Không chỉ những bàn thắng hay màn trình diễn của các ngôi sao, FIFA World Cup 2026 còn mang đến một "bản giao hưởng" đặc biệt trên khán đài.
Không chỉ những bàn thắng hay màn trình diễn của các ngôi sao, FIFA World Cup 2026 còn mang đến một "bản giao hưởng" đặc biệt trên khán đài.
Mỗi ca khúc vang lên trong sân vận động đều được lựa chọn có chủ đích, phản ánh bản sắc văn hóa của từng đội tuyển và góp phần tạo nên những khoảnh khắc đáng nhớ của ngày hội bóng đá lớn nhất hành tinh.

Mỗi ca khúc vang lên trong sân vận động đều được lựa chọn có chủ đích, phản ánh bản sắc văn hóa của từng đội tuyển
Khi hàng chục nghìn cổ động viên đồng thanh hát theo Wonderwall, Seven Nation Army hay Sweet Caroline, nhiều người có thể nghĩ đó đơn thuần là những bản nhạc ngẫu hứng được ban tổ chức phát trong lúc nghỉ giữa các hiệp đấu. Thực tế, phía sau những giai điệu ấy là cả một quá trình chuẩn bị công phu của FIFA nhằm biến âm nhạc thành một phần không thể thiếu của trải nghiệm World Cup.
Hơn 750 ca khúc được chuẩn bị trước giải đấu
Theo FIFA, World Cup 2026 có hơn 750 ca khúc được lựa chọn từ trước khi giải đấu khởi tranh. Công việc này do một bộ phận chuyên trách về giải trí sân vận động (Stadium Entertainment Team) đảm nhận, phối hợp cùng các liên đoàn bóng đá quốc gia để xây dựng danh sách phát phù hợp với từng đội tuyển.
Mỗi đội không chỉ có một bài hát duy nhất. Ban tổ chức chuẩn bị riêng ca khúc khi công bố đội hình xuất phát, nhạc khởi động trước trận, bài hát vang lên sau mỗi bàn thắng và cả ca khúc dành cho đội chiến thắng sau khi trận đấu kết thúc.
Nhờ vậy, mỗi trận đấu không chỉ mang màu sắc bóng đá mà còn trở thành màn giới thiệu văn hóa âm nhạc của từng quốc gia.
Có những bài hát dường như xuất hiện ở mọi giải đấu lớn. Seven Nation Army của The White Stripes, Thunderstruck của AC/DC hay Freed from Desire của Gala đã trở thành những "gương mặt quen thuộc" trên các sân vận động khắp thế giới.
Theo nhà nghiên cứu văn hóa cổ động bóng đá người Anh Andrew Lawn, tác giả cuốn We Lose Every Week: The History of Football Chanting, những ca khúc này có một số điểm chung: giai điệu dễ nhớ, tiết tấu mạnh, phần điệp khúc đơn giản và đặc biệt phù hợp để hàng chục nghìn người cùng hát.
Quan trọng hơn, một bài hát chỉ thực sự trở thành "thánh ca sân cỏ" khi gắn với một khoảnh khắc lịch sử. Nếu đội bóng giành chiến thắng trong lúc ca khúc ấy vang lên, cảm xúc của người hâm mộ sẽ khiến bài hát sống mãi cùng ký ức tập thể.
Đó cũng là lý do nhiều bản nhạc vẫn được sử dụng suốt nhiều năm sau khi chúng lần đầu xuất hiện trên khán đài.
Từ hiện tượng mới đến biểu tượng bất biến
Một trong những câu chuyện thú vị nhất tại World Cup 2026 là sự bùng nổ của Wonderwall của ban nhạc Oasis. Sau chiến thắng 4-2 của tuyển Anh trước Croatia ở vòng bảng, hàng vạn cổ động viên bất ngờ đồng thanh hát ca khúc nổi tiếng này. Bầu không khí cuồng nhiệt nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội, biến Wonderwall trở thành bài hát gắn liền với đội tuyển Anh trong phần còn lại của giải đấu.
Đội trưởng Harry Kane sau đó chia sẻ trên kênh truyền thông của đội tuyển rằng đây là một trong những khoảnh khắc đáng nhớ nhất trong màu áo Tam sư. Theo anh, việc cả sân vận động cùng cất tiếng hát đã tạo nên sự kết nối đặc biệt giữa cầu thủ và người hâm mộ. Chính phản ứng tích cực ấy cũng khiến ban tổ chức tiếp tục sử dụng Wonderwall trong các trận đấu tiếp theo của tuyển Anh, cho thấy danh sách phát tại World Cup luôn có thể được điều chỉnh theo cảm xúc thực tế trên khán đài.
Nếu Wonderwall đại diện cho một hiện tượng mới, thì Sweet Caroline của Neil Diamond lại là minh chứng cho sức sống bền bỉ của một ca khúc thể thao kinh điển. Bài hát vốn phổ biến tại nhiều sự kiện thể thao ở Mỹ trước khi được người hâm mộ Anh đón nhận nồng nhiệt sau đại dịch COVID-19. Sau nhiều tháng giãn cách, những câu hát về sự gắn kết giữa con người bỗng mang ý nghĩa đặc biệt, trở thành biểu tượng của niềm vui đoàn tụ và nhanh chóng được cất lên tại nhiều sân vận động.
Kể từ đó, Sweet Caroline thường xuyên xuất hiện trong các sự kiện thể thao lớn của Anh, từ bóng đá đến cricket và rugby. Hành trình của ca khúc này cũng cho thấy một bài hát không nhất thiết phải được sáng tác riêng cho bóng đá mới có thể trở thành "thánh ca" của các khán đài. Chỉ cần chạm đúng cảm xúc của người hâm mộ vào đúng thời điểm, một giai điệu có thể vượt khỏi phạm vi âm nhạc để trở thành một phần ký ức của cả một thế hệ cổ động viên.
Mỗi đội tuyển mang đến một bản sắc riêng
World Cup 2026 quy tụ 48 đội tuyển - nhiều nhất trong lịch sử giải đấu. Điều đó cũng đồng nghĩa với sự đa dạng chưa từng có về văn hóa âm nhạc.
Argentina lựa chọn El Matador của Los Fabulosos Cadillacs làm nhạc khởi động và ăn mừng bàn thắng. Ghana sử dụng Kakalika của bộ đôi DopeNation - bản hit phát hành năm 2025 kết hợp âm hưởng châu Phi hiện đại với nhạc dance quốc tế. Hai nghệ sĩ cho biết họ muốn tạo nên một ca khúc tôn vinh sự đa dạng văn hóa và khuyến khích mọi người cùng tận hưởng niềm vui.

World Cup 2026 quy tụ 48 đội tuyển - nhiều nhất trong lịch sử giải đấu. Điều đó cũng đồng nghĩa với sự đa dạng chưa từng có về văn hóa âm nhạc
Mexico lại lựa chọn hướng đi truyền thống với các bản nhạc của Mariachi Vargas - ban nhạc mariachi huyền thoại vẫn là biểu tượng văn hóa của đất nước này.
Trong khi đó, Hàn Quốc mang đến không khí K-pop với các ca khúc của BTS và Blackpink, phản ánh sức ảnh hưởng toàn cầu của làn sóng Hallyu.
Âm nhạc tại World Cup cũng phản ánh những biểu tượng văn hóa đại chúng của từng quốc gia.
Mỗi khi tuyển Pháp ghi bàn, khán giả có dịp hòa giọng cùng One More Time của bộ đôi nhạc điện tử Daft Punk - ca khúc có phần điệp khúc đặc biệt phù hợp với bầu không khí ăn mừng.
Australia lựa chọn Down Under của Men At Work, bản hit được xem như "quốc ca không chính thức" của xứ sở chuột túi.
Trong khi đó, tuyển Bỉ khởi động bằng Pump Up the Jam của Technotronic - một trong những ca khúc dance nổi tiếng nhất châu Âu cuối thập niên 1980.
Những lựa chọn ấy cho thấy âm nhạc không chỉ phục vụ giải trí mà còn trở thành cách các quốc gia giới thiệu bản sắc với bạn bè quốc tế.
Khi người hâm mộ quyết định bài hát
Điều thú vị là không phải mọi ca khúc đều được "đóng khung" từ đầu giải.
Theo FIFA, đội ngũ phụ trách âm nhạc luôn theo dõi phản ứng của khán giả để điều chỉnh danh sách phát nếu cần. Một bài hát nhận được sự hưởng ứng mạnh mẽ có thể được sử dụng thường xuyên hơn trong những trận đấu tiếp theo.
Đó chính là trường hợp của Wonderwall. Tương tự, tại Mỹ, Take Me Home, Country Roads của John Denver cũng nhanh chóng trở thành ca khúc được người hâm mộ yêu thích sau khi nhiều cổ động viên cùng hát trên khán đài.
Andrew Lawn cho rằng bóng đá Mỹ vẫn đang trong quá trình hình thành bản sắc cổ động riêng. Trong nhiều năm, các khán đài bóng đá Mỹ chủ yếu vang lên tiếng hô "USA! USA!", trong khi những bài hát tập thể vẫn chưa hình thành rõ nét như ở nhiều nền bóng đá lâu đời. Việc Take Me Home, Country Roads được người hâm mộ đón nhận có thể là bước khởi đầu để tạo nên một truyền thống mới, miễn là ca khúc ấy tiếp tục được hát trong nhiều năm tới.
Âm nhạc - "cầu thủ thứ 12" của World Cup
Trong nhiều thập kỷ, FIFA luôn coi âm nhạc là một phần quan trọng của trải nghiệm tại sân vận động. Các bài hát không chỉ giúp khuấy động bầu không khí trước trận mà còn duy trì sự kết nối giữa khán giả và cầu thủ trong suốt 90 phút thi đấu.
Từ những bản rock kinh điển, nhạc điện tử, K-pop đến mariachi truyền thống, World Cup 2026 cho thấy bóng đá có khả năng kết nối các nền văn hóa theo cách rất tự nhiên. Một ca khúc được cất lên trên khán đài có thể vượt qua mọi rào cản ngôn ngữ, đưa hàng chục nghìn con người từ nhiều quốc gia hòa chung một nhịp cảm xúc.

World Cup 2026 cho thấy bóng đá có khả năng kết nối các nền văn hóa theo cách rất tự nhiên
Có lẽ đó cũng là lý do FIFA đầu tư rất nhiều công sức cho âm nhạc của giải đấu. Những bàn thắng sẽ được ghi vào bảng tỷ số, còn những giai điệu vang vọng trên khán đài sẽ tiếp tục sống trong ký ức người hâm mộ nhiều năm sau khi World Cup khép lại. Và biết đâu, giống như Seven Nation Army hay Sweet Caroline trước đây, Wonderwall sẽ trở thành bản nhạc gắn liền với một thế hệ cổ động viên World Cup mới.