|
“Từ điển giao tiếp” cho Raul
Dù Schalke có chơi với sơ đồ nào thì Raul cũng cần phải biết một vài từ tiếng Đức để có thể hiểu các đồng đội, HLV và cả đối thủ đang nói gì. Tờ Bild đã soạn ra 13 câu (hoặc từ) thông dụng trên sân cỏ Raul cần biết:
- Gib‘ mir den Ball: Chuyền bóng cho tôi - Schiedsrichter: trọng tài - Nun leg‘ mal los: Anh bị đuổi khỏi sân! - Schieß den Ball ins Tor: Ghi bàn - Schieß endlich ein Tor: Ghi bàn thắng phút bù giờ - Den Ball musst du mit dem Kopf nehmen: Anh phải tiếp bóng bằng đầu nhiều hơn nữa - Ich bring‘ den BVB auf die Verliererstraße: Tôi sẽ đưa Dortmund (kình địch của Schalke trong trận Derby vùng Ruhr) xuống vực thẳm thất bại. - Arbeite mal ein wenig: Di chuyển tích cực hơn nữa. - Ich schieß das Tor, sonst ist alles aus: Tôi ghi bàn, và mọi việc sẽ ổn. - Mein Gott, hat der einen harten Schuss: Chúa ơi, hắn ta có cú sút mạnh thật! - Den Ball schieße ich mit Wucht ins Tor: Hãy sút bóng về phía khung thành với tất cả quyết tâm! - Vor diesem Gegenspieler habe ich keine Angst: Trước đối thủ, không được phép sợ hãi. |