Ngày 27/3/1946, báo Việt Nam Khỏe đăng bài viết “Sức khỏe và Thể dục” của chủ tịch Hồ Chí Minh, đặt nền móng cho sự hình thành và phát triển của nền thể thao cách mạng Việt Nam. Lời kêu gọi của Người rất giản dị mà sâu sắc: “Dân cường thì quốc thịnh”.
Ngày 27/3/1946, báo Việt Nam Khỏe đăng bài viết "Sức khỏe và Thể dục" của chủ tịch Hồ Chí Minh, đặt nền móng cho sự hình thành và phát triển của nền thể thao cách mạng Việt Nam. Lời kêu gọi của Người rất giản dị mà sâu sắc: "Dân cường thì quốc thịnh".
1. Những năm đầu hình thành, thể thao Việt Nam gặp muôn vàn khó khăn do điều kiện tập luyện thiếu thốn, cơ sở vật chất gần như không có, nhưng điều ấy đã hun đúc nên ý chí và bản lĩnh đặc biệt của các vận động viên. Mốc son chói lọi nhất dạo ấy có lẽ là tấm HCV của cố xạ thủ Trần Oanh tại giải bắn súng quân dụng năm 1962, với số điểm vượt kỷ lục thế giới (587 so với 586). Trong bối cảnh đất nước còn chia cắt, thể thao vẫn là điểm hội tụ của lòng tự hào dân tộc, là minh chứng cho tầm vóc và năng lực của con người Việt Nam.
Sau ngày thống nhất năm 1975, thể thao nước nhà bước vào giai đoạn tái thiết và hội nhập. Khó khăn vẫn còn đó: kinh tế eo hẹp, điều kiện tập luyện hạn chế, dinh dưỡng cho vận động viên chưa được đảm bảo. Nhưng bằng sự kiên trì và khát vọng, thể thao Việt Nam từng bước trở lại sân chơi quốc tế. Việc tham dự Olympic 1980 tại Moskva là dấu mốc quan trọng. Đến SEA Games 1989, Việt Nam chính thức trở lại đấu trường khu vực và bắt đầu hành trình khẳng định vị thế.
Bước ngoặt thực sự đến vào thập niên 1990, khi thể thao Việt Nam bắt đầu có những thành tích mang tính lịch sử. Tại ASIAD 1994, võ sĩ taekwondo Trần Quang Hạ giành HCV đầu tiên của Việt Nam tại đấu trường châu lục sau thống nhất. Sáu năm sau, Trần Hiếu Ngân mang về tấm HCB Olympic Sydney 2000, mở ra một chương mới cho thể thao nước nhà. Những thành tích ấy là biểu tượng của một nền thể thao đang từng bước trưởng thành, dám mơ và dám vươn tới những đỉnh cao.

Lời hiệu triệu của Bác năm xưa đã đặt nền móng cho sự hình thành và phát triển của nền thể thao cách mạng Việt Nam
2. Sang thế kỷ XXI, thể thao Việt Nam chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ. Việc đăng cai SEA Games 2003 là cú hích lớn về cơ sở vật chất và tổ chức. Từ đây, thể thao nước nhà bước vào giai đoạn chuyên nghiệp hóa rõ nét hơn, với sự đầu tư bài bản và định hướng dài hạn. Những gương mặt tiêu biểu bắt đầu xuất hiện, đại diện cho một thế hệ vận động viên mới – hiện đại, kỷ luật và hội nhập.
Chúng ta có Nguyễn Thị Ánh Viên, biểu tượng của sự bền bỉ và khát vọng chinh phục. Hay xạ thủ Hoàng Xuân Vinh, người đã làm nên lịch sử với tấm HCV Olympic 2016. Bên cạnh đó, thể thao trí tuệ cũng ghi dấu ấn mạnh mẽ với những đại kiện tướng quốc tế như Lê Quang Liêm (cờ vua) và Lại Lý Huynh (cờ tướng). Thể thao Việt Nam 80 năm qua là hành trình của ý chí, của tinh thần vượt khó, của niềm tin rằng người Việt Nam hoàn toàn có thể vươn tới những đỉnh cao tưởng chừng xa vời.
Tất nhiên, phía trước vẫn còn không ít thách thức. Khoảng cách về trình độ so với các cường quốc thể thao vẫn hiện hữu. Nguồn lực đầu tư, khoa học huấn luyện, chế độ đãi ngộ… vẫn cần tiếp tục được cải thiện. Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, thể thao không chỉ là cuộc cạnh tranh về thành tích mà còn là cuộc đua về hệ thống, về chiến lược phát triển dài hạn.
Hướng tới tương lai, Thể thao Việt Nam cần một tầm nhìn lớn hơn: không chỉ dừng lại ở đấu trường khu vực, mà phải hướng đến châu lục và thế giới với mục tiêu cạnh tranh thực chất tại Olympic và Asiad. Điều đó đòi hỏi sự kết hợp giữa đầu tư nhà nước và xã hội hóa, giữa khoa học công nghệ và đào tạo truyền thống, giữa thể thao thành tích cao và phong trào quần chúng.
Từ lời hiệu triệu năm 1946 đến những tấm huy chương Olympic, 80 năm qua là một hành trình đáng tự hào. Nhưng hơn hết, đó mới chỉ là nền tảng cho những bước tiến dài hơn trong tương lai.