Vào thời điểm này, Đại hội Thể thao bãi biển châu Á (ABG) lần thứ 6 tại thành phố Tam Á thuộc đảo Hải Nam, Trung Quốc vẫn đang diễn ra với những cuộc tranh tài sôi động. Nhưng điều đáng chú ý không chỉ nằm ở chuyên môn, mà ở thông điệp được nước chủ nhà và Hội đồng Olympic châu Á phát đi - Thể thao bãi biển không nên là một sự kiện "đến rồi đi" mà cần phải gắn với du lịch, tiêu dùng, quảng bá điểm đến và kinh tế địa phương.
Vào thời điểm này, Đại hội Thể thao bãi biển châu Á (ABG) lần thứ 6 tại thành phố Tam Á thuộc đảo Hải Nam, Trung Quốc vẫn đang diễn ra với những cuộc tranh tài sôi động. Nhưng điều đáng chú ý không chỉ nằm ở chuyên môn, mà ở thông điệp được nước chủ nhà và Hội đồng Olympic châu Á phát đi - Thể thao bãi biển không nên là một sự kiện "đến rồi đi" mà cần phải gắn với du lịch, tiêu dùng, quảng bá điểm đến và kinh tế địa phương.
Từng ra đời từ năm 2008 trên bãi biển Bali xinh đẹp của Indonesia, ABG vừa trở lại sau 10 năm gián đoạn (từ Đà Nẵng 2016 đến Tam Á 2026), nhưng đang mang tầm nhìn mới, tầm nhìn của thể thao với lợi thế nhìn từ biển.
Thể thao biển và nghịch lý của Việt Nam
Nhìn từ đó, vấn đề của Việt Nam hiện nay không phải là "có nên phát triển thể thao biển hay không?", mà là vì sao một đất nước có hơn 3.260km bờ biển, khoảng 125 bãi biển lại chưa biến được lợi thế tự nhiên ấy thành một hệ sinh thái thể thao biển có quy mô quốc gia.
Theo thống kê, năm 2024, du lịch Việt Nam đón hơn 17,5 triệu lượt khách quốc tế, phục vụ khoảng 110 triệu lượt khách nội địa và đạt tổng thu khoảng 840 nghìn tỷ đồng. Quy mô đó cho thấy thị trường đủ lớn; điều còn thiếu là một logic phát triển mới để kéo du khách ra khỏi mô hình "ngắm biển, tắm biển, nghỉ dưỡng" sang mô hình "đến biển để tham gia, theo dõi, chi tiêu và quay lại vì thể thao".
Điều nghịch lý là Việt Nam đã từng có một thời điểm, thậm chí là cơ hội lớn để làm điều đó - Tại ABG 5 năm 2016 tổ chức ở Đà Nẵng, có 42 quốc gia, vùng lãnh thổ và hơn 2.200 VĐV tham dự, chung cuộc đoàn Việt Nam đứng nhất toàn đoàn với 139 huy chương, trong đó có 52 huy chương Vàng. Rõ ràng, đó là một cột mốc lớn: Nước chủ nhà vừa tổ chức thành công, vừa tạo thành tích cao, vừa có cơ hội quảng bá hình ảnh biển Việt Nam ra châu lục.
Nhưng 10 năm đi qua, thứ còn đọng lại trong ký ức công chúng chủ yếu là một kỳ đại hội thành công, chứ chưa phải một di sản kinh tế - thể thao dài hạn. Thể thao biển vẫn là thứ... thể thao chuyên nghiệp và xa lạ, chứ chẳng hề đóng góp nhiều vào bức tranh sôi động của du lịch Đà Nẵng nói riêng và Việt Nam nói chung.
Vấn đề lớn nhất là Việt Nam lâu nay phát triển biển chủ yếu theo tư duy du lịch nghỉ dưỡng, bất động sản và lễ hội, chứ chưa thật sự phát triển biển như một không gian thể thao đại chúng và kinh tế dịch vụ thể thao. Nhà nước đã đặt du lịch biển đảo vào trung tâm chiến lược, nhưng thể thao biển chưa nổi lên như một trục sản phẩm mũi nhọn độc lập trong quy hoạch và cơ chế thực thi.
Điểm yếu thứ hai là tư duy "đăng cai xong là xong". Từ năm 2019, thành phố Tam Á đã công khai mục tiêu dùng ABG 2026 để thúc đẩy "Sports tourism", xây thành phố thành vùng trình diễn du lịch thể thao. Đến năm 2025, riêng khu vực đảo Hải Nam đã diễn ra 99 sự kiện thể thao để tích lũy kinh nghiệm và hút dòng khách.

Trong khi đó, ở Việt Nam, sau ABG 5 không có một bằng chứng công khai nổi bật nào cho thấy một lịch thể thao biển quy mô quốc gia đã được duy trì với cường độ tương tự. Khoảng trống hậu sự kiện ấy chính là nơi cơ hội kinh tế rơi mất.
Điểm yếu thứ ba là quản trị liên ngành còn rời rạc. Một bãi biển muốn trở thành địa điểm thường xuyên cho thể thao cần đồng thời giải quyết quy hoạch không gian, an toàn cứu hộ, tiếng ồn, vệ sinh, môi trường, giao thông, bãi đỗ, bán hàng, bản quyền hình ảnh, tài trợ và khai thác thương mại. Chỉ cần một mắt xích không sẵn sàng, hoạt động sẽ lại co về mức phong trào hoặc sự kiện ngắn ngày.
Điểm yếu thứ tư là Việt Nam chưa thực sự "biến khán giả thành người tham gia". Nếu Việt Nam không đóng gói được sản phẩm theo logic "đến để thi đấu, ở lại để nghỉ dưỡng, quay lại để trải nghiệm", thể thao biển sẽ luôn bị xem là phần phụ của du lịch, thay vì ngược lại: tTrở thành công cụ làm giàu cho du lịch.
Điểm yếu cuối cùng là thiếu đo lường đúng. Các địa phương thường báo cáo số lượt khách, doanh thu lưu trú, lấp đầy phòng; nhưng hiệu quả của thể thao biển không chỉ nằm ở đó. Nó nằm ở mức chi tiêu bình quân theo người chơi, số ngày lưu trú tăng thêm vì sự kiện, tỷ lệ quay lại, số doanh nghiệp dịch vụ mới, số việc làm mùa thấp điểm, công suất sử dụng không gian công cộng, mức độ lan tỏa sang bán lẻ, y tế, vận tải, đào tạo. Khi không có bộ chỉ số này, thể thao biển rất dễ bị xem như khoản chi tổ chức, chứ không được nhìn như khoản đầu tư phát triển thị trường.
Theo UN Tourism, du lịch thể thao là một trong những phân khúc tăng trưởng nhanh nhất của ngành du lịch. Điểm quan trọng nhất của phân khúc này là nó không chỉ tạo ra khách đến một lần. Nó tạo ra nhiều lớp chi tiêu cùng lúc: Lưu trú, vận chuyển, ăn uống, bán lẻ, dịch vụ trải nghiệm, huấn luyện, thuê thiết bị, truyền thông, tài trợ, y tế thể thao, chăm sóc phục hồi và cả du lịch gia đình đi kèm VĐV.
Đây là loại cầu tiêu dùng mà một bãi biển đẹp đơn thuần không tự sinh ra được nếu thiếu sản phẩm. Khi các sự kiện được kết nối tốt với điểm đến, chuyên gia trong nước cũng ghi nhận nhóm du khách gắn với thể thao thường lưu trú 3-5 ngày và có mức chi tiêu cao hơn.
Ngoài ra, thể thao biển có thêm một ưu thế mà nhiều loại hình du lịch khác không có: Nó kéo dài thời gian sử dụng bãi biển vượt ra ngoài mùa cao điểm nghỉ dưỡng. Một giải chạy bờ biển, bơi biển, bóng chuyền bãi biển, bóng đá bãi biển, chèo SUP hay chuỗi tập luyện cộng đồng có thể diễn ra vào sáng sớm, chiều muộn, cuối tuần, mùa thấp điểm, thậm chí trở thành nhịp sống thường xuyên của đô thị biển. Điều đó giúp một điểm đến thoát khỏi mô hình doanh thu lệ thuộc quá nặng vào phòng khách sạn và giá phòng.
Đây là logic mà nhiều địa phương đang bắt đầu chạm tới: từ Đà Nẵng với các chương trình mùa hè gắn hoạt động thể thao, đến Quảng Ninh với định hướng mở sản phẩm du lịch thể thao trên vịnh, hay Bình Thuận với tham vọng trở thành trung tâm du lịch - thể thao biển. Nhưng cho đến nay, đó vẫn là các "điểm sáng địa phương", chưa thành một thị trường quốc gia có chuẩn chung, lịch sự kiện chung và chuỗi dịch vụ chung.
Lợi thế của Việt Nam ở đây là lợi thế thật, không phải khẩu hiệu. Quy hoạch hệ thống du lịch thời kỳ 2021-2030 xác định phải phát triển mạnh sản phẩm du lịch biển, đảo có sức cạnh tranh khu vực; Kế hoạch thực hiện chiến lược kinh tế biển của Chính phủ tiếp tục coi hạ tầng, dịch vụ và du lịch ven biển là một trục lớn. Nói cách khác, về mặt chủ trương quốc gia, Việt Nam đã thừa nhận biển là không gian tăng trưởng lâu dài. Vì vậy, phát triển thể thao biển không phải là một nhánh lạ, mà là cách làm cho chiến lược biển trở nên có "động cơ tiêu dùng" rõ ràng hơn.
Bài học trực diện nhất từ Hải Nam khi đăng cai tổ chức ABG 2026 là: Họ không bán "một kỳ đại hội", họ bán "một trải nghiệm điểm đến". OCA và chính quyền địa phương liên tục dùng cùng một ngôn ngữ: Nghỉ dưỡng, gia đình, du lịch thể thao, quảng bá mở cửa, xây dựng hình ảnh quốc tế. Chính quyền Hải Nam còn coi việc đăng cai tổ chức đại hội là "cây cầu" để giới thiệu thành tựu phát triển và sức hấp dẫn riêng của địa phương ra châu Á và thế giới.
Đây là điều Việt Nam phải học nếu Đà Nẵng giành quyền đăng cai ABG lần thứ 9 tới đây, khi thay bằng nói nhiều về địa điểm thi đấu, chương trình thi đấu và thành tích chuyên môn, mà cần phải có thêm những thông tin về việc đại hội sẽ tạo thêm ngành nghề, việc làm, dòng khách và thương hiệu đô thị biển như thế nào.
Không thể phủ nhận, tiềm năng của thể thao biển ở Việt Nam là rất lớn, và điều đáng tiếc nhất không phải là chúng ta thiếu biển, thiếu khách hay thiếu chính sách. Cái thiếu là sự chuyển hóa từ lợi thế tự nhiên sang lợi thế thể chế và lợi thế thị trường. Việt Nam đã có bờ biển dài, đã có du lịch biển mạnh, đã từng tổ chức thành công ABG 5, và nay là cơ hội đăng cai ABG 9.
Nhưng nếu vẫn coi thể thao biển là phần minh họa cho du lịch, hoặc coi đăng cai là đích đến cuối cùng, thì cơ hội một lần nữa sẽ trôi qua. Chỉ khi xem thể thao biển là một ngành kinh tế dịch vụ mới của vùng ven biển, Việt Nam mới có thể biến bờ biển dài hàng nghìn km từ lợi thế địa lý thành lợi thế phát triển thực sự.