27/10/2026 09:52 GMT+7
Trong chạy nước rút, thành tích có thể được quyết định bởi những khác biệt chỉ tính bằng phần trăm giây. Công nghệ đo lường giúp huấn luyện viên nhìn sâu hơn vào từng giai đoạn của cuộc đua, từ phản ứng xuất phát đến khả năng duy trì tốc độ.

Trong chạy nước rút, thành tích có thể được quyết định bởi những khác biệt chỉ tính bằng phần trăm giây. Công nghệ đo lường giúp huấn luyện viên nhìn sâu hơn vào từng giai đoạn của cuộc đua, từ phản ứng xuất phát đến khả năng duy trì tốc độ. 

Với điền kinh Việt Nam, đây là cơ hội đưa dữ liệu khoa học vào quá trình huấn luyện, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về thiết bị, nhân lực và cách sử dụng thông tin.

Từ những phần trăm giây đến dữ liệu có thể đo lường

Ở nội dung 100 m, đồng hồ chỉ ghi nhận kết quả cuối cùng. Nhưng phía sau con số ấy là một chuỗi hoạt động phức tạp: phản ứng với tiếng súng, tạo lực trên bàn đạp, tăng tốc, đạt tốc độ tối đa và duy trì tốc độ cho đến đích. Chỉ một khâu chưa tối ưu cũng có thể ảnh hưởng đến thành tích chung.

Điều này lý giải vì sao các nền điền kinh phát triển không chỉ quan tâm đến thời gian hoàn thành cự ly. Họ còn phân tích những gì diễn ra trong từng đoạn chạy. Các hệ thống đo thời gian, camera tốc độ cao và công cụ phân tích cơ sinh học giúp biến chuyển động thành những thông số cụ thể.

Một ví dụ tiêu biểu đến từ chung kết 100 m nam tại Giải vô địch điền kinh thế giới năm 2009. Theo báo cáo phân tích cơ sinh học của Liên đoàn Điền kinh thế giới (World Athletics), Usain Bolt đạt kỷ lục thế giới 9,58 giây. Thời gian phản ứng xuất phát của anh là 0,146 giây. Đáng chú ý, Bolt chạy 20 m cuối trong 1,66 giây, chậm hơn đôi chút so với 20 m trước đó, khi anh mất 1,61 giây.

Nghị quyết 57-NQ/TW: Dữ liệu chạy nước rút có thể thay đổi cách huấn luyện vận động viên - Ảnh 1.

Trang bìa cuốn tự truyện Usain Bolt về kỷ lục thế giới 100m 9,58 mà đến giờ chưa ai phá được

Những con số này cho thấy một cuộc chạy có thể được phân tích chi tiết hơn nhiều so với kết quả chung cuộc. Huấn luyện viên có thể xác định vận động viên tăng tốc tốt đến đâu, thời điểm nào đạt tốc độ cao nhất và tốc độ thay đổi như thế nào ở cuối cự ly.

Một nghiên cứu tổng quan đăng trên tạp chí Sports Medicine - Open năm 2019 cũng phân chia nội dung 100 m thành ba giai đoạn chính: tăng tốc, đạt tốc độ tối đa và giảm tốc. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng hình dạng đường cong tốc độ có những điểm tương đồng giữa các nhóm trình độ. Tuy nhiên, thời gian và chất lượng của từng giai đoạn khác nhau tùy vận động viên. Khả năng đạt tốc độ tối đa có mối liên hệ chặt chẽ với thành tích chạy 100 m.

Với huấn luyện viên, đây là sự khác biệt quan trọng. Hai vận động viên cùng đạt một thành tích có thể sở hữu những điểm mạnh và hạn chế hoàn toàn khác nhau. Một người xuất phát nhanh nhưng hụt tốc ở cuối đường chạy. Người khác tăng tốc chậm hơn, song duy trì tốc độ tốt hơn. Nếu chỉ nhìn đồng hồ ở vạch đích, những khác biệt ấy rất khó được nhận diện đầy đủ.

Dữ liệu không tự động đưa ra lời giải cho mọi vấn đề. Tuy nhiên, nó giúp huấn luyện viên xác định chính xác hơn điều cần kiểm tra, thay vì chỉ dựa vào cảm nhận sau mỗi buổi tập.

Giải mã từng bước chạy để tìm lời giải cho thành tích

Nếu thời gian xuất phát cho biết vận động viên phản ứng nhanh đến đâu, dữ liệu tốc độ từng đoạn sẽ giúp trả lời câu hỏi quan trọng hơn: họ đang mất thời gian ở đâu?

Các hệ thống cổng đo điện tử có thể ghi nhận thời gian khi vận động viên đi qua những mốc được bố trí trên đường chạy. Radar và thiết bị đo laser giúp theo dõi tốc độ. Trong khi đó, camera tốc độ cao hỗ trợ phân tích tần số bước, chiều dài bước và thời gian tiếp đất. Mỗi công cụ cung cấp một góc nhìn khác nhau về quá trình vận động.

Theo tổng quan nghiên cứu đăng trên PLOS ONE năm 2024, các phương pháp đo tốc độ chạy nước rút bằng radar, laser, cổng đo thời gian và phân tích video nhìn chung cho kết quả có độ giá trị và độ tin cậy tốt trong những điều kiện được nghiên cứu. Ngược lại, các phương pháp sử dụng GPS và hệ thống định vị không phải lúc nào cũng đạt độ tin cậy tương đương.

Kết quả này gợi ý rằng việc số hóa huấn luyện không nhất thiết phải bắt đầu bằng những hệ thống phức tạp. Điều quan trọng là lựa chọn công cụ phù hợp với chỉ số cần đo.

Nghị quyết 57-NQ/TW: Dữ liệu chạy nước rút có thể thay đổi cách huấn luyện vận động viên - Ảnh 2.

số hóa huấn luyện không nhất thiết phải bắt đầu bằng những hệ thống phức tạp. Ảnh do AI tạo

Chẳng hạn, khi đánh giá khả năng tăng tốc, huấn luyện viên có thể sử dụng cổng đo tại các mốc 10 m, 20 m, 30 m và 40 m. Thời gian ở mỗi đoạn giúp nhận diện khả năng tạo tốc độ ban đầu và tiến trình tăng tốc. Nếu chỉ đo thành tích sau 100 m, những khác biệt trong giai đoạn đầu sẽ bị che khuất.

Với thời gian phản ứng xuất phát, dữ liệu cần được phân biệt rõ với khả năng tạo lực sau tiếng súng. Theo luật kỹ thuật của World Athletics, khi hệ thống phát hiện xuất phát được chứng nhận được sử dụng, phản ứng dưới 0,100 giây là tín hiệu để trọng tài xem xét khả năng xuất phát phạm quy. Đây là ngưỡng phục vụ công tác điều hành thi đấu, không phải mục tiêu huấn luyện mà mọi vận động viên cần cố gắng đạt bằng mọi giá.

Bởi phản ứng nhanh chỉ là một phần của quá trình xuất phát. Vận động viên còn phải tạo lực hiệu quả trên bàn đạp, giữ tư thế phù hợp và chuyển tiếp sang những bước tăng tốc đầu tiên. Một người phản ứng nhanh nhưng không tạo được lực đẩy tốt chưa chắc có lợi thế trước đối thủ.

Tần số bước và chiều dài bước cũng cần được đánh giá trong mối quan hệ với nhau. Báo cáo phân tích cơ sinh học của World Athletics tại Giải vô địch thế giới năm 2009 cho thấy, trong chặng 80-100 m của kỷ lục thế giới 9,58 giây, chiều dài bước trung bình của Usain Bolt đạt khoảng 2,85 m, còn tần số bước ở mức 4,23 bước mỗi giây. Ở đoạn 40-60 m, hai thông số tương ứng là khoảng 2,67 m và 4,49 bước mỗi giây.

Sự thay đổi ấy cho thấy các thông số kỹ thuật không cố định trong suốt cuộc đua. Khi tiến gần đến đích, vận động viên có thể duy trì hoặc tăng chiều dài bước trong khi tần số bước thay đổi. Tuy nhiên, không thể lấy những con số của Bolt làm chuẩn áp dụng cho mọi vận động viên. Thể hình, sức mạnh, kỹ thuật và đặc điểm vận động cá nhân đều ảnh hưởng đến cách tạo tốc độ.

Nghị quyết 57-NQ/TW: Dữ liệu chạy nước rút có thể thay đổi cách huấn luyện vận động viên - Ảnh 3.

Công nghệ LIDAR (Light Detection and Ranging) sử dụng tia laser để theo dõi chuyển động và tốc độ của VĐV Ảnh

Vì vậy, dữ liệu hữu ích nhất không phải là bảng xếp hạng xem ai có sải chân dài nhất. Đó là hồ sơ cho thấy vận động viên nào đang khai thác tốt khả năng của chính mình và yếu tố nào có thể tiếp tục cải thiện.

Một vấn đề khác là suy giảm tốc độ ở cuối cự ly. Nếu thời gian hoàn thành các đoạn cuối tăng lên, huấn luyện viên cần xác định nguyên nhân nằm ở khả năng duy trì tốc độ, sự thay đổi kỹ thuật hay tình trạng mệt mỏi. Chỉ số này phải được đặt trong bối cảnh của toàn bộ buổi tập, thay vì dùng một lần chạy để kết luận về thể lực.

Nói cách khác, dữ liệu giúp xác định vấn đề rõ hơn, nhưng lời giải vẫn cần đến kiến thức chuyên môn và quá trình thử nghiệm có kiểm soát.

Từ kinh nghiệm huấn luyện đến chuyển đổi số với điền kinh Việt Nam

Trong huấn luyện thể thao, kinh nghiệm của huấn luyện viên vẫn giữ vai trò quan trọng. Khả năng quan sát tư thế, nhận biết sự mất cân đối trong động tác và đánh giá trạng thái vận động viên là những năng lực không thể thay thế chỉ bằng một bảng số liệu.

Tuy nhiên, quan sát bằng mắt có giới hạn. Hai lần chạy có thể trông gần như giống nhau, nhưng thời gian ở một đoạn ngắn đã thay đổi. Một vận động viên có thể hoàn thành bài tập với thành tích tương đương, song cách phân bổ tốc độ và biểu hiện kỹ thuật lại khác nhau.

Dữ liệu cho phép kiểm tra những khác biệt này một cách có hệ thống. Huấn luyện viên có thể quay video, so sánh các lần chạy và đối chiếu nhận xét chuyên môn với kết quả đo. Sau khi điều chỉnh giáo án, họ tiếp tục đo để đánh giá thay đổi có thực sự hiệu quả hay không. Đây chính là vòng lặp quan trọng của huấn luyện dựa trên bằng chứng: đo lường, phân tích, điều chỉnh và đánh giá lại.

Với điền kinh Việt Nam, hướng tiếp cận này có thể bắt đầu từ những nội dung tương đối đơn giản. Các trung tâm huấn luyện có thể chuẩn hóa việc ghi nhận thành tích từng đoạn, xây dựng hồ sơ kỹ thuật cho từng vận động viên và lưu trữ dữ liệu qua nhiều chu kỳ tập luyện.

Thay vì chỉ lưu thành tích thi đấu hoặc kết quả kiểm tra định kỳ, hồ sơ có thể bao gồm thời gian xuất phát, tốc độ từng đoạn, tần số bước, chiều dài bước và những thay đổi kỹ thuật được ghi nhận qua video. Khi dữ liệu được tích lũy đủ lâu, huấn luyện viên có thêm cơ sở để xác định tiến bộ của vận động viên và đánh giá hiệu quả các phương pháp tập luyện.

Nghị quyết 57-NQ/TW: Dữ liệu chạy nước rút có thể thay đổi cách huấn luyện vận động viên - Ảnh 4.

Đội tiếp sức nữ Việt Nam giành HCV ở cự ly 4x400m tại giải vô địch tiếp sức châu Á 2026. Ảnh Liên đoàn điền kinh Việt Nam

Dẫu vậy, cần thận trọng khi đánh giá thực trạng ứng dụng công nghệ tại Việt Nam. Chưa có đủ số liệu công khai trong những nguồn được khảo sát để xác định tỷ lệ các trung tâm điền kinh đang sử dụng hệ thống đo chuyên dụng, mức đầu tư bình quân hay hiệu quả của các mô hình huấn luyện dựa trên dữ liệu. Vì thế, không nên mặc định rằng huấn luyện điền kinh trong nước vẫn hoàn toàn dựa vào quan sát, cũng không thể khẳng định công nghệ đã được ứng dụng đồng bộ.

Đây là khoảng trống cần được làm rõ thông qua khảo sát tại các trung tâm huấn luyện, phỏng vấn huấn luyện viên và chuyên gia khoa học thể thao. Những thông tin đó sẽ giúp xác định công nghệ nào đang được sử dụng, khó khăn nằm ở thiết bị hay nhân lực và đâu là nhu cầu thực tế của từng đơn vị.

Những thách thức cần vượt qua

Về định hướng chính sách, Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng cho phát triển đất nước. Nghị quyết cũng chỉ ra những hạn chế về nguồn nhân lực chất lượng cao, hạ tầng và năng lực làm chủ công nghệ.

Đặt trong lĩnh vực thể thao, tinh thần đó có thể được cụ thể hóa bằng việc phát triển năng lực thu thập và sử dụng dữ liệu, tăng cường hợp tác giữa đơn vị huấn luyện với các cơ sở nghiên cứu, đồng thời xây dựng quy trình quản lý thông tin vận động viên thống nhất.

Thách thức trước hết nằm ở kinh phí. Hệ thống đo chuyên dụng, camera tốc độ cao và phần mềm phân tích có thể đòi hỏi nguồn lực lớn. Nhưng không phải chỉ những đơn vị sở hữu thiết bị đắt tiền mới có thể bắt đầu chuyển đổi số. Một số chỉ số cơ bản có thể được ghi nhận bằng cổng đo thời gian hoặc video, miễn là quy trình đo đủ nhất quán và công cụ phù hợp với mục tiêu đánh giá.

Thách thức thứ hai là nhân lực. Thiết bị chỉ cung cấp thông tin; việc diễn giải và chuyển thông tin thành bài tập vẫn phụ thuộc vào năng lực chuyên môn. Nếu không được đào tạo, người sử dụng có thể tập trung vào những con số dễ nhìn thấy nhưng ít ý nghĩa, hoặc điều chỉnh kỹ thuật chỉ để cải thiện một chỉ số riêng lẻ.

Vì vậy, lộ trình phù hợp là thử nghiệm trên một nhóm vận động viên, lựa chọn số lượng chỉ số vừa đủ, đánh giá hiệu quả sau một chu kỳ huấn luyện rồi mới xem xét mở rộng. Tiêu chí thành công không chỉ là thành tích có cải thiện hay không, mà còn phải tính đến độ ổn định của kết quả, khả năng cá nhân hóa giáo án và chi phí triển khai.

Nghị quyết 57-NQ/TW: Dữ liệu chạy nước rút có thể thay đổi cách huấn luyện vận động viên - Ảnh 5.

Hệ thống Motion Lab tiên tiến được trang bị tại Vinmec thường chỉ có tại các trung tâm y tế hàng đầu trên thế giới

Dữ liệu cũng cần được lưu trữ an toàn, có quy trình cập nhật và cho phép so sánh giữa các giai đoạn tập luyện. Nếu mỗi huấn luyện viên ghi chép theo một cách riêng, thông tin sẽ khó được sử dụng lâu dài khi vận động viên chuyển đơn vị hoặc thay đổi người phụ trách.

Chuyển đổi số trong điền kinh vì thế không nên bắt đầu bằng câu hỏi cần mua thiết bị nào, mà bằng câu hỏi cần giải quyết vấn đề huấn luyện nào. Khi mục tiêu được xác định rõ, việc lựa chọn công nghệ và phân bổ nguồn lực mới có cơ sở.

Trên đường chạy 100 m, vận động viên phải tự tạo ra tốc độ bằng sức mạnh, kỹ thuật và khả năng kiểm soát cơ thể. Không thiết bị nào có thể chạy thay họ. Nhưng dữ liệu có thể giúp huấn luyện viên nhìn thấy những điều trước đây khó đo lường, từ đó đưa ra quyết định chính xác hơn.

Với điền kinh Việt Nam, cơ hội không chỉ nằm ở việc tiếp cận công nghệ hiện đại. Quan trọng hơn là xây dựng được phương pháp sử dụng dữ liệu phù hợp với điều kiện trong nước, gắn kết khoa học với kinh nghiệm huấn luyện và biến kết quả phân tích thành thay đổi cụ thể trên đường chạy. Đó cũng là cách để tinh thần của Nghị quyết 57-NQ/TW đi vào thực tiễn thể thao, bắt đầu từ những thông số nhỏ nhưng có thể tạo nên khác biệt lớn.

Phương Chi