thethaovanhoa.vn

Vì một Việt Nam khỏe mạnh: Không để bơi chỉ là một môn thể thao thông thường

Trần Giáp 23/09/2026 15:47 GMT+7

Từ một môn thể thao giúp rèn luyện thể chất, bơi đang được nhìn nhận với một vai trò rộng hơn trong đời sống xã hội: Trang bị kỹ năng sống, nâng cao sức khỏe và góp phần phòng, chống đuối nước. Môn thể thao này cần trở thành một phần trong chiến lược phát triển con người, bắt đầu từ gia đình, nhà trường và cộng đồng.

Từ một môn thể thao giúp rèn luyện thể chất, bơi đang được nhìn nhận với một vai trò rộng hơn trong đời sống xã hội: Trang bị kỹ năng sống, nâng cao sức khỏe và góp phần phòng, chống đuối nước. Môn thể thao này cần trở thành một phần trong chiến lược phát triển con người, bắt đầu từ gia đình, nhà trường và cộng đồng.

Môn thể thao toàn diện nhất

Khác với nhiều hoạt động chỉ tập trung vào một số nhóm cơ, bơi đòi hỏi sự phối hợp đồng thời của tay, chân, thân người, nhịp thở và khả năng kiểm soát cơ thể. Quá trình di chuyển trong nước giúp người tập phát triển sức bền, khả năng phối hợp vận động và thể lực tim-phổi.

Với trẻ em, việc làm quen với nước và học các kỹ năng vận động dưới nước còn có ý nghĩa đối với quá trình hình thành nền tảng vận động. Vì vậy, bơi nên là một thành phần trong hệ sinh thái vận động đa dạng của trẻ.

Giá trị đặc biệt của bơi còn nằm ở chỗ môn thể thao này đồng thời có thể tạo ra một kỹ năng sống. Một đứa trẻ học bơi không chỉ được vận động mà còn có cơ hội làm quen với môi trường nước, học cách nổi, kiểm soát hơi thở, di chuyển trong nước và nhận biết những nguy cơ có thể xảy ra.

Đây cũng là hướng tiếp cận được Tổ chức Y tế thế giới (WHO) khuyến nghị: "Biết bơi" không đồng nghĩa với "không thể đuối nước". Một người có thể bơi trong bể nhưng vẫn gặp nguy hiểm khi rơi xuống sông, hồ, kênh, mương hoặc biển nếu thiếu kỹ năng xử lý tình huống và không nhận diện được nguy cơ.

Do đó, giá trị của bơi không chỉ nằm ở số mét một người có thể bơi hay thành tích trên đường đua. Với trẻ em, đặc biệt tại một quốc gia có hệ thống sông ngòi, ao hồ và đường bờ biển dài như Việt Nam, bơi có thể được xem như sự kết hợp giữa rèn luyện thể chất và giáo dục kỹ năng sống.

Giảm thiểu tình trạng đuối nước ở Việt Nam

Cũng theo WHO, năm 2025, đuối nước đã cướp đi hơn 1.500 trẻ em và người trẻ tại Việt Nam, tương đương khoảng 5 trường hợp mỗi ngày. Dù số tử vong do đuối nước trẻ em đã giảm hơn 20% trong giai đoạn 2020–2025, nhưng đuối nước vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em. Chương trình quốc gia hiện đặt mục tiêu tiếp tục giảm đuối nước thêm 10% vào năm 2030.

Những con số này cho thấy Việt Nam đã đạt được tiến bộ, nhưng chưa thể chủ quan. Phòng, chống đuối nước cần một hệ thống giải pháp nhiều tầng, trong đó dạy bơi an toàn và giáo dục kỹ năng dưới nước là một mắt xích quan trọng.

Vì một Việt Nam khỏe mạnh: Không để bơi chỉ là một môn thể thao thông thường - Ảnh 1.

Bơi là một môn thể thao thiết yếu ở Việt Nam: Ảnh Bộ GD&DT

Thực tế triển khai tại Việt Nam đã cho thấy những kết quả đáng chú ý. Theo Bộ Y tế, từ năm 2018 đến tháng 3/2026, hơn 400.000 trẻ em đã được học bơi an toàn và hơn 52.000 trẻ được tham gia các lớp kỹ năng an toàn trong môi trường nước. Tại các địa phương triển khai chương trình, tỷ suất tử vong do đuối nước giảm 16%. Trong số hơn 72.000 trẻ tham gia các lớp bơi an toàn của dự án, 93,7% đạt chuẩn biết bơi an toàn, được xác định bằng khả năng bơi tối thiểu 25m và nổi ít nhất 90 giây. Tỷ lệ trẻ biết bơi tại các tỉnh cũng tăng từ 14,7% lên 46,4%.

Ở quy mô quốc gia, theo báo cáo của Bộ Y tế được WHO công bố năm 2026, hơn 5,8 triệu trẻ em từ 6-16 tuổi đã tham gia các lớp học bơi trong giai đoạn 2021-2024. Hơn 33% trẻ em 6-15 tuổi hiện có thể bơi, vượt mục tiêu 30% đặt ra cho giai đoạn 2021-2025.

Điều này khẳng định dạy bơi an toàn có thể trở thành một thành tố của hệ thống phòng, chống đuối nước. Vì vậy, thay vì chỉ tổ chức những lớp học bơi mang tính thời vụ, cần tiến tới một hệ thống lâu dài, trong đó bơi, kỹ năng an toàn dưới nước, giám sát và môi trường an toàn cùng tạo thành một "hàng rào" bảo vệ trẻ em.

Hướng tới "Một Việt Nam khỏe mạnh"

Ngày 15/10/2024, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1189/QĐ-TTg, phê duyệt Chiến lược phát triển thể dục, thể thao Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Chiến lược xác định phát triển thể dục thể thao quần chúng, nâng cao sức khỏe nhân dân, phát triển giáo dục thể chất và thể thao trường học là những nội dung quan trọng.

Trước đó, ngày 31/12/2024, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1717/QĐ-TTg, phê duyệt Chương trình Tăng cường giáo dục kiến thức, kỹ năng phòng, chống đuối nước cho học sinh giai đoạn 2025–2035. Chương trình nhằm nâng cao năng lực tự phòng ngừa, tự bảo vệ của học sinh, đồng thời bảo đảm điều kiện và tổ chức hiệu quả việc dạy bơi an toàn để tăng tỷ lệ học sinh biết bơi và biết kỹ năng phòng, chống đuối nước.

Còn tại Hội nghị chuyển giao kết quả Dự án phòng, chống đuối nước trẻ em giai đoạn 2018–2025 ngày 11/3/2026, Đại diện Bộ Y tế cho biết đang phối hợp với các bộ, ngành và địa phương để từng bước đưa dạy bơi an toàn trở thành hoạt động thường xuyên trong trường học và cộng đồng.

Đây chính là cơ sở để xác định bơi không đứng riêng lẻ mà nằm trong một hệ sinh thái vận động và phòng ngừa của chương trình hành động "Vì một Việt Nam khỏe mạnh". Mục tiêu không nhất thiết phải là biến tất cả trẻ em thành vận động viên bơi. Mục tiêu trước hết là giúp mỗi trẻ có cơ hội được vận động, biết bơi ở mức an toàn phù hợp, hiểu những nguy cơ trong môi trường nước và biết cách tìm kiếm sự trợ giúp khi cần thiết.

Bơi phải là một nội dung bắt buộc trong giáo dục thể chất

Đưa bơi trở thành một nội dung bắt buộc trong giáo dục thể chất là đề xuất đáng được nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam vẫn phải đối mặt với tình trạng đuối nước ở trẻ em.

Cần lưu ý, hiện nay Giáo dục thể chất là môn học bắt buộc trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018, nhưng chưa có quy định chung trên toàn quốc coi bơi là một môn bắt buộc riêng trong môn học này. Vì vậy, việc đưa bơi thành nội dung bắt buộc cần được xem là một định hướng chính sách cần nghiên cứu, đánh giá điều kiện thực tế và có lộ trình phù hợp.

Cơ sở cho đề xuất này đã rõ hơn khi ngày 31/12/2024, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1717/QĐ-TTg, phê duyệt Chương trình Tăng cường giáo dục kiến thức, kỹ năng phòng, chống đuối nước cho học sinh giai đoạn 2025–2035. Một trong những mục tiêu của chương trình là bảo đảm điều kiện và tổ chức hiệu quả việc dạy bơi an toàn cho học sinh, tăng tỷ lệ học sinh biết bơi và biết kỹ năng phòng, chống đuối nước.

Vì vậy, thay vì hiểu "bắt buộc học bơi" theo nghĩa tất cả trường học phải lập tức có một bể bơi riêng, có thể xây dựng lộ trình để mọi học sinh được tiếp cận chương trình bơi an toàn thông qua bể bơi liên trường, cơ sở thể thao công cộng hoặc mô hình xã hội hóa.

***

Theo WHO, các chương trình dạy bơi cần được kết hợp với giáo dục kỹ năng an toàn dưới nước, sự giám sát và các biện pháp tạo môi trường an toàn. Một chương trình cơ bản nên giúp trẻ từng bước hình thành các kỹ năng: Làm quen và xuống nước an toàn, nổi, bơi, di chuyển và thoát khỏi môi trường nước; nhận biết những khu vực, tình huống nguy hiểm; biết cách gọi người hỗ trợ khi gặp sự cố và đặc biệt không tự ý xuống nước cứu người khi chưa có kỹ năng phù hợp.

Bên cạnh đó, kiến thức về sơ cứu và hồi sức tim phổi (CPR) phù hợp với lứa tuổi cũng có thể được đưa vào chương trình đào tạo. Cách tiếp cận này đặc biệt cần thiết tại Việt Nam, nơi trẻ em có thể tiếp xúc với nhiều môi trường nước khác nhau như ao, hồ, sông, suối, kênh, mương và biển. Vì vậy, "biết bơi" nên được xem là điểm khởi đầu; "bơi an toàn" mới là mục tiêu cần hướng tới trong các chương trình phòng, chống đuối nước.


Bản quyền © Báo điện tử Thể thao & Văn hóa - TTXVN