 1.

Hệ thống ADAMS của Cơ quan Phòng, chống doping Thế giới (WADA) hỗ trợ quản lý dữ liệu và tổ chức hoạt động kiểm tra doping đối với vận động viên. Ảnh: WADA

Trước Olympic Paris 2024, Tổng giám đốc Cơ quan Kiểm tra Quốc tế (ITA) Benjamin Cohen từng nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong hoạt động chống doping. Với khoảng 30.000 VĐV thuộc diện có thể được kiểm tra, trong đó hơn 11.000 người cần được theo dõi, ITA phải xử lý khối lượng thông tin rất lớn để xây dựng kế hoạch kiểm tra hiệu quả.

Trong cuộc trao đổi với hãng tin AFP, ông Benjamin Cohen nhận định nếu được sử dụng đúng cách, AI có thể giúp các tổ chức chống doping tiến xa hơn trong phân tích và dự báo nguy cơ.

Thông qua dữ liệu sinh học, lịch sử thi đấu và sự thay đổi thành tích, công nghệ có thể nhận diện những dấu hiệu khác thường mà phương pháp theo dõi thủ công khó phát hiện. Chẳng hạn, một VĐV có thành tích tăng đột biến trong thời gian ngắn có thể được hệ thống đưa vào diện cần xem xét chuyên sâu.

Tuy nhiên, sự bất thường không đồng nghĩa với hành vi sử dụng doping, bởi thành tích còn chịu tác động của phương pháp huấn luyện, dinh dưỡng và điều kiện thi đấu. Vì vậy, AI đóng vai trò hỗ trợ đánh giá nguy cơ, trong khi kết luận vi phạm vẫn phải dựa trên bằng chứng khoa học và quy trình chuyên môn nghiêm ngặt.

Một trong những bước tiến đáng chú ý của công tác chống doping hiện đại là việc khai thác dữ liệu theo chiều dài sự nghiệp VĐV.

Hộ chiếu sinh học VĐV (Athlete Biological Passport - ABP) được xây dựng nhằm theo dõi những biến động của các chỉ số sinh học trong thời gian dài, qua đó phát hiện dấu hiệu bất thường có thể liên quan đến việc sử dụng chất hoặc phương pháp bị cấm.

Trên nền tảng đó, ITA phát triển hướng tiếp cận mang tên "hộ chiếu thành tích", sử dụng dữ liệu thi đấu trong quá khứ để phân tích xu hướng phát triển và nhận diện những thay đổi đáng chú ý.

Hệ thống này từng được thử nghiệm tại các môn như bơi, cử tạ và xe đạp. Đây đều là những môn có thành tích được lượng hóa bằng thời gian, trọng lượng hoặc tốc độ, thuận lợi cho việc xây dựng mô hình phân tích dữ liệu.

Sự kết hợp giữa hộ chiếu sinh học, dữ liệu thành tích và lịch sử kiểm tra giúp các tổ chức chống doping có thêm cơ sở đánh giá nguy cơ. Hoạt động kiểm tra nhờ đó không chỉ tập trung vào thời điểm VĐV thi đấu mà còn được hỗ trợ bởi quá trình theo dõi kéo dài qua nhiều mùa giải.

Nghị quyết 57-NQ/TW: Trí tuệ nhân tạo mở ra bước ngoặt trong cuộc chiến chống doping - Ảnh 2.

Hoạt động tập huấn giáo dục phòng, chống doping năm 2026 do Cục Thể dục thể thao Việt Nam và Trung tâm Phòng, chống Doping Việt Nam phối hợp tổ chức. Ảnh: Cục TDTT

Bên cạnh đó, khả năng lưu giữ mẫu xét nghiệm trong thời gian lên tới 10 năm theo quy định quốc tế cũng cho phép phân tích lại khi xuất hiện những kỹ thuật tiên tiến hơn. Đây là những bước tiến góp phần nâng cao hiệu quả phát hiện vi phạm và sử dụng nguồn lực kiểm tra có trọng tâm.

Việt Nam đẩy mạnh số hóa quản lý và kiểm tra doping

Trong bối cảnh quốc tế đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, công tác phòng, chống doping tại Việt Nam cũng đang từng bước tiếp cận phương thức quản lý trên nền tảng số.

Thông tư số 01/2024/TT-BVHTTDL của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, có hiệu lực từ ngày 9/7/2024, quy định các nội dung liên quan đến giáo dục, truyền thông, tổ chức kiểm tra, quản lý kết quả và trách nhiệm của những tổ chức, cá nhân có liên quan.

Đáng chú ý, việc quản lý hồ sơ VĐV ngày càng gắn với Hệ thống Quản lý và Điều hành Chống doping (ADAMS) của Cơ quan Phòng, chống doping Thế giới (WADA).

30.000
VĐV thuộc diện có thể được kiểm tra trong công tác chuẩn bị cho Olympic Paris 2024.
11.000+
VĐV nằm trong danh sách cần theo dõi, theo thông tin ITA công bố trước Olympic Paris 2024.
60 phút
Khung thời gian mỗi ngày mà VĐV thuộc nhóm RTP phải khai báo để phục vụ kiểm tra ngoài thi đấu.
7 video
Sản phẩm truyền thông ứng dụng AI do Trung tâm Phòng, chống Doping Việt Nam triển khai.
Nguồn tổng hợp: Cục Thể dục thể thao Việt Nam, ITA và thông tin VADA công bố năm 2026.

Trong cuộc trao đổi ngày 12/9/2026, ông Lê Minh Hà, Giám đốc Trung tâm Phòng, chống Doping Việt Nam (VADA), cho biết tại ASIAD 20, Ban tổ chức yêu cầu VĐV cung cấp thông tin trên tài khoản ADAMS để phục vụ công tác lấy mẫu kiểm tra trong thời gian diễn ra Đại hội.

Theo ông Lê Minh Hà, VADA thường xuyên nhắc nhở VĐV sẵn sàng cung cấp mẫu thử, phối hợp với nhân viên lấy mẫu và nắm rõ quyền lợi, trách nhiệm trong quá trình kiểm tra.

Đối với nhóm VĐV được đăng ký kiểm tra (RTP), yêu cầu quản lý còn chặt chẽ hơn. VADA hằng năm thiết lập nhóm RTP quốc gia theo quy định quốc tế. Các VĐV thuộc nhóm này được kiểm tra ngoài thi đấu tối thiểu ba lần mỗi năm, đồng thời phải khai báo lịch trình di chuyển, nơi lưu trú, địa điểm tập luyện và khung thời gian 60 phút mỗi ngày để cơ quan có thẩm quyền có thể tiếp cận kiểm tra.

Từ thực tiễn đó, việc tiếp tục số hóa hồ sơ, chuẩn hóa thông tin và tăng cường kết nối dữ liệu có thể góp phần nâng cao hiệu quả phòng, chống doping tại Việt Nam, đồng thời đòi hỏi đầu tư đồng bộ về công nghệ, nhân lực và bảo mật thông tin.

Nghị quyết 57-NQ/TW: Trí tuệ nhân tạo mở ra bước ngoặt trong cuộc chiến chống doping - Ảnh 4.

Ông Lê Minh Hà - Giám đốc Trung tâm Phòng Chống Doping Việt Nam chia sẻ kiến thức về phòng, tránh doping với các HLV, VĐV Việt Nam trước thềm ASIAD 20.Ảnh: Thái Dương

AI góp phần đổi mới giáo dục phòng, chống doping

Không chỉ hỗ trợ phân tích dữ liệu, công nghệ còn được ứng dụng trong hoạt động giáo dục, tuyên truyền nhằm phòng ngừa doping từ sớm.

Theo ông Lê Minh Hà, quan điểm được WADA thúc đẩy là ưu tiên giáo dục trước khi kiểm tra. Trên tinh thần đó, VADA triển khai nhiều hình thức truyền thông giúp VĐV, huấn luyện viên và đội ngũ y tế chủ động nhận diện nguy cơ vi phạm.

Trung tâm đã xây dựng tài liệu kiến thức phòng, chống doping dưới dạng PDF để VĐV và cán bộ chuyên môn dễ dàng tra cứu trên điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng; đồng thời thiết kế bộ 8 poster tuyên truyền phục vụ phổ biến kiến thức tại các trung tâm huấn luyện thể thao quốc gia.

Đặc biệt, VADA đã ra mắt 7 video ngắn ứng dụng AI trong xây dựng nội dung truyền thông, kết hợp hình ảnh và hiệu ứng âm thanh nhằm thu hút người xem, phù hợp với môi trường mạng xã hội.

Đây là minh chứng cụ thể cho việc AI bắt đầu được khai thác trong công tác chống doping tại Việt Nam, trước hết ở lĩnh vực giáo dục. Công nghệ giúp những quy định chuyên môn vốn khô khan được chuyển tải sinh động, dễ tiếp cận hơn với VĐV trẻ.

Theo ông Lê Minh Hà, từ đầu năm 2026, các huấn luyện viên, VĐV được triệu tập vào đội tuyển và đội tuyển trẻ quốc gia phải tham gia học, được cấp chứng chỉ ADEL về giáo dục phòng, chống doping theo quy định trong khung tiêu chuẩn tuyển chọn.

Tháng 3/2026, VADA còn tổ chức bồi dưỡng cho cán bộ, bác sĩ tại các trung tâm huấn luyện thể thao quốc gia, cập nhật những thay đổi của Bộ luật Phòng, chống doping thế giới 2027, đồng thời hướng dẫn đăng ký tài khoản và học tập trên nền tảng ADEL.

Việc kết hợp giáo dục trực tiếp với tài liệu điện tử, video AI và chương trình học trực tuyến cho thấy chuyển đổi số đang góp phần đổi mới công tác phòng ngừa doping tại Việt Nam.

Nghị quyết 57-NQ/TW: Trí tuệ nhân tạo mở ra bước ngoặt trong cuộc chiến chống doping - Ảnh 5.

Giao diện khai báo lịch trình trên hệ thống ADAMS, phục vụ công tác quản lý và kiểm tra doping ngoài thi đấu. Cơ quan Phòng, chống Doping Anh UKAD)

Phòng, chống doping không chỉ là phát hiện và xử lý những trường hợp sử dụng chất cấm mà còn nhằm bảo vệ sức khỏe VĐV, sự công bằng trong thi đấu và những giá trị cốt lõi của thể thao.

Ông Lê Minh Hà đặc biệt lưu ý trách nhiệm của VĐV khi sử dụng thuốc điều trị hoặc thực phẩm bổ sung. Theo nguyên tắc trách nhiệm nghiêm ngặt, VĐV có thể phải chịu trách nhiệm khi chất cấm được phát hiện trong cơ thể, ngay cả khi không có chủ đích gian lận.

Trường hợp cần sử dụng thuốc chứa chất cấm vì lý do y tế, VĐV phải thực hiện thủ tục xin miễn trừ do điều trị (TUE) theo quy định. Việc chuẩn bị hồ sơ và hoàn thành thủ tục đúng thời hạn có ý nghĩa quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của VĐV.

Đây cũng là lĩnh vực mà các công cụ số có thể hỗ trợ thông qua việc phổ biến quy định, tra cứu thông tin và quản lý hồ sơ, góp phần hạn chế sai sót.

Nhìn rộng hơn, sự phát triển của AI đang thúc đẩy cuộc chiến chống doping chuyển sang cách tiếp cận kết hợp giữa dữ liệu, đánh giá nguy cơ, giáo dục và phòng ngừa. Đối với Việt Nam, việc sử dụng các nền tảng ADAMS, ADEL cùng sản phẩm truyền thông ứng dụng AI cho thấy chuyển đổi số đã hiện diện trong một số hoạt động cụ thể.

Tuy nhiên, để tiến tới hệ thống quản lý dữ liệu đồng bộ, có khả năng hỗ trợ phân tích và cảnh báo nguy cơ, thể thao Việt Nam cần tiếp tục đầu tư công nghệ, chuẩn hóa quy trình, nâng cao năng lực chuyên môn và bảo đảm an toàn dữ liệu cá nhân.

Trí tuệ nhân tạo không thể thay thế các chuyên gia xét nghiệm hay quy trình kiểm tra nghiêm ngặt. Nhưng khả năng khai thác dữ liệu lớn, hỗ trợ nhận diện bất thường và đổi mới giáo dục đang khiến công nghệ trở thành công cụ ngày càng quan trọng trong cuộc chiến chống doping.

Những bước tiến trong số hóa phòng, chống doping tại Việt Nam

Theo thông tin từ Trung tâm Phòng, chống Doping Việt Nam (VADA), công nghệ số đang được ứng dụng trong nhiều hoạt động chuyên môn:

  • ADAMS: Hệ thống quản lý thông tin VĐV, hỗ trợ khai báo lịch trình và tổ chức kiểm tra doping ngoài thi đấu.
  • ADEL: Nền tảng học tập trực tuyến của WADA, phục vụ giáo dục và cấp chứng chỉ phòng, chống doping cho VĐV, huấn luyện viên.
  • 7 video ứng dụng AI: Được VADA triển khai nhằm đổi mới hình thức truyền thông, giúp kiến thức chống doping dễ tiếp cận hơn.
  • 8 poster và tài liệu điện tử: Hỗ trợ VĐV, huấn luyện viên và cán bộ y tế tra cứu, cập nhật kiến thức phòng, chống doping.

Các hoạt động trên cho thấy chuyển đổi số đang từng bước hỗ trợ công tác quản lý và giáo dục chống doping tại Việt Nam. Tuy nhiên, ứng dụng AI để phân tích dữ liệu và dự báo nguy cơ vi phạm vẫn là hướng phát triển cần tiếp tục nghiên cứu.

 

Lâm Chi