"Mùi ký ức" là MV OST của phim điện ảnh Mùi phở chính thức được ra mắt hôm 4/2/2026 trên kênh YouTube Minh Beta official với 75,7 nghìn người đăng ký.
Mùi ký ức là MV OST của phim điện ảnh Mùi phở chính thức được ra mắt hôm 4/2/2026 trên kênh YouTube Minh Beta official với 75,7 nghìn người đăng ký. Tính đến đầu tuần này (23/2), sau 3 tuần ra mắt MV thu hút được khoảng 750.000 lượt xem, gần 400 bình luận. Được sáng tác bởi Dlight và Hứa Kim Tuyền và được thể hiện bởi giọng hát của Minh Beta mang thông điệp về sự kết nối các thế hệ trong gia đình, Mùi ký ức có âm hưởng của dân gian mang những dư vị lạ, quen.
Xem chuyên đề Nhạc Việt ngày nay TẠI ĐÂY
1. Thực ra, nếu hiểu theo nghĩa rộng "mùi ký ức" là một dạng ký ức văn hóa được lưu giữ bằng khứu giác. Đó có thể là mùi khói bếp, mùi rơm rạ, mùi nước mắm, hay hương vị của một món ăn quen thuộc… những yếu tố tưởng như rất đời thường nhưng lại có khả năng gợi mở những tầng sâu cảm xúc về gia đình, quê hương và tuổi thơ. Khác với ký ức hình ảnh hay âm thanh, ký ức về mùi vị thường gắn với trải nghiệm thân mật và bền vững hơn, bởi nó gắn liền với không gian sinh hoạt, nơi các giá trị văn hóa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác một cách tự nhiên.

Ca khúc “Mùi ký ức” do Minh Beta (giữa) thể hiện - anh đồng thời cũng chính là đạo diễn của phim “Mùi phở”
Trong ca khúc Mùi ký ức do Minh Beta thể hiện, khái niệm này được cụ thể hóa thành hình tượng người cha và nghề nấu phở. Ở đây, "mùi ký ức" không còn là một khái niệm trừu tượng, mà trở thành hương quế, thảo quả, làn khói bay từ bếp than… những chi tiết vừa mang tính nghề nghiệp, vừa mang tính gia đình. Khi lời hát nhắc đến "hương thơm đất trời" hay "bếp than hồng quẩn quanh khói bay", nó đang nói đến một dạng di sản vô hình: Ký ức lao động, ký ức yêu thương được tích tụ qua năm tháng.
Như vậy, Mùi ký ức trong ngữ cảnh phim Mùi phở không chỉ là hoài niệm về một người cha, mà còn là lời nhắc về sự tiếp nối. Trong câu chuyện này, nghề phở trở thành cầu nối giữa các thế hệ, nơi tình phụ tử không được diễn đạt bằng lời nói, mà bằng hành động âm thầm. Khi người con "nhớ hương thơm đất trời như nhớ tiếng cha ru hời", ký ức đã vượt qua phạm vi cá nhân để trở thành trách nhiệm gìn giữ truyền thống gia đình trong đời sống hiện đại.
"Ca khúc này có âm hưởng gần với âm nhạc ngũ cung, nhiều chuyển động liền bậc, hạn chế quãng nhảy lớn. Chính điều này tạo nên cảm giác mộc, gần với âm nhạc dân gian…" - nhạc sĩ, nhà phê bình Nguyễn Quang Long.
2. Trong ca khúc Mùi ký ức, phần lời của Dlight không chỉ thực hiện chức năng minh họa cảm xúc cho câu chuyện điện ảnh, mà còn mở ra một không gian diễn ngôn phong phú, đan xen giữa những ý tứ văn học với trải nghiệm đời sống. Ở đó, ký ức không còn là một trạng thái tâm lý trừu tượng, mà được cụ thể hóa qua những chi tiết mang tính vật chất: Hương quế, thảo quả, bếp than hồng, làn khói bay… Tức là, ký ức được "vật thể hóa" thông qua các yếu tố thuộc về đời sống ẩm thực - lao động - gia đình.
Việc ca khúc mở đầu bằng âm hình "À ơi" là một lựa chọn chủ ý, khẳng định sự kết nối với màu sắc dân gian - dân tộc trong ca khúc này. Đây không đơn thuần là sự vay mượn từ dân ca, mà là một cách "kích hoạt" trí nhớ văn hóa tập thể. "À ơi" là âm thanh của lời ru Bắc bộ; trong khi, lời ru lại là hình thức truyền tải kinh nghiệm sống cổ xưa nhất trong cấu trúc gia đình Việt Nam. Khi âm thanh này xuất hiện trong bối cảnh một câu chuyện về người cha nấu phở giữa phố thị, nó đã tạo ra một sự giao thoa thú vị giữa 2 hệ hình: Nông thôn truyền thống (lời ru) và đô thị hiện đại (phố xưa, nghề phở).
Đáng chú ý, ca từ nhiều lần sử dụng các hình ảnh thể hiện chu kỳ tự nhiên như "hoa cuối mùa", "cây xa rời lá"… để nói về sự tàn phai của con người. Đây là một mô-típ quen thuộc trong văn học Á Đông, nơi đời người thường được ví với vòng tuần hoàn của thiên nhiên. Tuy nhiên, Mùi ký ức không dừng lại ở nỗi buồn chia ly, mà nhanh chóng chuyển hướng sang ý niệm kế tục: "Thay cha giữ lấy ân tình". Như vậy, cái chết hay sự già nua không phải là kết thúc, mà là điểm chuyển giao của trách nhiệm văn hóa giữa các thế hệ.
Ở cấp độ rộng hơn, ca khúc đã góp phần phản ánh một xu hướng đáng chú ý trong sáng tác đương đại: Đời sống thường nhật - đặc biệt là ẩm thực - đang trở thành chất liệu để kiến tạo bản sắc. Phở, trong trường hợp này, không chỉ là một món ăn, mà là biểu tượng của ký ức gia đình, của nghề nghiệp truyền đời và của cả một đô thị đang chuyển mình. Khi mùi vị được chuyển hóa thành âm thanh, và âm thanh lại gợi mở câu chuyện về nguồn cội, âm nhạc đã trở thành cầu nối giữa cá nhân và cộng đồng, giữa hiện tại và truyền thống.

“Mùi ký ức” là OST phim “Mùi phở”
3. Về cấu trúc âm nhạc, Mùi ký ức được sáng tác theo mô hình quen thuộc của pop-ballad: Được cấu thành từ cấu trúc 2 đoạn nhạc, có verse trầm lắng, điệp khúc mở rộng biên độ giai điệu. Tuy nhiên, ca khúc này có âm hưởng gần với âm nhạc ngũ cung, nhiều chuyển động liền bậc, hạn chế quãng nhảy lớn. Chính điều này tạo nên cảm giác mộc, gần với âm nhạc dân gian, đặc biệt khi câu mở đầu "À ơi giữa mùa hanh…" vang lên như một lời ru đã như níu nhịp điệu âm nhạc chậm rãi, êm đềm.
Âm nhạc ở đây không hoàn toàn là màu sắc dân gian Bắc bộ, mà chỉ gợi cho người nghe ký ức về nó. Sự tiết chế trong hòa âm cùng nhịp điệu vừa phải hướng người nghe tập trung vào lời ca.
Trong đời sống đương thời khi nhịp sống đô thị ngày càng gấp gáp, khi các thế hệ dần bị phân tách bởi khoảng cách công nghệ và lối sống thì có lẽ những ca khúc như Mùi ký ức đã mang một sự cân bằng tinh thần.
4. Điểm mới và đáng nhắc tới nằm ở việc Mùi ký ức không khai thác tình phụ tử theo hướng xưng "con - cha" trực diện, bi lụy, mà đặt người cha trong một không gian nghề nghiệp cụ thể. Tức là, thay vì chỉ nói "cha hy sinh", ca từ để hình ảnh lao động tự kể câu chuyện. "Cha đổi lấy tháng năm hao gầy" là một cấu trúc quen thuộc về nghĩa, nhưng ở đây được đặt trong bối cảnh mùi vị và khói bếp. Cũng cần nhắc tới một điểm ở Mùi ký ức, đó là ký ức không chỉ là hồi ức tinh thần, mà là ký ức cảm giác - mùi, khói, hơi ấm. Cách triển khai này gợi mở rộng hơn về văn hóa đô thị, nơi nghề phở trở thành biểu tượng truyền đời.
Bên cạnh đó, câu mở đầu "À ơi giữa mùa hanh…" là một lựa chọn mang tính thẩm mỹ. Âm hình dân ca được đặt giữa một không gian phố thị, tạo ra sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại. Đây không phải cách làm quá mới trong âm nhạc Việt đương đại, nhưng trong bối cảnh một ca khúc nhạc phim, nó giúp tác phẩm có sắc thái văn hóa rõ rệt hơn.
Tuy nhiên, nếu nhìn ở chiều ngược lại, Mùi ký ức vẫn vận hành trên một số mô-típ quen thuộc của ballad gia đình. Hình ảnh "hoa cuối mùa", "cây xa rời lá" là ẩn dụ đã xuất hiện nhiều trong thơ ca và ca khúc Việt Nam khi nói về sự tàn phai của cha mẹ. Cấu trúc "cha hy sinh - con trưởng thành - nỗi lo mai một - lời nhắc giữ gìn" cũng là một vòng tự sự tương đối quen mối quan hệ truyền thống của người Việt Nam và trong các tác phẩm âm nhạc liên quan đến chủ đề gia đình từ đầu thập niên 2000 đến nay.
Một vài ca từ, chắc có lẽ để thuận cho thanh điệu tiếng Việt trong ca hát nên đã được đảo từ hoặc mang dụng ý khác mà người viết chưa được biết, ví dụ như từ "tiêu tưới" trong bối cảnh câu văn: "Cây xa rời lá ai còn tiêu tưới sớm trưa".
Âm hưởng của Mùi ký ức hướng người nghe liên tưởng tới Đi đâu để thấy hoa bay của ca sĩ, nhạc sĩ Hoàng Dũng, cũng một ca khúc về người cha. Điểm khác, nếu Đi đâu để thấy hoa bay nghiêng về nỗi cô đơn mang tính cá nhân, về một hành trình đi tìm cảm giác đã mất thì Mùi ký ức là cấu trúc gia đình và trách nhiệm kế thừa. Một bên là nỗi buồn hiện sinh, một bên là đạo lý truyền đời... Có thể nói Mùi ký ức không phải là một đột phá về thi pháp, nhưng có điểm quen, có cái "lạ". Cái lạ đáng kể nằm ở sự kết hợp giữa ẩm thực, nghề nghiệp và tình phụ tử trong cùng một không gian ký ức.
Ê-kíp "Mùi ký ức"
Thể hiện ca khúc: Minh Beta
Tác giả phần lời: Dlight
Tác giả phần nhạc: Dlight, Hứa Kim Tuyền
Sản xuất: Lê Minh Hiếu
Hòa âm phối khí: 7EAN
Mix & Master: Bác sĩ s1 VN
Hát bè : Bác sĩ s1 VN
HLV thanh nhạc: Phú Luân
Điểm: 7,8