Trong tiến trình hiện đại hóa các thiết chế văn hóa, chuyển đổi số đang mở rộng không gian hoạt động của bảo tàng, đưa di sản vượt khỏi giới hạn của kho lưu giữ và phòng trưng bày để đến gần hơn với công chúng.
Trong tiến trình hiện đại hóa các thiết chế văn hóa, chuyển đổi số đang mở rộng không gian hoạt động của bảo tàng, đưa di sản vượt khỏi giới hạn của kho lưu giữ và phòng trưng bày để đến gần hơn với công chúng.
Đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới, quá trình này cần được triển khai đồng bộ, gắn dữ liệu với quản trị, trưng bày, giáo dục và nâng cao trải nghiệm công chúng, thay vì dừng ở những ứng dụng công nghệ riêng lẻ.
Từ Bảo tàng Hà Nội...
Câu chuyện tại Bảo tàng Hà Nội cho thấy rõ bước chuyển này. Sau khi khai trương hệ thống trưng bày thường xuyên từ ngày 3/2/2026 và được công nhận là điểm du lịch của thành phố, bảo tàng không chỉ đứng trước yêu cầu thu hút thêm khách tham quan, mà còn phải liên tục cập nhật nội dung, đổi mới cách kể chuyện và tạo ra những trải nghiệm khác biệt để giữ chân công chúng.

Đông đảo người dân xem quy hoạch tổng thể Thủ đô Hà Nội bằng sa bàn, ứng dụng công nghệ trình chiếu 3D mapping tại Bảo tàng Hà Nội. Ảnh: Quốc Khánh - TTXVN
Bảo tàng Hà Nội hiện lưu giữ hơn 73.000 tài liệu, hiện vật, trong đó có 6 nhóm bảo vật quốc gia với 137 hiện vật. Tuy nhiên, hệ thống trưng bày mới sử dụng khoảng 8.750 tài liệu, hiện vật, tức chỉ hơn 10% tổng số hiện vật đang được bảo quản. Khoảng cách giữa khối lượng di sản được lưu giữ và số hiện vật có thể xuất hiện trong không gian trưng bày đặt ra một yêu cầu trực tiếp đối với chuyển đổi số, đó là đưa phần di sản còn nằm trong kho đến với công chúng bằng những phương thức tiếp cận mới.
Hiện nay, công nghệ tại Bảo tàng Hà Nội được ứng dụng chủ yếu trong tra cứu thông tin và trình chiếu nội dung. Trên cơ sở xây dựng dữ liệu và số hóa 3D các hiện vật tiêu biểu, bảo tàng hướng tới phát triển hệ thống tham quan trực tuyến, giúp công chúng không chỉ tiếp cận hiện vật đang trưng bày mà còn khám phá các bộ sưu tập trong kho bảo quản. Một trợ lý ảo AI cũng đang được xây dựng, với mục tiêu hỗ trợ khách tham quan tìm hiểu sâu về từng hiện vật và kết nối thông tin từ cơ sở dữ liệu để tạo nên một bức tranh đầy đủ hơn về lịch sử, văn hóa Thăng Long - Hà Nội.
Đáng chú ý, trong cách tiếp cận của Bảo tàng Hà Nội, mỗi ứng dụng công nghệ đều phải xuất phát từ nội dung trưng bày và phục vụ việc làm rõ giá trị hiện vật. Theo ông Đặng Minh Vệ (Phó Giám đốc Bảo tàng Hà Nội), công nghệ chỉ là công cụ để "chắp cánh" cho di sản, chứ không thể thay thế giá trị cốt lõi của hiện vật. Hiện vật và di sản vẫn là trung tâm của bảo tàng, còn công nghệ là cách giúp công chúng tiếp cận những giá trị ấy hấp dẫn hơn, dễ hiểu hơn.
Việc tích hợp các yếu tố tương tác, nhập vai, cá nhân hóa và liên tục hóa trải nghiệm sẽ là chìa khóa để các bảo tàng Việt Nam thích ứng với kỷ nguyên số.
Thực tiễn cho thấy việc ứng dụng công nghệ vào cách tổ chức và diễn giải nội dung trưng bày đã tạo thêm sức hút cho Bảo tàng Hà Nội đối với thế hệ trẻ. Có những thời điểm Bảo tàng Hà Nội đón từ 3.000 đến 4.000 học sinh; trong lượng khách còn lại, khoảng 70% là sinh viên và người trẻ. Nhiều bạn trẻ sau khi tham quan còn lưu lại hình ảnh tại những không gian mang dấu ấn di sản và chia sẻ trên mạng xã hội, qua đó tiếp tục lan tỏa hình ảnh bảo tàng trong cộng đồng.
Từ những kết quả đạt được bước đầu, Bảo tàng Hà Nội đang tiếp tục mở rộng chuyển đổi số từ hoạt động phục vụ công chúng sang các khâu chuyên môn và quản trị. Phó Giám đốc Bảo tàng Hà Nội Đặng Minh Vệ cho biết, đơn vị này đặt mục tiêu từng bước đưa các hoạt động lên môi trường số, từ trưng bày, quản lý kho, bán vé đến quản trị công việc, văn thư và tài chính. Quá trình này vẫn đặt ra không ít khó khăn, khi một số quy chuẩn, định mức kinh tế - kỹ thuật trong lĩnh vực văn hóa chưa hoàn thiện, đồng thời đội ngũ cán bộ cần thích ứng với phương thức làm việc mới, chuyển dần từ quản lý bằng giấy tờ sang môi trường số.
Khi bảo tàng được đánh thức bởi công nghệ
Ở phạm vi rộng hơn, chuyển đổi số đang diễn ra khá rộng trong hệ thống bảo tàng, từ trung ương đến địa phương, với phạm vi ứng dụng ngày càng vượt khỏi hoạt động số hóa hiện vật.
Đơn cử, Bảo tàng Lịch sử quốc gia là một trong những đơn vị sớm ứng dụng công nghệ vào hoạt động chuyên môn. Từ các trưng bày ảo 3D được triển khai từ năm 2013, bảo tàng từng bước mở rộng sang giới thiệu bảo vật quốc gia bằng công nghệ 3D/360 độ, thuyết minh tự động, mã QR và các chương trình giáo dục trực tuyến. Những bước đi này không chỉ kéo dài vòng đời của trưng bày mà còn mở rộng khả năng tiếp cận di sản cho công chúng trong và ngoài nước.

Du khách tham quan không gian Bảo tàng Quảng Ninh. Ảnh: Đức Hiếu – TTXVN
Hoặc, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đã triển khai phần mềm thuyết minh đa phương tiện iMuseum VFA, tour tham quan 3D và không gian triển lãm trực tuyến, giúp công chúng tiếp cận tác phẩm bằng hình ảnh, âm thanh, video và nhiều ngôn ngữ.
Trong khi đó ở địa phương, Bảo tàng Quảng Ninh đã số hóa hơn 10.000 trong tổng số hơn 25.000 hiện vật, ưu tiên dựng mô hình 3D cho 12 bảo vật quốc gia, đồng thời vận hành bảo tàng ảo, vé điện tử và thanh toán trực tuyến qua mã QR. Bảo tàng Chiến thắng Điện Biên Phủ (Điện Biên) lại sử dụng AR, VR, phim và mô hình 3D, sa bàn điện tử, tương tác 360 độ, thanh toán điện tử để tăng sức hấp dẫn của câu chuyện lịch sử.
Còn tại Đà Nẵng, công nghệ được đưa vào cả hai phía quản lý và phục vụ công chúng: Bảo tàng Điêu khắc Chăm ứng dụng thuyết minh tự động, tham quan VR360 và mã QR; Bảo tàng Đà Nẵng xây dựng bản đồ số di sản, triển lãm trực tuyến và phần mềm quản lý hiện vật, trong đó dữ liệu về vị trí lưu giữ, lịch sử bảo quản cũng được cập nhật trên hệ thống.
Những chuyển động này cho thấy các bảo tàng đang chủ động mở rộng chuyển đổi số từ bảo tồn dữ liệu sang quản trị, trưng bày, giáo dục và phục vụ khách tham quan, từng bước đưa di sản hiện diện sâu hơn trong đời sống đương đại. Dù mức độ triển khai còn khác nhau, công nghệ đang dần trở thành một cấu phần quan trọng trong hoạt động bảo tàng, giúp đổi mới phương thức kể chuyện, mở rộng không gian tiếp cận và nâng cao hiệu quả phát huy giá trị di sản.
Từ "trưng bày hiện vật" sang "thiết kế trải nghiệm"
Từ những chuyển động trong thực tiễn, chuyển đổi số đang từng bước làm thay đổi cách các bảo tàng tổ chức nội dung và kết nối với công chúng. Theo nghiên cứu của TS Trần Thu Minh cùng các cộng sự (Trường Đại học Ngoại thương), trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và sự phát triển của công nghiệp văn hóa, việc ứng dụng công nghệ số tại các bảo tàng Việt Nam đã có những chuyển biến bước đầu.
Về công nghệ hỗ trợ thuyết minh và tiếp cận thông tin, nhiều bảo tàng đã triển khai hệ thống mã QR, ứng dụng thuyết minh tự động (audio guide) hoặc ứng dụng di động nhằm cung cấp thông tin đa ngôn ngữ và cá nhân hóa lộ trình tham quan. Ngoài ra, thông qua công nghệ trình chiếu và mô phỏng trực quan, một số bảo tàng đã ứng dụng công nghệ trình chiếu 3D, mapping, màn hình tương tác hoặc chiếu vòm nhằm tăng cường tính trực quan của nội dung trưng bày.

Du khách trải nghiệm ứng dụng thuyết minh tự động đa ngôn ngữ qua sóng Bluetooth tại Bảo tàng Đà Nẵng. Ảnh: Mỹ Hà – TTXVN
Đáng chú ý, theo nhóm nghiên cứu, một biểu hiện quan trọng của quá trình chuyển đổi số là hoạt động số hóa dữ liệu và phát triển các hình thức trưng bày trực tuyến. Dưới tác động của đại dịch COVID-19, quá trình số hóa trong lĩnh vực bảo tàng tại Việt Nam đã được thúc đẩy mạnh mẽ hơn, thể hiện qua việc nhiều bảo tàng bước đầu triển khai các hình thức tham quan ảo (virtual tour), triển lãm trực tuyến và xây dựng cơ sở dữ liệu số về hiện vật. Đây không chỉ là giải pháp thích ứng trong bối cảnh giãn cách xã hội, mà còn mở ra một hướng tiếp cận mới đối với hoạt động bảo tàng trong kỷ nguyên số.
Song hành với các hình thức số hóa và trưng bày trực tuyến, công nghệ số đang từng bước tái cấu trúc hoạt động truyền thông và kết nối công chúng của bảo tàng. Các nền tảng số như Facebook, YouTube, TikTok hay Instagram ngày càng được sử dụng rộng rãi như những kênh truyền thông chủ đạo, giúp các bảo tàng tiếp cận công chúng một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn, đặc biệt là nhóm công chúng trẻ.
Thông qua các nền tảng này, nội dung trưng bày được chuyển tải dưới nhiều định dạng linh hoạt như video ngắn, livestream, hình ảnh trực quan hoặc storytelling số, góp phần làm cho di sản trở nên sinh động và dễ tiếp cận hơn trong môi trường số.
Tuy nhiên, xét trên bình diện tổng thể, nhóm nghiên cứu cho rằng, mức độ ứng dụng công nghệ số tại các bảo tàng Việt Nam hiện nay vẫn bộc lộ nhiều hạn chế mang tính cấu trúc, phản ánh khoảng cách đáng kể so với yêu cầu chuyển đổi số toàn diện trong bối cảnh phát triển công nghiệp văn hóa.
Đơn cử, một trong những vấn đề nổi bật là tính rời rạc và thiếu đồng bộ trong triển khai công nghệ. Trên thực tế, các giải pháp công nghệ như mã QR, ứng dụng thuyết minh tự động hay triển lãm trực tuyến chủ yếu được triển khai dưới dạng các dự án riêng lẻ, mang tính thử nghiệm hoặc ngắn hạn, chưa được tích hợp vào một chiến lược chuyển đổi số tổng thể. Trong khi một số bảo tàng trung ương hoặc tại các đô thị lớn đã bước đầu ứng dụng công nghệ, nhiều bảo tàng địa phương chưa triển khai hoặc triển khai ở mức rất hạn chế các giải pháp số này.
Một số hạn chế khác có thể kể tới như nguồn lực tài chính và nhân lực công nghệ vẫn là rào cản lớn đối với quá trình chuyển đổi số tại nhiều bảo tàng, đặc biệt là các bảo tàng địa phương; công nghệ chỉ đóng vai trò bổ trợ cho việc truyền tải thông tin, chưa tạo ra sự khác biệt rõ rệt về trải nghiệm so với phương thức trưng bày truyền thống; sự thiếu vắng các công nghệ tương tác cao và khả năng cá nhân hóa trải nghiệm là một khoảng trống lớn trong quá trình chuyển đổi số của bảo tàng Việt Nam;…
Từ đây, TS Trần Thu Minh cùng các cộng sự đề xuất một số gợi ý chính sách đáng chú ý cho chuyển đổi số và nâng cao trải nghiệm công chúng trong bảo tàng, gồm: Chuyển đổi tư duy từ "trưng bày hiện vật" sang "thiết kế trải nghiệm"; ưu tiên đầu tư và phát triển các công nghệ trải nghiệm nhập vai; xây dựng hệ thống dữ liệu công chúng và thúc đẩy cá nhân hóa trải nghiệm; phát triển mô hình "bảo tàng không giới hạn" trên nền tảng số; hoàn thiện hạ tầng số và xây dựng nền tảng dùng chung; thúc đẩy hợp tác công - tư trong chuyển đổi số bảo tàng; phát triển nguồn nhân lực và nội dung số chất lượng cao…
Những đề xuất này cho thấy chuyển đổi số cần được triển khai như một quá trình mang tính hệ thống, trong đó công nghệ đóng vai trò nền tảng để tái cấu trúc toàn bộ trải nghiệm công chúng. Việc tích hợp các yếu tố tương tác, nhập vai, cá nhân hóa và liên tục hóa trải nghiệm sẽ là chìa khóa để các bảo tàng Việt Nam thích ứng với kỷ nguyên số và phát huy vai trò trong hệ sinh thái công nghiệp văn hóa theo định hướng của Nghị quyết 80-NQ/TW.