Bảng xếp hạng huy chương ASEAN Para Games hôm nay ngày 25/1 - Thethaovanhoa.vn cập nhật số lượng huy chương các đoàn thể thao tại Đại hội thể thao người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13.
Bảng xếp hạng huy chương ASEAN Para Games hôm nay ngày 25/1 - Thethaovanhoa.vn cập nhật số lượng huy chương các đoàn thể thao tại Đại hội thể thao người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13.
| TT | Đoàn thể thao | 🥇HCV | 🥈HCB | 🥉HCĐ | Tổng huy chương |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thái Lan | 175 | 155 | 153 | 483 |
| 2 | Indonesia | 130 | 137 | 111 | 378 |
| 3 | Malaysia | 64 | 64 | 72 | 200 |
| 4 | Philippines | 40 | 32 | 51 | 123 |
| 5 | Việt Nam | 34 | 46 | 53 | 133 |
| 6 | Myanmar | 20 | 17 | 19 | 56 |
| 7 | Singapore | 13 | 7 | 9 | 29 |
| 8 | Timor Leste | 3 | 1 | 1 | 5 |
| 9 | Lào | 2 | 5 | 8 | 15 |
| 10 | Brunei | 1 | 3 | 2 | 6 |

Đoàn TT NKT Việt Nam vẫn vững vàng trong Top 5
LỊCH THI ĐẤU ASEAN PARA GAMES CỦA ĐOÀN THỂ THAO NKT VIỆT NAM NGÀY 25/1
| STT | Môn | Họ và tên / Nội dung | Cự ly / Nội dung thi | Hạng thương tật / Phân loại | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bơi | Hán Quang Thoại | 100m tự do | S8 | |
| 2 | Bơi | Võ Huỳnh Anh Khoa | 100m tự do | S8 | |
| 3 | Bơi | Hồ Văn Đao | 100m tự do | S8 | |
| 4 | Bơi | Nguyễn Hoàng Nhã | 100m tự do | S9 | |
| 5 | Bơi | Nguyễn Ngọc Thiết | 100m tự do | S9 | |
| 6 | Bơi | Trần Văn Mốm | 100m tự do | S4 | |
| 7 | Bơi | Nguyễn Mạnh Phú | 100m tự do | S5 | |
| 8 | Bơi | Lê Thị Dung | 50m ếch | SB8 | |
| 9 | Bơi | Hoàng Thị Mỹ Lệ | 50m ếch | SB8 | |
| 10 | Bơi | Huỳnh Thị Kim Hoàng | 50m ếch | SB8 | |
| 11 | Bơi | Hồ Thị Loan | 50m ếch | SB9 | |
| 12 | Bơi | Lê Thị Trâm | 50m ếch | SB9 | |
| 13 | Bơi | Nguyễn Văn Hanh | 50m ếch | SB11 | |
| 14 | Bơi | Hồ Văn Đao | 50m ếch | SB7 | |
| 15 | Bơi | Hán Quang Thoại | 50m ếch | SB7 | |
| 16 | Bơi | Đặng Văn Công | 50m ếch | SB7 | |
| 17 | Bơi | Phạm Thành Đạt | 50m ếch | SB8 | |
| 18 | Bơi | Nguyễn Quang Vương | 50m ếch | SB8 | |
| 19 | Bơi | Nguyễn Thị Sari | 50m ếch | SB5 | |
| 20 | Bơi | Trịnh Thị Bích Như | 50m ếch | SB5 | |
| 21 | Bơi | Vi Thị Hằng | 50m tự do | S7 | |
| 22 | Bơi | Lê Thị Trâm | 50m tự do | S10 | |
| 23 | Bơi | Hồ Thị Loan | 50m tự do | S10 | |
| 24 | Bơi | Hoàng Thị Mỹ Lệ | 50m tự do | S8 | |
| 25 | Bơi | Huỳnh Thị Kim Hoàng | 50m tự do | S8 | |
| 26 | Bơi | Lê Thị Dung | 50m tự do | S8 | |
| 27 | Bơi | Nguyễn Văn Hanh | 50m tự do | S11 | |
| 28 | Bơi | Nguyễn Văn Tùng | 50m tự do | S11 | |
| 29 | Bơi | Hồ Văn Đao | 50m ngửa | S8 | |
| 30 | Bơi | Võ Huỳnh Anh Khoa | 50m ngửa | S8 | |
| 31 | Bơi | Nguyễn Hoàng Nhã | 50m ngửa | S9 | |
| 32 | Bơi | Trương Quang Gôn | 50m ngửa | S10 | |
| 33 | Bơi | Tiếp sức 4x100m HH nam | Tiếp sức | 34 | |
| 34 | Bóng bàn | Mang Phụng Tự | Vòng bảng – Đôi nam | TT3 | |
| 35 | Bóng bàn | Giang Ngọc Thành | Vòng bảng – Đôi nam | TT4 | |
| 36 | Bóng bàn | Nguyễn Bá An | Vòng bảng – Đôi nam | TT4 | |
| 37 | Bóng bàn | Trần Văn Thắng | Vòng bảng – Đôi nam | TT5 | |
| 38 | Bóng bàn | Nguyễn Thanh Bình | Vòng bảng – Đôi nam | TT7 | |
| 39 | Bóng bàn | Đặng Thế Cần | Vòng bảng – Đôi nam | TT8 | |
| 40 | Bóng bàn | Phạm Văn Hoàng | Vòng bảng – Đôi nam | TT8 | |
| 41 | Bóng bàn | Đỗ Trường Anh | Vòng bảng – Đôi nam | TT8 | |
| 42 | Bóng bàn | Phạm Minh Tuấn | Vòng bảng – Đôi nam | TT8 | |
| 43 | Bóng bàn | Phạm Thế Tiến | Vòng bảng – Đôi nam | TT9 | |
| 44 | Bóng bàn | Trịnh Quý Phi | Nội dung đơn | TT7 | |
| 45 | Bóng bàn | Hoàng T. Thục Trâm | Vòng bảng – Đôi nữ | TT8 | |
| 46 | Bóng bàn | Nguyễn T. Hoa Phượng | Vòng bảng – Đôi nữ | TT9 | |
| 47 | Bóng bàn | Nguyễn T. Kim Thoa | Vòng bảng – Đôi nữ | TT10 | |
| 48 | Bóng bàn | Việt Thị Kim Vân | Vòng bảng – Đôi nữ | TT10 | |
| 49 | Điền kinh | Trần Thị Thúy Hằng | Đẩy tạ | F44 | |
| 50 | Điền kinh | Võ Văn Tùng | Ném lao | F34 | |
| 51 | Điền kinh | Nguyễn Viết Đại | Ném lao | F34 | |
| 52 | Điền kinh | Vũ Tiến Mạnh | 5000m | T11 | |
| 53 | Điền kinh | Nguyễn Văn Bình | 5000m | T12 | |
| 54 | Điền kinh | Nguyễn Tùng Giang | 5000m | T12 | |
| 55 | Điền kinh | Ngô Thị Lan Thanh | Đẩy tạ | F55 | |
| 56 | Điền kinh | Ngô Xuân Đoàn | Ném đĩa | F44 | |
| 57 | Điền kinh | Nguyễn Ngọc Hiệp | Nhảy xa | T11 | |
| 58 | Điền kinh | Hồ Thanh Thảo | Ném lao | F37 | |
| 59 | Điền kinh | Hà Thị Huệ | Ném lao | F37 | |
| 60 | Điền kinh | Trần Nam Long | Đẩy tạ | F37 | |
| 61 | Điền kinh | Võ Thị Thu Thuận | Đẩy tạ | F63–F64 | |
| 62 | Bắn cung | Nguyễn Ngọc Hưng / Biện Thị Chung | Chung kết đôi nam nữ | Compound | |
| 63 | Bắn cung | Lý Cường / Nguyễn Thị Hiền | Tranh HCĐ đôi nam nữ | Recurve | |
| 64 | Cờ vua | Các VĐV | Cờ nhanh (sáng), cờ chớp (chiều) |