Chuyển đổi số đang mở ra nhiều cơ hội đổi mới công tác quản lý, tổ chức và phát triển thể thao. Tuy nhiên, để những lợi ích này đến được với người dân, cần tháo gỡ các rào cản về kinh phí, thiết bị, nhân lực và kỹ năng công nghệ.
Thu hẹp khoảng cách số giữa các địa phương vì thế không chỉ là yêu cầu về quản lý, mà còn góp phần mở rộng cơ hội tiếp cận thể thao cho cộng đồng.
Chuyển đổi số và những điểm nghẽn từ cơ sở
Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là những động lực quan trọng để phát triển đất nước. Trong lĩnh vực thể thao, định hướng này mở ra cơ hội đổi mới cách quản lý cơ sở vật chất, tổ chức hoạt động phong trào và cung cấp dịch vụ phục vụ người dân.
Tuy nhiên, khả năng hiện thực hóa những lợi ích này phụ thuộc nhiều vào điều kiện của từng địa phương. Những đơn vị có nguồn lực tài chính, hạ tầng công nghệ và đội ngũ chuyên môn thuận lợi hơn trong triển khai. Trong khi đó, các cơ sở còn hạn chế về ngân sách và nhân lực thường phải ưu tiên những nhiệm vụ trước mắt.
Thực hiện cao điểm trong 100 ngày làm việc, từ ngày 11/7 đến hết ngày 30/11/ 2026 - Ảnh: Bộ Khoa học và Công nghệ
Khoảng cách số vì vậy không chỉ thể hiện ở việc nơi này có phần mềm hiện đại hơn nơi khác. Sự khác biệt còn nằm ở khả năng thu thập, cập nhật và khai thác dữ liệu; năng lực vận hành hệ thống; cũng như mức độ người dân được tiếp cận các dịch vụ thể thao trên môi trường số.
Một sân thể thao có thể được đầu tư khang trang nhưng vẫn quản lý lịch sử dụng bằng sổ sách. Một địa phương có thể xây dựng cơ sở dữ liệu nhưng thiếu người cập nhật thường xuyên. Những tình huống như vậy cho thấy đầu tư công nghệ chỉ là bước khởi đầu. Muốn chuyển đổi số tạo ra hiệu quả thực chất, cần giải quyết đồng thời các điều kiện bảo đảm.
Bốn rào cản trong hành trình số hóa thể thao cơ sở
Trước hết là bài toán kinh phí. Tại cấp cơ sở, nguồn lực thường phải phân bổ cho nhiều nhiệm vụ, từ duy tu công trình, mua sắm dụng cụ đến tổ chức các hoạt động thể dục thể thao quần chúng. Trong bối cảnh đó, đầu tư phần mềm, thiết bị quản lý, đường truyền và hệ thống dữ liệu có thể chưa được ưu tiên tương xứng.
Đáng chú ý, chi phí chuyển đổi số không dừng lại ở thời điểm mua sắm hoặc xây dựng nền tảng. Hệ thống cần được bảo trì, nâng cấp và cập nhật dữ liệu. Người vận hành cũng cần được đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật. Nếu thiếu kinh phí duy trì, một dự án có thể hoàn thành về mặt hình thức nhưng không phát huy hiệu quả lâu dài.
Vấn đề thứ hai là thiết bị và hạ tầng. Điều kiện kết nối Internet, máy tính và các công cụ quản lý giữa các địa bàn không phải lúc nào cũng đồng đều. Tại những nơi chưa có đủ điều kiện, việc số hóa thông tin cơ sở vật chất, quản lý hội viên hay cập nhật lịch hoạt động vẫn gặp trở ngại.
VAR là một bước tiến lớn về công nghệ của V-League, song số lượng trọng tài thực sự thành thạo trong áp dụng cũng không nhiều. Ảnh VPF
Ngay cả khi có thiết bị, tính đồng bộ cũng là vấn đề cần tính đến. Nếu mỗi đơn vị sử dụng một phần mềm riêng, dữ liệu có thể bị phân tán và khó chia sẻ. Việc nhập lại thông tin nhiều lần vừa làm tăng khối lượng công việc, vừa dễ phát sinh sai sót. Vì vậy, đầu tư công nghệ cần đi kèm tiêu chuẩn dữ liệu và khả năng kết nối giữa các hệ thống.
Rào cản thứ ba nằm ở nhân lực. Cán bộ phụ trách văn hóa, thể thao tại cơ sở có thể phải đảm nhiệm nhiều công việc cùng lúc. Việc cập nhật dữ liệu, quản lý tài khoản và vận hành nền tảng số dễ trở thành nhiệm vụ bổ sung, trong khi thời gian và nguồn lực dành cho công việc này còn hạn chế.
Cuối cùng là kỹ năng số của cả người quản lý lẫn người dân. Một phần mềm có nhiều tính năng chưa chắc hữu ích nếu quy trình sử dụng phức tạp. Cán bộ có thể gặp khó khăn khi nhập liệu, tổng hợp thông tin hoặc đọc báo cáo. Người dân cũng có thể lúng túng khi đăng ký trực tuyến, đặc biệt nếu ít tiếp xúc với công nghệ.
Nếu mọi dịch vụ đều chuyển sang môi trường số mà không có phương án hỗ trợ, một bộ phận người dân có nguy cơ bị hạn chế khả năng tiếp cận. Bởi vậy, mục tiêu của chuyển đổi số không phải loại bỏ hoàn toàn cách thức phục vụ trực tiếp, mà là tạo thêm lựa chọn thuận tiện và phù hợp với nhiều nhóm người dùng.
Bắc Ninh: Dữ liệu thay đổi cách huấn luyện vận động viên
Những lợi ích của chuyển đổi số có thể nhìn thấy qua mô hình được giới thiệu tại Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu thể thao Bắc Ninh số 1. Theo phóng sự của Báo Phát thanh truyền hình Bắc Ninh, trung tâm đang từng bước ứng dụng dữ liệu vào quản lý vận động viên, xây dựng giáo án và đánh giá quá trình tập luyện.
Mỗi vận động viên được xây dựng hồ sơ dữ liệu điện tử, gồm thông tin thể lực, kỹ thuật và quá trình thi đấu. Các phần mềm phân tích kỹ thuật, mô phỏng động tác cùng thiết bị đo lường giúp huấn luyện viên theo dõi sát hơn quá trình rèn luyện. Trung tâm cũng hướng đến xây dựng cơ sở dữ liệu thể thao, kết nối thông tin với các liên đoàn, câu lạc bộ và giải đấu quốc gia.
Cách tiếp cận này cho thấy chuyển đổi số không đơn thuần là thay hồ sơ giấy bằng hồ sơ điện tử. Giá trị quan trọng hơn nằm ở việc biến dữ liệu thành căn cứ để điều chỉnh giáo án, theo dõi sự tiến bộ và lựa chọn phương án huấn luyện phù hợp với từng vận động viên.
Tổ hợp thi đấu thể thao của Bắc Ninh. Ảnh Bắc Ninh TV
Với huấn luyện viên, sự thay đổi thể hiện trực tiếp trong quá trình xây dựng giáo án. HLV Nguyễn Thế Nam chia sẻ: "Thứ nhất là khi chuyển đổi số thì sẽ thay đổi rất nhiều trong phương pháp xây dựng giáo án của chúng tôi. Trước đây, chúng tôi chỉ dựa vào kinh nghiệm thực tế để xây dựng giáo án. Còn khi chuyển đổi số, chúng tôi đã có những dữ liệu rất chính xác để xây dựng giáo án phù hợp với từng vận động viên. Điều này giúp vận động viên đạt thành tích tốt hơn trong thi đấu, cũng như xác định điểm rơi phong độ chính xác hơn".
Theo truyền hình Bắc Ninh, năm vừa qua, trung tâm ghi nhận số lượng huy chương tại các giải quốc gia tăng khoảng 20–30%, đồng thời có vận động viên ở các môn điền kinh, bơi lội và cử tạ phá kỷ lục tỉnh hoặc đạt chuẩn tham dự đấu trường quốc tế.
Dù vậy, mô hình vẫn gợi mở một hướng đi đáng chú ý: dữ liệu có thể giúp hoạt động thể thao chuyển dần từ quản lý dựa nhiều vào kinh nghiệm sang cách tiếp cận có hệ thống và có căn cứ hơn. Nếu được điều chỉnh phù hợp, nguyên tắc này không chỉ có ý nghĩa với thể thao thành tích cao, mà còn có thể áp dụng ở cấp cơ sở, từ quản lý người tập đến theo dõi nhu cầu sử dụng thiết chế thể thao.
"Nâng cao hiệu quả và tính khoa học trong công tác huấn luyện, vì chuyển đổi số giúp lưu trữ thông tin vận động viên cũng như những thông số liên quan đến thể lực, chiều cao, cân nặng, từ đó xây dựng giáo án huấn luyện hợp lý. Thứ hai, theo dõi và đánh giá kết quả trình độ vận động viên. Thứ ba, tối ưu hóa công tác quản lý, giảm thiểu giấy tờ. Thứ tư, bắt kịp xu thế thể thao hiện đại, tức là sử dụng công nghệ AI hoặc dữ liệu Big Data. Thứ năm, tăng cường khả năng nâng cao thành tích; thông qua chuyển đổi số có thể dự báo thành tích vận động viên. Thứ sáu, phù hợp với chuyển đổi số quốc gia, bởi chuyển đổi số cũng là một trong những chủ trương được Nhà nước rất quan tâm trong lĩnh vực này".
Tuy nhiên, giữa một trung tâm huấn luyện có mục tiêu thành tích rõ ràng và một điểm tập luyện cộng đồng vẫn có những khác biệt về yêu cầu kỹ thuật, kinh phí và nhân lực. Điều cần nhân rộng không nhất thiết là những thiết bị hiện đại hay hệ thống dữ liệu phức tạp, mà là cách xác định đúng nhu cầu, thu thập thông tin có ích và sử dụng thông tin đó để cải thiện hiệu quả hoạt động.
Gỡ nút thắt bằng những giải pháp thiết thực
Để thu hẹp khoảng cách số, trước hết cần lựa chọn công nghệ xuất phát từ nhu cầu thực tế của từng địa phương. Không phải cơ sở nào cũng cần hệ thống quản lý phức tạp hoặc thiết bị đắt tiền. Với nhiều đơn vị, việc xây dựng danh mục số về sân bãi, lịch hoạt động, điều kiện sử dụng và thông tin liên hệ đã có thể tạo ra thay đổi đáng kể.
Một cơ sở dữ liệu được cập nhật thường xuyên sẽ giúp cán bộ quản lý nắm rõ hiện trạng công trình. Người dân cũng dễ dàng tìm kiếm địa điểm tập luyện phù hợp. Khi những chức năng cơ bản vận hành ổn định, địa phương có thể từng bước bổ sung các tiện ích như đăng ký sử dụng sân, quản lý hội viên và tổng hợp số liệu hoạt động.
Để thu hẹp khoảng cách số, trước hết cần lựa chọn công nghệ xuất phát từ nhu cầu thực tế của từng địa phương. Ảnh do AI tạo
Bên cạnh đó, cần tính đến cơ chế bảo đảm nguồn lực lâu dài. Kinh phí chuyển đổi số nên được xem xét trong kế hoạch phát triển thể thao và quản lý thiết chế tại địa phương. Nguồn lực xã hội hóa, sự tham gia của doanh nghiệp công nghệ và hợp tác với các cơ sở đào tạo có thể góp phần giảm áp lực đầu tư. Tuy nhiên, việc hợp tác phải đi kèm yêu cầu minh bạch, bảo vệ dữ liệu và bảo đảm lợi ích của cộng đồng.
Con người vẫn là yếu tố quyết định hiệu quả của quá trình này. Thay vì chỉ tổ chức các khóa tập huấn chung, cần xây dựng chương trình đào tạo gắn với công việc hằng ngày. Cán bộ cơ sở cần được hướng dẫn cách cập nhật dữ liệu, quản lý lịch sử dụng công trình, tổng hợp báo cáo và xử lý các tình huống thường gặp.
Cùng với đào tạo, cần xác định rõ người phụ trách và đầu mối hỗ trợ kỹ thuật. Các địa phương có thể tăng cường phối hợp với cơ quan chuyên môn cấp trên, trường đại học và doanh nghiệp để chia sẻ kinh nghiệm, hướng dẫn vận hành. Những mô hình triển khai hiệu quả cần được đánh giá, hoàn thiện rồi nhân rộng, thay vì áp dụng đồng loạt một giải pháp cho mọi địa bàn.
Đặc biệt, người dân phải là trung tâm của quá trình chuyển đổi số. Các nền tảng cần có giao diện dễ hiểu, thông tin chính xác và quy trình thao tác đơn giản. Những người chưa quen sử dụng công nghệ vẫn cần được hỗ trợ trực tiếp hoặc có phương thức đăng ký thay thế. Đây là điều kiện quan trọng để công nghệ mở rộng cơ hội tham gia thể thao, thay vì tạo thêm rào cản.
Hiệu quả chuyển đổi số vì vậy không nên chỉ được đo bằng số phần mềm được triển khai hay số thiết bị được trang bị. Những chỉ số thiết thực hơn gồm mức độ cập nhật dữ liệu, tần suất sử dụng hệ thống, thời gian xử lý công việc, khả năng tiếp cận cơ sở thể thao và mức độ hài lòng của người dân.
Không để khoảng cách số trở thành khoảng cách thể thao
Thu hẹp khoảng cách số trong thể thao cơ sở là quá trình cần sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, chính quyền địa phương và các đơn vị cung cấp công nghệ. Trong đó, chính sách phải đi cùng nguồn lực, hạ tầng phải đi cùng nhân lực, còn đầu tư phải gắn với hiệu quả sử dụng.
Tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW chỉ có thể phát huy đầy đủ khi chuyển đổi số không dừng lại ở những trung tâm lớn, mà từng bước đi vào các thiết chế thể thao gần gũi với người dân. Một sân bóng được quản lý hiệu quả hơn, một bể bơi có thông tin rõ ràng hơn hay một lớp thể dục dễ đăng ký hơn đều có thể trở thành kết quả cụ thể của quá trình này.
Đại hội Thể thao toàn quốc lần thứ X năm 2026 là kỳ đại hội đánh dấu bước đột phá mạnh mẽ về chuyển đổi số khi lần đầu tiên công nghệ thông tin và quản trị bằng dữ liệu được đẩy mạnh toàn diện trong công tác tổ chức và vận hành
Công nghệ không tự động giải quyết mọi hạn chế của thể thao cơ sở. Nhưng nếu được lựa chọn đúng, đầu tư phù hợp và vận hành hiệu quả, công nghệ có thể giúp địa phương khai thác tốt hơn nguồn lực hiện có, cải thiện chất lượng quản lý và mở rộng cơ hội tập luyện cho cộng đồng.
Thước đo cuối cùng của chuyển đổi số không nằm ở số lượng nền tảng được xây dựng, mà ở việc người dân có được phục vụ tốt hơn hay không. Khi những lợi ích ấy đến được với cả các địa bàn còn khó khăn, chuyển đổi số mới thực sự góp phần thu hẹp khoảng cách và tạo nền tảng cho sự phát triển thể thao bền vững.
Đăng nhập
Họ và tên
Mật khẩu
Xác nhận mật khẩu
Mã xác nhận
Đăng ký
Xin chào, !
Bạn đã đăng nhập với email:
Đăng xuất