Cứ 4 năm một lần, thể thao Việt Nam (TTVN) lại đứng trước một phép thử mà không sân chơi nào khác có thể thay thế. Olympic quá tầm để đo lường chính xác một nền thể thao đang phát triển, khoảng cách với đỉnh cao thế giới quá lớn khiến phần lớn chỉ số trở nên vô nghĩa. SEA Games thì ngược lại, thiếu cạnh tranh, nơi vị thế khu vực dễ bị nhầm lẫn với năng lực thực sự.
Cứ 4 năm một lần, thể thao Việt Nam (TTVN) lại đứng trước một phép thử mà không sân chơi nào khác có thể thay thế. Olympic quá tầm để đo lường chính xác một nền thể thao đang phát triển, khoảng cách với đỉnh cao thế giới quá lớn khiến phần lớn chỉ số trở nên vô nghĩa. SEA Games thì ngược lại, thiếu cạnh tranh, nơi vị thế khu vực dễ bị nhầm lẫn với năng lực thực sự.
Ở giữa hai thái cực đó, ASIAD là chiếc thước đo hiếm hoi phản ánh đúng vị trí của TTVN trên bản đồ châu lục, không quá xa để hy vọng trở nên viển vông, cũng không quá gần để thành tích trở nên dễ dãi. Vì vậy, một kỳ ASIAD không đơn thuần là nơi đi tìm huy chương. Đó là đợt sát hạch cho cả một chu kỳ đầu tư, huấn luyện và phát triển lực lượng.
Nhìn vào lịch sử, sẽ là thiếu sót nếu chỉ gắn thể thao Việt Nam với hình ảnh những cá nhân đơn lẻ. Năm 2018 tại Jakarta, đội tuyển Olympic bóng đá nam Việt Nam đã cán đích ở vị trí hạng 4, thành tích tốt nhất trong 20 năm trở lại đây của một đội bóng Đông Nam Á tại đấu trường này. Bốn năm sau, tại Hàng Châu, đến lượt bóng chuyền nữ tạo nên cột mốc lịch sử khi lần đầu tiên "chen chân" vào top 4, vị trí vốn gần như mặc định thuộc về bốn cường quốc bóng chuyền nữ là Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan và Hàn Quốc.
Hai câu chuyện ấy, ở hai môn thể thao tập thể khác nhau, cùng chứng minh một điều: ngay cả ở những sân chơi đòi hỏi chiều sâu lực lượng và tính hệ thống cao nhất, TTVN vẫn có những thời điểm thực sự chạm được vào nhóm cạnh tranh huy chương.
Tất nhiên là không có chiếc huy chương nào được trao, nhưng các nỗ lực ấy sẽ đóng vai trò quyết định trong các chiến lược đầu tư dài hạn. Nó sẽ định hình số môn thi đấu, số VĐV mà chúng ta cử đi tham dự tại một kỳ ASIAD và hơn thế, là Olympic mà không rơi vào lãng phí. Và nhìn rộng hơn, giúp nhìn thấy được quy mô của nền thể thao quốc gia.

ĐT rowing nữ Việt Nam giành HCĐ ở ASIAD 19 tại Hàng Châu năm 2023. Ảnh: Hoàng Linh
Nếu như trước đây, mỗi lần nhắc đến hy vọng vàng của đoàn TTVN, người ta gần như mặc định nghĩ ngay đến các môn võ, thì bức tranh hiện tại đã khác. Cầu mây từng mang về HCV tại Palembang 2018, rowing cũng có HCV ở kỳ đó và duy trì sự ổn định với những tấm HCĐ tại Hàng Châu, bắn súng có nhà vô địch ASIAD 2022 Phạm Quang Huy cùng một thế hệ xạ thủ kế cận, còn điền kinh, môn thể thao nữ hoàng, từng có HCV nhảy xa của Bùi Thu Thảo và tiếp tục là môn có lực lượng đông đảo nhất trong 29 môn Việt Nam tranh tài tại Nhật Bản lần này.
Bản đồ huy chương đã mở rộng ra khỏi khung cửa hẹp của các môn đối kháng, hướng tới cả những môn có tính Olympic, tính phổ biến toàn cầu cao hơn. Tiêu biểu như rowing, trước đây thường không phổ biến ở SEA Games do đây không phải là môn thế mạnh Đông Nam Á, nhưng Việt Nam vẫn duy trì sự phát triển nhờ các lần thử sức ở ASIAD, để rồi giờ đã là 1 trong số 17 môn được đưa vào chương trình chọn lọc đầu tư trọng điểm
Chính vì vậy, thành công của đoàn TTVN tại Aichi-Nagoya 2026 không nên chỉ được đọc qua số HCV giành được. Một trong những mục tiêu quan trọng không kém là tổng số huy chương, đặc biệt là nhóm môn nằm trong hệ thống thi đấu Olympic cũng như một số môn mới như esports mà các nền thể thao trẻ như Việt Nam có nhiều lợi thế về xuất phát điểm. Rõ ràng, nếu có một nhóm môn đều đặn đoạt huy chương qua các kỳ Đại hội liên tiếp, thì dù chưa phải là HCV, cũng có thể xem đó là môn thế mạnh.
Chỉ khi đặt tất cả những mảnh ghép ấy cạnh nhau, HCV, tổng số huy chương, thành tích ở nhóm môn Olympic, và cả những cột mốc như hạng 4 của bóng đá hay bóng chuyền, người ta mới có được cái nhìn tổng quát và chính xác nhất về vị thế thực sự của thể thao Việt Nam trên bản đồ châu Á.