Năm 2026 đánh dấu tròn 150 năm ngày sinh của Jack London (1/1876), một trong những nhà văn Mỹ nổi tiếng nhất mọi thời đại. Ông là tác giả của các kiệt tác bất hủ như Tiếng gọi nơi hoang dã (The Call of the Wild - 1903), Nanh trắng (White Fang - 1906), Sói biển (The Sea-Wolf - 1904) và hàng loạt truyện ngắn khắc họa cuộc đấu tranh sinh tồn trong thiên nhiên khắc nghiệt.
Năm 2026 đánh dấu tròn 150 năm ngày sinh của Jack London (1/1876), một trong những nhà văn Mỹ nổi tiếng nhất mọi thời đại. Ông là tác giả của các kiệt tác bất hủ như Tiếng gọi nơi hoang dã (The Call of the Wild - 1903), Nanh trắng (White Fang - 1906), Sói biển (The Sea-Wolf - 1904) và hàng loạt truyện ngắn khắc họa cuộc đấu tranh sinh tồn trong thiên nhiên khắc nghiệt.
Để tôn vinh di sản của ông, Công viên Lịch sử tiểu bang Jack London tại Glen Ellen, thung lũng Sonoma, bang California (Mỹ) – nơi từng là Beauty Ranch (Trang trại đẹp đẽ - tên mà Jack London tự đặt) mơ ước của ông – tổ chức chuỗi sự kiện kéo dài suốt năm 2026.

Jack London. Ảnh: Internet
Các hoạt động nổi bật bao gồm buổi gây quỹ và chiếu phim Swapped tại Nhà hát Sebastiani, chuyến đi bộ miễn phí kỷ niệm sinh nhật, các buổi biểu diễn văn hóa, triển lãm đặc biệt về cuộc đời và sáng tác của ông, cùng nhiều sự kiện khác. Đây là dịp lý tưởng để du khách khám phá nơi Jack London sống, làm việc và xây dựng trang trại lý tưởng, đồng thời suy ngẫm về hành trình phiêu lưu và tư tưởng của một nhà văn huyền thoại.
Những trải nghiệm trở thành nguồn cảm hứng bất tận
Sinh ra tại San Francisco với tên khai sinh John Griffith Chaney, Jack London có tuổi thơ cơ cực và đầy biến động. Cha ruột – nhà chiêm tinh William Chaney – bỏ rơi mẹ ông – bà Flora Wellman khi bà đang mang thai, thậm chí sau này phủ nhận ông là con mình. Flora tái hôn với John London, một cựu chiến binh Nội chiến Mỹ, và cậu bé lấy họ cha dượng. Gia đình nghèo khó, thường di chuyển giữa các khu lao động tồi tàn ở Oakland.

Jack London yêu thích đọc sách từ nhỏ
Từ năm 10 tuổi, London đã phải lao động vất vả: bán báo đường phố, làm việc ở nhà máy đóng hộp, xúc than, thậm chí tham gia "cướp hàu" trái phép ở Vịnh San Francisco lúc 15 tuổi – một nghề nguy hiểm đầy rủi ro bị tuần tra truy bắt. Sau này, ông chuyển sang làm tuần tra chống lại chính những hoạt động ấy. Những trải nghiệm này khắc sâu vào ông hình ảnh mặt tối của chủ nghĩa tư bản: bóc lột lao động trẻ em, nghèo đói cùng cực và bất công xã hội.
Năm 17 tuổi, London tham gia chuyến đi săn hải cẩu trên tàu Sophia Sutherland, băng qua biển Bering, Nhật Bản và Nam Thái Bình Dương. Ông suýt chết trong bão tố, và câu chuyện về chuyến đi này đoạt giải nhất cuộc thi viết của báo San Francisco Call – đánh dấu bước ngoặt khiến ông quyết tâm theo đuổi nghề viết.
Trở về, ông sống lang thang, tham gia đoàn quân thất nghiệp hành quân từ Oakland đến Washington để kiến nghị việc làm cho công nhân trong khủng hoảng kinh tế 1894. Trên đường, ông bị bắt và ngồi tù 30 ngày vì tội lang thang – trải nghiệm sau này kể lại trong tác phẩm tự truyện The Road (1907). Năm 1895, ông học trường Đại học Oakland. Đời sống sinh viên quá khó khăn nên ông phải vừa học, vừa làm gác cổng để kiếm tiền.
Ông tự học qua thư viện công cộng, đọc ngấu nghiến các sách của tác giả như Karl Marx, Charles Darwin, Friedrich Nietzsche và Herbert Spencer, hình thành ý thức xã hội chủ nghĩa mạnh mẽ. Năm 1896, ông gia nhập Đảng Lao động Xã hội chủ nghĩa (sau là Đảng Xã hội Mỹ), trở thành "cậu bé xã hội chủ nghĩa" nổi tiếng ở Oakland, thậm chí ứng cử thị trưởng hai lần.

Năm 1897, cơn sốt vàng Klondike bùng nổ, do mong muốn làm giàu nhanh chóng, London lên đường Bắc tiến cùng hàng ngàn người khác. Ông vượt đèo Chilkoot hiểm trở ở Alaska, xuôi sông Yukon đến Dawson City, sống qua mùa đông khắc nghiệt với nhiệt độ xuống -50°C, chứng kiến cái chết vì đói rét, bệnh tật và tham vọng mù quáng.
Dù trở về năm 1898 tay trắng vì mắc bệnh scorbut (thiếu vitamin C gây sưng chân, rụng răng), những trải nghiệm này trở thành nguồn cảm hứng bất tận. Chúng biến thành chất liệu cho hàng loạt kiệt tác: tập truyện ngắn đầu tay The Son of the Wolf: Tales of the Far North (1899), rồi Tiếng gọi nơi hoang dã (1903) – câu chuyện chú chó Buck từ cuộc sống văn minh ở California bị bắt đến Alaska, dần trở về bản năng hoang dã để lãnh đạo bầy sói. Tác phẩm bán chạy kỷ lục, khiến thế giới phải tụng ca. Trong vòng 24 giờ sau khi xuất bản, những ấn bản đầu tiên đã được bán hết.
Cho đến nay, Tiếng gọi nơi hoang dã vẫn là ấn phẩm cuốn hút bạn đọc trên toàn thế giới. Nhà phê bình xã hội học nổi tiếng H.L. Mencken đã nhận xét rằng: "Không có bất cứ nhà văn nào cùng thời với Jack London có thể viết hay hơn những gì mà ông đã viết trong Tiếng gọi nơi hoang dã. Tác phẩm quả thật đã chứa đựng tất cả những yếu tố của trí tưởng tượng phi thường nhất".

Một phiên bản tiếng Việt tiểu thuyết “Tiếng gọi nơi hoang dã” của Jack London
Tiếp theo là Sói biển (1904) khắc họa thuyền trưởng Wolf Larsen tàn bạo nhưng phức tạp triết lý, và Nanh trắng (1906) kể hành trình ngược lại từ hoang dã đến thuần hóa. Truyện ngắn nổi tiếng To Build a Fire (1908) miêu tả chân thực cái chết vì lạnh giá, thể hiện triết lý "kẻ mạnh sống sót" nhưng cũng cảnh báo sự bất lực của con người trước thiên nhiên.
London không chỉ viết về phiêu lưu hoang dã. Ông là nhà phê bình xã hội sắc bén, theo chủ nghĩa xã hội nhiệt thành. Năm 1902, ông cải trang làm lao động nghèo, sống bảy tuần ở khu ổ chuột East End, London (Anh), ghi lại nghèo đói cực độ trong tác phẩm phi hư cấu The People of the Abyss (1903) – được coi là tiền thân của báo chí điều tra hiện đại. Ông chỉ trích gay gắt bóc lột tư bản, lao động trẻ em.
Tiểu thuyết The Iron Heel (Gót sắt - 1908) là một tác phẩm dystopia (phản địa đàng) tiên phong, miêu tả tương lai đen tối nơi quyền lực tập trung vào tay một nhóm thiểu số giàu có và tàn bạo, dẫn đến cuộc nổi dậy thất bại của người lao động tại Chicago.
Tác phẩm này đã ảnh hưởng lớn đến nhà văn Anh nổi tiếng George Orwell sau này. Bên cạnh đó, Jack London còn là người đầu tiên mang môn lướt sóng (surfing) về Mỹ sau chuyến đi Hawaii năm 1907, góp phần giới thiệu môn thể thao này đến công chúng Mỹ.

Những trải nghiệm cuộc sống đã ảnh hưởng trực tiếp đến lối viết của Jack London
Yêu tha thiết thiên nhiên hoang dã
Jack London là một con người phức tạp và đầy mâu thuẫn - điều này khiến ông càng trở nên hấp dẫn. Ông yêu tha thiết thiên nhiên hoang dã, tôn thờ sức mạnh và vẻ đẹp của nó qua những trang viết sống động, nhưng đồng thời cũng là người tiên phong trong nông nghiệp bền vững.
Năm 1900, ông kết hôn với Bessie Maddern, có hai con gái Joan và Bess, nhưng ly hôn năm 1904 vì thiếu đam mê. Năm 1905, ông cưới Charmian Kittredge – người bạn đời lý tưởng, đồng hành phiêu lưu, năng động và ủng hộ sự nghiệp. Họ mất một đứa con gái sơ sinh, nhưng Charmian là người bạn tâm hồn thực sự của ông.

Jack London và người vợ thứ hai - Charmian. Ảnh: Internet
Từ 1905, London mua đất ở Glen Ellen, xây dựng Beauty Ranch. Jack London đặt tên này vì ông yêu thích vẻ đẹp thiên nhiên nguyên sơ, đồi núi hùng vĩ, đất đai màu mỡ và không khí yên bình của vùng đất ấy.
Trang trại này được Jack London áp dụng nông nghiệp bền vững, các phương pháp canh tác hiện đại thời bấy giờ: xây hồ chứa nước, trồng nho hữu cơ, chăn nuôi khoa học với "Cung điện lợn" – chuồng nuôi khang trang, sạch sẽ, thoáng mát dành riêng cho lợn nái và lợn con. Ông mơ ước biến nơi đây thành nông trại lý tưởng, nơi con người sống hòa hợp với đất đai mà không vắt kiệt thiên nhiên.

Một góc trong Công viên Lịch sử tiểu bang Jack London – nơi từng là “Trang trại đẹp đẽ” của Jack London. Ảnh; Internet
Năm 1907, vợ chồng ông dong buồm trên chiếc Snark tự chế qua Nam Thái Bình Dương – hành trình kéo dài 27 tháng đầy bệnh tật (London mắc bệnh nhiễm trùng da mãn tính), nhưng mang về cảm hứng cho nhiều truyện ngắn. Năm 1911, ông xây Wolf House – ngôi nhà mơ ước hoành tráng bằng đá đỏ và gỗ, nhưng nó cháy rụi tháng 8/1913 trước khi hoàn thành (nghi do vải ngâm dầu tự bốc cháy). Di tích Wolf House nay là điểm tham quan nổi bật trong công viên.
Cuối đời bệnh tật
London nghiện rượu nặng (tự truyện John Barleycorn 1913 kể về cuộc chiến với rượu), sức khỏe suy kiệt vì bệnh thận mãn tính, đau đớn dùng morphine giảm đau. Ông qua đời ngày 22/11/1916 tại Beauty Ranch, thọ chỉ 40 tuổi. Nguyên nhân chính thức: suy thận (uremia) kết hợp ngộ độc thận, có thể do thủy ngân từ thuốc chữa bệnh nhiễm trùng da và morphine quá liều. Các nghiên cứu hiện đại bác bỏ giả thuyết tự tử, dù từng có suy đoán vì ông viết nhiều về chủ đề này và dùng morphine. Tro cốt ông được chôn dưới tảng đá đỏ tại trang trại, nay là phần của công viên.

150 năm sau ngày sinh, di sản Jack London vẫn sống động và gần gũi. Ảnh: Internet
150 năm sau ngày sinh, di sản Jack London vẫn sống động và gần gũi. Tác phẩm của ông không chỉ giải trí mà đặt ra câu hỏi sâu sắc về sinh tồn, bất công xã hội, bản ngã con người giữa văn minh và hoang dã, mối quan hệ với thiên nhiên tàn nhẫn nhưng mong manh.
Ông từng viết: "Tôi thà là một thiên thạch rực rỡ, cháy sáng mọi nguyên tử của mình, còn hơn là một hành tinh ngủ yên vĩnh viễn". Cuộc đời ngắn ngủi nhưng rực rỡ của Jack London – nhà phiêu lưu, người con nghèo khó vươn lên – mãi là biểu tượng của sức mạnh tinh thần và khát khao sống hết mình.
Với kỷ luật sắt đá – viết đúng 1.000 từ mỗi ngày dù bệnh tật hay say rượu – London xuất bản hơn 50 cuốn sách, hàng trăm truyện ngắn và bài báo. Ông là một trong những nhà văn Mỹ đầu tiên giàu có nhờ nghề viết (kiếm hàng trăm nghìn USD thời đó), dù chi tiêu phóng khoáng.