Buổi sáng ở một công viên đô thị, những nhóm người cao tuổi đi bộ, tập dưỡng sinh, thái cực, bóng chuyền hơi... hình ảnh tưởng như quen thuộc, nhưng đó chính là phần nổi của một dòng chảy kinh tế đang phình to trong xã hội hiện đại: Kinh tế bạc (Silver Economy).
Buổi sáng ở một công viên đô thị, những nhóm người cao tuổi đi bộ, tập dưỡng sinh, thái cực, bóng chuyền hơi... hình ảnh tưởng như quen thuộc, nhưng đó chính là phần nổi của một dòng chảy kinh tế đang phình to trong xã hội hiện đại: Kinh tế bạc (Silver Economy).
Và trong thị trường mới mẻ này, thể dục thể thao cũng có thị phần quan trọng với câu hỏi đang được đặt ra - Ai làm, làm theo mô hình nào, và làm có chuẩn hay không?
1. "Kinh tế bạc" hay "nền kinh tế tóc bạc" là tổng thể các hoạt động kinh tế, sản phẩm và dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu của người cao tuổi (thường từ 50-60 tuổi trở lên). Đây được coi là động lực tăng trưởng mới trong bối cảnh già hóa dân số, chuyển từ quan niệm "gánh nặng" sang "cơ hội" kinh doanh. Thị trường của "kinh tế bạc" khá rộng khi không chỉ là chăm sóc sức khỏe, y tế hay dưỡng lão, mà bao gồm cả tài chính, bất động sản, công nghệ thông tin, du lịch, giải trí, và thực phẩm dành riêng cho người cao tuổi. Thị trường này tận dụng "cơ hội vàng" khi người cao tuổi vẫn có thu nhập, nhu cầu chi tiêu cao, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người già.
Mới tại Việt Nam, nhưng "kinh tế bạc" là lĩnh vực rất phát triển trên thế giới. Theo thống kê, ở bình diện toàn cầu, nhóm tuổi 50+ đã tạo ra 45 nghìn tỷ USD vào năm 2020 chiếm khoảng 34% GDP thế giới và được dự báo lên 118 nghìn tỷ USD vào 2050 (khoảng 39% GDP thế giới).
Tại Việt Nam, mỏ vàng này cũng đang được dự báo là bùng nổ bởi quá trình già hóa nhanh (Việt Nam dự báo bước vào giai đoạn dân số già vào khoảng 2036); Khoảng trống an sinh lớn khi không phải người cao tuổi nào cũng có khả năng chi trả dịch vụ; Thị trường dịch vụ cho người cao tuổi còn phân mảnh, thiếu chuẩn an toàn, thiếu nhân lực chất lượng.
2. Một xã hội già hóa không đồng nghĩa "xã hội ốm yếu", nhưng đi cùng tuổi tác là các rủi ro y tế có tính quy luật như: Suy giảm khối cơ, giảm thăng bằng, nguy cơ té ngã, bệnh cơ xương khớp, tăng đa bệnh lý. Vấn đề ở đây là: Vận động, tập luyện thể dục thể thao đúng cách có thể kéo dài thời gian sống độc lập, giảm gánh nặng điều trị.
Khuyến nghị của WHO (Tổ chức Y tế Thế giới) về hoạt động thể lực và hành vi ít vận động đưa ra một "ngưỡng" dễ nhớ cho người lớn, đồng thời có bổ sung riêng cho người cao tuổi: 150–300 phút/tuần hoạt động thể lực mức vừa (hoặc 75–150 phút/tuần mức mạnh), kèm tăng cường cơ bắp ít nhất 2 ngày/tuần; với người cao tuổi, WHO nhấn mạnh thêm bài tập thăng bằng và tăng sức mạnh để phòng ngã và duy trì chức năng.
Bằng chứng khoa học tích lũy cho thấy lợi ích không chỉ "cảm giác khỏe hơn" mà còn có thể đo bằng nguy cơ tử vong, bệnh tật và chức năng: Nghiên cứu quy mô lớn đăng trên JAMA Network Open vào năm 2024 cho thấy hoạt động thể lực đúng cách giúp giảm nguy cơ tử vong ở mọi nhóm tuổi và mức giảm nguy cơ có xu hướng lớn hơn ở nhóm tuổi cao.
Sức mạnh cơ bắp không phải là "sản phẩm của phòng gym" mà người già vẫn có thể tăng sức mạnh và kích thước cơ nhờ chương trình tập phù hợp. Ngoài ra, hoạt động thể lực còn liên quan tới sức khỏe não khi giúp giảm nguy cơ sa sút trí tuệ (gồm Alzheimer và sa sút trí tuệ mạch máu), cải thiện trạng thái suy yếu và chức năng.

Tuy nhiên, thực tế về hành vi vận động ở Việt Nam vẫn chưa thực sự được chú trọng. Theo một báo cáo vào năm 2021 của WHO, ước tính 22,2% người trong lứa tuổi 18 đến 69 không đạt khuyến nghị hoạt động thể lực. Đáng chú ý, nhóm tuổi 50 đến 69 vẫn có tỷ lệ không đạt khuyến nghị ở mức đáng kể (cỡ 21–24% tùy giới).
3. Nếu nhìn thị trường chỉ qua lăng kính "phòng gym cao cấp", sẽ rất dễ dẫn đến kết luận: Người cao tuổi Việt Nam khó là khách hàng bởi khả năng tài chính, lối sống, nhu cầu lẫn thể lực. Nhưng "kinh tế bạc" không vận hành như vậy. Nó vận hành theo kiểu hệ sinh thái, trong đó người cao tuổi là trung tâm, nhưng người trả tiền có thể là con cháu, bảo hiểm, doanh nghiệp, chính quyền địa phương, quỹ cộng đồng.
Về chính sách, Chương trình hành động quốc gia về người cao tuổi 2021-2030 đặt mục tiêu rất cụ thể đối với văn hóa, thể thao, theo đó: Giai đoạn 2022–2025 phấn đấu ít nhất 60% xã/phường/thị trấn có CLB văn hóa, văn nghệ, thể dục, thể thao của người cao tuổi, và thu hút ít nhất 50% người cao tuổi tham gia luyện tập; giai đoạn 2026–2030 nâng lên 90% và 70%. Đây là chỉ dấu quan trọng, khẳng định nhà nước coi nhu cầu vận động của người cao tuổi như một cấu phần của chăm sóc sức khỏe và chất lượng sống.
Về phía xã hội, Việt Nam đã có một mạng lưới cộng đồng đáng kể nhằm hỗ trợ người cao tuổi. Mô hình CLB Liên thế hệ tự giúp nhau là ví dụ điển hình khi đạt khoảng 9.000 CLB, thành lập mới 6.000 CLB, huy động 330.000 thành viên (tính đến 4/2025 theo tổng kết đề án). Hay Hội Sức khỏe ngoài trời người trung cao tuổi thành phố Hà Nội có 30 chi hội, hơn 8.000 hội viên, sinh hoạt tại hơn 200 CLB.
4. Những con số này khẳng định nhu cầu vận động của người cao tuổi ở Việt Nam là có thật và đã tổ chức được, nhưng chủ yếu theo mô hình cộng đồng/phi lợi nhuận/bán chuyên, nên quả thật thị trường "kinh tế bạc" chưa thực sự phát triển và chưa thu hút được doanh nghiệp tham gia.
Theo thống kê, Việt Nam hiện có gần 17 triệu người cao tuổi, trong đó khoảng 2,2 triệu người đang hưởng lương hưu hàng tháng với mức bình quân gần 6 triệu đồng/tháng - Điều đó nghĩa là mô hình bán gói tập cho người già sẽ khó mở rộng và mô hình lai giữa bảo hiểm - doanh nghiệp - gia đình mới là đường dài.
Đó cũng là câu chuyện "kinh tế bạc" của thế giới khi họ không bán "thẻ tập" cho người cao tuổi mà bán đầu ra sức khỏe (tự chủ, bớt đau, bớt ngã, bớt cô đơn). Và họ gắn vận động với các "điểm chạm" mà người cao tuổi tin: Bác sĩ, bảo hiểm, tổ chức cộng đồng, hoặc một cộng đồng thân quen.
Tóm lại, "kinh tế bạc" mở ra cơ hội vàng cho thể dục thể thao tại Việt Nam, nhưng "vàng" chỉ lộ khi thị trường làm được ba việc cùng lúc: An toàn - Đạt chuẩn - Có người chi trả phù hợp. Việt Nam đã có mạng lưới cộng đồng rộng, có mục tiêu chính sách rõ, và có áp lực già hóa đủ lớn để thúc đổi mới. Phần còn lại là cách doanh nghiệp và chính sách cùng nhau biến vận động thành một "dịch vụ thiết yếu" của tuổi già năng động, thay vì một phong trào đẹp nhưng mong manh.
Theo nhận định của các chuyên gia, kinh tế bạc ở Việt Nam hiện vẫn trong giai đoạn hình thành, quy mô còn nhỏ lẻ, phân tán và chưa được nhìn nhận đầy đủ như một lĩnh vực kinh tế độc lập. Ở góc độ xã hội, người cao tuổi Việt Nam có xu hướng tiết kiệm, chưa sẵn sàng chi trả cho các dịch vụ chăm sóc, giải trí chất lượng cao, đồng thời còn phụ thuộc nhiều vào con cái và gia đình. Cùng với đó, hệ thống cơ sở dưỡng lão đạt chuẩn quốc tế còn hạn chế, chi phí dịch vụ chưa phù hợp với đa số người dân. Các mô hình mới, ứng dụng công nghệ hỗ trợ người cao tuổi cũng chưa được phát triển tương xứng với nhu cầu thực tiễn…
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng nhận định, già hóa dân số không chỉ là thách thức mà còn là "cơ hội vàng" để phát triển các ngành kinh tế mới. Trong bối cảnh đất nước đẩy mạnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng, phát triển kinh tế tri thức, kinh tế xanh và xã hội số, việc nghiên cứu, hoạch định chính sách phát triển kinh tế bạc càng có ý nghĩa góp phần bảo đảm an sinh xã hội, thúc đẩy tăng trưởng bền vững, nâng cao vị thế quốc gia trong kỷ nguyên mới.
Bà Pauline Tamesis, Điều phối viên thường trú Liên hợp quốc tại Việt Nam nhận định, quá trình từ một xã hội "đang già hóa" sang "xã hội già" tại Việt Nam diễn ra nhanh hơn so với nhiều quốc gia khác. Trong bối cảnh đó, cùng với những yêu cầu cấp thiết từ chuyển đổi số, biến đổi khí hậu và cải cách hành chính công, áp lực đối với mô hình tăng trưởng ngày càng gia tăng, cho thấy sự cần thiết phải phát triển kinh tế bạc như một hướng đi chiến lược, góp phần tạo động lực mới cho tăng trưởng và thúc đẩy mục tiêu phát triển theo hướng thu nhập cao.
Ngoài ra, việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế cũng cần được đẩy mạnh, song phải có sự chọn lọc, vận dụng phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Đồng thời, cần xây dựng các chính sách cụ thể nhằm phát huy vai trò của người cao tuổi, tạo việc làm, đào tạo kỹ năng, khuyến khích doanh nghiệp sử dụng lao động cao tuổi; thúc đẩy hợp tác công - tư, đầu tư vào hạ tầng xã hội và y tế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong các ngành liên quan đến kinh tế bạc.
Với những định hướng và giải pháp phù hợp, kinh tế bạc được kỳ vọng sẽ trở thành một trong những trụ cột mới của nền kinh tế, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người cao tuổi, đồng thời tạo thêm động lực cho tăng trưởng bền vững trong bối cảnh mới.