Gần 20 năm trước, vào tháng 11/2008, báo Thể thao và Văn hóa (Thông tấn xã Việt Nam) khởi xướng dự án truyền thông "Báo động từ vốn di sản".
Gần 20 năm trước, vào tháng 11/2008, báo Thể thao và Văn hóa (Thông tấn xã Việt Nam) khởi xướng dự án truyền thông "Báo động từ vốn di sản". Trong gần một năm sau đó, dự án thực hiện và đăng tải hơn 40 bài viết chuyên sâu trên Thể thao và Văn hóa Cuối tuần và Vietnam News Sunday, tập trung tìm kiếm, nhận diện thực trạng và gợi mở giải pháp bảo tồn những giá trị quý trong kho tàng di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam, đặc biệt là các di sản gắn với nghệ nhân dân gian. Kết thúc dự án là một cuộc tọa đàm khoa học về chủ đề cùng tên.
Điểm đáng chú ý của dự án không chỉ nằm ở số lượng bài viết, mà ở phương pháp tiếp cận. Tất cả các tác phẩm đều được hình thành sau những chuyến đi thực tế của phóng viên, cộng tác viên. Từ "người thật, việc thật", nhiều chi tiết và phát hiện mới được ghi nhận ngay cả với những đề tài, di sản, nghệ nhân từng được truyền thông nhắc tới trước đó.
Ngoài các chuyến đi độc lập, dự án còn tổ chức những chuyến điền dã mở rộng, trong đó có hai hành trình tìm kiếm "báu vật Tây Nguyên" với sự tham gia của nhóm phóng viên, biên tập viên truyền hình.
Là phóng viên chủ lực thực hiện dự án "Báo động từ vốn di sản", tôi thấy đây là một minh chứng rõ nét cho tinh thần làm báo bám cơ sở của Thể thao và Văn hóa. Dự án không đứng ngoài để nói về di sản bằng những khái niệm lớn. Nó bắt đầu từ làng, bản, đền, phủ, bến sông, sân nghè; từ những nghệ nhân già còn nhớ bài bản, điệu múa, lời hát; từ những di sản đang tồn tại mong manh trong đời sống cộng đồng.
Và cũng từ đó, câu chuyện nghề báo của một thế hệ phóng viên trẻ bắt đầu.

Tác giả tại một điểm chỉ dẫn Giải chạy bộ Ultra Trail Hà Giang 2026 do báo "Thể thao và Văn hóa" và Race Jungle đồng tổ chức hồi tháng 4/2026
Gia tài của phóng viên trẻ
Những năm ấy, Internet đã có, Yahoo, Google cũng đã có, nhưng không phải thứ gì cũng hiện ra sau vài cú gõ. Một nghệ nhân dân gian ở vùng quê hẻo lánh thường không để lại dấu vết nào trên mạng. Muốn tìm họ, phóng viên phải bắt đầu theo cách rất cũ: đọc tài liệu lưu trữ, hỏi nhà nghiên cứu, lần theo địa chỉ mơ hồ, rồi tiếp tục hỏi từ xã xuống thôn, từ thôn vào từng ngõ nhỏ.
Với một người mới ra trường, đồ nghề tác nghiệp của tôi chỉ có vậy: một máy ảnh phim mượn của bạn, cuốn sổ tay, một nắm bút bi luôn đầy mực và chiếc máy ghi âm Sony M-570 chạy băng cassette. Smartphone, máy ảnh kỹ thuật số hay laptop cá nhân khi ấy vẫn là những món đồ ngoài tầm với. Chiếc ba lô sờn vai vì thế vừa là túi đựng đồ nghề, vừa là "kho dữ liệu" của một phóng viên trẻ.
Mỗi chuyến đi cơ sở thường bắt đầu từ bến xe. Xe khách đưa đến trung tâm huyện, rồi từ đó thuê xe ôm vào xã. Có khi đường đất lầy, xe phải dừng lại để đi bộ. Có khi đến nơi, người cần gặp đã đi vắng, chuyển nhà, ốm nặng, hoặc đơn giản là không ai trong làng còn nhớ chính xác người ấy là ai. Làm báo về di sản, nhất là di sản đang thất truyền, nhiều khi giống một cuộc lần tìm dấu vết.
Chưa có thuật toán gợi ý, người làm báo buộc phải tin vào đôi chân, đôi tai và khả năng trò chuyện. Một câu hỏi đặt đúng lúc, một người chỉ đường tốt bụng, một cụ già chợt nhớ ra cái tên cũ của làng, đôi khi quyết định số phận của cả bài viết.

Cụ Nguyễn Thị Nguyên – một trong những “di sản nhân văn sống” của quan họ cổ Bắc Ninh ngày tác giả đến thăm và viết bài cho Dự án “Báo động từ vốn di sản” năm 2009, khi cụ đã 89 tuổi. Ảnh tư liệu
Bếp núc nghề báo thời chưa số hóa
Bây giờ, một chiếc điện thoại có thể ghi âm rõ, chụp ảnh nét, định vị đường đi và chuyển giọng nói thành văn bản. Ngày ấy, sau mỗi chuyến đi là một công đoạn âm thầm nhưng căng thẳng: bóc băng.
Chiếc Sony M-570 là vật bất ly thân. Nhưng nó cũng khiến tôi nhiều lần nín thở. Tối về, tôi ngồi lỳ bên bàn, một tay bấm play, pause, rewind; tay kia chép từng câu của nghệ nhân vào sổ. Có cuộc trò chuyện dài, phải nghe đi nghe lại nhiều lần mới bắt kịp tiếng địa phương, tiếng gió, tiếng gà, tiếng trẻ con chen vào giữa lời kể.
Đáng sợ nhất là băng rối, băng ẩm hoặc âm thanh bị nuốt mất sau một chuyến đi mưa. Khi ấy không có file dự phòng, không có cloud, không có phần mềm cứu dữ liệu. Nếu mất băng, coi như mất một phần hiện trường. Có lần, tôi phải quay lại nơi vừa rời đi, gõ cửa nhà nghệ nhân, xin lỗi và xin được hỏi lại từ đầu. Vừa ngại, vừa biết ơn, vì người già thường không chỉ trả lời lại; họ còn kể thêm những điều lần trước mình chưa đủ kiên nhẫn để nghe.
Chụp ảnh cũng đầy may rủi. Một cuộn phim 36 kiểu không cho phép phung phí. Không có màn hình xem trước để biết ảnh thiếu sáng, cháy sáng hay nhòe. Chụp xong, phải cẩn thận tua phim, đem rửa, rồi chờ. Khoảnh khắc thợ ảnh trả lại xấp hình luôn khiến tim đập nhanh: chỉ cần phim hỏng là cả chuyến đi mất đi phần hình ảnh.
Bản thảo ban đầu phần lớn được viết tay. Về tòa soạn, phóng viên trẻ chưa có máy tính riêng phải chờ lúc anh chị trong phòng đi họp hoặc nghỉ tay mới xin gõ ké. Hôm nào bài gấp mà không chen được máy cơ quan, tôi ra quán Internet, ngồi giữa mùi thuốc lá, tiếng trò chơi điện tử và tiếng gõ phím lách cách để nhập lại từng dòng chữ từ cuốn sổ.
Những thao tác ấy hôm nay nghe có vẻ cũ kỹ. Nhưng chúng dạy người viết một điều căn bản: dữ liệu không tự đến. Câu chữ có trọng lượng hay không phụ thuộc vào mức độ mình đã sống cùng sự việc.

Cụ Ngô Thị Nhi - báu vật nhân văn sống của quan họ Bắc Ninh ngày tác giả tìm gặp để phỏng vấn tháng 10/2009, khi cụ đã 87 tuổi. Ảnh tư liệu
Những mặt nạ Xuân Phả
Một trong những chuyến đi để lại nhiều ám ảnh là lần về Thọ Xuân tìm trò Xuân Phả. Trong tư liệu, trò Xuân Phả được tổ chức vào ngày 10 và 11 tháng 2 âm lịch hằng năm tại làng Xuân Phố, nay là Xuân Phả, Thọ Xuân, Thanh Hóa. Đó là hệ thống múa cổ truyền gắn với lễ thức, biểu tượng vương quyền và tín ngưỡng thờ thành hoàng Đại Hải Long Vương.
Nhưng trên thực địa, điều đánh thức người viết không phải là khái niệm "múa cổ truyền" nằm trong sách. Đó là khoảnh khắc nghệ nhân mở ra những chiếc mặt nạ. Những khuôn mặt được tô vẽ lạ lẫm, khi trắng bệch, khi nhăn nheo, khi có răng, khi gắn lông công, vừa dân gian vừa huyền hoặc.
Trong năm điệu múa Chiêm Thành, Ai Lao, Ngô Quốc, Hoa Lang và Tú Huần, ba điệu có sử dụng mặt nạ; đặc biệt, ở điệu múa Chiêm Thành và Hoa Lang, người múa không đeo mặt nạ trùm kín mà ngậm chốt gỗ trong miệng, để lộ đôi mắt trong lúc diễn.
Đứng trước những mặt nạ ấy, tôi hiểu vì sao có thứ di sản không thể viết bằng cách ngồi xa và tổng hợp tư liệu. Phải nhìn cách nghệ nhân nâng một chiếc mặt nạ lên, phải nghe họ giải thích từng nét vẽ, từng động tác, từng tiếng hô trong nhịp trống, mới thấy đó không chỉ là "trò diễn". Nó là ký ức làng, là mỹ cảm dân gian, là một cách người xưa hình dung về quyền lực, cộng đồng, nghi lễ và cõi thiêng.
Nếu chỉ đọc hồ sơ, Xuân Phả có thể hiện lên như một đối tượng nghiên cứu. Nhưng khi về làng, nó có mùi của tre, giấy gió, sơn, bụi nghè, tiếng chân giậm xuống sân và ánh mắt nghệ nhân khi nói về thứ mình gìn giữ cả đời. Chính những điều ấy làm bài báo có hơi thở.

“Trò Xuân Phả, những điệu múa mặt nạ dị kỳ” là chùm bài viết khép lại dự án “Báo động từ vốn di sản” năm 2009
Đêm ở làng Mưng
Chuyến đi tìm chèo thờ làng Mưng lại mở ra một không gian khác: sông nước, đền thờ, lễ rước, tiếng hò và những câu hát giao duyên.
Hội chèo thờ gắn với đền Mưng ở xã Trung Thành, Nông Cống, Thanh Hóa. Lễ rước Thánh Lưỡng xuống đền Vua Bà đi dọc sông Lãng Giang khoảng 10 km, tạo nên hội chèo thờ tháng Ba, còn gọi là trò hát thờ.
Tôi còn nhớ cảm giác đêm xuống ở vùng chèo thờ. Trước đền Mưng, các nữ quan tập chèo cạn trên một con thuyền không đáy. Áo quần được chuẩn bị cẩn thận, mái chèo đưa lên hạ xuống, chân bước nhịp nhàng, lưng uốn theo tiếng hát. Các nghệ nhân cao tuổi đứng bên ngoài chỉnh từng động tác, từng nét mặt, từng nhịp tay. Người ngoài nhìn vào có thể thấy một buổi tập dân gian. Nhưng ở gần hơn, đó là một lớp truyền nghề bằng trí nhớ, thân thể và sự nghiêm cẩn.
Khuya hơn, ở chợ Thượng, tiếng hát giao duyên vang trên bờ dưới thuyền. Những câu hát xoay quanh thuyền, bến, sông, chờ đợi, hò hẹn. Dòng sông không chỉ là đường đi của lễ rước, mà trở thành sân khấu. Người trên bờ và người dưới nước đáp lại nhau, khiến đêm hội vừa thiêng vừa tình. Có những đôi trai gái đã nên vợ nên chồng sau các khóa chèo thờ như thế.
Đến ngày xuất thuyền, mọi thứ mở ra như một cảnh phim cổ. Thuyền rời bến Đá; trên bờ có voi nan, ngựa giấy, người đeo mặt nạ, lính cầm bát bửu đi theo; hai bờ Lãng Giang đông người xem. Đoàn thuyền đi qua từng làng, tiếng hát lại cất lên, người trên bờ đáp lại, rồi xôi lộc được ném lên cho dân làng hứng mang về.
Nếu không có mặt tại chỗ, những chi tiết ấy rất dễ bị viết thành vài dòng lễ hội chung chung. Có đi, có nhìn, có nghe, mới hiểu chèo thờ làng Mưng là một sinh hoạt văn hóa tổng hợp: vừa tín ngưỡng, vừa sân khấu, vừa cộng đồng, vừa ký ức sông nước.
Trò Xuân Phả được hình thành và phát triển hơn 1000 năm để trở thành một tổ hợp múa dân gian đặc sắc, "độc nhất vô nhị" diễn ra hàng năm vào các ngày từ 10-12/2 Âm lịch tại di tích Nghè Xuân Phả (nay thuộc xã Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa) và được ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Ảnh: Thanh Tùng - TTXVN
Những cuộc gặp ở ranh giới bỏ cuộc
Không phải chuyến đi nào cũng có ngay cảnh tượng đẹp và nhân vật sẵn sàng chờ đợi. Có lần tôi về Thiệu Hóa (Thanh Hóa) tìm trò rối Chuộc. Dấu tích cũ chỉ còn lơ thơ trong lời kể. Lớp trẻ gần như không biết "trò Chuộc" là gì. Hỏi mãi giữa trưa nắng, tôi đã nghĩ đến chuyện ra quốc lộ bắt xe về Hà Nội. Đúng lúc ấy, một cụ bà đi ngang qua chợt nhận ra điều tôi hỏi. Từ trí nhớ của cụ, tôi tìm được nhà một nghệ nhân cuối cùng còn nắm giữ bí quyết trò Chuộc, khi ông đã ốm yếu nằm trên giường.
Một lần khác, trong chuyến tìm chèo Ma ở Cẩm Thủy (Thanh Hóa), tôi cũng gần như cạn hy vọng. Đi qua nhiều nhà, hỏi nhiều người, câu trả lời nhận được vẫn là cái lắc đầu. Chiều xuống, tôi bắt chuyện với một người đàn ông vừa từ rẫy về, người lấm bùn đất. Bất ngờ, ông chính là con trai của nghệ nhân chèo Ma. Cuộc gặp ấy mở đường cho tôi đến với một "báu vật sống" hiếm hoi của loại hình nghệ thuật độc đáo này.
Những giây phút ấy cho thấy làm báo về di sản không chỉ là ghi chép cái đã có. Nhiều khi, đó là cuộc chạy đua với thời gian. Một nghệ nhân mất đi có thể mang theo cả bài bản, lời hát, nghi lễ, kỹ thuật trình diễn và ký ức của cộng đồng. Một câu chuyện không được ghi lại kịp thời có thể biến mất không ồn ào.
Điều còn lại sau những cuộn băng
Nhìn lại, "Báo động từ vốn di sản" không chỉ là một tuyến bài. Với tôi, đó là một trường học nghề nghiệp. Nó dạy phóng viên trẻ cách kiên nhẫn trước sự mơ hồ, cách khiêm tốn trước tri thức dân gian, cách lắng nghe người già kể chuyện mà không vội cắt ngang, và cách hiểu rằng di sản không nằm trong tủ kính.
Di sản sống trong con người, trong làng xóm, trong nghi lễ, trong cơ thể người múa, trong giọng người hát, bàn tay người làm mặt nạ, trí nhớ người giữ bài bản.
Những năm tháng ấy cũng cho tôi một bài học khác: thiếu thốn công nghệ không nhất thiết làm nghề báo nghèo đi. Đôi khi, chính sự thiếu thốn buộc người viết phải gần nhân vật hơn, ở lại lâu hơn, hỏi kỹ hơn, nghe chậm hơn. Còn hôm nay, khi công nghệ mở ra nhiều khả năng mới, điều đáng sợ không phải là máy móc thay con người, mà là người làm báo tự đánh mất thói quen đi đến tận nơi, nhìn tận mắt và kiểm chứng đến cùng.
Chiếc máy ghi âm Sony M-570 giờ chỉ còn là một vật gợi nhớ. Băng cassette đã lùi xa. Máy ảnh phim, quán Internet, những bản thảo viết tay cũng thành chuyện của một thời. Nhưng cảm giác đứng trước một nghệ nhân già, nghe họ kể về điệu múa, làn hát, nghi lễ mà cả làng từng xem như phần hồn của mình, thì không cũ.
Nghề báo có thể thay đổi phương tiện. Tòa soạn có thể thay đổi nền tảng xuất bản. Công chúng có thể đọc trên điện thoại thay vì chờ báo giấy. Nhưng giá trị căn bản của báo chí vẫn bắt đầu từ hiện trường và trách nhiệm với sự thật. Với mảng văn hóa, điều ấy càng rõ: nếu người viết không chịu đi, không chịu gặp, không chịu lắng nghe, những "báu vật sống" có thể biến mất trước khi xã hội kịp nhận ra mình vừa mất gì.
Vì thế, ký ức về "Báo động từ vốn di sản" không chỉ là ký ức riêng của một phóng viên. Đó là lời nhắc về một cách làm báo: chậm hơn một chút để chắc hơn, vất vả hơn một chút để gần đời sống hơn, và khi cần, phải sẵn sàng lên đường chỉ vì một manh mối mong manh. Nhiều bài báo đã bắt đầu như thế: từ một chuyến xe khách, một cuộn băng, một câu hỏi lặp đi lặp lại giữa làng quê, và niềm tin rằng ở đâu còn người giữ ký ức, ở đó vẫn còn việc để báo chí lên tiếng.