Hẳn nhiều người không khỏi xúc động nhớ lại hình ảnh trong Lễ diễu binh, diễu hành Kỷ niệm 50 năm Ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, sáng 30/4/2025 tại TP.HCM: Ở màn biểu diễn nghệ thuật, NSND Quốc Hưng cùng NSND Tạ Minh Tâm đã cùng cất lên mashup "Đất nước trọn niềm vui" và "Màu hoa đỏ".
Hẳn nhiều người không khỏi xúc động nhớ lại hình ảnh trong Lễ diễu binh, diễu hành Kỷ niệm 50 năm Ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, sáng 30/4/2025 tại TP.HCM: Ở màn biểu diễn nghệ thuật, NSND Quốc Hưng cùng NSND Tạ Minh Tâm đã cùng cất lên mashup Đất nước trọn niềm vui và Màu hoa đỏ. Một tác phẩm ngợi ca ngày toàn thắng được đặt cạnh một ca khúc về sự hy sinh. Sự kết hợp ấy mở ra thông điệp niềm vui của ngày thống nhất luôn song hành với ký ức về những người đã ngã xuống vì Tổ quốc.
Sau hơn 30 năm ra đời, Màu hoa đỏ vẫn luôn được lựa chọn trong những thời khắc thiêng liêng của đất nước.
Biểu tượng nghệ thuật về lòng biết ơn
Tác phẩm của Thuận Yến (1932 - 2014) trên nền thơ Nguyễn Đức Mậu (1948 - 2026) đã vượt lên trên giá trị của một bài hát để trở thành biểu tượng nghệ thuật về lòng biết ơn. Điều làm nên sức sống bền bỉ ấy có lẽ ở cách tác phẩm chuyển hóa sự hy sinh thành một vẻ đẹp lớn lao.
Nếu nhiều ca khúc cách mạng lựa chọn chiến công hay khoảnh khắc chiến thắng để khắc họa hình tượng người anh hùng, thì Màu hoa đỏ đi theo một con đường riêng. Tác phẩm không mở ra bằng tiếng súng, không dựng lên những trận đánh ác liệt, cũng không nhắc đến những chiến công hiển hách. Hình tượng trung tâm hiện lên hết sức bình dị: "Có người lính…" - một người con bước ra từ "mái tranh nghèo" của làng quê Việt Nam.
Chính sự bình dị ấy đã tạo nên tư tưởng của tác phẩm. Người lính không trở thành anh hùng sau khi lập nên chiến công, mà trở thành anh hùng ngay từ khoảnh khắc anh quyết định rời mái nhà và những điều thân thuộc để bước vào cuộc chiến mà chưa biết ngày trở về. Chủ nghĩa anh hùng cách mạng trong Màu hoa đỏ vì thế được xây dựng bằng vẻ đẹp của sự lựa chọn. Một sự lựa chọn tự nguyện, đặt vận mệnh của Tổ quốc lên trên cuộc sống riêng tư.
Đó cũng là nét đẹp rất Việt Nam trong cách nhìn về người anh hùng. Điều được tôn vinh trước hết là phẩm chất, ý chí và lòng dũng cảm của con người trước thời khắc quyết định. Chính từ sự lựa chọn ấy, người lính bình dị đã trở thành biểu tượng cho cả một thế hệ. Từ đó, Màu hoa đỏ không chỉ kể câu chuyện của cuộc chiến đã qua, mà còn khắc họa một giá trị bền vững của dân tộc, ở đó có những chiến thắng được làm nên từ vô vàn quyết định lặng thầm, nhưng mang sức mạnh làm thay đổi vận mệnh đất nước.

NSND Tạ Minh Tâm (bên trái) và NSND Quốc Hưng (bên phải) hòa giọng mashup hai ca khúc “Đất nước trọn niềm vui” và “Màu hoa đỏ”
Thăng hoa thành "màu hoa đỏ"
Theo tôi, một trong những phẩm chất của nghệ thuật là khả năng chuyển hóa mất mát thành sức sống tinh thần. Màu hoa đỏ chính là một minh chứng tiêu biểu cho vẻ đẹp ấy. Tác phẩm không né tránh sự hy sinh, cũng chẳng để người nghe sa đà vào bi thương. Sự hy sinh của người lính không khép lại ở cái chết, mà tiếp tục hiện diện trong hình hài của đất nước, của ký ức và những mùa hoa.
Giá trị nghệ thuật lớn nhất ở Màu hoa đỏ là quá trình chuyển hóa hình tượng. Máu không hiện lên như dấu vết của đau thương mà được thăng hoa thành "màu hoa đỏ", thành một biểu tượng giàu chất thơ và sức sống. Người lính trở thành một phần của đất nước, hòa vào dòng chảy lịch sử của dân tộc. Đó là hành trình thăng hoa của hình tượng nghệ thuật từ cái hữu hạn của một đời người đến cái bền vững mang tên Tổ quốc.
Có lẽ vậy mà Màu hoa đỏ luôn đem đến cho người nghe cảm giác xúc động nhưng không nặng nề. Nỗi đau trong tác phẩm được nâng đỡ bởi niềm tin, được soi sáng bởi lý tưởng và được chuyển hóa thành vẻ đẹp của lòng biết ơn. Chính sự chuyển hóa ấy đã đưa Màu hoa đỏ vượt ra khỏi khuôn khổ của một ca khúc thông thường để trở thành một tác phẩm giàu giá trị thẩm mỹ, nơi sự hy sinh "nở" thành vẻ đẹp của ký ức, của hòa bình và của sự tiếp nối giữa các thế hệ.
Màu đỏ là linh hồn của tác phẩm
Nếu phải tìm một hình tượng kết tinh toàn bộ chiều sâu tư tưởng và vẻ đẹp nghệ thuật của tác phẩm, thì đó chính là màu hoa đỏ. Chỉ với ba chữ ấy, Nguyễn Đức Mậu đã tạo nên một biểu tượng giàu sức gợi, để rồi nhạc sĩ Thuận Yến đã biến hình tượng ấy trở thành linh hồn của tác phẩm.
Cần chú ý, tác giả không viết "máu đỏ", mà viết "màu hoa đỏ". Chỉ một sự thay đổi rất nhỏ trong cách biểu đạt đã tạo nên một khác biệt rất lớn về mỹ cảm. "Máu" gợi đến hiện thực khốc liệt của chiến tranh, đến sự mất mát và hy sinh; còn "hoa" gợi vẻ đẹp, sự sống, sự vươn lên. Khi hai hình ảnh ấy gặp nhau trong một biểu tượng, sự hy sinh đã được nâng lên thành một giá trị tinh thần bền vững. Bởi vậy mà "màu hoa đỏ" đã vượt ra ngoài khuôn khổ của một hình ảnh thơ để trở thành một biểu tượng văn hóa.
Trong ca khúc còn thấy có hai chi tiết nghệ thuật đã kết tinh rõ nhất tư tưởng và giá trị thẩm mỹ của tác phẩm. Chi tiết thứ nhất là "Việt Nam ơi, Việt Nam!". Xét về ca từ, đó chỉ là một lời gọi nhưng trong cấu trúc cảm xúc của ca khúc, đây lại là một bước chuyển có ý nghĩa đặc biệt. Từ đầu tác phẩm, người nghe dõi theo hình ảnh người lính bình dị, cùng một cuộc ra đi lặng lẽ. Đến khoảnh khắc ấy, điểm nhìn bất ngờ được mở rộng, trung tâm của câu chuyện lúc này là Tổ quốc. Bằng một lời gọi ngắn gọn nhưng tha thiết, Thuận Yến đã đưa hình tượng người lính hòa vào hình tượng đất nước. Đó cũng là khoảnh khắc sử thi nhất của tác phẩm.
Màu hoa đỏ được Thuận Yến sáng tác năm 1991 dựa trên bài thơ Màu hoa đỏ của Nguyễn Đức Mậu sáng tác trước đó một năm. NSND Thanh Lam là người đầu tiên thể hiện ca khúc này.
Nếu chi tiết thứ nhất là lời hướng về Tổ quốc, thì chi tiết thứ hai "Rực cháy lên màu hoa đỏ…" lại là câu hát kết tinh toàn bộ triết lý nghệ thuật của ca khúc. Đây không chỉ là cao trào của giai điệu, mà còn là cao trào của tư tưởng. "Hoa" lúc này không còn là một hình ảnh thiên nhiên, mà trở thành biểu tượng lòng biết ơn và của sự tiếp nối. Chính trong khoảnh khắc ấy, "màu hoa đỏ" không còn là hình ảnh của một bài thơ hay một ca khúc, mà trở thành biểu tượng cho vẻ đẹp của một dân tộc biết gìn giữ quá khứ để nuôi dưỡng tương lai.
Rõ ràng nhạc sĩ Thuận Yến đã phổ nhạc cho bài thơ của nhà thơ Nguyễn Đức Mậu nhưng tôi còn thấy ông đã rung động sâu sắc trước bài thơ và phổ nhạc cho chính cảm xúc của mình. Và điều đó làm nên sức sống đặc biệt, đưa Màu hoa đỏ vượt lên trên khuôn khổ của một ca khúc phổ thơ thông thường.
Lắng nghe kỹ có thể thấy ca khúc được xây dựng theo một cấu trúc phát triển cảm xúc rất chặt chẽ. Mở đầu là hình ảnh một người lính bình dị, với giai điệu trầm lắng, tiết chế như một lời tự sự. Từ điểm xuất phát ấy, câu chuyện của một cá nhân từng bước được mở rộng sang một thế hệ những người đã ra đi vì đất nước. Khi giai điệu tiếp tục được đẩy lên, không gian nghệ thuật lại mở rộng thêm một lần nữa, từ ký ức của một thế hệ đến tầm vóc của cả dân tộc. Và ở cao trào, toàn bộ cảm xúc được hội tụ vào hình tượng Tổ quốc. Người lính không còn hiện diện như một cá nhân riêng lẻ, mà đã hòa vào hình hài đất nước.
Sức mạnh của Màu hoa đỏ nằm ở khả năng dẫn dắt cảm xúc, người nghe không chỉ nhớ một người lính hay một bài thơ, mà cảm nhận được hình ảnh của cả một dân tộc đã đi qua chiến tranh bằng lòng quả cảm và khát vọng hòa bình.
Vĩ thanh
Trở lại với chương trình nghệ thuật trong ngày Đại lễ kỷ niệm 50 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, có lẽ người nghe sẽ hiểu rõ hơn vì sao Màu hoa đỏ được đặt cạnh Đất nước trọn niềm vui. Đó không chỉ là một lựa chọn về âm nhạc hay dàn dựng sân khấu, mà còn là một lựa chọn giàu ý nghĩa biểu tượng. Một tác phẩm cất lên niềm vui của ngày non sông liền một dải; tác phẩm còn lại nhắc nhớ về những con người đã lặng lẽ hiến dâng tuổi xuân và cuộc đời để làm nên ngày vui ấy.
Màu hoa đỏ chính là nơi lòng biết ơn được gìn giữ bằng âm nhạc, để từ quá khứ tiếp tục thắp sáng niềm tin và trách nhiệm của những thế hệ hôm nay và mai sau.