Trong hành trình nâng cao thành tích thể thao đỉnh cao, công nghệ đang trở thành công cụ hỗ trợ quan trọng, giúp các đội tuyển không chỉ đánh giá chính xác hơn năng lực vận động viên (VĐV) mà còn tối ưu kỹ thuật, điều chỉnh giáo án và hạn chế nguy cơ chấn thương. Với cử tạ Việt Nam, việc từng bước ứng dụng khoa học công nghệ vào huấn luyện đã được triển khai, mở ra hướng phát triển mới cho quá trình đào tạo VĐV, đặc biệt ở các tuyến trẻ.
Cử tạ là môn thể thao đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa sức mạnh, tốc độ, khả năng giữ thăng bằng và độ chính xác trong từng động tác. Chỉ một sai lệch nhỏ về tư thế, thời điểm tạo lực hay quỹ đạo thanh tạ cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả nâng. Vì vậy, bên cạnh kinh nghiệm của HLV, việc ứng dụng công nghệ để phân tích chuyển động đang ngày càng có ý nghĩa trong huấn luyện hiện đại.
Ông Lưu Văn Thắng, HLV trưởng đội tuyển cử tạ trẻ quốc gia, cho biết: "Hiện ở đội tuyển cử tạ trẻ quốc gia, chúng tôi chủ yếu sử dụng công nghệ quay video slow motion các động tác của VĐV, sau đó đánh giá, và có thể tham khảo thêm AI để sửa động tác cho VĐV."
Trong bối cảnh các công cụ trí tuệ nhân tạo ngày càng phổ biến, AI có thể trở thành một kênh tham khảo bổ sung cho công tác chuyên môn. Ảnh: TTXVN
Theo đó, việc quay video giúp HLV có thể quan sát lại toàn bộ quá trình thực hiện động tác, từ giai đoạn kéo tạ khỏi sàn, tăng tốc thanh tạ đến thời điểm tiếp nhận tạ và đứng lên hoàn chỉnh. Thay vì chỉ nhận xét trực tiếp trong lúc VĐV tập luyện, ban huấn luyện có thêm cơ sở để so sánh các lần thực hiện, nhận diện những sai lệch và đưa ra điều chỉnh phù hợp.
Trong bối cảnh các công cụ trí tuệ nhân tạo ngày càng phổ biến, AI có thể trở thành một kênh tham khảo bổ sung cho công tác chuyên môn. Nếu được phát triển và kiểm chứng phù hợp, các hệ thống phân tích video có thể hỗ trợ nhận diện tư thế, theo dõi quỹ đạo thanh tạ và so sánh chuyển động giữa các lần nâng. Tuy nhiên, kết quả phân tích vẫn cần được HLV kiểm tra, bởi đặc thù kỹ thuật và thể trạng của mỗi VĐV không hoàn toàn giống nhau.
Thực tế quốc tế cho thấy hướng tiếp cận này có cơ sở phát triển. Đội ngũ khoa học thể thao Đài Loan đã nghiên cứu hệ thống theo dõi quỹ đạo thanh tạ, ứng dụng phân tích video và công nghệ AI để hỗ trợ huấn luyện cũng như phân tích đối thủ. Trong khi đó, các nhà khoa học tại Anh sử dụng camera tốc độ cao và bàn đo lực để phân tích chuyển động, lực tác động và sự phối hợp của các khớp trong động tác cử tạ.
Những mô hình này cho thấy công nghệ có thể giúp chuyển các quan sát kỹ thuật thành dữ liệu cụ thể, qua đó hỗ trợ HLV đưa ra quyết định chính xác hơn. Đây cũng là hướng mà cử tạ Việt Nam có thể nghiên cứu để từng bước nâng cấp phương pháp huấn luyện hiện nay.
Một dấu mốc đáng chú ý trong quá trình ứng dụng khoa học công nghệ vào cử tạ Việt Nam là buổi kiểm tra chuyên sâu được tổ chức ngày 16/5/2025 tại Trung tâm Huấn luyện thể thao quốc gia. Phòng Khoa học và Y học thể thao phối hợp với chuyên gia TS. Đào Văn Thâu và Công ty cổ phần Medical & Wellness Creation thực hiện đánh giá cho các VĐV cử tạ trẻ bằng hệ thống phân tích vận động Noraxon.
Hệ thống Noraxon MyoMuscle sử dụng điện cơ bề mặt (sEMG) để ghi nhận hoạt động điện của cơ. Ảnh: Cục TDTT Việt Nam
Buổi kiểm tra tập trung vào động tác giật tạ (Snatch), một trong những kỹ thuật phức tạp nhất của môn cử tạ. Hai nhóm cơ được chú trọng phân tích là cơ tứ đầu đùi, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo lực nâng tạ, và cơ delta, góp phần ổn định vai khi VĐV tiếp nhận thanh tạ trên đầu.
Hệ thống Noraxon MyoMuscle sử dụng điện cơ bề mặt (sEMG) để ghi nhận hoạt động điện của cơ, trong khi MyoMotion sử dụng các cảm biến chuyển động quán tính (IMU) để theo dõi chuyển động của cơ thể. Khi VĐV thực hiện động tác với mức tạ phù hợp, các thiết bị ghi nhận dữ liệu hoạt động cơ và chuyển động của những bộ phận liên quan.
Thông qua các dữ liệu này, chuyên gia có thể đánh giá mức độ hoạt hóa cơ ở từng giai đoạn, xem xét sự phối hợp giữa các nhóm cơ và nhận diện những khác biệt trong chuyển động. Kết quả phân tích là cơ sở để HLV cân nhắc điều chỉnh giáo án, cải thiện kỹ thuật và chú ý hơn đến các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ chấn thương.
Khi VĐV thực hiện động tác với mức tạ phù hợp, các thiết bị ghi nhận dữ liệu hoạt động cơ và chuyển động của những bộ phận liên quan. Ảnh: Cục TDTT Việt Nam
So với phương pháp quan sát thông thường, hệ thống phân tích chuyên sâu cung cấp thêm những thông tin khó nhận biết chỉ bằng mắt thường. Dù vậy, dữ liệu điện cơ và cảm biến chuyển động cần được diễn giải đúng chuyên môn, không thể tự động thay thế việc đánh giá toàn diện của HLV và chuyên gia y học thể thao.
Việc triển khai kiểm tra bằng Noraxon cho các VĐV trẻ cho thấy công tác huấn luyện cử tạ Việt Nam đã bắt đầu tiếp cận những phương pháp đánh giá dựa trên dữ liệu. Thách thức tiếp theo là làm sao đưa các kết quả đo đạc vào quá trình tập luyện thường xuyên, thay vì chỉ dừng ở những đợt kiểm tra riêng lẻ.
Nếu như camera và phân tích video có thể được sử dụng tương đối thuận tiện trong môi trường tập luyện, trong tương lai những hệ thống cảm biến chuyên dụng sẽ mở rộng khả năng đánh giá sâu hơn về hoạt động cơ bắp, chuyển động khớp và lực tạo ra trong mỗi lần nâng.
Một hướng đáng quan tâm là ứng dụng thiết bị đo tốc độ thanh tạ. Thông qua việc ghi nhận tốc độ thực hiện ở các mức tải khác nhau, HLV có thể theo dõi phản ứng của VĐV trước khối lượng tập luyện, so sánh hiệu suất giữa các buổi và nhận biết những thay đổi bất thường. Kết hợp với kết quả kiểm tra thể lực, dữ liệu này có thể hỗ trợ điều chỉnh cường độ tập theo trạng thái thực tế của từng người.
Trong tương lai những hệ thống cảm biến chuyên dụng sẽ mở rộng khả năng đánh giá sâu hơn về hoạt động cơ bắp, chuyển động khớp và lực tạo ra trong mỗi lần nâng
Bên cạnh đó, các hệ thống cảm biến lực hoặc bàn đo lực có thể giúp đánh giá khả năng tạo lực từ chân, sự phân bố lực giữa hai bên cơ thể và mức độ ổn định khi tiếp nhận tạ. Khi được kết hợp với phân tích video, những dữ liệu này cung cấp góc nhìn đầy đủ hơn về mối liên hệ giữa kỹ thuật, sức mạnh và hiệu quả thực hiện động tác.
Về lâu dài, điều quan trọng không chỉ là trang bị thiết bị hiện đại mà còn xây dựng được hệ thống dữ liệu thống nhất cho từng VĐV. Hồ sơ này có thể bao gồm thành tích thi đấu, kết quả tập luyện, mức tạ sử dụng, chỉ số kỹ thuật, kết quả kiểm tra thể lực và thông tin phục hồi. Qua quá trình theo dõi liên tục, HLV có thể so sánh tiến bộ theo từng giai đoạn, phát hiện những vấn đề cần can thiệp và xây dựng giáo án phù hợp hơn với đặc điểm của mỗi VĐV.
AI cũng có thể được nghiên cứu để hỗ trợ phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn, phát hiện những biến đổi trong kỹ thuật hoặc đưa ra cảnh báo khi một số chỉ số thay đổi đáng kể. Tuy nhiên, để các công cụ này phát huy hiệu quả, cần có dữ liệu đủ tin cậy, quy trình đánh giá thống nhất và sự phối hợp giữa HLV với các chuyên gia khoa học thể thao. Đặc biệt, những gợi ý do AI đưa ra phải được kiểm chứng trước khi áp dụng vào thực tế.
Đối với cử tạ Việt Nam, ứng dụng công nghệ cần được triển khai theo lộ trình phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất và nguồn lực chuyên môn. Trước mắt, có thể tiếp tục chuẩn hóa quy trình quay video, xây dựng kho dữ liệu kỹ thuật và đào tạo HLV sử dụng các phần mềm phân tích chuyển động. Sau đó, những thiết bị đo tốc độ, cảm biến lực và hệ thống đánh giá cơ sinh học có thể được bổ sung tại các trung tâm đủ điều kiện, phục vụ kiểm tra chuyên sâu và nghiên cứu dài hạn.
Song song với đầu tư thiết bị là yêu cầu nâng cao năng lực của đội ngũ chuyên môn. HLV cần được trang bị kiến thức cơ bản về đọc và diễn giải dữ liệu, trong khi chuyên gia khoa học thể thao cần phối hợp chặt chẽ với ban huấn luyện để biến kết quả đo đạc thành những điều chỉnh cụ thể trên sàn tập.
Đối với cử tạ Việt Nam, ứng dụng công nghệ cần được triển khai theo lộ trình phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất và nguồn lực chuyên môn. Ảnh: Cục TDTT Việt Nam
Với các VĐV trẻ, lợi ích của cách tiếp cận này không chỉ nằm ở mục tiêu nâng cao thành tích trước mắt. Việc theo dõi quá trình phát triển thể chất, khả năng tạo lực và sự ổn định kỹ thuật còn giúp xây dựng nền tảng vận động bền vững, hạn chế việc tăng tải thiếu phù hợp và hỗ trợ chuẩn bị cho các cấp độ thi đấu cao hơn.
Từ phương pháp quay video đang được đội tuyển cử tạ trẻ quốc gia sử dụng đến những buổi đánh giá chuyên sâu bằng hệ thống Noraxon, cử tạ Việt Nam đã có những bước tiếp cận ban đầu với huấn luyện dựa trên khoa học và dữ liệu. Trong tương lai, nếu các giải pháp được triển khai đồng bộ, có tính kế thừa và gắn chặt với yêu cầu thực tế, công nghệ có thể trở thành một trợ thủ quan trọng, giúp HLV hiểu rõ hơn về từng VĐV và nâng cao chất lượng đào tạo.
Công nghệ không thể thay thế nền tảng thể lực, ý chí, kinh nghiệm huấn luyện hay quá trình tích lũy kỹ thuật. Nhưng khi được sử dụng đúng cách, đây sẽ là công cụ giúp cử tạ Việt Nam khai thác tốt hơn tiềm năng của VĐV, từng bước thu hẹp khoảng cách về phương pháp huấn luyện và hướng tới những thành tích cao hơn trên đấu trường quốc tế.
Trong bối cảnh thể thao Việt Nam ngày càng mở rộng về quy mô và số lượng giải đấu, số hóa quy trình tổ chức đang trở thành hướng đi đáng chú ý. Từ đăng ký vận động viên, xác thực tư cách thi đấu, cấp thẻ tác nghiệp đến cập nhật kết quả và tổng hợp huy chương, việc ứng dụng phần mềm có thể giúp ban tổ chức giảm thủ tục thủ công, hạn chế sai sót và nâng cao tính minh bạch.
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra một hướng đi mới cho ngành truyền hình thể thao Việt Nam. Đó là tự động hóa các công đoạn từ ghi hình, nhận diện tình huống, tạo video nổi bật đến gắn nhãn dữ liệu, sản xuất phụ đề và phân phối nội dung đa nền tảng.
Dữ liệu đang trở thành công cụ quan trọng trong huấn luyện, tuyển chọn và chăm sóc vận động viên. Nhưng phía sau những chỉ số về thể lực, nhịp tim, chấn thương và hiệu suất thi đấu là những thông tin cá nhân cần được bảo vệ.
Đăng nhập
Họ và tên
Mật khẩu
Xác nhận mật khẩu
Mã xác nhận
Đăng ký
Xin chào, !
Bạn đã đăng nhập với email:
Đăng xuất