thethaovanhoa.vn

Khi jazz Việt chuyển đổi số - Bài 1: "Đột phá quan trọng hàng đầu" bắt đầu từ thể chế và con người

Diên Hạ 05/11/2026 19:45 GMT+7

Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là "đột phá quan trọng hàng đầu". Trong nghệ thuật, với một lĩnh vực đặc thù như nhạc jazz, câu hỏi đặt ra là đột phá ấy bắt đầu từ đâu.

Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là "đột phá quan trọng hàng đầu". Trong nghệ thuật, với một lĩnh vực đặc thù như nhạc jazz, câu hỏi đặt ra là đột phá ấy bắt đầu từ đâu.

Mười một tham luận gửi tới Hội thảo khoa học "Nhạc Jazz và Công nghệ âm nhạc" trong khuôn khổ Jazz & Friends X, tổ chức ngày 5/11 tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, cho thấy một câu trả lời khá thống nhất: trước khi nói chuyện máy móc, phải chuẩn hóa thể chế đào tạo và đầu tư cho con người.

Lộ trình mười năm và mô hình tam giác

Tham luận mang tính khung nhất thuộc về TS Nguyễn Tiến Mạnh, Trưởng Khoa Nhạc Jazz, với tiêu đề "Định hướng phát triển ngành Nhạc Jazz tại Việt Nam giai đoạn 2026–2031, tầm nhìn đến năm 2035". Tác giả nhắc lại một chặng đường không dài: đào tạo jazz chính quy bắt đầu từ đầu thập niên 1990, Khoa Nhạc Jazz được thành lập độc lập năm 2013, hiện có năm chuyên ngành Piano, Trống, Bass, Saxophone và Guitar Jazz.

Điểm đáng chú ý là cách tác giả tiếp cận bản sắc qua một chỉ số cụ thể: tỷ trọng tác phẩm Việt Nam trong chương trình. Từ năm 2013, tỷ lệ này là 25% ở bậc đại học và 50% ở chương trình tài năng. Với bậc cao học, con số 75% được tác giả nói rõ: "Mức 75% đối với chương trình cao học được xác định là định hướng đề xuất", chỉ trở thành yêu cầu chính thức sau khi chương trình được xây dựng, thẩm định và phê duyệt. Ông cũng cảnh giác với việc biến con số thành mục tiêu tự thân: "Tỷ trọng repertoire là chỉ báo về định hướng nội dung, không phải thước đo thay thế chất lượng nghệ thuật."

Từ đó, tham luận đề nghị ban hành một cách tính thống nhất (theo số lượng tác phẩm hay tổng thời lượng) và định nghĩa thế nào là tác phẩm jazz Việt Nam dựa trên phân tích chuyên môn, chứ không chỉ dựa vào quốc tịch tác giả hay sự xuất hiện lẻ tẻ của chất liệu dân gian. Nguồn tư liệu ban đầu đã có: công trình "Tác giả - Tác phẩm Jazz Việt 2026" giới thiệu 33 tác phẩm của 9 tác giả thuộc ba thế hệ.

Khi jazz Việt gặp chuyển đổi số - Kỳ 1: "Đột phá quan trọng hàng đầu" bắt đầu từ thể chế và con người - Ảnh 1.

Các đại biểu tham dự hội thảo "Nhạc Jazz và Công nghệ âm nhạc" (Ảnh: Hòa Nguyễn)

Lộ trình chia ba chặng: 2026–2027 rà soát và chuẩn bị (bản đồ năng lực giảng viên, khảo sát nhu cầu, đề cương cập nhật chương trình cao học); 2028–2029 thí điểm và triển khai; 2030–2031 đánh giá và chuẩn hóa, hướng tới năm 2035 có một hệ thống đào tạo jazz liên thông, bảo đảm chất lượng. AI được đưa vào thí điểm theo nguyên tắc "AI không thay thế năng lực nghe, cảm nhận thời gian, kỹ thuật nhạc cụ, ứng tác hay trách nhiệm thẩm mỹ".

Trình bày tại hội thảo, TS Nguyễn Tiến Mạnh đặt lộ trình này trên bốn quan điểm phát triển: năng lực phải "có thể quan sát và đánh giá"; "chung nền tảng, riêng đặc thù" giữa các nhạc cụ; "bản sắc qua chuyển hóa sáng tạo", tức khai thác chất liệu và bối cảnh văn hóa Việt bằng ngôn ngữ jazz, "không chỉ trích dẫn dân ca"; và "kế thừa, kiểm chứng, cải tiến".

Năng lực người học được tổ chức thành ba tầng: tầng nền tảng (lịch sử, lý thuyết, thính giác, thị tấu, tiết tấu, hòa âm), tầng chuyên ngành (kỹ thuật, âm sắc, repertoire, vai trò hòa tấu của từng nhạc cụ) và tầng tích hợp (vận dụng vào biểu diễn, chuyển soạn, phối khí, nghiên cứu). Mốc 2031 được xác định là hoàn thiện chương trình, repertoire, năng lực sáng tạo và thí điểm công nghệ.

Khi jazz việt gặp chuyển đổi số - Kỳ 1: "Đột phá quan trọng hàng đầu" bắt đầu từ thể chế và con người    - Ảnh 1.

TS Nguyễn Tiến Mạnh trình bày tham luận về lộ trình phát triển jazz Việt Nam giai đoạn 2026–2035 tại hội thảo "Nhạc Jazz và Công nghệ âm nhạc". (Ảnh: Diên Hạ)

Bảy kiến nghị được đưa ra gồm: rà soát chương trình theo chuẩn đầu ra và ma trận liên thông; xây dựng, thẩm định, số hóa kho học liệu jazz Việt Nam và ban hành quy chế bản quyền; chuẩn hóa hướng dẫn lựa chọn, đánh giá repertoire tốt nghiệp; giao Khoa xây dựng phương án cập nhật chương trình cao học; bồi dưỡng đội ngũ sáng tác, chuyển soạn, phối khí và phát triển Big Band/Jazz Orchestra; khảo sát tính khả thi của các chuyên ngành mới; cho phép thí điểm Live Electronics, AI và hợp tác quốc tế. Đi kèm là một yêu cầu rất "quản trị": mỗi nhiệm vụ cần có "đầu mối, tiến độ, sản phẩm, dự toán và đánh giá định kỳ".

Soi chiếu với Nghị quyết 57, đây chính là phần việc "thể chế" ở cấp cơ sở: biến định hướng thành chuẩn đầu ra, ma trận liên thông, quy chế học liệu, có người chịu trách nhiệm và có thước đo. Với việc mở rộng, tác giả giữ nguyên tắc thận trọng: "Quyết định mở rộng chuyên ngành phải dựa trên nhu cầu, nguồn nhân lực, chi phí và khả năng duy trì".

Nếu lộ trình của TS Nguyễn Tiến Mạnh trả lời câu hỏi "dạy gì, dạy thế nào", thì PGS.TS. NSƯT Lưu Quang Minh, Chủ tịch Hội đồng Khoa học Khoa Jazz, đặt jazz vào một hệ sinh thái rộng hơn qua tham luận "Đề xuất mô hình tam giác phát triển jazz Việt Nam trong bối cảnh công nghiệp văn hóa".

Khi jazz việt gặp chuyển đổi số - Kỳ 1: "Đột phá quan trọng hàng đầu" bắt đầu từ thể chế và con người    - Ảnh 2.

PGS. TS. NSƯT Lưu Quang Minh, Chủ tịch Hội đồng Khoa học – Khoa Jazz trình bày mô hình tam giác tại hội thảo. (Ảnh: Diên Hạ)

Ba đỉnh của tam giác là chuẩn mực học thuật quốc tế, bản sắc văn hóa Việt Nam và công nghiệp văn hóa hiểu theo nghĩa rộng (sản xuất, phân phối, truyền thông, nền tảng số, giáo dục nghệ thuật, festival, du lịch, phát triển công chúng). Không đỉnh nào đứng riêng được. Với đỉnh thứ nhất, tác giả viết: "Chuẩn mực quốc tế vì vậy cần được hiểu là công cụ để nâng cao năng lực, không phải khuôn mẫu phải sao chép." Với đỉnh thứ hai: "Bản sắc chỉ thực sự hình thành khi các yếu tố văn hóa được chuyển hóa vào tư duy sáng tạo". Còn với đỉnh thứ ba, ông dứt khoát: "Vấn đề không phải lựa chọn giữa nghệ thuật và thị trường".

Mô hình vận hành theo vòng tuần hoàn: đào tạo tạo ra nghệ sĩ, sản phẩm đến với công chúng, nguồn lực quay lại nuôi đào tạo và sáng tạo. "Đây là một vòng tuần hoàn chứ không phải một tuyến phát triển một chiều", tác giả viết. Tham luận cũng thẳng thắn chỉ ra điểm nghẽn: quy mô công chúng còn nhỏ, không gian biểu diễn chuyên nghiệp chưa ổn định, liên kết giữa nhà trường, nghệ sĩ, nhà tổ chức, truyền thông và doanh nghiệp chưa thành mạng lưới bền vững. Bởi vậy, theo ông, "Phát triển công chúng không phải hoạt động phụ trợ mà là một bộ phận của phát triển hệ sinh thái".

Khi jazz Việt gặp chuyển đổi số - Kỳ 1: "Đột phá quan trọng hàng đầu" bắt đầu từ thể chế và con người - Ảnh 4.

Sinh viên khoa jazz đến tham dự hội thảo (Ảnh: Hòa Nguyễn)

Đặt con người ở vị trí trung tâm cũng là là tinh thần mà Nghị quyết 57 xác lập. Trong lĩnh vực jazz, công chúng và các đơn vị tổ chức, phát hành chính là "người dân và doanh nghiệp", còn nghệ sĩ, giảng viên, nhà nghiên cứu là "nhân tố then chốt". Đáng ghi nhận là chính tác giả tự nhận mô hình mới ở cấp độ khái niệm, chưa được đo lường định lượng và kiểm chứng có hệ thống; bước tiếp theo là xây dựng những thước đo cụ thể để đánh giá việc thực hiện, tiêu chí và nghiên cứu trường hợp.

Trong phần trình bày tại hội thảo, PGS. TS. NSƯT Lưu Quang Minh nói rõ: "Xin nhấn mạnh, đây là khung phân tích và định hướng mở, không phải công thức cứng". Với đỉnh học thuật, ông lưu ý: "Ngẫu hứng không phải chơi tùy hứng, mà là lựa chọn và phát triển ý tưởng âm nhạc trong thời gian thực."

Từ mô hình, ông đề xuất sáu định hướng ưu tiên: nâng cao chất lượng đào tạo; nghiên cứu và thử nghiệm chất liệu âm nhạc Việt Nam; tăng cường kết nối nhà trường, nghệ sĩ và đơn vị biểu diễn; mở rộng không gian biểu diễn và giáo dục công chúng; phát triển ghi âm, lưu trữ và truyền thông số; đánh giá, thử nghiệm và hoàn thiện mô hình qua thực tiễn. 

Bên cạnh đó: "Các định hướng không nhất thiết triển khai đồng loạt", mỗi cơ sở có thể chọn điểm khởi đầu phù hợp. Định hướng "phát triển năng lực số" nằm trong danh sách này là điểm gặp trực tiếp nhất với yêu cầu chuyển đổi số của Nghị quyết 57.

Đặt người nghệ sĩ ở vị trí trung tâm

Phần "nhân lực" được làm rõ nhất qua tham luận "Giáo dục Jazz, tích hợp công nghệ và mô hình Nhà sáng tạo - Nghệ sĩ biểu diễn" của PGS Lars Andersson, Giám đốc Đào tạo, Học viện Âm nhạc Malmö (Đại học Lund, Thụy Điển). Ông chia giáo dục jazz thế giới thành ba giai đoạn: kỷ nguyên Berklee (1940–1970) hệ thống hóa lý thuyết; giai đoạn hội nhập châu Âu và Thụy Điển (1980–2000) đưa jazz vào các nhạc viện; và từ thập niên 2020 là mô hình "Nhà sáng tạo - Nghệ sĩ biểu diễn", xóa nhòa ranh giới giữa biểu diễn, sáng tác và sản xuất âm nhạc, đặt trọng tâm vào tiếng nói nghệ thuật cá nhân và quyền chủ động của người học.

Jazz Việt Nam đi vào dòng chảy ấy qua hai thập kỷ hợp tác với Malmö: các chương trình SIDA và Linnaeus-Palme đã hỗ trợ hơn 150 lượt trao đổi giảng viên và sinh viên, hình thành năm trụ cột của chương trình jazz tại Học viện: nhạc cụ chính, hòa tấu nhóm nhỏ, lý thuyết jazz và luyện tai, lịch sử và phong cách, sư phạm thanh nhạc jazz.

Sâu xa hơn là cuộc chuyển đổi sư phạm từ lấy giảng viên làm trung tâm sang lấy người học làm trung tâm, thông qua nghiên cứu hành động và huấn luyện đồng đẳng, trong đó giảng viên liên tục phân tích và điều chỉnh hoạt động dạy và học trên lớp.

Sinh viên khoa Jazz biểu diễn trong chương trình JAZZ & FRIENDS IX – YOUTH (Ảnh: Khoa Jazz Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam)

Về công nghệ, tác giả đề xuất "định vị lại AI như một đối tác học tập có khả năng tương tác, thay vì công cụ thay thế con người một cách tự động", kèm nhận thức phản biện về đạo đức số và quyền tác giả, bởi "giáo dục Jazz trong tương lai cần nhấn mạnh tính chủ thể của con người". Mô hình hợp tác kết hợp trực tuyến, như truyền âm thanh độ trễ thấp để hai học viện tập luyện cùng nhau, với các đợt gặp trực tiếp, theo ông, "góp phần dân chủ hóa khả năng tiếp cận tri thức và chuyên môn toàn cầu".

Một vấn đề thể chế ít được bàn là nghệ sĩ làm khoa học bằng cách nào. Tham luận về "nghiên cứu nghệ thuật" (artistic research) gắn với PGS.TS Ingolv Haaland, Đồng Giám đốc CreaTeME (Đại học Agder, Na Uy), xác định "Nghiên cứu nghệ thuật là phương thức phát triển tri thức thông qua thực hành sáng tạo", với luận điểm "Bản thân âm thanh có thể truyền tải tri thức và trả lời các câu hỏi nghiên cứu". Luận án tiến sĩ của ông (2020) là ví dụ: bốn album được công bố cùng phân tích văn bản, âm thanh, video và hình ảnh trên một trang web, với yêu cầu sản phẩm nghệ thuật đạt chuẩn chất lượng quốc tế cao.

Ở Việt Nam, nơi các công trình khoa học trong trường nghệ thuật vẫn chủ yếu được đánh giá bằng văn bản, cách tiếp cận này mở ra một gợi ý chính sách: công nhận album, buổi hòa nhạc, bản thu có hồ sơ phản tư như một sản phẩm nghiên cứu. Đó cũng là một cách cụ thể hóa tinh thần "nhà khoa học là nhân tố then chốt" của Nghị quyết 57, khi nghệ sĩ - nhà nghiên cứu được thừa nhận đúng với lao động đặc thù của mình.

Đặc biệt, đọc liền các tham luận thuộc nhóm định hướng, có thể nhận ra một phong cách chung đáng quý: các tác giả tham luận đều tự phân biệt điều đã làm và điều mới đề xuất, đâu là chương trình đã ban hành, đâu là định hướng, đâu là mô hình còn chờ kiểm chứng. 

Tinh thần ấy phù hợp với yêu cầu của Nghị quyết 57 về việc "Chấp nhận rủi ro, đầu tư mạo hiểm và độ trễ trong nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo", nhưng đi kèm cơ chế thí điểm, đánh giá và điều chỉnh rõ ràng. Thể chế và con người mới là nền móng.

Câu hỏi tiếp theo là công nghệ cụ thể sẽ thay đổi phòng tập, phòng thu và sân khấu jazz ra sao.

Tổng kết hội thảo: 11 tham luận - 6 nhóm vấn đề:

1. Chương trình đào tạo: chuẩn hóa, tăng tính linh hoạt, lấy người học làm trung tâm.

2. Bản sắc và ngôn ngữ jazz Việt Nam: chất liệu truyền thống cần được nghiên cứu sâu trong ngữ cảnh và chuyển hóa bằng tư duy sáng tạo, tôn trọng tính xác thực văn hóa, không dùng như yếu tố trang trí.

3. Công nghệ trong sáng tác và biểu diễn: từ DAW đến Live Electronics và bộ gõ lai, luôn phục vụ ý tưởng nghệ thuật và gắn với kỹ thuật, khả năng nghe của nghệ sĩ.

4. Nghiên cứu nghệ thuật: sáng tác, biểu diễn, ứng tác và thu âm được xem là cách tạo lập tri thức.

5. Giao thoa phong cách: hiểu như sự thay đổi chức năng và quan hệ giữa các bè, không phải ghép yếu tố.

6. Hệ sinh thái và công nghiệp văn hóa: cần tiếp tục cụ thể hóa các chỉ báo và đánh giá thực tiễn.

(Còn tiếp)

Bản quyền © Báo điện tử Thể thao & Văn hóa - TTXVN