Đó là một buổi sáng mùa đông lạnh cắt da nhưng rực rỡ ánh nắng, ngày 25/1/2026, tại thị trấn Estes Park nằm nép mình dưới chân dãy Rocky, bang Colorado (Mỹ). Tuyết phủ trắng xóa đường đua, khán giả quấn kín người trong áo khoác dày, hơi thở hóa thành làn khói mỏng trong không khí.
Đó là một buổi sáng mùa đông lạnh cắt da nhưng rực rỡ ánh nắng, ngày 25/1/2026, tại thị trấn Estes Park nằm nép mình dưới chân dãy Rocky, bang Colorado (Mỹ). Tuyết phủ trắng xóa đường đua, khán giả quấn kín người trong áo khoác dày, hơi thở hóa thành làn khói mỏng trong không khí.
Từ loa phóng thanh, giọng người dẫn chương trình vang lên đầy phấn khích: "Ski Haw!".
Từ phương tiện sinh tồn đến môn thể thao mạo hiểm
Ngay lập tức, cánh cổng bật mở. Một chú ngựa lao đi như mũi tên, móng gắn đinh thép cắm sâu xuống mặt tuyết để giữ thăng bằng. Phía sau, vận động viên trượt tuyết nắm chặt sợi dây kéo dài hơn 10 mét, thân người nghiêng về sau, đôi ván lướt nhanh trên mặt băng, liên tục vượt qua các cổng kỹ thuật và những cú nhảy được bố trí dọc đường đua.
Khung cảnh ấy vừa hoang dã, vừa đẹp đến nghẹt thở...
Môn thể thao khá lạ lẫm ấy gọi là skijoring. Thoạt nhìn, nó giống như sự pha trộn đầy ngẫu hứng giữa hai biểu tượng văn hóa gắn bó lâu đời với Colorado: trượt tuyết vùng núi cao và tinh thần cao bồi miền viễn Tây. Nhưng thực tế, skijoring không sinh ra từ nước Mỹ, cũng chẳng bắt nguồn từ các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết hào nhoáng.
Ngay chính cái tên của môn thể thao này đã hé lộ nguồn gốc xa xôi của nó. "Skijoring" xuất phát từ ngôn ngữ Scandinavia, mang nghĩa đen là "điều khiển khi trượt tuyết", còn tên gọi dễ hiểu nhất là - Trượt tuyết ngựa kéo!
Xét về mặt lịch sử, skijoring đã tồn tại hàng thế kỷ trước khi trở thành một môn thể thao. Tại các vùng đất phủ tuyết của Scandinavia, nơi mùa đông kéo dài và khắc nghiệt, con người buộc phải sáng tạo để sinh tồn. Người Sámi - cộng đồng bản địa sinh sống rải rác tại Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan và Nga, được cho là những người đầu tiên phát triển hình thức skijoring sơ khai, sử dụng tuần lộc kéo người trượt tuyết vượt qua những cánh đồng băng giá.
Quân đội Bắc Âu sau đó áp dụng hình thức này để vận chuyển binh lính và vật tư trong điều kiện khắc nghiệt. Đây không phải một môn thể thao, mà đơn thuần là phương tiện di chuyển nhanh, hiệu quả và phù hợp với địa hình tuyết phủ dày.
Đầu thế kỷ 20, skijoring dần mang tính giải trí và phát triển thành môn thể thao tại khu vực Alps. Tại châu Âu, các giải skijoring mang tính cạnh tranh xuất hiện ngày càng nhiều, đặc biệt ở Thụy Sĩ và Pháp. Hồ đóng băng St. Moritz được xem là "thánh địa" của skijoring châu Âu.
Sức hút của nó từng khiến Nam tước Pierre de Coubertin, cha đẻ của Olympic hiện đại, chú ý và đưa skijoring vào Thế vận hội mùa Đông 1924 (tổ chức tại Chamonix, Pháp) và 1928 (St. Moritz, Thụy Sĩ) dưới dạng môn biểu diễn. Tuy nhiên, với tư cách môn "trình diễn", skijoring không trao huy chương, không ghi nhận thành tích chính thức. Sau năm 1928, nó lặng lẽ biến mất khỏi chương trình Olympic, nhường chỗ cho những môn thể thao dễ chuẩn hóa hơn.
Nhưng cũng vào lúc đó, bên kia Đại Tây Dương, skijoring bắt đầu một hành trình mới.

Bản sắc Mỹ của skijoring & giấc mơ Olympic
Khoảng hơn một thế kỷ trước, những du khách Mỹ mang bộ môn này về quê nhà sau các chuyến du lịch châu Âu. Ban đầu, skijoring tại Mỹ vẫn giữ phong cách cũ: ngựa không người cưỡi, đường đua phẳng. Nhưng rồi, trong bối cảnh miền Tây nước Mỹ - nơi văn hóa cao bồi ăn sâu vào đời sống, skijoring dần biến đổi. Skijoring Mỹ ra đời: hoang dã, phóng khoáng và đầy thách thức.
Một kỵ sĩ sẽ điều khiển ngựa vượt qua các chướng ngại vật trong khi người trượt tuyết luồn cổng, nhảy dốc, thậm chí bắt vòng kim loại - tất cả diễn ra ở tốc độ có thể chạm ngưỡng 65 km/h. Cảm giác khi tham gia skijoring được ví như trượt nước, nhưng "dễ thở" hơn. Nhờ trọng lượng người trượt được phân bổ trên ván trượt thay vì dồn vào yên ngựa, ngựa có thể di chuyển hiệu quả hơn trên tuyết, đồng thời cả kỵ sĩ lẫn vận động viên đều xử lý được những khúc cua gắt mà không làm mất thăng bằng.
Ẩn sau vẻ ngoài phóng khoáng, skijoring là môn thể thao đòi hỏi sự ăn ý tuyệt đối giữa ba vận động viên: kỵ sĩ, người trượt tuyết và… con ngựa. "Người ta gọi đó là 'ba nhịp tim'", vận động viên Patrick Smith chia sẻ. Một khoảnh khắc sảy chân có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng. Vận động viên skijoring chuyên nghiệp Megan Smith cũng đồng tình: "Người bình thường không thể làm được. Thật sự điên rồ. Rất nguy hiểm. Ngựa chạy cực nhanh, dây kéo có thể rối. Bạn phải là kiểu vận động viên sẵn sàng chấp nhận những điều điên rồ".
Một cách chậm rãi nhưng bền bỉ, skijoring tại Mỹ đã không ngừng phát triển kể từ khi được du nhập từ nước ngoài. Nhiều thị trấn tại Mỹ, như Leadville (Colorado), đã tổ chức các giải skijoring suốt nhiều thập kỷ. Trong khi đó, một số địa phương khác chỉ mới tiếp cận truyền thống này trong thời gian gần đây. Bang Maine, chẳng hạn, lần đầu tổ chức một sự kiện skijoring vào năm 2019. Theo SKIJOR USA, dự kiến sẽ có thêm tới 13 giải skijoring mới được đưa vào lịch thi đấu trong năm 2027.
Dù số lượng sự kiện tăng đều đặn, skijoring vẫn là môn thể thao còn xa lạ với nhiều người dân trên khắp nước Mỹ. Một phần nguyên nhân là bởi sự phổ biến của nó tập trung chủ yếu tại khu vực Trung Tây. Bên cạnh đó, skijoring là môn thể thao đặc biệt khó tổ chức, đòi hỏi không gian rộng lớn, ngựa được huấn luyện bài bản, các vận động viên trượt tuyết giàu kinh nghiệm, chưa kể điều kiện tuyết phủ đủ tiêu chuẩn.
Những yêu cầu khắt khe này khiến việc tổ chức các giải skijoring ngoài một số khu vực đáp ứng sẵn điều kiện trở nên vô cùng khó khăn. Bên cạnh đó, Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC) đòi hỏi mức độ chuẩn hóa cao với các môn thể thao đưa vào chương trình - điều đi ngược lại bản chất "hoang dã, tự do" của skijoring.
Chính những yếu tố trên, cùng hàng loạt quy định nghiêm ngặt khác, khiến tham vọng đưa skijoring trở lại Olympic trở thành một nhiệm vụ đầy thách thức. Bà Loren Zhimanskova, nhà sáng lập Skijor International và Skijor USA, hiểu rõ điều đó, nhưng bà không từ bỏ hy vọng: "Skijoring phát triển quá nhanh, từ chỗ không ai biết đến, giờ người ta nói về Olympic. Nếu Salt Lake City đăng cai Olympic 2034, hình ảnh một cao bồi cưỡi ngựa kéo vận động viên trượt tuyết sẽ là khoảnh khắc không thể quên - Tôi nghĩ hình tượng đó sẽ thể hiện chân thật tinh thần người Mỹ - sự tự do, tình yêu dành cho môi trường và các hoạt động ngoài trời, sự sẵn sàng liên hợp bất kể xuất thân, tạo thành một đội thi đấu hùng mạnh. Đương nhiên đó là chưa kể đến những chú ngựa - biểu tượng cho lịch sử phát triển của nước Mỹ".
Lễ khai mạc Thế vận hội mùa đông Milano Cortina 2026 diễn ra vào ngày 6/2 tại sân vận động San Siro của thành phố Milan (Italy), với tâm điểm là Lễ diễu hành của các đoàn thể thao cùng các tiết mục nghệ thuật trong chương trình kéo dài khoảng 3 giờ.
Theo thông tin từ Ban tổ chức Milano Cortina 2026, giọng ca khiếm thị huyền thoại Andrea Bocelli sẽ xuất hiện tại lễ khai mạc trong khuôn khổ chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới. Ngoài ra, diva Mariah Carey – nghệ sĩ quốc tế đầu tiên được công bố tham gia chương trình – góp phần mang đến màu sắc nhạc pop Mỹ cho sự kiện. Qua Instagram, nữ ca sĩ từng 6 lần đoạt giải Grammy đã xác nhận góp mặt với thông điệp bằng tiếng Italy: "Ci vediamo a Milano" (Hẹn gặp ở Milan).
Ngoài ra, hai diễn viên Italy khác là Sabrina Impacciatore (phim truyền hình The White Lotus) và Matilde De Angelis (loạt phim The Law According to Lydia Poet) cũng sẽ tham gia lễ khai mạc.
Ban tổ chức dự kiến khoảng 60.000 khán giả sẽ có mặt trực tiếp tại San Siro, trong khi hàng triệu người theo dõi qua truyền hình trên toàn thế giới. Lễ bế mạc Olympic mùa Đông Milan–Cortina 2026, dự kiến diễn ra ngày 22/2, sẽ được tổ chức tại đấu trường La Mã cổ đại ở Verona, với sự góp mặt của ngôi sao ballet nổi tiếng Roberto Bolle.
Có khoảng 2.900 vận động viên từ khắp nơi trên thế giới dự kiến sẽ tranh tài ở 16 nội dung và 116 sự kiện trải dài trên khắp các vùng núi cao và đô thị mang tính biểu tượng nhất của Italy. Đáng chú ý, đây cũng sẽ là kỳ Thế vận hội mùa đông cân bằng giới tính nhất trong lịch sử. Phụ nữ sẽ chiếm 47% tổng số người tham gia, tăng từ 45,4% tại Bắc Kinh 2022 (Trung Quốc), và sẽ tranh tài ở con số kỷ lục 50 nội dung dành cho nữ, nhiều hơn 4 nội dung so với kỳ sự kiện trước.